Kết quả bóng đá trận Orlando Pirates vs Sekhukhune United, 00:30 ngày 26/08/2026
Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 00:30 ngày 26/08/2026
Orlando Pirates 2 Kết thúc HT 1-0 0
Sekhukhune United
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Ellis Park Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Orlando Pirates
Sekhukhune United
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Philangenkosi Khumalo
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Zulu Sbangani (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Kamogelo Sebelebele (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Daniel Msendami (đánh đầu) — bị chặn
19'
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Lehlohonolo Bradley Mojela (chân phải) — bị cản phá
19'
🎯 Dứt điểm - Siphesihle Elwin Mkhize (chân phải) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Siphesihle Elwin Mkhize (chân phải) — bị chặn
19'
🎯 Dứt điểm - Siphesihle Elwin Mkhize (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Daniel Msendami (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Daniel Msendami (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Boitumelo Radiopane (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Boitumelo Radiopane 1-0, kiến tạo: Kamogelo Sebelebele
🎯 Dứt điểm - Boitumelo Radiopane (chân phải) — vào lưới
41'
🎯 Dứt điểm - Lehlohonolo Bradley Mojela (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Daniel Msendami (đánh đầu) — chệch khung thành
45'
🎯 Dứt điểm - Lehlohonolo Bradley Mojela (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
46'
🟨 Thẻ vàng - Lehlohonolo Bradley Mojela
55'
🎯 Dứt điểm - Mokibelo Ramabu (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Kabelo Kgosietsile, ra Daniel Msendami
🎯 Dứt điểm - Oswin Reagan Appollis (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Oswin Reagan Appollis 2-0, kiến tạo: Boitumelo Radiopane
63'
🔁 Thay người: vào Thabo Nkwana, ra Mokibelo Ramabu
63'
🔁 Thay người: vào Tshepo Mokoane, ra Ngoanamello Rammala
67'
🟨 Thẻ vàng - Thabo Nkwana
71'
⛳ Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - D'Angelo Shaheed Kazeem (đánh đầu) — chệch khung thành
71'
🎯 Dứt điểm - Lehlohonolo Bradley Mojela (đánh đầu) — bị cản phá
72'
⛳ Phạt góc
75'
🔁 Thay người: vào Oageng Phiri, ra Lehlohonolo Bradley Mojela
75'
🔁 Thay người: vào Karabo Tlaka, ra Siphesihle Elwin Mkhize
🔁 Thay người: vào Simphiwe Selepe, ra Oswin Reagan Appollis
🔁 Thay người: vào Sebastian Pedersen, ra Simphiwe Masilela
🔁 Thay người: vào Bohlale Ngwato, ra Boitumelo Radiopane
76'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Kabelo Kgosietsile (chân trái) — chệch khung thành
82'
🔁 Thay người: vào Thabang Mahlangu, ra Daniel Cardoso
🔁 Thay người: vào Matome Mmolai, ra Thapelo Mokobodi
85'
🎯 Dứt điểm - Thabang Mahlangu (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Zulu Sbangani
90+1'
🎯 Dứt điểm - Tshepo Mokoane (chân trái) — bị cản phá
90+2'
🎯 Dứt điểm - Oageng Phiri (chân phải) — bị cản phá
90+3'
🎯 Dứt điểm - Thabang Mahlangu (chân phải) — bị cản phá
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Siyabonga Ndlozi
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Orlando Pirates | Phút | |
| Boitumelo Radiopane(Assists:Kamogelo Sebelebele) (Kiến tạo: Kamogelo Sebelebele) 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| Radiopane B. 2 - 0 ⚽ | 36' | |
| 3 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' | Lehlohonolo Bradley Mojela | |
| ▲ Kabelo Kgosietsile ▼ Daniel Msendami | 59' ⇄ | |
| Oswin Reagan Appollis(Assists:Boitumelo Radiopane) (Kiến tạo: Boitumelo Radiopane) 4 - 0 ⚽ | 62' | |
