Kết quả bóng đá trận Osipovichy vs Energetik-BGU Minsk, 19:00 ngày 22/08/2026

Pershaya Liga (Belarus) · 19:00 ngày 22/08/2026
Osipovichy
1 Kết thúc HT 0-0 0
Energetik-BGU Minsk
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Osipovichy Phút Energetik-BGU Minsk
Artem Zimin 13'
HT 0-0
Alexander Grin 1 - 0 53'
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 44
Hòa 10 12
Bại 11 54
Ghi bàn 15 1015
Mất bàn 64 1917
Điểm 46 1314

Chủ = Osipovichy · Khách = Energetik-BGU Minsk

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Osipovichy (30)Hiệp 1 / Cả trậnEnergetik-BGU Minsk (30)
3 (10%)Thắng/Thắng7 (23%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
5 (17%)Hòa/Thắng8 (27%)
2 (7%)Hòa/Hòa4 (13%)
6 (20%)Hòa/Bại2 (7%)
0 (0%)Bại/Thắng3 (10%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (7%)
13 (43%)Bại/Bại3 (10%)

Bảng xếp hạng

Osipovichy

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22521523571718
Sân nhà1141614291313
Sân khách11119928418
6 gần631287--

Energetik-BGU Minsk

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2212554326414
Sân nhà117312313243
Sân khách115242013176
6 gần612359--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Osipovichy 0 (0%)Hòa 0 (0%)Energetik-BGU Minsk 3 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D226/04/26Energetik-BGU Minsk3-2 (1-2)Osipovichy7-5--B
BLR D223/09/17Osipovichy0-2 (0-2)Energetik-BGU Minsk---B
BLR D227/05/17Energetik-BGU Minsk2-1 (1-0)Osipovichy10-2--B

Thành tích gần đây — Osipovichy

HTBTTBBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 8/1/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D215/08/26Slutsksakhar Slutsk0-0 (0-0)Osipovichy3-6--H
BLR D209/08/26Osipovichy2-1 (1-0)Dinamo Minsk Reserves8-4--T
BLR D205/08/26Ostrowitz2-0 (1-0)Osipovichy5-1-0.753B
BLR D201/08/26Kommunalnik Slonim0-2 (0-0)Osipovichy5-3--T
BLR D224/07/26Osipovichy3-1 (2-1)BATE-2 Borisov9-5--T
BLR CUP18/07/26Osipovichy1-3 (0-0)Dnepr Mogilev3-11--B
BLR D211/07/26Uni X-Labs Minsk1-0 (1-0)Osipovichy5-1--B
BLR D205/07/26Osipovichy1-5 (0-2)FC Molodechno5-6--B
BLR D227/06/26FC Gomel B5-2 (3-0)Osipovichy7-8--B
BLR D220/06/26Osipovichy2-1 (0-0)FK Orsha5-4--T
BLR D213/06/26Volna Pinsk2-1 (0-0)Osipovichy8-5--B
BLR D206/06/26Osipovichy0-5 (0-1)Smorgon FC3-5--B
BLR D231/05/26FK Bumprom5-1 (1-1)Osipovichy4-4--B
BLR CUP27/05/26BGU Minsk0-2 (0-0)Osipovichy5-7--T
BLR D222/05/26Osipovichy0-1 (0-0)FK Minsk B3-6--B
BLR D215/05/26Osipovichy0-6 (0-2)FK Soligorsk8-2--B
BLR D209/05/26FK Lida2-1 (1-0)Osipovichy3-5--B
BLR D202/05/26Osipovichy2-4 (1-2)Niva Dolbizno6-3--B
BLR D226/04/26Energetik-BGU Minsk3-2 (1-2)Osipovichy7-5--B
BLR D218/04/26Osipovichy2-4 (0-1)Slutsksakhar Slutsk4-9--B

