Kết quả bóng đá trận Osasuna vs Levante, 00:30 ngày 25/08/2026

La Liga (Tây Ban Nha) · 00:30 ngày 25/08/2026
Osasuna
0 Kết thúc HT 0-0 0
Levante
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 4
Địa điểm: El sadar Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃

Tường thuật trực tiếp

OsasunaLevante
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Víctor Garcia Maqueda
⛳ Phạt góc
2'
⛳ Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Jorge Herrando (đánh đầu) — bị cản phá
2'
4'
🚩 Việt vị
4'
🎯 Dứt điểm - Roger Brugue (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
7'
🚩 Việt vị
7'
🚩 Việt vị
13'
🚩 Việt vị
15'
16'
🎯 Dứt điểm - Thiago Fernandez (chân phải) — bị chặn
17'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
18'
🎯 Dứt điểm - Ante Budimir (đánh đầu) — bị cản phá
26'
🚩 Việt vị
28'
🎯 Dứt điểm - Ruben Garcia Santos (chân trái) — bị cản phá
33'
33'
🎯 Dứt điểm - Roger Brugue (chân phải) Post
33'
🎯 Dứt điểm - Jon Ander Olasagasti (chân trái) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Iván Romero (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ruben Garcia Santos (chân trái) — chệch khung thành
36'
38'
🟨 Thẻ vàng - Iván Romero
🎯 Dứt điểm - Ruben Garcia Santos (chân phải) — bị cản phá
39'
⛳ Phạt góc
40'
⛳ Phạt góc
41'
🎯 Dứt điểm - Ante Budimir (đánh đầu) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Jorge Herrando (đánh đầu) — bị cản phá
41'
⛳ Phạt góc
42'
44'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jon Moncayola Tollar (chân phải) — bị cản phá
44'
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
47'
53'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Manuel Sanchez De La Pena (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ante Budimir (đánh đầu) — bị cản phá
54'
⛳ Phạt góc
56'
⛳ Phạt góc
57'
🎯 Dứt điểm - Ante Budimir (chân trái) Post
58'
🎯 Dứt điểm - Aimar Oroz Huarte (chân phải) — bị chặn
58'
61'
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Roger Brugue (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Adrian De La Fuente (chân phải) — bị chặn
67'
🚩 Việt vị
67'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào R.Ruben Garcia Santos, ra Aimar Oroz Huarte
72'
🔁 Thay người: vào Raul Moro Prescoli, ra Ruben Garcia Santos
72'
73'
🎯 Dứt điểm - Jon Ander Olasagasti (chân trái) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Iván Romero (chân phải) — chệch khung thành
78'
🔁 Thay người: vào Victor Garcia Raja, ra Thiago Fernandez
78'
🔁 Thay người: vào Jeremy Toljan, ra Nacho Pérez
🎯 Dứt điểm - R.Ruben Garcia Santos (chân phải) — chệch khung thành
78'
🔁 Thay người: vào Jonathan Dubasin, ra Ante Budimir
80'
🔁 Thay người: vào Lucas Torro Marset, ra Inigo Arguibide
81'
🔁 Thay người: vào Enrique Barja, ra Moises Gomez Bordonado
87'
🟨 Thẻ vàng - Enrique Barja
88'
90'
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Hugo Sotelo (chân phải) — bị chặn
90'
🔁 Thay người: vào Etta Eyong, ra Iván Romero
90'
🔁 Thay người: vào Hugo Sotelo, ra Oriol Rey
🟨 Thẻ vàng - Sergio Herrera
90+1'
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)

Diễn biến trận đấu

Osasuna Phút Levante
38' Iván Romero
38' Romero I.
HT 0-0
▲ Raul Moro Prescoli ▼ Ruben Garcia Santos72' ⇄
▲ Raul Garcia de Haro ▼ Aimar Oroz Huarte72' ⇄
78' ⇄▲ Victor Garcia Raja ▼ Thiago Fernandez
78' ⇄▲ Jeremy Toljan ▼ Nacho Pérez
▲ Jonathan Dubasin ▼ Ante Budimir80' ⇄
▲ Lucas Torro Marset ▼ Inigo Arguibide81' ⇄
▲ Enrique Barja ▼ Moises Gomez Bordonado87' ⇄
Enrique Barja 88'
90' ⇄▲ Etta Eyong ▼ Iván Romero
90' ⇄▲ Hugo Sotelo ▼ Oriol Rey
Sergio Herrera 90+1'
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 00 24
Hòa 11 32
Bại 22 54
Ghi bàn 13 814
Mất bàn 77 1815
Điểm 11 914

