Kết quả bóng đá trận Orlando Pirates vs Durban City, 20:00 ngày 08/08/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 20:00 ngày 08/08/2026
Orlando Pirates 1 Kết thúc HT 1-0 1
Durban City
🟨 2 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 8 - 1
Địa điểm: Ellis Park Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18℃~19℃
Diễn biến trận đấu
| Orlando Pirates | Phút | |
| Kamogelo Sebelebele | 13' | |
| 18' | Brooklyn Poggenpoel | |
| 35' | Brooklyn Poggenpoel | |
| Patrick Maswanganyi 1 - 0 ⚽ | 37' | |
| Patrick Maswanganyi 2 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 1-0 | ||
| 53' | ⚽ 2 - 1 Jean Lwamba(Assists:Leandro Gaston Sirino) (Kiến tạo: Leandro Gaston Sirino) | |
| 53' | ⚽ 2 - 2 Jean Lwamba(Assists:Leandro Gaston Sirino) (Kiến tạo: Leandro Gaston Sirino) | |
| 100' | Samkelo Maseko | |
| 109' | Fredrick Asare | |
| Simphiwe Masilela | 112' | |
| Simphiwe Masilela | 113' | |
| Thapelo Mokobodi 3 - 2 ⚽ | 120' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 17 | 8 |
| Mất bàn | 0 | 4 | 3 | 9 |
| Điểm | 9 | 4 | 23 | 11 |
Chủ = Orlando Pirates · Khách = Durban City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Orlando Pirates | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (46%) | Thắng/Thắng | 1 (17%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 1 (17%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 3 (50%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 1 (17%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Orlando Pirates 11 (55%)Hòa 7 (35%)Durban City 2 (10%)
Châu Á: Ăn 17 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 12
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Orlando Pirates | 0-0 (0-0) | Durban City | +1.75 | 2.75 | H |
| 29/11/25 | Durban City | 0-2 (0-1) | Orlando Pirates | +0.75 | 1.75 | T |
| 18/02/23 | Orlando Pirates | 2-1 (1-0) | Durban City | +0.5 | 2 | T |
| 04/09/22 | Durban City | 1-0 (0-0) | Orlando Pirates | +0.25 | 1.75 | B |
| 25/05/22 | Orlando Pirates | 4-1 (2-0) | Durban City | +0.5 | 1.75 | T |
| 20/10/21 | Durban City | 0-0 (0-0) | Orlando Pirates | +0.25 | 2 | H |
| 18/04/21 | Orlando Pirates | 2-0 (0-0) | Durban City | - | - | T |
| 27/02/21 | Durban City | 1-3 (1-0) | Orlando Pirates | - | - | T |
| 23/01/21 | Durban City | 0-1 (0-1) | Orlando Pirates | +0.25 | 2 | T |
| 02/09/20 | Durban City | 0-1 (0-0) | Orlando Pirates | +0.5 | 2 | T |
| 06/11/19 | Orlando Pirates | 0-0 (0-0) | Durban City | +0.5 | 2 | H |
| 25/04/19 | Durban City | 0-1 (0-0) | Orlando Pirates | +0.5 | 2 | T |
| 02/12/18 | Orlando Pirates | 0-0 (0-0) | Durban City | +1 | 2.25 | H |
| 04/02/18 | Orlando Pirates | 2-1 (1-0) | Durban City | +0.25 | 2 | T |
| 16/09/17 | Durban City | 0-0 (0-0) | Orlando Pirates | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/04/17 | Orlando Pirates | 2-0 (1-0) | Durban City | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/12/16 | Durban City | 2-1 (0-0) | Orlando Pirates | 0 | 2 | B |
| 08/05/16 | Orlando Pirates | 0-0 (0-0) | Durban City | +0.75 | 2.25 | H |
| 17/01/16 | Durban City | 3-3 (3-1) | Orlando Pirates | +0.25 | 2.25 | H |
| 24/10/15 | Orlando Pirates | 2-0 (1-0) | Durban City | +0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Orlando Pirates
TBTBTHTHTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/6 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Orlando Pirates | 2-0 (1-0) | Milford | +1.5 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Orlando Pirates | 0-1 (0-1) | Neom SC | - | - | B |