Thành tích gần đây — Energetik-BGU Minsk

TBBBHHTTTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BLR D215/08/26Energetik-BGU Minsk3-2 (0-0)FK Lida9-7--T
BLR D209/08/26Niva Dolbizno2-1 (0-1)Energetik-BGU Minsk3-4--B
BLR D205/08/26FK Soligorsk1-0 (1-0)Energetik-BGU Minsk2-4--B
BLR D231/07/26Slutsksakhar Slutsk3-0 (1-0)Energetik-BGU Minsk2-6--B
BLR D224/07/26Energetik-BGU Minsk0-0 (0-0)Dinamo Minsk Reserves9-3--H
BLR D210/07/26Ostrowitz1-1 (1-0)Energetik-BGU Minsk11-3--H
BLR D204/07/26Energetik-BGU Minsk4-3 (3-1)Kommunalnik Slonim2-7--T
BLR D228/06/26BATE-2 Borisov3-4 (0-3)Energetik-BGU Minsk6-1--T
BLR D221/06/26Energetik-BGU Minsk4-0 (3-0)Uni X-Labs Minsk3-6--T
BLR CUP17/06/26Energetik-BGU Minsk2-2 (0-0)ML Vitebsk9-10--H
BLR D213/06/26FC Molodechno1-4 (1-0)Energetik-BGU Minsk6-6--T
BLR D207/06/26Energetik-BGU Minsk1-1 (1-1)FC Gomel B7-5--H
BLR D230/05/26FK Orsha0-2 (0-0)Energetik-BGU Minsk2-2--T
BLR D223/05/26Energetik-BGU Minsk3-1 (1-1)Volna Pinsk8-2--T
BLR CUP20/05/26Minskoe More0-3 (0-3)Energetik-BGU Minsk---T
BLR D216/05/26Smorgon FC0-1 (0-0)Energetik-BGU Minsk9-6--T
BLR D210/05/26Energetik-BGU Minsk0-2 (0-1)FK Bumprom4-3--B
BLR D202/05/26FK Minsk B0-6 (0-2)Energetik-BGU Minsk7-4--T
BLR D226/04/26Energetik-BGU Minsk3-2 (1-2)Osipovichy7-5--T
BLR D218/04/26FK Lida1-1 (1-0)Energetik-BGU Minsk9-4--H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
2
2
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
6
4
Sút cầu môn
2
1
Tấn công
76
89
Tấn công nguy hiểm
27
42
Sút ngoài cầu môn
4
3
Đá phạt trực tiếp
7
13
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%
49%
Việt vị
4
2
Quả ném biên
31
40
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

33 67
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B3
T3 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Osipovichy (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 2.37 bàn/trận
Energetik-BGU Minsk (30 trận)
Ghi 2.40 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Osipovichy (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Energetik-BGU Minsk (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
01
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
01
B.thắng H1
00
B.thắng H2
OsipovichyEnergetik-BGU Minsk

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
02
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
10
B/B
OsipovichyEnergetik-BGU Minsk

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
25
Thắng 1
15
Hòa
52
Thua 1
92
Thua 2+
OsipovichyEnergetik-BGU Minsk

Thông tin đội bóng

Osipovichy Thông tin Energetik-BGU Minsk
Thành lập
Sân nhà BGU Stadium in Energetics
0 Sức chứa 0
HLV Aleksey Merkulov
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm7.004.351.280.793.250.970.96-1.500.80
Live1.03 ↓5.80 ↑139.00 ↑6.66 ↑1.500.02 ↓0.06 ↓-0.253.33 ↑
10BETSớm6.004.501.330.853.500.78---
Live1.19 ↓4.48 ↓40.37 ↑2.26 ↑1.500.28 ↓---
12betSớm7.204.451.270.743.251.021.00-1.500.76
Live1.02 ↓6.10 ↑150.00 ↑6.66 ↑1.500.02 ↓0.02 ↓-0.253.84 ↑
CrownSớm6.505.001.250.903.500.800.94-1.500.76
Live10.00 ↑5.30 ↑1.16 ↓0.88 ↓2.750.82 ↑1.13 ↑-1.750.58 ↓
WewbetSớm5.604.621.380.923.500.860.97-1.250.81
Live1.04 ↓5.50 ↑31.00 ↑4.30 ↑1.500.01 ↓0.06 ↓-0.253.57 ↑
LadbrokesSớm5.754.501.400.362.501.87---
Live1.01 ↓13.00 ↑61.00 ↑1.70 ↑2.500.36 ↓---
18BetSớm8.755.751.230.693.250.970.94-1.500.71
Live1.07 ↓6.50 ↑156.00 ↑6.74 ↑1.500.03 ↓0.12 ↓-0.253.91 ↑
BwinSớm6.504.501.360.883.500.80---
Live1.01 ↓15.50 ↑101.00 ↑4.25 ↑1.500.13 ↓---
1xBetSớm5.754.991.360.833.500.830.90-1.250.77
Live1.20 ↓4.40 ↓48.00 ↑3.45 ↑1.500.18 ↓6.30 ↑0.500.05 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.