Kết quả bóng đá trận Osasuna vs Levante, 00:30 ngày 25/08/2026
La Liga (Tây Ban Nha) · 00:30 ngày 25/08/2026
Osasuna 0 Kết thúc HT 0-0 0
Levante
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Địa điểm: El sadar Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃
Tường thuật trực tiếp
Osasuna
Levante
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Víctor Garcia Maqueda
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jorge Herrando (đánh đầu) — bị cản phá
4'
🚩 Việt vị
4'
🎯 Dứt điểm - Roger Brugue (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
16'
🎯 Dứt điểm - Thiago Fernandez (chân phải) — bị chặn
17'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Ante Budimir (đánh đầu) — bị cản phá
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Ruben Garcia Santos (chân trái) — bị cản phá
33'
🎯 Dứt điểm - Roger Brugue (chân phải) Post
33'
🎯 Dứt điểm - Jon Ander Olasagasti (chân trái) — chệch khung thành
33'
🎯 Dứt điểm - Iván Romero (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ruben Garcia Santos (chân trái) — chệch khung thành
38'
🟨 Thẻ vàng - Iván Romero
🎯 Dứt điểm - Ruben Garcia Santos (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ante Budimir (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jorge Herrando (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
44'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jon Moncayola Tollar (chân phải) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
⛳ Phạt góc
53'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Manuel Sanchez De La Pena (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ante Budimir (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ante Budimir (chân trái) Post
🎯 Dứt điểm - Aimar Oroz Huarte (chân phải) — bị chặn
61'
⛳ Phạt góc
61'
🎯 Dứt điểm - Roger Brugue (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Adrian De La Fuente (chân phải) — bị chặn
67'
🚩 Việt vị
67'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào R.Ruben Garcia Santos, ra Aimar Oroz Huarte
🔁 Thay người: vào Raul Moro Prescoli, ra Ruben Garcia Santos
73'
🎯 Dứt điểm - Jon Ander Olasagasti (chân trái) — bị cản phá
77'
🎯 Dứt điểm - Iván Romero (chân phải) — chệch khung thành
78'
🔁 Thay người: vào Victor Garcia Raja, ra Thiago Fernandez
78'
🔁 Thay người: vào Jeremy Toljan, ra Nacho Pérez
🎯 Dứt điểm - R.Ruben Garcia Santos (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Jonathan Dubasin, ra Ante Budimir
🔁 Thay người: vào Lucas Torro Marset, ra Inigo Arguibide
🔁 Thay người: vào Enrique Barja, ra Moises Gomez Bordonado
🟨 Thẻ vàng - Enrique Barja
90'
⛳ Phạt góc
90'
🎯 Dứt điểm - Hugo Sotelo (chân phải) — bị chặn
90'
🔁 Thay người: vào Etta Eyong, ra Iván Romero
90'
🔁 Thay người: vào Hugo Sotelo, ra Oriol Rey
🟨 Thẻ vàng - Sergio Herrera
⏹ Kết thúc trận đấu (0-0)
Diễn biến trận đấu
| Osasuna | Phút | |
| 38' | Iván Romero | |
| 38' | Romero I. | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Raul Moro Prescoli ▼ Ruben Garcia Santos | 72' ⇄ | |
| ▲ Raul Garcia de Haro ▼ Aimar Oroz Huarte | 72' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Victor Garcia Raja ▼ Thiago Fernandez | |
| 78' ⇄ | ▲ Jeremy Toljan ▼ Nacho Pérez | |
| ▲ Jonathan Dubasin ▼ Ante Budimir | 80' ⇄ | |
| ▲ Lucas Torro Marset ▼ Inigo Arguibide | 81' ⇄ | |
| ▲ Enrique Barja ▼ Moises Gomez Bordonado | 87' ⇄ | |
| Enrique Barja | 88' | |
| 90' ⇄ | ▲ Etta Eyong ▼ Iván Romero | |
| 90' ⇄ | ▲ Hugo Sotelo ▼ Oriol Rey | |
| Sergio Herrera | 90+1' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 8 | 14 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 18 | 15 |
| Điểm | 1 | 1 | 9 | 14 |
Chủ = Osasuna · Khách = Levante
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Osasuna | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (15%) | Thắng/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 4 (33%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (38%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Bảng xếp hạng
Osasuna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 13 | 8 | 13 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 2 | 1 | 2 | 3 | 5 | 12 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 10 | 3 | 14 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | - | - |
Levante
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 12 | 5 | 17 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 7 | 6 | 3 | 16 |
