Kết quả bóng đá trận Osterlen FF vs Oskarshamns AIK, 21:00 ngày 16/08/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 21:00 ngày 16/08/2026
Osterlen FF 0 Kết thúc HT 0-0 3
Oskarshamns AIK
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Osterlen FF | Phút | |
| 45' | ||
| HT 0-0 | ||
| 79' | ||
| 82' | ⚽ 0 - 1 Igor Allgren | |
| 84' | ||
| 86' | ⚽ 0 - 2 | |
| 89' | ||
| 90+1' | ⚽ 0 - 3 Tarek Alnator | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 15 | 17 | 22 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 15 | 10 |
| Điểm | 4 | 9 | 17 | 17 |
Chủ = Osterlen FF · Khách = Oskarshamns AIK
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Osterlen FF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (17%) | Thắng/Thắng | 6 (26%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (11%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (17%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Osterlen FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 | 26 | 25 | 8 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 0 | 5 | 14 | 16 | 12 | 9 |
| Sân khách | 9 | 3 | 4 | 2 | 11 | 10 | 13 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 8 | - | - |
Oskarshamns AIK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 11 | 3 | 4 | 45 | 20 | 36 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 7 | 1 | 1 | 30 | 8 | 22 | 1 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 12 | 14 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Osterlen FF 1 (33%)Hòa 1 (33%)Oskarshamns AIK 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/06/26 | Oskarshamns AIK | 1-1 (1-1) | Osterlen FF | -1 | 3 | H |
| 25/09/21 | Osterlen FF | 4-1 (1-1) | Oskarshamns AIK | -1 | 3 | T |
| 15/05/21 | Oskarshamns AIK | 4-1 (2-0) | Osterlen FF | -0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Osterlen FF
TTBTTHTBHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/2/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Osterlen FF | 4-1 (2-0) | Solvesborgs GoIF | - | - | T |
| 01/08/26 | Linero IF | 0-2 (0-0) | Osterlen FF | - | - | T |
| 27/06/26 | Osterlen FF | 0-3 (0-3) | Karlskrona AIF | -0.25 | 3 | B |
| 18/06/26 | Torns IF | 2-3 (2-1) | Osterlen FF | +0.25 | 3 | T |
| 13/06/26 | Osterlen FF | 2-1 (1-0) | Nosaby IF | 0 | 3 | T |
| 07/06/26 | Oskarshamns AIK | 1-1 (1-1) | Osterlen FF | -1 | 3 | H |
| 30/05/26 | Osterlen FF | 3-1 (0-1) | Staffanstorp United | - | - | T |
| 23/05/26 | Solvesborgs GoIF | 2-1 (0-1) | Osterlen FF | - | - | B |
| 16/05/26 | IFK Trelleborg | 1-1 (0-1) | Osterlen FF | - | - | H |
| 09/05/26 | Osterlen FF | 1-2 (1-1) | IFK Berga | - | - | B |
| 01/05/26 | Lilla Torg FF | 0-0 (0-0) | Osterlen FF | +0.5 | 3 | H |
| 26/04/26 | Osterlen FF | 2-1 (2-0) | Rappe GOIF | - | - | T |
| 19/04/26 | Karlskrona AIF | 3-1 (2-1) | Osterlen FF | - | - | B |
| 11/04/26 | Osterlen FF | 1-2 (1-2) | Vaxjo Norra IF | - | - | B |
| 03/04/26 | IFK Karlshamn | 0-1 (0-0) | Osterlen FF | - | - | T |
| 29/03/26 | Osterlen FF | 1-2 (1-0) | Linero IF | - | - | B |
| 19/10/25 | Osterlen FF | 0-3 (0-0) | Kristianstads FF | - | - | B |
| 14/10/25 | FBK Balkan | 1-2 (1-0) | Osterlen FF | +0.25 | 3 | T |
| 05/10/25 | Osterlen FF | 4-0 (2-0) | Rappe GOIF | - | - | T |
| 28/09/25 | Vaxjo Norra IF | 3-0 (1-0) | Osterlen FF | -0.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Oskarshamns AIK
TTBTBHHBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/11 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Oskarshamns AIK | 5-0 (2-0) | IFK Karlshamn | - | - | T |
| 02/08/26 | Lilla Torg FF | 2-3 (1-2) | Oskarshamns AIK | - | - | T |
| 27/06/26 | Solvesborgs GoIF | 1-0 (0-0) | Oskarshamns AIK | - | - | B |
| 18/06/26 | Oskarshamns AIK | 2-0 (0-0) | Vaxjo Norra IF | +0.25 | 3 | T |
| 13/06/26 | Rappe GOIF | 1-0 (0-0) | Oskarshamns AIK | +0.5 | 2.75 | B |
| 07/06/26 | Oskarshamns AIK | 1-1 (1-1) | Osterlen FF | +1 | 3 | H |