| 63' ⇄ | ▲ Thabo Nkwana ▼ Mokibelo Ramabu | |
| 63' ⇄ | ▲ Tshepo Mokoane ▼ Ngoanamello Rammala | |
| 67' | Thabo Nkwana | |
| 68' | ||
| 75' ⇄ | ▲ Oageng Phiri ▼ Lehlohonolo Bradley Mojela | |
| 75' ⇄ | ▲ Karabo Tlaka ▼ Siphesihle Elwin Mkhize | |
| ▲ Simphiwe Selepe ▼ Oswin Reagan Appollis | 75' ⇄ | |
| ▲ Bohlale Ngwato ▼ Boitumelo Radiopane | 75' ⇄ | |
| ▲ Sebastian Pedersen ▼ Simphiwe Masilela | 75' ⇄ | |
| 82' ⇄ | ▲ Thabang Mahlangu ▼ Daniel Cardoso | |
| ▲ Matome Mmolai ▼ Thapelo Mokobodi | 84' ⇄ | |
| Zulu Sbangani | 90' | |
| 90+5' | Siyabonga Ndlozi | |
| 90+6' | ||
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 0 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 4 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 0 | 3 | 3 | 14 |
| Điểm | 9 | 5 | 23 | 12 |
Chủ = Orlando Pirates · Khách = Sekhukhune United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Orlando Pirates | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (46%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (9%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Orlando Pirates
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 21 | 6 | 3 | 58 | 12 | 69 | 1 |
| Sân nhà | 15 | 10 | 3 | 2 | 25 | 5 | 33 | 2 |
| Sân khách | 15 | 11 | 3 | 1 | 33 | 7 | 36 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 3 | - | - |
Sekhukhune United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 30 | 11 | 11 | 8 | 32 | 27 | 44 | 5 |
| Sân nhà | 15 | 5 | 7 | 3 | 13 | 11 | 22 | 9 |
| Sân khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 19 | 16 | 22 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Orlando Pirates 7 (54%)Hòa 2 (15%)Sekhukhune United 4 (31%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 6 / Hòa 1 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Sekhukhune United | 0-1 (0-1) | Orlando Pirates | +0.75 | 2 | T |
| 24/01/26 | Sekhukhune United | 0-0 (0-0) | Orlando Pirates | +0.5 | 1.75 | H |
| 09/08/25 | Orlando Pirates | 0-1 (0-0) | Sekhukhune United | +1 | 2.25 | B |
| 01/05/25 | Orlando Pirates | 0-1 (0-0) | Sekhukhune United | +1.25 | 2.25 | B |
| 06/02/25 | Sekhukhune United | 1-2 (0-1) | Orlando Pirates | +0.5 | 1.75 | T |
| 30/03/24 | Sekhukhune United | 2-1 (1-0) | Orlando Pirates | +0.5 | 2 | B |
| 08/11/23 | Orlando Pirates | 1-0 (0-0) | Sekhukhune United | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/08/23 | Orlando Pirates | 5-0 (1-0) | Sekhukhune United | - | - | T |
| 27/05/23 | Orlando Pirates | 2-1 (1-1) | Sekhukhune United | +0.75 | 2.25 | T |
| 13/05/23 | Orlando Pirates | 1-1 (1-1) | Sekhukhune United | +1 | 2 | H |
| 04/10/22 | Sekhukhune United | 2-0 (0-0) | Orlando Pirates | 0 | 1.75 | B |
| 06/04/22 | Sekhukhune United | 0-1 (0-0) | Orlando Pirates | +0.25 | 1.75 | T |
| 02/11/21 | Orlando Pirates | 2-1 (0-1) | Sekhukhune United | +0.75 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Orlando Pirates
TTHHTBTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/8 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Sekhukhune United | 0-1 (0-1) | Orlando Pirates | +0.75 | 2 | T |
| 16/08/26 | Chippa United | 0-3 (0-0) | Orlando Pirates | +1.5 | 2.5 | T |
| 13/08/26 | AmaZulu | 1-1 (1-1) | Orlando Pirates | +1 | 2.25 | H |
| 08/08/26 | Orlando Pirates | 1-1 (1-0) | Durban City | - | - | H |
| 01/08/26 | Orlando Pirates | 2-0 (1-0) | Milford | +1.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Orlando Pirates | 0-1 (0-1) | Neom SC | - | - | B |
| 23/07/26 | Las Palmas | 0-1 (0-0) | Orlando Pirates | -0.5 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Orlando Pirates | 2-3 (1-2) | Al-Ittihad | -0.5 | 3 | B |