Chủ = Osasuna · Khách = Levante

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Osasuna (13)Hiệp 1 / Cả trậnLevante (12)
2 (15%)Thắng/Thắng1 (8%)
1 (8%)Thắng/Hòa0 (0%)
2 (15%)Hòa/Thắng4 (33%)
1 (8%)Hòa/Hòa2 (17%)
0 (0%)Hòa/Bại2 (17%)
1 (8%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (8%)Bại/Hòa0 (0%)
5 (38%)Bại/Bại3 (25%)

Bảng xếp hạng

Osasuna

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7223613813
Sân nhà412123512
Sân khách3102410314
6 gần631287--

Levante

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6123812517
Sân nhà210176316
Sân khách402216216
6 gần630378--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Osasuna 11 (55%)Hòa 3 (15%)Levante 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D109/05/26Levante3-2 (2-2)Osasuna15-102.5B
SPA D109/12/25Osasuna2-0 (2-0)Levante3-3+0.52.25T
SPA D120/03/22Osasuna3-1 (1-0)Levante6-1+0.52.25T
SPA D106/12/21Levante0-0 (0-0)Osasuna7-2-0.252.25H
SPA D115/02/21Levante0-1 (0-0)Osasuna2-1-0.252.5T
SPA D127/09/20Osasuna1-3 (1-1)Levante3-7+0.252.5B
SPA D125/01/20Osasuna2-0 (0-0)Levante5-5+0.52.5T
SPA D129/09/19Levante1-1 (1-0)Osasuna7-11-0.52.5H
SPA D102/03/14Levante2-0 (2-0)Osasuna3-6-0.52.25B
SPA D129/09/13Osasuna0-1 (0-0)Levante9-6+0.252.25B
SPA D126/02/13Levante0-2 (0-0)Osasuna--0.52.25T
SPA D130/09/12Osasuna4-0 (0-0)Levante-+0.52.25T
SPA D125/03/12Levante0-2 (0-1)Osasuna--0.52.5T
SPA D130/10/11Osasuna2-0 (2-0)Levante-+0.252.25T
SPA D127/02/11Levante2-1 (1-1)Osasuna--0.252.25B
SPA D103/10/10Osasuna1-1 (0-0)Levante-+0.752.5H
SPA D117/02/08Levante2-1 (0-1)Osasuna-+0.252.25B
SPA D127/09/07Osasuna4-1 (1-1)Levante-+0.52.25T
SPA D120/05/07Levante1-4 (1-3)Osasuna--0.252.25T
SPA D121/12/06Osasuna2-1 (0-0)Levante-+0.752.25T

Thành tích gần đây — Osasuna

HBBTTTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF15/08/26Arenas Club de Getxo1-1 (1-0)Osasuna-+12.75H
INT CF09/08/26Osasuna0-2 (0-1)Al Ain6-1+0.752.75B
INT CF05/08/26Napoli2-1 (1-0)Osasuna3-3-13B
INT CF01/08/26Norwich City1-2 (0-0)Osasuna3-4-0.252.5T
INT CF30/07/26Ipswich Town1-2 (0-1)Osasuna7-3-0.252.75T
INT CF25/07/26Osasuna2-0 (0-0)Racing Santander4-4+0.53T
SPA D124/05/26Getafe1-0 (0-0)Osasuna2-4-0.252B
SPA D118/05/26Osasuna1-2 (0-1)RCD Espanyol9-2+0.52.5B
SPA D113/05/26Osasuna1-2 (0-1)Atletico Madrid8-402.5B
SPA D109/05/26Levante3-2 (2-2)Osasuna15-102.5B
SPA D103/05/26Osasuna1-2 (0-0)FC Barcelona3-7-0.753.25B
SPA D126/04/26Osasuna2-1 (0-0)Sevilla4-4+0.252.25T
SPA D122/04/26Athletic Bilbao1-0 (1-0)Osasuna5-4-0.52.25B
SPA D112/04/26Osasuna1-1 (1-1)Real Betis6-3+0.252.5H
SPA D106/04/26Alaves2-2 (1-1)Osasuna7-102H
SPA D122/03/26Osasuna1-0 (0-0)Girona6-2+0.252.5T
SPA D116/03/26Real Sociedad3-1 (2-0)Osasuna3-5-0.52.25B
SPA D107/03/26Osasuna2-2 (0-1)Mallorca8-0+0.752.25H
SPA D101/03/26Valencia1-0 (0-0)Osasuna5-4-0.252.25B
SPA D122/02/26Osasuna2-1 (1-0)Real Madrid3-7-12.75T