| 23/07/26 | Las Palmas | 0-1 (0-0) | Orlando Pirates | -0.5 | 2.75 | T |
| 22/07/26 | Orlando Pirates | 2-3 (1-2) | Al-Ittihad | -0.5 | 3 | B |
| 18/07/26 | Cadiz | 1-2 (1-2) | Orlando Pirates | 0 | 2.25 | T |
| 16/07/26 | Cordoba | 1-1 (0-0) | Orlando Pirates | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/05/26 | Orbit College | 0-2 (0-1) | Orlando Pirates | +2 | 3 | T |
| 16/05/26 | Orlando Pirates | 0-0 (0-0) | Durban City | +1.75 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Magesi | 0-3 (0-2) | Orlando Pirates | +1.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Stellenbosch FC | 0-2 (0-2) | Orlando Pirates | +1 | 2 | T |
| 26/04/26 | Orlando Pirates | 1-1 (0-0) | Kaizer Chiefs | +0.75 | 2 | H |
| 18/04/26 | Orlando Pirates | 3-0 (2-0) | AmaZulu | +1.5 | 2.25 | T |
| 11/04/26 | Richards Bay | 2-2 (1-0) | Orlando Pirates | +1 | 2 | H |
| 08/04/26 | Orlando Pirates | 5-0 (3-0) | Lamontville Golden Arrows | +1.75 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | TS Galaxy | 0-6 (0-3) | Orlando Pirates | +1 | 2 | T |
| 14/03/26 | Orlando Pirates | 1-1 (0-1) | Siwelele | +1.25 | 2 | H |
| 12/03/26 | Orlando Pirates | 2-0 (1-0) | Richards Bay | +1.25 | 2.25 | T |
| 05/03/26 | Polokwane City FC | 1-2 (0-0) | Orlando Pirates | +0.75 | 1.75 | T |
| 28/02/26 | Kaizer Chiefs | 0-3 (0-2) | Orlando Pirates | +0.25 | 1.75 | T |
| 21/02/26 | Orlando Pirates | 0-0 (0-0) | Casric Stars | - | - | H |
Thành tích gần đây — Durban City
BHBHHHTHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Sekhukhune United | 1-0 (1-0) | Durban City | -0.5 | 2 | B |
| 25/07/26 | Durban City | 1-1 (0-1) | Richards Bay | - | - | H |
| 23/05/26 | Durban City | 0-1 (0-0) | AmaZulu | +0.25 | 2 | B |
| 16/05/26 | Orlando Pirates | 0-0 (0-0) | Durban City | -1.75 | 2.75 | H |
| 09/05/26 | Durban City | 0-0 (0-0) | Stellenbosch FC | 0 | 1.75 | H |
| 06/05/26 | Siwelele | 2-2 (1-1) | Durban City | -0.25 | 1.75 | H |
| 02/05/26 | Durban City | 2-1 (0-1) | TS Galaxy | - | - | T |
| 25/04/26 | Durban City | 1-1 (0-1) | Orbit College | +0.5 | 2 | H |
| 19/04/26 | Magesi | 5-2 (3-2) | Durban City | -0.25 | 1.75 | B |
| 11/04/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-0 (1-0) | Durban City | +0.25 | 2 | B |
| 08/04/26 | Durban City | 0-1 (0-1) | Mamelodi Sundowns | -0.75 | 2 | B |
| 04/04/26 | Durban City | 1-0 (1-0) | Casric Stars | +0.25 | 2 | T |
| 22/03/26 | Durban City | 1-0 (0-0) | Richards Bay | +0.25 | 1.75 | T |
| 15/03/26 | Kaizer Chiefs | 1-0 (0-0) | Durban City | -0.5 | 1.75 | B |
| 08/03/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-1 (0-1) | Durban City | +0.25 | 2 | H |
| 05/03/26 | Durban City | 1-1 (0-0) | Sekhukhune United | 0 | 1.75 | H |
| 01/03/26 | Marumo Gallants FC | 0-1 (0-0) | Durban City | +0.25 | 1.75 | T |
| 21/02/26 | Upington City | 0-0 (0-0) | Durban City | - | - | H |
| 14/02/26 | Durban City | 2-0 (0-0) | TS Galaxy | +0.25 | 2 | T |
| 07/02/26 | Durban City | 0-0 (0-0) | Chippa United | +0.5 | 2 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
24
Sút bóng
406
Sút cầu môn
112
Tấn công
6846
Tấn công nguy hiểm
4515
Sút ngoài cầu môn
203
Cản bóng
91
Đá phạt trực tiếp
1915
TL kiểm soát bóng
73%27%
TL kiểm soát bóng (HT)
71%29%
Chuyền bóng
770279
TL chuyền bóng thành công
89%70%
Phạm lỗi
1519
Việt vị
51
Cứu thua
19
Tắc bóng
1114
Quả ném biên
3622
Cắt bóng
520
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
5840
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
40.68
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
69 31
