Kết quả bóng đá trận Osterlen FF vs Solvesborgs GoIF, 23:30 ngày 07/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 23:30 ngày 07/08/2026
Osterlen FF 4 Kết thúc HT 2-0 1
Solvesborgs GoIF
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Osterlen FF | Phút | |
| Adrian Neziri 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| Victor Blixt 2 - 0 ⚽ | 24' | |
| HT 2-0 | ||
| Adrian Neziri 3 - 0 ⚽ | 62' | |
| 71' | ⚽ 3 - 1 Gabriel Molnes | |
| Adrian Neziri 4 - 1 ⚽ | 76' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 16 | 16 |
| Điểm | 1 | 6 | 17 | 13 |
Chủ = Osterlen FF · Khách = Solvesborgs GoIF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Osterlen FF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (16%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Thắng/Bại | 2 (10%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (16%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (16%) | Bại/Bại | 7 (35%) |
Bảng xếp hạng
Osterlen FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 | 29 | 25 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 0 | 5 | 14 | 16 | 12 | 10 |
| Sân khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 13 | 13 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 8 | - | - |
Solvesborgs GoIF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 7 | 1 | 11 | 28 | 32 | 22 | 9 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 1 | 5 | 14 | 16 | 13 | 9 |
| Sân khách | 9 | 3 | 0 | 6 | 14 | 16 | 9 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Osterlen FF 1 (20%)Hòa 1 (20%)Solvesborgs GoIF 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Solvesborgs GoIF | 2-1 (0-1) | Osterlen FF | - | - | B |
| 07/09/25 | Solvesborgs GoIF | 3-0 (2-0) | Osterlen FF | -0.25 | 3.5 | B |
| 06/04/25 | Osterlen FF | 2-3 (1-1) | Solvesborgs GoIF | - | - | B |
| 12/08/18 | Osterlen FF | 4-0 (2-0) | Solvesborgs GoIF | - | - | T |
| 21/04/18 | Solvesborgs GoIF | 1-1 (0-0) | Osterlen FF | - | - | H |
Thành tích gần đây — Osterlen FF
TBTTHTBHBH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/2/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Linero IF | 0-2 (0-0) | Osterlen FF | - | - | T |
| 27/06/26 | Osterlen FF | 0-3 (0-3) | Karlskrona AIF | -0.25 | 3 | B |
| 18/06/26 | Torns IF | 2-3 (2-1) | Osterlen FF | +0.25 | 3 | T |
| 13/06/26 | Osterlen FF | 2-1 (1-0) | Nosaby IF | 0 | 3 | T |
| 07/06/26 | Oskarshamns AIK | 1-1 (1-1) | Osterlen FF | -1 | 3 | H |
| 30/05/26 | Osterlen FF | 3-1 (0-1) | Staffanstorp United | - | - | T |
| 23/05/26 | Solvesborgs GoIF | 2-1 (0-1) | Osterlen FF | - | - | B |
| 16/05/26 | IFK Trelleborg | 1-1 (0-1) | Osterlen FF | - | - | H |
| 09/05/26 | Osterlen FF | 1-2 (1-1) | IFK Berga | - | - | B |
| 01/05/26 | Lilla Torg FF | 0-0 (0-0) | Osterlen FF | +0.5 | 3 | H |
| 26/04/26 | Osterlen FF | 2-1 (2-0) | Rappe GOIF | - | - | T |
| 19/04/26 | Karlskrona AIF | 3-1 (2-1) | Osterlen FF | - | - | B |
| 11/04/26 | Osterlen FF | 1-2 (1-2) | Vaxjo Norra IF | - | - | B |
| 03/04/26 | IFK Karlshamn | 0-1 (0-0) | Osterlen FF | - | - | T |
| 29/03/26 | Osterlen FF | 1-2 (1-0) | Linero IF | - | - | B |
| 19/10/25 | Osterlen FF | 0-3 (0-0) | Kristianstads FF | - | - | B |
| 14/10/25 | FBK Balkan | 1-2 (1-0) | Osterlen FF | +0.25 | 3 | T |
| 05/10/25 | Osterlen FF | 4-0 (2-0) | Rappe GOIF | - | - | T |
| 28/09/25 | Vaxjo Norra IF | 3-0 (1-0) | Osterlen FF | -0.5 | 3.25 | B |
| 21/09/25 | Osterlen FF | 3-1 (0-1) | Linero IF | - | - | T |
Thành tích gần đây — Solvesborgs GoIF
THTBBTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/06/26 | Solvesborgs GoIF | 1-0 (0-0) | Oskarshamns AIK | - | - | T |
| 19/06/26 | Solvesborgs GoIF | 1-1 (1-0) | Rappe GOIF | +0.5 | 3 | H |