| 18/07/26 | Cadiz | 1-2 (1-2) | Orlando Pirates | 0 | 2.25 | T |
| 16/07/26 | Cordoba | 1-1 (0-0) | Orlando Pirates | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Orbit College | 0-2 (0-1) | Orlando Pirates | +2 | 3 | T |
| 16/05/26 | Orlando Pirates | 0-0 (0-0) | Durban City | +1.75 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Magesi | 0-3 (0-2) | Orlando Pirates | +1.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Stellenbosch FC | 0-2 (0-2) | Orlando Pirates | +1 | 2 | T |
| 26/04/26 | Orlando Pirates | 1-1 (0-0) | Kaizer Chiefs | +0.75 | 2 | H |
| 18/04/26 | Orlando Pirates | 3-0 (2-0) | AmaZulu | +1.5 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Richards Bay | 2-2 (1-0) | Orlando Pirates | +1 | 2 | H |
| 08/04/26 | Orlando Pirates | 5-0 (3-0) | Lamontville Golden Arrows | +1.75 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | TS Galaxy | 0-6 (0-3) | Orlando Pirates | +1 | 2 | T |
| 14/03/26 | Orlando Pirates | 1-1 (0-1) | Siwelele | +1.25 | 2 | H |
Thành tích gần đây — Sekhukhune United
BTBHTTTHHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Sekhukhune United | 0-1 (0-1) | Orlando Pirates | -0.75 | 2 | B |
| 15/08/26 | Sekhukhune United | 2-0 (2-0) | Polokwane City FC | +0.25 | 1.75 | T |
| 13/08/26 | Kaizer Chiefs | 2-0 (0-0) | Sekhukhune United | -0.5 | 2 | B |
| 09/08/26 | AmaZulu | 3-3 (1-1) | Sekhukhune United | - | - | H |
| 01/08/26 | Sekhukhune United | 1-0 (1-0) | Durban City | +0.5 | 2 | T |
| 25/07/26 | Magesi | 0-1 (0-0) | Sekhukhune United | - | - | T |
| 25/07/26 | Polokwane City FC | 0-1 (0-0) | Sekhukhune United | - | - | T |
| 23/05/26 | Sekhukhune United | 2-2 (0-2) | Siwelele | +0.25 | 2 | H |
| 16/05/26 | Richards Bay | 1-1 (0-0) | Sekhukhune United | 0 | 1.75 | H |
| 10/05/26 | Sekhukhune United | 0-2 (0-0) | Kaizer Chiefs | 0 | 1.75 | B |
| 06/05/26 | Chippa United | 1-3 (0-3) | Sekhukhune United | +0.25 | 2 | T |
| 25/04/26 | Sekhukhune United | 1-1 (0-0) | Marumo Gallants FC | +0.5 | 2 | H |
| 18/04/26 | Stellenbosch FC | 3-1 (2-0) | Sekhukhune United | -0.25 | 1.75 | B |
| 11/04/26 | Sekhukhune United | 1-0 (0-0) | Magesi | +0.75 | 1.75 | T |
| 06/04/26 | AmaZulu | 2-2 (1-1) | Sekhukhune United | +0.25 | 2 | H |
| 22/03/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-0 (0-0) | Sekhukhune United | 0 | 2 | B |
| 14/03/26 | Sekhukhune United | 0-0 (0-0) | Polokwane City FC | +0.25 | 1.75 | H |
| 07/03/26 | Sekhukhune United | 1-1 (1-1) | Milford | - | - | H |
| 05/03/26 | Durban City | 1-1 (0-0) | Sekhukhune United | 0 | 1.75 | H |
| 01/03/26 | Mamelodi Sundowns | 3-1 (1-0) | Sekhukhune United | -1 | 2 | B |
Đội hình
Orlando Pirates
Sekhukhune United
24Sipho Chaine6Lebone Seema7CDeon Hotto Kavendji36Kamogelo Sebelebele37Zulu Sbangani29Mthetheleli Mthiyane33Thapelo Mokobodi12Oswin Reagan Appollis45Daniel Msendami48Simphiwe Masilela25Boitumelo Radiopane30Melusi Buthelezi4CDaniel Cardoso28Tsepo Matsimbi29D'Angelo Shaheed Kazeem36Siyabonga Ndlozi12Thato Khiba15Siphesihle Elwin Mkhize7Mokibelo Ramabu11Ngoanamello Rammala21Lehlohonolo Bradley Mojela3Bright Ndlovu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Lebone Seema7.2
- 7Deon Hotto Kavendji C7
- 12Oswin Reagan Appollis⚽ Ghi bàn 62' · ▼ Rời sân 75'7.4
- 24Sipho Chaine8.9
- 25Boitumelo Radiopane⚽ Ghi bàn 36' · ⚽ Ghi bàn 36' · 🎯 Kiến tạo 62' · ▼ Rời sân 75'7.8
- 29Mthetheleli Mthiyane7.9
- 33Thapelo Mokobodi▼ Rời sân 84'6.9
- 36Kamogelo Sebelebele🎯 Kiến tạo 36'7.6
- 37Zulu Sbangani🟨 Thẻ vàng 90'6.5
- 45Daniel Msendami▼ Rời sân 59'6.8