| 30/05/26 | IFK Trelleborg | 1-1 (1-1) | Oskarshamns AIK | - | - | H |
| 24/05/26 | Oskarshamns AIK | 0-3 (0-1) | Karlskrona AIF | - | - | B |
| 14/05/26 | IFK Karlshamn | 1-5 (0-1) | Oskarshamns AIK | - | - | T |
| 09/05/26 | Oskarshamns AIK | 6-1 (1-1) | Torns IF | - | - | T |
| 01/05/26 | Nosaby IF | 4-0 (2-0) | Oskarshamns AIK | +0.25 | 3 | B |
| 25/04/26 | IFK Berga | 1-1 (0-0) | Oskarshamns AIK | - | - | H |
| 18/04/26 | Oskarshamns AIK | 4-2 (0-1) | Solvesborgs GoIF | - | - | T |
| 11/04/26 | Oskarshamns AIK | 3-0 (1-0) | Staffanstorp United | - | - | T |
| 05/04/26 | Linero IF | 1-2 (0-0) | Oskarshamns AIK | - | - | T |
| 28/03/26 | Oskarshamns AIK | 2-0 (1-0) | Lilla Torg FF | - | - | T |
| 20/03/26 | Ljungskile | 3-1 (2-0) | Oskarshamns AIK | -1 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Atvidabergs | 1-1 (0-1) | Oskarshamns AIK | - | - | H |
| 07/02/26 | Kalmar | 4-0 (0-0) | Oskarshamns AIK | - | - | B |
| 22/11/25 | Oskarshamns AIK | 1-2 (1-0) | Tvaakers IF | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
17
Thẻ vàng
22
Sút bóng
25
Sút cầu môn
05
Tấn công
35
Tấn công nguy hiểm
33
Sút ngoài cầu môn
20
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Osterlen FF (18 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Oskarshamns AIK (23 trận)
Ghi 2.22 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Osterlen FF (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 2 (40%)Xỉu 2 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOVUU
Oskarshamns AIK (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Osterlen FF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.45 | 3.40 | 2.45 | 0.98 | 3.00 | 0.83 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.14 ↓ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 3.60 | 2.30 | 0.94 | 3.00 | 0.84 | 1.01 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 61.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.37 | 3.35 | 2.52 | 1.02 | 3.00 | 0.80 | 0.86 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 55.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.12 ↓ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.55 | 2.15 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↓ | 3.35 ↓ | 2.25 ↑ | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.55 | 2.07 | 0.86 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↓ | 3.40 ↓ | 2.24 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.82 | 3.35 | 2.14 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.81 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 63.00 ↑ | 4.70 ↑ | 1.12 ↓ | 3.22 ↑ | 2.50 | 0.19 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.83 | 3.59 | 2.15 | 0.93 | 3.00 | 0.83 | 0.88 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 32.00 ↑ | 4.45 ↑ | 1.14 ↓ | 3.84 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.10 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.30 ↓ | 2.37 ↑ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.05 | 0.76 | 3.00 | 0.76 | 0.76 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 44.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.12 ↓ | 5.70 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.63 | 3.27 | 2.28 | 0.91 | 3.00 | 0.81 | 1.00 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 20.17 ↑ | 4.70 ↑ | 1.18 ↓ | 2.41 ↑ | 2.50 | 0.26 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.05 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.50 | 2.35 ↑ | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.94 | 3.60 | 2.12 | 0.55 | 2.50 | 1.24 | 1.16 | 0.00 | 0.59 |
| Live | 29.00 ↑ | 5.05 ↑ | 1.18 ↓ | 1.65 ↑ | 1.50 | 0.45 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.18 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.50 | 2.30 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.40 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.20 | 2.20 | 0.57 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.