| 13/06/26 | IFK Karlshamn | 0-2 (0-0) | Solvesborgs GoIF | +0.25 | 3 | T |
| 05/06/26 | Solvesborgs GoIF | 1-3 (1-0) | Torns IF | +0.75 | 3.25 | B |
| 30/05/26 | IFK Berga | 3-2 (2-0) | Solvesborgs GoIF | - | - | B |
| 23/05/26 | Solvesborgs GoIF | 2-1 (0-1) | Osterlen FF | - | - | T |
| 16/05/26 | Nosaby IF | 2-0 (0-0) | Solvesborgs GoIF | - | - | B |
| 10/05/26 | Solvesborgs GoIF | 0-1 (0-0) | IFK Trelleborg | - | - | B |
| 01/05/26 | Karlskrona AIF | 1-0 (1-0) | Solvesborgs GoIF | -0.75 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Solvesborgs GoIF | 2-3 (0-2) | Staffanstorp United | - | - | B |
| 18/04/26 | Oskarshamns AIK | 4-2 (0-1) | Solvesborgs GoIF | - | - | B |
| 11/04/26 | Solvesborgs GoIF | 2-1 (1-1) | Linero IF | - | - | T |
| 03/04/26 | Lilla Torg FF | 0-5 (0-1) | Solvesborgs GoIF | - | - | T |
| 28/03/26 | Solvesborgs GoIF | 2-3 (0-1) | Vaxjo Norra IF | - | - | B |
| 14/02/26 | Kristianstads FF | 4-0 (3-0) | Solvesborgs GoIF | - | - | B |
| 19/10/25 | Solvesborgs GoIF | 3-0 (1-0) | FBK Balkan | - | - | T |
| 12/10/25 | IFK Trelleborg | 4-3 (1-1) | Solvesborgs GoIF | -0.5 | 3.5 | B |
| 05/10/25 | Solvesborgs GoIF | 1-2 (1-0) | Kristianstads FF | - | - | B |
| 27/09/25 | IFK Karlshamn | 0-1 (0-1) | Solvesborgs GoIF | - | - | T |
| 20/09/25 | Solvesborgs GoIF | 1-1 (1-1) | Rappe GOIF | - | - | H |
So Sánh Sức Mạnh
55 45
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Osterlen FF (19 trận)
Ghi 1.32 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Solvesborgs GoIF (20 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Osterlen FF (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 2 (40%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOVUU
Solvesborgs GoIF (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Osterlen FF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.75 | 0.89 | 3.25 | 0.88 | 0.92 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.55 | 4.33 ↑ | 4.75 | 0.89 | 3.25 | 0.88 | 0.92 | 1.00 | 0.82 | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.60 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 4.10 ↑ | 4.40 ↑ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 3.80 | 3.55 | 0.78 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↓ | 4.20 ↑ | 4.50 ↑ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 3.86 | 3.74 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.96 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.58 ↓ | 4.20 ↑ | 4.41 ↑ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | 0.98 ↑ | 1.00 | 0.84 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.50 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 3.90 | 4.20 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.70 | 3.50 | 0.72 | 3.00 | 0.80 | 0.86 | 0.75 | 0.67 |
| Live | 1.60 ↓ | 4.10 ↑ | 4.40 ↑ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.92 ↑ | 1.00 | 0.73 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.63 | 3.87 | 3.94 | 0.91 | 3.25 | 0.81 | 0.80 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.57 ↓ | 4.07 ↑ | 4.31 ↑ | 0.87 ↓ | 3.25 | 0.87 ↑ | 0.93 ↑ | 1.00 | 0.82 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.73 | 3.90 | 3.50 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.60 ↓ | 3.90 | 4.20 ↑ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.90 | 3.84 | 1.02 | 3.25 | 0.71 | 0.90 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.55 ↓ | 4.05 ↑ | 4.77 ↑ | 0.84 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | 0.66 ↓ | 0.75 | 0.99 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.50 | 3.75 | 1.10 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.57 ↓ | 3.60 ↑ | 4.60 ↑ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.67 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.