| Sân khách | 4 | 0 | 2 | 2 | 1 | 6 | 2 | 16 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Osasuna 11 (55%)Hòa 3 (15%)Levante 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/05/26 | Levante | 3-2 (2-2) | Osasuna | 0 | 2.5 | B |
| 09/12/25 | Osasuna | 2-0 (2-0) | Levante | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/03/22 | Osasuna | 3-1 (1-0) | Levante | +0.5 | 2.25 | T |
| 06/12/21 | Levante | 0-0 (0-0) | Osasuna | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/02/21 | Levante | 0-1 (0-0) | Osasuna | -0.25 | 2.5 | T |
| 27/09/20 | Osasuna | 1-3 (1-1) | Levante | +0.25 | 2.5 | B |
| 25/01/20 | Osasuna | 2-0 (0-0) | Levante | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/09/19 | Levante | 1-1 (1-0) | Osasuna | -0.5 | 2.5 | H |
| 02/03/14 | Levante | 2-0 (2-0) | Osasuna | -0.5 | 2.25 | B |
| 29/09/13 | Osasuna | 0-1 (0-0) | Levante | +0.25 | 2.25 | B |
| 26/02/13 | Levante | 0-2 (0-0) | Osasuna | -0.5 | 2.25 | T |
| 30/09/12 | Osasuna | 4-0 (0-0) | Levante | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/03/12 | Levante | 0-2 (0-1) | Osasuna | -0.5 | 2.5 | T |
| 30/10/11 | Osasuna | 2-0 (2-0) | Levante | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/02/11 | Levante | 2-1 (1-1) | Osasuna | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/10/10 | Osasuna | 1-1 (0-0) | Levante | +0.75 | 2.5 | H |
| 17/02/08 | Levante | 2-1 (0-1) | Osasuna | +0.25 | 2.25 | B |
| 27/09/07 | Osasuna | 4-1 (1-1) | Levante | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/05/07 | Levante | 1-4 (1-3) | Osasuna | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/12/06 | Osasuna | 2-1 (0-0) | Levante | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Osasuna
HBBTTTBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Arenas Club de Getxo | 1-1 (1-0) | Osasuna | +1 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Osasuna | 0-2 (0-1) | Al Ain | +0.75 | 2.75 | B |
| 05/08/26 | Napoli | 2-1 (1-0) | Osasuna | -1 | 3 | B |
| 01/08/26 | Norwich City | 1-2 (0-0) | Osasuna | -0.25 | 2.5 | T |
| 30/07/26 | Ipswich Town | 1-2 (0-1) | Osasuna | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Osasuna | 2-0 (0-0) | Racing Santander | +0.5 | 3 | T |
| 24/05/26 | Getafe | 1-0 (0-0) | Osasuna | -0.25 | 2 | B |
| 18/05/26 | Osasuna | 1-2 (0-1) | RCD Espanyol | +0.5 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | Osasuna | 1-2 (0-1) | Atletico Madrid | 0 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Levante | 3-2 (2-2) | Osasuna | 0 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Osasuna | 1-2 (0-0) | FC Barcelona | -0.75 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Osasuna | 2-1 (0-0) | Sevilla | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/04/26 | Athletic Bilbao | 1-0 (1-0) | Osasuna | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Osasuna | 1-1 (1-1) | Real Betis | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/04/26 | Alaves | 2-2 (1-1) | Osasuna | 0 | 2 | H |
| 22/03/26 | Osasuna | 1-0 (0-0) | Girona | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/03/26 | Real Sociedad | 3-1 (2-0) | Osasuna | -0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Osasuna | 2-2 (0-1) | Mallorca | +0.75 | 2.25 | H |
| 01/03/26 | Valencia | 1-0 (0-0) | Osasuna | -0.25 | 2.25 | B |
| 22/02/26 | Osasuna | 2-1 (1-0) | Real Madrid | -1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Levante
BTBTTBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | RCD Espanyol | 3-0 (2-0) | Levante | -0.5 | 2.25 | B |
| 09/08/26 | Castellon | 1-3 (1-1) | Levante | - | - | T |
| 05/08/26 | Villarreal | 1-0 (0-0) | Levante | -0.5 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Levante | 2-1 (1-1) | Albacete | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Levante | 1-0 (0-0) | Al Qadsiah | 0 | 2.75 | T |
| 17/07/26 | Levante | 1-2 (0-2) | Sheffield United | - | - | B |
| 12/07/26 | Levante | 2-1 (1-0) | Leganes | +0.25 | 2.5 | T |
| 24/05/26 | Real Betis | 2-1 (1-1) | Levante | -0.25 | 3 | B |
| 18/05/26 | Levante | 2-0 (1-0) | Mallorca | +0.25 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Celta Vigo | 2-3 (1-1) | Levante | -0.75 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Levante | 3-2 (2-2) | Osasuna | 0 | 2.5 | T |
| 02/05/26 | Villarreal | 5-1 (1-0) | Levante | -0.75 | 3 | B |
