Kết quả bóng đá trận Osaka FC vs FC Ryukyu, 16:00 ngày 22/08/2026

J3 League · 16:00 ngày 22/08/2026
Osaka FC
2 Kết thúc HT 0-1 2
FC Ryukyu
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31°C

Diễn biến trận đấu

Osaka FC Phút FC Ryukyu
20' 0 - 1 Sho Iwamoto(Assists:Ryota Araki) (Kiến tạo: Ryota Araki)
HT 0-1
Rikuto Kubo(Assists:Takuya Akiyama) (Kiến tạo: Takuya Akiyama) 1 - 1 51'
63' 1 - 2 Toshikazu Teruuchi
Shoki Nagano 88'
Yamato Natsukawa(Assists:Kazuya Mima) (Kiến tạo: Kazuya Mima) 2 - 2 90+2'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 98
Thắng 01 23
Hòa 31 51
Bại 01 24
Ghi bàn 15 1514
Mất bàn 15 1215
Điểm 34 1110

Chủ = Osaka FC · Khách = FC Ryukyu

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Osaka FC (8)Hiệp 1 / Cả trậnFC Ryukyu (5)
0 (0%)Thắng/Thắng1 (20%)
1 (13%)Thắng/Hòa1 (20%)
2 (25%)Hòa/Thắng1 (20%)
2 (25%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (13%)Hòa/Bại1 (20%)
2 (25%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại1 (20%)

Bảng xếp hạng

Osaka FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng41307566
Sân nhà21106443
Sân khách202011212
6 gần6231128--

FC Ryukyu

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng311144411
Sân nhà110021310
Sân khách201123114
6 gần62221112--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Osaka FC 4 (67%)Hòa 1 (17%)FC Ryukyu 1 (17%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D310/10/25Osaka FC3-0 (0-0)FC Ryukyu6-2+0.752.5T
JPN D322/02/25FC Ryukyu0-1 (0-0)Osaka FC2-8+0.252.25T
JPN D328/09/24FC Ryukyu1-1 (1-0)Osaka FC4-402.25H
JPN D306/05/24Osaka FC0-1 (0-1)FC Ryukyu6-6+0.252.25B
JPN D312/08/23FC Ryukyu1-3 (0-2)Osaka FC7-2-0.252.25T
JPN D318/06/23Osaka FC3-0 (1-0)FC Ryukyu5-602.25T

Thành tích gần đây — Osaka FC

TTHBHHHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JE Cup19/08/26Nara Club1-4 (1-1)Osaka FC3-9+0.52.25T
JPN D316/08/26Osaka FC4-2 (1-1)AC Nagano Parceiro6-4+0.752.25T
JPN D308/08/26Gainare Tottori1-1 (1-0)Osaka FC9-2+0.252.25H
INT CF19/07/26Avispa Fukuoka3-2 (0-0)Osaka FC---B
JPN D206/06/26Jubilo Iwata1-1 (0-0)Osaka FC5-2-0.252.25H
JPN D230/05/26Osaka FC0-0 (0-0)Rayluck Shiga6-10+0.752.25H
JPN D224/05/26Kamatamare Sanuki2-2 (1-1)Osaka FC2-7+0.252.25H
JPN D217/05/26Osaka FC1-1 (0-1)Zweigen Kanazawa FC3-2+0.252H
JPN D209/05/26Osaka FC1-2 (0-1)Imabari FC7-2+0.52.25B
JPN D206/05/26Nara Club1-3 (0-2)Osaka FC5-5+0.52.5T
JPN D202/05/26Kochi United0-0 (0-0)Osaka FC3-802.25H
JPN D229/04/26Osaka FC2-2 (1-1)Tokushima Vortis12-1-0.252H
JPN D225/04/26Albirex Niigata1-0 (0-0)Osaka FC6-8-0.252.25B
JPN D217/04/26Osaka FC0-1 (0-1)Ehime FC7-2+0.252.25B
JPN D211/04/26Osaka FC1-2 (0-0)Kataller Toyama6-602.25B
JPN D205/04/26Tokushima Vortis1-0 (1-0)Osaka FC5-7-0.752.75B
JPN D229/03/26Osaka FC0-0 (0-0)Albirex Niigata12-3-0.252.25H
JPN D222/03/26Zweigen Kanazawa FC0-0 (0-0)Osaka FC2-1-0.252.25H
JPN D215/03/26Ehime FC0-1 (0-0)Osaka FC4-9-0.252.5T
JPN D206/03/26Osaka FC2-0 (0-0)Nara Club6-1+0.752.25T

Thành tích gần đây — FC Ryukyu

BTHTHBTBHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/16 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
JPN D315/08/26Renofa Yamaguchi1-0 (1-0)FC Ryukyu9-3-0.52.5B
INT CF17/07/26FC Ryukyu5-4 (0-0)Urawa Red Diamonds---T
JPN D207/06/26Fukushima United FC1-1 (0-1)FC Ryukyu3-6-0.252.75H
JPN D231/05/26Imabari FC1-2 (1-0)FC Ryukyu3-3-0.752.25T
JPN D223/05/26Sagan Tosu2-2 (0-0)FC Ryukyu4-5-12.75H
JPN D217/05/26FC Ryukyu1-3 (1-2)Gainare Tottori12-502.25B
JPN D210/05/26Roasso Kumamoto0-1 (0-1)FC Ryukyu5-1-0.52.25T
JPN D206/05/26Miyazaki1-0 (1-0)FC Ryukyu5-3-1.252.5B
JPN D203/05/26FC Ryukyu1-1 (1-1)Kagoshima United3-12-0.752.25H
JPN D229/04/26Renofa Yamaguchi2-0 (2-0)FC Ryukyu8-8-0.752.5B
JPN D225/04/26FC Ryukyu0-0 (0-0)Oita Trinita2-3-0.52.25H
JPN D218/04/26FC Ryukyu0-2 (0-0)Giravanz Kitakyushu4-502.25B
JPN D212/04/26Rayluck Shiga2-1 (1-0)FC Ryukyu5-6-0.252.25B
JPN D204/04/26FC Ryukyu0-1 (0-0)Roasso Kumamoto7-5-0.252.25B
JPN D229/03/26Giravanz Kitakyushu1-0 (0-0)FC Ryukyu4-3-0.52.25B
JPN D221/03/26Oita Trinita2-3 (1-2)FC Ryukyu5-3-0.752.25T
JPN D214/03/26FC Ryukyu1-1 (0-0)Renofa Yamaguchi6-7-0.52.5H
JPN D208/03/26Gainare Tottori0-0 (0-0)FC Ryukyu9-1-0.252.5H
JPN D228/02/26FC Ryukyu0-2 (0-1)Miyazaki3-5-0.52.5B
JPN D221/02/26FC Ryukyu0-0 (0-0)Rayluck Shiga3-6+0.52.75H

Đội hình

Chưa có đội hình cho trận này.

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
8
Phạt góc (HT)
3
3
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
16
15
Sút cầu môn
8
8
Tấn công
72
77
Tấn công nguy hiểm
45
51
Sút ngoài cầu môn
8
7
Đá phạt trực tiếp
5
15
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%
56%
Phạm lỗi
13
4
Việt vị
2
1
Quả ném biên
24
23
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B1
T1 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1
T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn
0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Osaka FC (9 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
FC Ryukyu (8 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.88 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Osaka FC (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OU

FC Ryukyu (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
10
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
10
B.thắng H1
40
B.thắng H2
Osaka FCFC Ryukyu

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
01
B/B
Osaka FCFC Ryukyu

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

40
Thắng 2+
14
Thắng 1
97
Hòa
65
Thua 1
04
Thua 2+
Osaka FCFC Ryukyu

Thông tin đội bóng

Osaka FC Thông tin FC Ryukyu
Thành lập
Sân nhà Okinawa Athletic Stadium
0 Sức chứa 2500
HLV Jong-song Kim
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.533.454.150.862.500.760.820.750.88
Live1.70 ↑3.453.35 ↓0.60 ↓2.501.02 ↑0.90 ↑0.750.80 ↓
EasybetsSớm1.713.404.400.932.500.830.910.750.85
Live15.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑6.50 ↑4.500.01 ↓0.44 ↓0.001.60 ↑
VcbetSớm1.703.203.300.652.750.680.620.500.72
Live18.00 ↑4.00 ↑1.12 ↓1.32 ↑3.500.30 ↓0.40 ↓0.001.06 ↑
Mansion88Sớm1.673.504.250.932.500.830.880.750.88
Live11.00 ↑1.05 ↓30.00 ↑8.33 ↑4.500.03 ↓0.57 ↓0.001.44 ↑
InterwettenSớm1.703.604.300.702.500.95---
Live70.00 ↑5.50 ↑1.12 ↓2.60 ↑3.500.20 ↓---
10BETSớm1.643.304.200.852.500.78---
Live47.11 ↑4.72 ↑1.14 ↓1.95 ↑3.500.31 ↓---
12betSớm1.673.504.250.932.500.830.880.750.88
Live14.00 ↑1.02 ↓22.00 ↑8.33 ↑4.500.03 ↓0.57 ↓0.001.44 ↑
CrownSớm1.673.704.350.932.500.830.880.750.88
Live31.00 ↑9.80 ↑1.03 ↓4.16 ↑3.500.10 ↓4.16 ↑0.250.12 ↓
SbobetSớm1.673.334.130.972.500.830.970.750.85
Live95.00 ↑6.10 ↑1.06 ↓4.34 ↑3.500.11 ↓0.54 ↓0.001.51 ↑
WewbetSớm1.713.594.700.972.500.870.930.750.93
Live51.00 ↑6.45 ↑1.11 ↓2.63 ↑3.500.26 ↓0.51 ↓0.001.53 ↑
LadbrokesSớm1.703.404.200.912.500.80---
Live19.00 ↑1.01 ↓26.00 ↑0.33 ↓2.501.87 ↑---
18BetSớm1.603.604.600.832.500.730.780.750.78
Live164.00 ↑6.25 ↑1.07 ↓8.15 ↑4.500.01 ↓0.46 ↓0.001.42 ↑
PinnacleSớm1.593.775.080.882.500.901.031.000.78
Live26.48 ↑4.92 ↑1.20 ↓2.90 ↑3.500.24 ↓0.45 ↓0.001.72 ↑
BwinSớm1.703.404.100.902.500.80---
Live14.00 ↑1.04 ↓21.00 ↑0.80 ↓3.500.83 ↑---
1xBetSớm1.693.404.520.852.500.800.250.002.40
Live18.60 ↑1.03 ↓21.00 ↑4.62 ↑3.500.12 ↓0.50 ↑0.001.61 ↓
Bet 365Sớm1.673.504.330.952.500.850.900.750.90
Live15.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑6.40 ↑4.500.10 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm1.673.404.400.852.500.80---
Live91.00 ↑1.01 ↓101.00 ↑9.00 ↑4.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +3/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Osaka FC+3/4100
FC Ryukyu-3/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).