Thành tích gần đây — Levante

BTBTTBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SPA D117/08/26RCD Espanyol3-0 (2-0)Levante0-1-0.52.25B
INT CF09/08/26Castellon1-3 (1-1)Levante---T
INT CF05/08/26Villarreal1-0 (0-0)Levante5-8-0.52.75B
INT CF01/08/26Levante2-1 (1-1)Albacete8-3+0.752.5T
INT CF26/07/26Levante1-0 (0-0)Al Qadsiah4-502.75T
INT CF17/07/26Levante1-2 (0-2)Sheffield United---B
INT CF12/07/26Levante2-1 (1-0)Leganes5-2+0.252.5T
SPA D124/05/26Real Betis2-1 (1-1)Levante4-8-0.253B
SPA D118/05/26Levante2-0 (1-0)Mallorca4-6+0.252.5T
SPA D113/05/26Celta Vigo2-3 (1-1)Levante4-4-0.752.75T
SPA D109/05/26Levante3-2 (2-2)Osasuna15-102.5T
SPA D102/05/26Villarreal5-1 (1-0)Levante7-3-0.753B
SPA D128/04/26RCD Espanyol0-0 (0-0)Levante4-4-0.52.5H
SPA D124/04/26Levante2-0 (1-0)Sevilla3-602.25T
SPA D114/04/26Levante1-0 (0-0)Getafe8-202T
SPA D104/04/26Real Sociedad2-0 (1-0)Levante11-5-12.75B
SPA D122/03/26Levante4-2 (2-2)Real Oviedo3-1+0.252.25T
SPA D117/03/26Rayo Vallecano1-1 (0-1)Levante5-6-0.752.5H
SPA D107/03/26Levante1-1 (0-0)Girona2-302.5H
SPA D128/02/26Levante2-0 (0-0)Alaves10-602.25T

Đội hình

OsasunaLevante
1Sergio Herrera5Jorge Herrando23Abel Bretones24Alejandro Catena Marugán27Inigo Arguibide7Jon Moncayola Tollar8Iker Munoz Cameros14CRuben Garcia Santos16Moises Gomez Bordonado10Aimar Oroz Huarte17Ante Budimir13Mathew Ryan2Aissa Mandi4Adrian De La Fuente23Manuel Sanchez De La Pena29Nacho Pérez20Oriol Rey7CRoger Brugue8Jon Ander Olasagasti18Enzo Bardeli24Thiago Fernandez9Iván Romero

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 442
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
4
Phạt góc (HT)
6
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
12
11
Sút cầu môn
7
1
Tấn công
87
103
Tấn công nguy hiểm
45
42
Sút ngoài cầu môn
4
6
Cản bóng
1
4
Đá phạt trực tiếp
12
9
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
343
410
TL chuyền bóng thành công
79%
82%
Phạm lỗi
9
12
Việt vị
5
3
Cứu thua
1
7
Tắc bóng
8
13
Quả ném biên
23
24
Cắt bóng
10
8
Tạt bóng thành công
11
3
Chuyền dài
26
32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.67
1.31
Cơ hội rõ rệt
2
2
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T11 H3 B6
T6 H3 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B2
T2 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Osasuna (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Levante (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Levante (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
OsasunaLevante

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
OsasunaLevante

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

15
Thắng 2+
56
Thắng 1
43
Hòa
83
Thua 1
23
Thua 2+
OsasunaLevante

Osasuna

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
24Alejandro Catena Marugán
Trung vệ
7.40/048/590
1Sergio Herrera
Thủ môn
7.30/020/280🟨
14Ruben Garcia Santos
Tiền đạo cánh phải
7.13/218/222
17Ante Budimir
Trung phong
7.14/21/81
7Jon Moncayola Tollar
Tiền vệ trung tâm
7.11/128/324
8Iker Munoz Cameros
Tiền vệ phòng ngự
7.10/037/421
23Abel Bretones
Hậu vệ trái
70/024/332
16Moises Gomez Bordonado
Tiền vệ tấn công
6.90/028/313
10Aimar Oroz Huarte
Tiền vệ tấn công
6.91/015/190
5Jorge Herrando
Trung vệ
6.92/233/423
27Inigo Arguibide
Hậu vệ phải
6.70/08/132
6Lucas Torro Marset (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/04/50
9Raul Garcia de Haro (dự bị)
Trung phong
6.61/02/40
18Raul Moro Prescoli (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/03/30
21Jonathan Dubasin (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/01/11
11Enrique Barja (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/01/10🟨