- 48Simphiwe Masilela▼ Rời sân 75'6.6
Khách · 4231
- 3Bright Ndlovu6.5
- 4Daniel Cardoso C▼ Rời sân 82'6.1
- 7Mokibelo Ramabu▼ Rời sân 63'5.9
- 11Ngoanamello Rammala▼ Rời sân 63'5.9
- 12Thato Khiba6.7
- 15Siphesihle Elwin Mkhize▼ Rời sân 75'6.3
- 21Lehlohonolo Bradley Mojela🟨 Thẻ vàng 46' · ▼ Rời sân 75'6.6
- 28Tsepo Matsimbi6.2
- 29D'Angelo Shaheed Kazeem6.4
- 30Melusi Buthelezi6.1
- 36Siyabonga Ndlozi🟨 Thẻ vàng 90+5'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
13
Sút bóng
1013
Sút cầu môn
46
Tấn công
7473
Tấn công nguy hiểm
4153
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
32
Đá phạt trực tiếp
1810
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
459443
TL chuyền bóng thành công
81%82%
Phạm lỗi
1018
Việt vị
30
Cứu thua
62
Tắc bóng
1310
Quả ném biên
2824
Cắt bóng
1210
Tạt bóng thành công
37
Chuyền dài
2422
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.021.13
Cơ hội rõ rệt
32
So Sánh Sức Mạnh
61 39
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T7 H2 B4T4 H2 B7
Chủ khách tương đồng
T4 H1 B2T2 H1 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Orlando Pirates (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Sekhukhune United (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Orlando Pirates (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Sekhukhune United (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Orlando Pirates
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24Sipho Chaine Thủ môn | 8.9 | 0/0 | 29/39 | 0 | |||
| 29Mthetheleli Mthiyane Tiền vệ trung tâm | 7.9 | 0/0 | 52/62 | 5 | |||
| 25Boitumelo Radiopane Trung phong | 7.8 | 1 | 1 | 2/1 | 9/11 | 0 | |
| 36Kamogelo Sebelebele Hậu vệ phải | 7.6 | 1 | 1/0 | 25/40 | 5 | ||
| 12Oswin Reagan Appollis Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1 | 1/1 | 31/36 | 0 | ||
| 6Lebone Seema Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 41/48 | 3 | |||
| 7Deon Hotto Kavendji Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 36/50 | 5 | |||
| 33Thapelo Mokobodi Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 39/47 | 2 | |||
| 45Daniel Msendami Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 4/1 | 26/28 | 1 | |||
| 48Simphiwe Masilela Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 16/21 | 1 | |||
| 37Zulu Sbangani Trung vệ | 6.5 | 1/1 | 36/40 | 0 | 🟨 | ||
| 49Kabelo Kgosietsile (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1/0 | 8/9 | 2 | |||
| 20Simphiwe Selepe (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 47Bohlale Ngwato (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 1 | |||
| 31Sebastian Pedersen (dự bị) Trung phong | 6.3 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 26Matome Mmolai (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 9/10 | 0 |
Sekhukhune United
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36Siyabonga Ndlozi Hậu vệ phải | 6.9 | 0/0 | 27/36 | 4 | 🟨 | ||
| 12Thato Khiba Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 53/67 | 2 | |||
| 21Lehlohonolo Bradley Mojela Trung phong | 6.6 | 4/2 | 12/18 | 1 | 🟨 | ||
| 3Bright Ndlovu Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 29/37 | 1 | |||
| 29D'Angelo Shaheed Kazeem Hậu vệ trái | 6.4 | 1/0 | 40/43 | 1 | |||
| 15Siphesihle Elwin Mkhize Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 3/1 | 40/47 | 1 | |||
| 28Tsepo Matsimbi Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 45/50 | 4 | |||
| 4Daniel Cardoso Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 37/43 | 1 | |||
| 30Melusi Buthelezi Thủ môn | 6.1 | 0/0 | 15/19 | 0 | |||
