Kết quả bóng đá trận Orlando City vs FC Cincinnati, 06:40 ngày 16/08/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 16/08/2026
Orlando City
1 Kết thúc HT 0-1 1
FC Cincinnati
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 10 - 5
Địa điểm: Inter&Co Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 25℃~26℃

Tường thuật trực tiếp

Orlando CityFC Cincinnati
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Tori Penso
3'
🚩 Việt vị
6'
🚩 Việt vị
Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Justin Ellis (chân phải) — bị cản phá
10'
Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Tyrese Spicer (chân trái) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Tyrese Spicer (chân trái) — chệch khung thành
11'
Phạt góc
15'
🎯 Dứt điểm - Antoine Griezmann (chân trái) — bị chặn
15'
20'
🎯 Dứt điểm - Bryan Ramirez (chân trái) — chệch khung thành
23'
BÀN THẮNG - Pavel Bucha 0-1
23'
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Pavel Bucha (chân phải) — vào lưới
25'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Robin Jansson
29'
29'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Justin Ellis (chân phải) — bị cản phá
36'
🔁 Thay người: vào Adrian Marin Gomez, ra Bernardo Rhein
39'
42'
Phạt góc
42'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Justin Ellis (chân phải) — chệch khung thành
43'
43'
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — bị chặn
44'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Justin Ellis (đánh đầu) — bị cản phá
45+1'
Phạt góc
45+2'
Phạt góc
45+2'
45+7'
Phạt góc
45+7'
🎯 Dứt điểm - Ender Echenique (chân phải) — bị chặn
Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Brian Anunga Tah, ra Obinna Nwobodo
🔁 Thay người: vào Marco Pasalic, ra Joran Gerbet
46'
47'
Phạt góc
BÀN THẮNG - Tyrese Spicer 1-1, kiến tạo: Justin Ellis
48'
🎯 Dứt điểm - Tyrese Spicer (chân phải) — vào lưới
48'
🎯 Dứt điểm - Justin Ellis (chân trái) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Marco Pasalic (chân trái) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Antoine Griezmann (chân trái) — bị cản phá
52'
53'
🎯 Dứt điểm - Ahoueke Steeve Kevin Denkey (chân phải) