Kết quả bóng đá trận Orlando City vs Real Salt Lake, 06:40 ngày 23/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 23/08/2026
Orlando City 2 Kết thúc HT 0-1 1
Real Salt Lake
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Inter&Co Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃
Tường thuật trực tiếp
Orlando City
Real Salt Lake
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Fotis Bazakos
6'
🚩 Việt vị
6'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
18'
🚩 Việt vị
18'
🚩 Việt vị
22'
🚩 Việt vị
23'
🎯 Dứt điểm - Pablo Ruiz Barrero (chân trái) — chệch khung thành
33'
🚩 Việt vị
36'
⚽ BÀN THẮNG - Dominik Marczuk 0-1, kiến tạo: Sam Junqua
36'
🎯 Dứt điểm - Dominik Marczuk (chân phải) — vào lưới
42'
🚩 Việt vị
43'
🟨 Thẻ vàng - Lineker Rodrigues dos Santos
45+4'
🟨 Thẻ vàng - Alexandros Katranis
45+5'
🎯 Dứt điểm - Dominik Marczuk (chân phải) — bị cản phá
45+6'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Daryl Dike, ra Tiago
🔁 Thay người: vào Justin Ellis, ra Marco Pasalic
🔁 Thay người: vào Joran Gerbet, ra Luis Otavio
🎯 Dứt điểm - Antoine Griezmann (chân phải) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Dominik Marczuk (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Zakaria Taifi (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Antoine Griezmann (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Antoine Griezmann 1-1
🎯 Dứt điểm - Antoine Griezmann (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Daryl Dike (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Antoine Griezmann (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Zakaria Taifi (chân phải) Post
61'
🔁 Thay người: vào Diego Luna, ra Aiden Hezarkhani
61'
🔁 Thay người: vào Saba Lobjanidze, ra Dominik Marczuk
62'
🔁 Thay người: vào Morgan Guilavogui, ra Victor Olatunji
🎯 Dứt điểm - Justin Ellis (chân trái) — bị chặn
66'
🔁 Thay người: vào Noel Caliskan, ra Luca Moisa
🔁 Thay người: vào Tyrese Spicer, ra Zakaria Taifi
71'
🟨 Thẻ vàng - Kobi Joseph Henry
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Justin Ellis (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
75'
🎯 Dứt điểm - Diego Luna (chân phải) — chệch khung thành
75'
🎯 Dứt điểm - Morgan Guilavogui (chân phải) — bị chặn
76'
⛳ Phạt góc
76'
🎯 Dứt điểm - Alexandros Katranis (chân trái) — chệch khung thành
77'
🔁 Thay người: vào Juan Manuel Sanabria, ra Alexandros Katranis
⚽ BÀN THẮNG - Antoine Griezmann 2-1
🎯 Dứt điểm - Antoine Griezmann (chân phải) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Eduard Andres Atuesta Velasco
🎯 Dứt điểm - Tyrese Spicer (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Wilder Jose Cartagena Mendoza, ra Eduard Andres Atuesta Velasco
86'
🚩 Việt vị
88'
⛳ Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Sam Junqua (chân trái) — chệch khung thành
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
🚩 Việt vị
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Orlando City | Phút | |
| 36' | ⚽ 0 - 1 Dominik Marczuk(Assists:Sam Junqua) (Kiến tạo: Sam Junqua) | |
| 43' | Lineker Rodrigues dos Santos | |
| 45+4' | Alexandros Katranis | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Daryl Dike ▼ Tiago | 46' ⇄ | |
| ▲ Justin Ellis ▼ Marco Pasalic | 46' ⇄ | |
| ▲ Joran Gerbet ▼ Luis Otavio | 46' ⇄ | |
| Antoine Griezmann 1 - 1 ⚽ | 53' | |
| 61' ⇄ | ▲ Diego Luna ▼ Aiden Hezarkhani | |
| 61' ⇄ | ▲ Saba Lobjanidze ▼ Dominik Marczuk | |
| 62' ⇄ | ▲ Morgan Guilavogui ▼ Victor Olatunji | |
| 66' ⇄ | ▲ Noel Caliskan ▼ Luca Moisa | |
| ▲ Tyrese Spicer ▼ Zakaria Taifi | 69' ⇄ | |
| 71' | Kobi Joseph Henry | |
| 77' ⇄ | ▲ Juan Manuel Sanabria ▼ Alexandros Katranis | |
| Antoine Griezmann 2 - 1 ⚽ | 81' | |
| Eduard Andres Atuesta Velasco | 82' | |
| ▲ Wilder Jose Cartagena Mendoza ▼ Eduard Andres Atuesta Velasco | 85' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 2 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 15 | 15 |
| Điểm | 7 | 1 | 15 | 10 |
Chủ = Orlando City · Khách = Real Salt Lake
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Orlando City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (21%) | Thắng/Thắng | 10 (29%) |
| 4 (12%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 3 (9%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 5 (15%) |
| 3 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 10 (30%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Bảng xếp hạng