| 11Ngoanamello Rammala Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 0/0 | 12/19 | 1 | |||
| 7Mokibelo Ramabu Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 1/0 | 19/25 | 1 | |||
| 8Oageng Phiri (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/1 | 5/5 | 2 | |||
| 45Karabo Tlaka (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 9/11 | 1 | |||
| 31Tshepo Mokoane (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/1 | 9/11 | 0 | |||
| 5Thabo Nkwana (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 0/0 | 8/8 | 1 | 🟨 | ||
| 9Thabang Mahlangu (dự bị) Trung phong | - | 2/1 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Orlando Pirates | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1937 | Thành lập | |
| Ellis Park | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Abdeslam Ouaddou | HLV | Cedric Kaze |
| RSA | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.28 | 3.78 | 7.80 | 0.85 | 2.25 | 0.77 | 0.87 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.28 | 3.78 | 7.80 | 0.68 ↓ | 2.25 | 0.94 ↑ | 0.76 ↓ | 1.25 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.33 | 4.10 | 9.50 | 0.81 | 2.25 | 0.94 | 0.80 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.13 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 4.20 | 9.50 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.88 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 3.00 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.29 | 4.45 | 8.30 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.84 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.85 ↑ | 32.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 3.85 | 7.50 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.15 ↓ | 5.75 ↑ | 35.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.05 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.46 | 3.90 | 7.60 | 0.74 | 2.00 | 1.03 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 5.69 ↑ | 35.73 ↑ | 5.47 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.29 | 4.45 | 8.30 | 0.96 | 2.25 | 0.80 | 0.84 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.90 ↑ | 33.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.29 | 4.35 | 8.40 | 0.82 | 2.25 | 0.88 | 0.76 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.28 | 3.93 | 7.30 | 0.79 | 2.25 | 0.95 | 0.79 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.10 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.47 | 3.67 | 6.95 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 0.86 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.13 ↓ | 5.70 ↑ | 24.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 3.70 | 6.50 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.45 | 3.90 | 7.00 | 0.93 | 2.25 | 0.78 | 0.81 | 1.00 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 314.00 ↑ | 9.28 ↑ | 2.75 | 0.03 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.43 | 3.72 | 7.74 | 0.78 | 2.00 | 0.99 | 0.80 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.30 ↑ | 30.25 ↑ | 3.16 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.46 | 3.90 | 7.00 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.25 | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.45 | 3.80 | 8.15 | 1.25 | 2.50 | 0.58 | 1.40 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.52 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 3.75 | 7.50 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 3.60 | 7.50 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Orlando Pirates | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Sekhukhune United | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).