Kết quả bóng đá trận OSK Rosina vs MFK Bytca, 22:00 ngày 19/08/2026

Cúp Slovakia · 22:00 ngày 19/08/2026
OSK Rosina
0 Kết thúc HT 0-1 2
MFK Bytca
🟨 4 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

OSK Rosina Phút MFK Bytca
13'
20'⚽ 0 - 1 Cesar Luna
HT 0-1
58'
Jakub Chladecky 63'
71'⚽ 0 - 2 Cesar Luna
78'
86'
86'
FT 0-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 13 110
Thắng 01 03
Hòa 00 01
Bại 12 16
Ghi bàn 03 010
Mất bàn 27 219
Điểm 03 010

Chủ = OSK Rosina · Khách = MFK Bytca

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

OSK Rosina (1)Hiệp 1 / Cả trậnMFK Bytca (24)
0 (0%)Thắng/Thắng11 (46%)
0 (0%)Hòa/Thắng3 (13%)
0 (0%)Hòa/Hòa2 (8%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (4%)
1 (100%)Bại/Bại7 (29%)

Thành tích gần đây — OSK Rosina

BTBTBTBTB
Thắng 4 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (56%)
Ghi/Mất: 17/22 (9 trận) Châu Á: 4/0/5 T/X: 9/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK Cup07/08/24OSK Rosina1-2 (0-0)Spisska Nova Ves---B
SVK Cup27/07/24Kamenna Poruba1-5 (1-2)OSK Rosina5-3--T
SVK Cup23/08/23TJ Visnove1-0 (0-0)OSK Rosina---B
SVK Cup08/08/23Slovan Bystricka0-4 (0-3)OSK Rosina7-7--T
SVK Cup08/08/18OSK Rosina0-6 (0-3)Tatran Presov2-5--B
SVK Cup22/07/18Kotesova2-3 (0-1)OSK Rosina5-3--T
SVK Cup09/08/17Slovan Simonovany3-1 (3-0)OSK Rosina3-3--B
SVK Cup23/07/17TJ Visnove2-3 (1-2)OSK Rosina3-3--T
SVK Cup16/08/16OSK Rosina0-5 (0-3)FK Senica2-9--B

Thành tích gần đây — MFK Bytca

BBBBTTTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/16 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SVK D214/08/26FK Pohronie3-1 (3-1)MFK Bytca6-2-1.252.75B
SVK D208/08/26MFK Bytca0-3 (0-3)Inter Bratislava4-8--B
SVK D202/08/26FC Artmedia Petrzalka4-0 (1-0)MFK Bytca12-5--B
SVK D225/07/26MFK Bytca0-5 (0-2)Tatran LM6-2--B
Slo D330/05/26FK Podkonice0-2 (0-1)MFK Bytca6-4--T
Slo D323/05/26MFK Bytca2-1 (1-0)Kysucke Nove Mesto---T
Slo D316/05/26MFK Bytca2-0 (0-0)TJ Banik Kalinovo8-0--T
Slo D309/05/26TJ Tatran Oravske Vesele0-2 (0-1)MFK Bytca---T
Slo D302/05/26MFK Bytca2-0 (0-0)Ruzomberok B---T
Slo D325/04/26Novohrad Lucenec0-3 (0-2)MFK Bytca7-4--T
Slo D318/04/26MFK Bytca1-1 (0-0)Banska Bystrica B---H
Slo D312/04/26Jednota Banova0-0 (0-0)MFK Bytca5-12+12.75H
Slo D304/04/26MFK Bytca4-1 (2-1)Fomat Martin---T
Slo D329/03/26FTC Filakovo1-2 (0-1)MFK Bytca---T
Slo D321/03/26MFK Bytca2-0 (0-0)Namestovo9-6--T
Slo D314/03/26Dolny Kubin1-2 (0-1)MFK Bytca---T
Slo D307/03/26MFK Bytca3-0 (2-0)Rimavska Sobota4-4--T
Slo D301/11/25MFK Bytca5-1 (3-0)FK Podkonice2-10--T
Slo D324/10/25Kysucke Nove Mesto2-2 (0-0)MFK Bytca3-4--H
Slo D319/10/25TJ Banik Kalinovo2-5 (2-1)MFK Bytca0-2--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
7
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
6
11
Sút cầu môn
1
4
Tấn công
44
59
Tấn công nguy hiểm
24
38
Sút ngoài cầu môn
5
7
Đá phạt trực tiếp
20
9
TL kiểm soát bóng
43%
57%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Phạm lỗi
7
19
Việt vị
2
1
Quả ném biên
22
30
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

26 74
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

OSK Rosina (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
MFK Bytca (26 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 2 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

MFK Bytca (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
OSK RosinaMFK Bytca

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
OSK RosinaMFK Bytca

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

210
Thắng 2+
23
Thắng 1
03
Hòa
20
Thua 1
34
Thua 2+
OSK RosinaMFK Bytca

Thông tin đội bóng

OSK Rosina Thông tin MFK Bytca
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.804.301.500.963.250.810.91-1.000.86
Live151.00 ↑51.00 ↑1.08 ↓3.30 ↑2.500.12 ↓1.50 ↑0.000.51 ↓
VcbetSớm5.504.101.290.633.250.700.62-1.500.72
Live31.00 ↑8.50 ↑1.01 ↓0.91 ↑2.500.48 ↓0.20 ↓-0.251.72 ↑
Mansion88Sớm6.304.601.351.003.500.800.84-1.500.96
Live64.00 ↑6.30 ↑1.06 ↓2.43 ↑2.500.21 ↓1.44 ↑0.000.49 ↓
InterwettenSớm4.804.101.531.203.500.55---
Live6.00 ↑4.60 ↑1.40 ↓0.95 ↓3.500.70 ↑---
10BETSớm4.603.901.510.773.000.86---
Live5.60 ↑4.40 ↑1.36 ↓0.76 ↓3.250.88 ↑---
12betSớm6.104.451.370.763.250.940.78-1.500.92
Live64.00 ↑6.30 ↑1.06 ↓2.63 ↑2.500.18 ↓1.40 ↑0.000.51 ↓
WewbetSớm4.814.251.531.003.250.800.94-1.000.88
Live32.00 ↑5.55 ↑1.06 ↓2.63 ↑2.500.20 ↓1.38 ↑0.000.50 ↓
LadbrokesSớm4.804.001.530.502.501.40---
Live91.00 ↑34.00 ↑1.01 ↓2.30 ↑2.500.25 ↓---
18BetSớm4.304.301.500.643.000.900.76-1.000.76
Live151.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓2.64 ↑2.500.28 ↓1.54 ↑0.000.51 ↓
PinnacleSớm4.853.931.500.963.250.760.91-1.000.80
Live30.40 ↑8.00 ↑1.06 ↓2.41 ↑2.500.26 ↓0.28 ↓-0.252.26 ↑
BwinSớm4.754.101.511.253.500.57---
Live201.00 ↑56.00 ↑1.01 ↓0.85 ↓2.500.75 ↑---
1xBetSớm4.704.401.540.482.501.460.67-1.251.07
Live43.00 ↑14.70 ↑1.01 ↓2.43 ↑2.500.29 ↓1.66 ↑0.000.44 ↓
Bet 365Sớm4.334.331.530.983.250.830.93-1.000.88
Live151.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓3.25 ↑2.500.21 ↓1.50 ↑0.000.50 ↓
William HillSớm4.803.901.501.203.500.57---
Live151.00 ↑91.00 ↑1.01 ↓2.80 ↑2.500.20 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.