Orlando City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 4 | 11 | 37 | 54 | 25 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 19 | 17 | 17 | 6 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 18 | 37 | 8 | 13 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 11 | - | - |
Real Salt Lake
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 8 | 4 | 9 | 34 | 33 | 28 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 | 13 | 22 | 5 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 12 | 20 | 6 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 13 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Orlando City 2 (29%)Hòa 3 (43%)Real Salt Lake 2 (29%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/07/23 | Real Salt Lake | 4-0 (2-0) | Orlando City | -0.25 | 2.5 | B |
| 01/03/20 | Orlando City | 0-0 (0-0) | Real Salt Lake | +0.5 | 2.75 | H |
| 14/04/19 | Real Salt Lake | 2-1 (1-0) | Orlando City | -0.5 | 2.75 | B |
| 07/05/18 | Orlando City | 3-1 (0-1) | Real Salt Lake | +0.75 | 3 | T |
| 01/07/17 | Real Salt Lake | 0-1 (0-1) | Orlando City | -0.25 | 2.5 | T |
| 07/03/16 | Orlando City | 2-2 (0-1) | Real Salt Lake | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/07/15 | Real Salt Lake | 1-1 (1-1) | Orlando City | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Orlando City
BHHBTBTTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Orlando City | 1-2 (0-1) | Chicago Fire | -0.25 | 3.5 | B |
| 16/08/26 | Orlando City | 1-1 (0-1) | FC Cincinnati | +0.25 | 3.75 | H |
| 13/08/26 | Orlando City | 2-2 (1-0) | Atletico San Luis | +1 | 3.25 | H |
| 09/08/26 | Orlando City | 1-2 (1-0) | Club Leon | 0 | 3 | B |
| 06/08/26 | Monterrey | 1-2 (0-1) | Orlando City | -0.25 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | New York Red Bulls | 3-2 (2-0) | Orlando City | -0.25 | 3.5 | B |
| 26/07/26 | Orlando City | 1-0 (0-0) | Nashville SC | -0.25 | 3 | T |
| 23/07/26 | San Jose Earthquakes | 0-4 (0-2) | Orlando City | -1.25 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | FC Cincinnati | 6-2 (2-1) | Orlando City | -1 | 3.75 | B |
| 20/05/26 | Orlando City | 4-1 (4-0) | Atlanta United | 0 | 3 | T |
| 17/05/26 | Orlando City | 1-1 (1-0) | Atlanta United | +0.25 | 3 | H |
| 14/05/26 | Orlando City | 4-3 (2-0) | Philadelphia Union | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | CF Montreal | 2-0 (0-0) | Orlando City | -0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Inter Miami CF | 3-4 (3-1) | Orlando City | -1.5 | 3.75 | T |
| 30/04/26 | New England Revolution | 3-4 (2-2) | Orlando City | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | DC United | 3-2 (1-0) | Orlando City | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Orlando City | 4-1 (1-1) | Charlotte FC | 0 | 3 | T |
| 19/04/26 | Orlando City | 0-1 (0-0) | Houston Dynamo | 0 | 3 | B |
| 16/04/26 | FC Naples | 0-1 (0-1) | Orlando City | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Columbus Crew | 1-1 (0-1) | Orlando City | -1.25 | 3.25 | H |
Thành tích gần đây — Real Salt Lake
BHTTHHBBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Real Salt Lake | 3-4 (1-3) | FC Dallas | +0.5 | 3 | B |
| 16/08/26 | Real Salt Lake | 1-1 (0-0) | Minnesota United FC | +0.5 | 3 | H |
| 12/08/26 | Real Salt Lake | 3-0 (1-0) | FC Juarez | +0.5 | 3 | T |
| 09/08/26 | Real Salt Lake | 4-0 (1-0) | CF Atlante | +0.5 | 3 | T |
| 05/08/26 | Tigres UANL | 1-1 (1-1) | Real Salt Lake | +0.25 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | St. Louis City | 1-1 (0-0) | Real Salt Lake | -0.25 | 3 | H |
| 26/07/26 | Portland Timbers | 2-1 (0-1) | Real Salt Lake | 0 | 3.25 | B |
| 23/07/26 | Los Angeles FC | 3-1 (2-0) | Real Salt Lake | -0.75 | 3 | B |
| 16/07/26 | Real Salt Lake | 4-1 (1-0) | Burnley | 0 | 3 | T |
| 24/05/26 | Minnesota United FC | 1-1 (0-1) | Real Salt Lake | -0.25 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Real Salt Lake | 2-1 (1-1) | Colorado Rapids | +0.75 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | Real Salt Lake | 3-0 (0-0) | Houston Dynamo | +0.5 | 3 | T |
| 10/05/26 | FC Dallas | 3-1 (2-0) | Real Salt Lake | -0.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | Real Salt Lake | 2-0 (2-0) | Portland Timbers | +1 | 3.25 | T |
| 27/04/26 | Los Angeles Galaxy | 2-1 (1-1) | Real Salt Lake | -0.25 | 3 | B |
| 23/04/26 | Real Salt Lake | 0-2 (0-0) | Inter Miami CF | 0 | 3.25 | B |
| 19/04/26 | Real Salt Lake | 4-2 (4-1) | San Diego FC | +0.25 | 3 | T |
| 05/04/26 | Real Salt Lake | 3-1 (1-0) | Sporting Kansas City | +1 | 3.25 | T |
| 23/03/26 | San Diego FC | 2-2 (1-1) | Real Salt Lake | -1 | 3 | H |
| 15/03/26 | Real Salt Lake | 2-1 (1-1) | Austin FC | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Orlando City
Real Salt Lake
71Maxime Crepeau4David Brekalo6CRobin Jansson19Zakaria Taifi24Griffin Dorsey5Luis Otavio20Eduard Andres Atuesta Velasco7Antoine Griezmann11Tiago77Iván Angulo87Marco Pasalic31Mason Stajduhar3Kobi Joseph Henry21Juan Arias29Sam Junqua7Pablo Ruiz Barrero11Dominik Marczuk34Luca Moisa39Aiden Hezarkhani98CAlexandros Katranis17Victor Olatunji70Lineker Rodrigues dos Santos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4David Brekalo6.7
- 5Luis Otavio▼ Rời sân 46'6.6
- 6Robin Jansson C6.9
- 7Antoine Griezmann⚽ Ghi bàn 53' · ⚽ Ghi bàn 81'7.9
- 11Tiago▼ Rời sân 46'6.5
- 19Zakaria Taifi▼ Rời sân 69'6.2
- 20Eduard Andres Atuesta Velasco🟨 Thẻ vàng 82' · ▼ Rời sân 85'7.1
- 24Griffin Dorsey6.8
- 71Maxime Crepeau6.8
- 77Iván Angulo7.1
- 87Marco Pasalic▼ Rời sân 46'6.8
Khách · 352
- 3Kobi Joseph Henry🟨 Thẻ vàng 71'6.3
- 7Pablo Ruiz Barrero6.8
- 11Dominik Marczuk⚽ Ghi bàn 36' · ▼ Rời sân 61'7.9
- 17Victor Olatunji▼ Rời sân 62'6.8
- 21Juan Arias6.6
- 29Sam Junqua🎯 Kiến tạo 36'6.4
- 31Mason Stajduhar6.8
- 34Luca Moisa▼ Rời sân 66'7.1
- 39Aiden Hezarkhani▼ Rời sân 61'6.5
- 70Lineker Rodrigues dos Santos🟨 Thẻ vàng 43'6.5
- 98Alexandros Katranis C🟨 Thẻ vàng 45+4' · ▼ Rời sân 77'6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
13
Sút bóng
118
Sút cầu môn
33
Tấn công
12873
Tấn công nguy hiểm
7029
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
1412
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
581362
TL chuyền bóng thành công
90%85%
Phạm lỗi
1214
Việt vị
17
Cứu thua
21
Tắc bóng
510
Quả ném biên
1510
Cắt bóng
29
Tạt bóng thành công
66
Chuyền dài
1425
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.650.52
Cơ hội rõ rệt
22
So Sánh Sức Mạnh
59 41
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B2T2 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B0T0 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Orlando City (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Real Salt Lake (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Orlando City (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (35%)Hòa 0 (0%)Bại 13 (65%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (60%)Hòa 1 (5%)Xỉu 7 (35%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOO
Real Salt Lake (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 2 (11%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Orlando City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Antoine Griezmann Hộ công | 7.9 | 2 | 5/2 | 28/43 | 0 | ||
| 20Eduard Andres Atuesta Velasco Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 59/65 | 1 | 🟨 | ||
| 77Iván Angulo Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 0/0 | 60/64 | 3 | |||
| 6Robin Jansson Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 71/72 | 0 | |||
| 71Maxime Crepeau Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 25/32 | 0 | |||
| 24Griffin Dorsey Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 35/39 | 3 | |||
| 87Marco Pasalic Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 0/0 | 21/24 | 0 | |||
| 4David Brekalo Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 62/63 | 0 | |||
| 5Luis Otavio Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 30/32 | 1 | |||
| 11Tiago Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 7/8 | 1 | |||
| 19Zakaria Taifi Hậu vệ phải | 6.2 | 2/0 | 33/37 | 1 | |||
| 22Justin Ellis (dự bị) Trung phong | 8.1 | 2/0 | 25/30 | 0 | |||
| 35Joran Gerbet (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 41/42 | 0 | |||
| 16Wilder Jose Cartagena Mendoza (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 9/10 | 2 | |||
| 14Tyrese Spicer (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/0 | 7/9 | 0 | |||
| 9Daryl Dike (dự bị) Trung phong | 5.9 | 1/1 | 8/11 | 0 |
Real Salt Lake
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Dominik Marczuk Tiền đạo cánh phải | 7.9 | 1 | 3/3 | 17/22 | 4 | ||
| 34Luca Moisa Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 18/21 | 5 | |||
| 7Pablo Ruiz Barrero Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1/0 | 40/43 | 2 | |||
| 31Mason Stajduhar Thủ môn | 6.8 | 0/0 | 17/26 | 0 | |||
| 17Victor Olatunji Trung phong | 6.8 | 0/0 | 6/9 | 2 | |||
| 21Juan Arias Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 43/43 | 3 | |||
| 98Alexandros Katranis Hậu vệ trái | 6.5 | 1/0 | 21/26 | 2 | 🟨 | ||
| 39Aiden Hezarkhani Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 11/14 | 1 | |||
| 70Lineker Rodrigues dos Santos Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 14/16 | 0 | 🟨 | ||
| 29Sam Junqua Hậu vệ trái | 6.4 | 1 | 1/0 | 41/48 | 2 | ||
| 3Kobi Joseph Henry Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 36/38 | 2 | 🟨 | ||
| 92Noel Caliskan (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 11/12 | 2 | |||
| 10Diego Luna (dự bị) Tiền vệ trái | 6.6 | 1/0 | 10/11 | 1 | |||
| 8Juan Manuel Sanabria (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 6/9 | 1 | |||
| 9Morgan Guilavogui (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 10/14 | 0 | |||
| 12Saba Lobjanidze (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 8/10 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Orlando City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Orlando City Stadium | Sân nhà | Rio Tinto Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Pablo Mastroeni | |
| Khu vực | Salt Lake City |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.91 | 3.88 | 2.88 | 0.93 | 3.50 | 0.79 | 0.91 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.80 ↓ | 3.90 ↑ | 3.20 ↑ | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.92 ↑ | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.90 | 4.30 | 3.30 | 0.96 | 3.50 | 0.84 | 0.88 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 3.75 | 2.55 | 0.83 | 3.25 | 1.01 | 0.81 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 201.00 ↑ | 1.88 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.75 | 3.10 | 0.92 | 3.25 | 0.92 | 1.03 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.08 ↓ | 6.10 ↑ | 98.00 ↑ | 2.85 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 4.10 | 3.60 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.31 | 3.75 | 2.55 | 0.76 | 3.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.95 ↑ | 100.00 ↑ | 4.26 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.03 | 3.75 | 3.10 | 0.92 | 3.25 | 0.92 | 1.03 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.80 ↑ | 300.00 ↑ | 5.55 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.96 | 4.10 | 3.05 | 1.01 | 3.50 | 0.86 | 0.96 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 36.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.72 | 3.16 | 1.00 | 3.50 | 0.88 | 0.95 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.70 ↑ | 100.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.37 | 4.06 | 2.64 | 0.82 | 3.25 | 1.04 | 0.83 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.09 ↓ | 7.50 ↑ | 66.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.50 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.95 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.90 | 2.45 | 0.68 | 3.25 | 1.11 | 0.82 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 37.00 ↑ | 11.72 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.02 | 3.89 | 3.22 | 0.86 | 3.25 | 0.93 | 1.03 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.41 ↑ | 30.66 ↑ | 4.11 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.88 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.67 | 4.00 | 3.50 | 0.94 | 3.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 1.62 ↓ | 4.05 ↑ | 3.70 ↑ | 0.94 | 3.50 | 0.76 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.35 | 3.90 | 2.60 | 0.90 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 12.50 ↑ | 126.00 ↑ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.62 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.44 | 4.00 | 2.70 | 1.06 | 3.50 | 0.83 | 0.85 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.41 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.85 | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.75 | 4.00 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.90 ↑ | 4.00 | 3.25 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.80 | 2.63 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.78 | 0.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.80 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.50 | 1.00 | 3.50 | 0.75 | 0.73 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.81 ↑ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Orlando City | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Real Salt Lake | 0 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).