| 28/04/26 | RCD Espanyol | 0-0 (0-0) | Levante | -0.5 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Levante | 2-0 (1-0) | Sevilla | 0 | 2.25 | T |
| 14/04/26 | Levante | 1-0 (0-0) | Getafe | 0 | 2 | T |
| 04/04/26 | Real Sociedad | 2-0 (1-0) | Levante | -1 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Levante | 4-2 (2-2) | Real Oviedo | +0.25 | 2.25 | T |
| 17/03/26 | Rayo Vallecano | 1-1 (0-1) | Levante | -0.75 | 2.5 | H |
| 07/03/26 | Levante | 1-1 (0-0) | Girona | 0 | 2.5 | H |
| 28/02/26 | Levante | 2-0 (0-0) | Alaves | 0 | 2.25 | T |
Đội hình
Osasuna
Levante
1Sergio Herrera5Jorge Herrando23Abel Bretones24Alejandro Catena Marugán27Inigo Arguibide7Jon Moncayola Tollar8Iker Munoz Cameros14CRuben Garcia Santos16Moises Gomez Bordonado10Aimar Oroz Huarte17Ante Budimir13Mathew Ryan2Aissa Mandi4Adrian De La Fuente23Manuel Sanchez De La Pena29Nacho Pérez20Oriol Rey7CRoger Brugue8Jon Ander Olasagasti18Enzo Bardeli24Thiago Fernandez9Iván Romero
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Sergio Herrera🟨 Thẻ vàng 90+1'7.3
- 5Jorge Herrando6.9
- 7Jon Moncayola Tollar7.1
- 8Iker Munoz Cameros7.1
- 10Aimar Oroz Huarte▼ Rời sân 72'6.9
- 14Ruben Garcia Santos C▼ Rời sân 72'7.1
- 16Moises Gomez Bordonado▼ Rời sân 87'6.9
- 17Ante Budimir▼ Rời sân 80'7.1
- 23Abel Bretones7
- 24Alejandro Catena Marugán7.4
- 27Inigo Arguibide▼ Rời sân 81'6.7
Khách · 4141
- 2Aissa Mandi7.6
- 4Adrian De La Fuente7.5
- 7Roger Brugue C6.4
- 8Jon Ander Olasagasti7
- 9Iván Romero🟨 Thẻ vàng 38' · 🟨 Thẻ vàng 38' · ▼ Rời sân 90'6.1
- 13Mathew Ryan9
- 18Enzo Bardeli6.6
- 20Oriol Rey▼ Rời sân 90'6.6
- 23Manuel Sanchez De La Pena7.3
- 24Thiago Fernandez▼ Rời sân 78'6.6
- 29Nacho Pérez▼ Rời sân 78'6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
61
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
71
Tấn công
87103
Tấn công nguy hiểm
4542
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
129
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
343410
TL chuyền bóng thành công
79%82%
Phạm lỗi
912
Việt vị
53
Cứu thua
17
Tắc bóng
813
Quả ném biên
2324
Cắt bóng
108
Tạt bóng thành công
113
Chuyền dài
2632
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.671.31
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
47 53
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T11 H3 B6T6 H3 B11
Chủ khách tương đồng
T7 H1 B2T2 H1 B7
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Osasuna (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Levante (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Levante (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Osasuna
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Alejandro Catena Marugán Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 48/59 | 0 | |||
| 1Sergio Herrera Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 20/28 | 0 | 🟨 | ||
| 14Ruben Garcia Santos Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 3/2 | 18/22 | 2 | |||
| 17Ante Budimir Trung phong | 7.1 | 4/2 | 1/8 | 1 | |||
| 7Jon Moncayola Tollar Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/1 | 28/32 | 4 | |||
| 8Iker Munoz Cameros Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 37/42 | 1 | |||
| 23Abel Bretones Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 24/33 | 2 | |||
| 16Moises Gomez Bordonado Tiền vệ tấn công | 6.9 | 0/0 | 28/31 | 3 | |||
| 10Aimar Oroz Huarte Tiền vệ tấn công | 6.9 | 1/0 | 15/19 | 0 | |||
| 5Jorge Herrando Trung vệ | 6.9 | 2/2 | 33/42 | 3 | |||
| 27Inigo Arguibide Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 8/13 | 2 | |||
| 6Lucas Torro Marset (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 4/5 | 0 | |||
| 9Raul Garcia de Haro (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/0 | 2/4 | 0 | |||
| 18Raul Moro Prescoli (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 21Jonathan Dubasin (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 1/1 | 1 | |||
| 11Enrique Barja (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 1/1 | 0 | 🟨 |
Levante
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Mathew Ryan Thủ môn | 9 | 0/0 | 22/24 | 0 | |||
| 2Aissa Mandi Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 59/64 | 1 | |||
| 4Adrian De La Fuente Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 57/71 | 1 | |||
| 23Manuel Sanchez De La Pena Hậu vệ | 7.3 | 1/0 | 50/59 | 5 | |||
| 8Jon Ander Olasagasti Tiền vệ trung tâm | 7 | 2/1 | 28/39 | 3 | |||