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T11 H7 B2T2 H7 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H4 B0T0 H4 B6
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Orlando Pirates (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Durban City (30 trận)
Ghi 0.87 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Orlando Pirates (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Durban City (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Orlando Pirates | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1937 | Thành lập | 1979 |
| Ellis Park | Sân nhà | Woodburn Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Abdeslam Ouaddou | HLV | Khalil Ben Youssef |
| RSA | Khu vực | Pietermaritzburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.33 | 4.30 | 8.00 | 0.89 | 2.75 | 0.94 | 0.84 | 1.50 | 0.99 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 26.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 2.80 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 5.75 | 11.50 | 0.91 | 3.00 | 0.88 | 0.86 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 91.00 ↑ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 0.82 ↓ | 1.00 | 0.90 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.22 | 6.00 | 11.00 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.30 ↑ | 4.90 ↓ | 8.75 ↓ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.19 | 4.80 | 9.00 | 0.80 | 3.00 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 22.48 ↑ | 92.89 ↑ | 0.80 | 2.75 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.29 | 4.74 | 7.30 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.94 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 4.61 ↑ | 1.11 ↓ | 30.00 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 1.88 ↑ | 0.25 | 0.23 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.23 | 5.20 | 10.90 | 0.87 | 3.00 | 0.89 | 0.92 | 1.75 | 0.86 |
| Live | 4.27 ↑ | 1.26 ↓ | 14.10 ↑ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 2.04 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 5.50 | 9.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 56.00 ↑ | 0.55 | 2.50 | 1.20 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.17 | 5.25 | 10.50 | 0.81 | 3.00 | 0.71 | 0.76 | 1.75 | 0.76 |
| Live | 1.30 ↑ | 4.70 ↓ | 8.75 ↓ | 0.76 ↓ | 2.75 | 0.89 ↑ | 0.81 ↑ | 1.50 | 0.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.21 | 5.89 | 10.03 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.84 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 4.18 ↑ | 1.24 ↓ | 29.92 ↑ | 2.78 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 2.48 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.23 | 5.50 | 9.25 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.27 ↑ | 3.90 ↓ | 13.50 ↑ | 0.49 ↓ | 1.50 | 1.35 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 5.50 | 11.00 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.68 | 1.50 | 1.04 |
| Live | 7.85 ↑ | 1.09 ↓ | 28.00 ↑ | 1.01 ↑ | 2.75 | 0.80 ↓ | 1.24 ↑ | 0.75 | 0.65 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.00 | 10.00 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 1.75 | 0.95 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 29.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 2.45 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.00 | 8.50 | 0.62 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Orlando Pirates | +1 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Durban City | -1 3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).