Levante

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Mathew Ryan
Thủ môn
90/022/240
2Aissa Mandi
Trung vệ
7.60/059/641
4Adrian De La Fuente
Trung vệ
7.51/057/711
23Manuel Sanchez De La Pena
Hậu vệ
7.31/050/595
8Jon Ander Olasagasti
Tiền vệ trung tâm
72/128/393
29Nacho Pérez
Hậu vệ phải
6.70/019/265
20Oriol Rey
Tiền vệ phòng ngự
6.60/032/351
18Enzo Bardeli
Tiền vệ trung tâm
6.60/020/251
24Thiago Fernandez
Tiền đạo cánh trái
6.61/011/153
7Roger Brugue
Tiền đạo cánh trái
6.43/015/201
9Iván Romero
Trung phong
6.12/012/162🟨
22Jeremy Toljan (dự bị)
Hậu vệ phải
6.70/06/70
17Victor Garcia Raja (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/07/90
5Hugo Sotelo (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-1/00/00
21Etta Eyong (dự bị)
Trung phong
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Osasuna Thông tin Levante
1920 Thành lập 1909-9-9
El sadar Stadium Sân nhà Ciutat de Valencia
19800 Sức chứa 25534
Luis Miguel Ramis HLV Luis Castro
Pamplona Khu vực Valencia
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.803.473.760.922.500.881.040.750.80
Live1.86 ↑3.473.52 ↓1.58 ↑0.500.20 ↓0.48 ↓0.001.34 ↑
EasybetsSớm1.853.504.201.052.500.810.830.501.02
Live14.00 ↑1.07 ↓21.00 ↑4.50 ↑0.500.01 ↓4.90 ↑0.250.03 ↓
VcbetSớm1.673.604.600.912.500.940.950.750.92
Live13.00 ↑1.06 ↓17.00 ↑4.05 ↑0.500.19 ↓0.51 ↓0.001.68 ↑
Mansion88Sớm1.743.604.400.912.500.950.980.750.90
Live17.00 ↑1.06 ↓21.00 ↑8.33 ↑0.500.05 ↓5.88 ↑0.250.09 ↓
InterwettenSớm1.753.754.700.832.500.950.750.501.10
Live12.00 ↑1.09 ↓15.00 ↑5.00 ↑0.500.07 ↓0.90 ↑0.500.90 ↓
10BETSớm1.733.754.500.842.500.90---
Live7.81 ↑1.16 ↓12.77 ↑3.60 ↑0.500.16 ↓---
12betSớm1.743.604.400.912.500.950.980.750.90
Live15.00 ↑1.07 ↓20.00 ↑9.09 ↑0.500.04 ↓0.74 ↓0.001.21 ↑
CrownSớm1.754.054.550.912.500.950.960.750.92
Live14.50 ↑1.08 ↓19.00 ↑5.26 ↑0.500.08 ↓0.63 ↓0.001.35 ↑
SbobetSớm1.703.534.340.932.500.951.000.750.90
Live12.50 ↑1.10 ↓16.50 ↑8.33 ↑0.500.04 ↓0.67 ↓0.001.33 ↑
WewbetSớm1.723.924.690.872.500.990.930.750.95
Live19.60 ↑1.04 ↓27.00 ↑6.25 ↑0.500.06 ↓5.00 ↑0.250.10 ↓
LadbrokesSớm1.733.704.800.832.500.85---
Live34.00 ↑1.01 ↓41.00 ↑16.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.743.604.600.862.500.910.920.750.84
Live20.00 ↑1.01 ↓32.00 ↑13.66 ↑0.500.02 ↓17.65 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.803.624.290.932.500.860.810.501.02
Live11.23 ↑1.12 ↓14.59 ↑4.37 ↑0.500.18 ↓0.70 ↓0.001.24 ↑
HK Jockey ClubSớm1.663.304.400.782.250.920.990.750.78
Live8.00 ↑1.07 ↓19.00 ↑9.50 ↑0.750.01 ↓0.47 ↓0.001.52 ↑
BwinSớm1.723.704.800.832.500.87---
Live23.00 ↑1.03 ↓36.00 ↑1.37 ↑0.500.52 ↓---
1xBetSớm1.764.035.060.912.501.031.451.250.54
Live15.70 ↑1.08 ↓25.00 ↑6.62 ↑0.500.09 ↓0.57 ↓0.001.55 ↑
SNAISớm1.703.754.75------
Live1.90 ↑3.25 ↓4.25 ↓------
Bet 365Sớm1.703.704.750.902.500.950.980.750.88
Live17.00 ↑1.04 ↓19.00 ↑7.75 ↑0.500.08 ↓0.55 ↓0.001.50 ↑
William HillSớm1.703.754.600.852.500.910.930.750.89
Live17.00 ↑1.05 ↓23.00 ↑9.00 ↑0.500.05 ↓0.85 ↓0.500.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Osasuna+3/4001
Levante-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).