| 29Nacho Pérez Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 19/26 | 5 | |||
| 20Oriol Rey Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 32/35 | 1 | |||
| 18Enzo Bardeli Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 20/25 | 1 | |||
| 24Thiago Fernandez Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 11/15 | 3 | |||
| 7Roger Brugue Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 3/0 | 15/20 | 1 | |||
| 9Iván Romero Trung phong | 6.1 | 2/0 | 12/16 | 2 | 🟨 | ||
| 22Jeremy Toljan (dự bị) Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 17Victor Garcia Raja (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 7/9 | 0 | |||
| 5Hugo Sotelo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 1/0 | 0/0 | 0 | |||
| 21Etta Eyong (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Osasuna | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1920 | Thành lập | 1909-9-9 |
| El sadar Stadium | Sân nhà | Ciutat de Valencia |
| 19800 | Sức chứa | 25534 |
| Luis Miguel Ramis | HLV | Luis Castro |
| Pamplona | Khu vực | Valencia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.80 | 3.47 | 3.76 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 1.04 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 1.86 ↑ | 3.47 | 3.52 ↓ | 1.58 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.85 | 3.50 | 4.20 | 1.05 | 2.50 | 0.81 | 0.83 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.07 ↓ | 21.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 4.90 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.60 | 0.91 | 2.50 | 0.94 | 0.95 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 4.05 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.74 | 3.60 | 4.40 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.75 | 4.70 | 0.83 | 2.50 | 0.95 | 0.75 | 0.50 | 1.10 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.09 ↓ | 15.00 ↑ | 5.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.90 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.73 | 3.75 | 4.50 | 0.84 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 7.81 ↑ | 1.16 ↓ | 12.77 ↑ | 3.60 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.74 | 3.60 | 4.40 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 20.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 4.05 | 4.55 | 0.91 | 2.50 | 0.95 | 0.96 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.08 ↓ | 19.00 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.70 | 3.53 | 4.34 | 0.93 | 2.50 | 0.95 | 1.00 | 0.75 | 0.90 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.10 ↓ | 16.50 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.72 | 3.92 | 4.69 | 0.87 | 2.50 | 0.99 | 0.93 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 19.60 ↑ | 1.04 ↓ | 27.00 ↑ | 6.25 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.73 | 3.70 | 4.80 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.74 | 3.60 | 4.60 | 0.86 | 2.50 | 0.91 | 0.92 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 13.66 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.80 | 3.62 | 4.29 | 0.93 | 2.50 | 0.86 | 0.81 | 0.50 | 1.02 |
| Live | 11.23 ↑ | 1.12 ↓ | 14.59 ↑ | 4.37 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.66 | 3.30 | 4.40 | 0.78 | 2.25 | 0.92 | 0.99 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.07 ↓ | 19.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.75 | 0.01 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.72 | 3.70 | 4.80 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 36.00 ↑ | 1.37 ↑ | 0.50 | 0.52 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.76 | 4.03 | 5.06 | 0.91 | 2.50 | 1.03 | 1.45 | 1.25 | 0.54 |
| Live | 15.70 ↑ | 1.08 ↓ | 25.00 ↑ | 6.62 ↑ | 0.50 | 0.09 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.55 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 3.25 ↓ | 4.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.75 | 0.90 | 2.50 | 0.95 | 0.98 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 7.75 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.60 | 0.85 | 2.50 | 0.91 | 0.93 | 0.75 | 0.89 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.05 ↓ | 23.00 ↑ | 9.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Osasuna | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
| Levante | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).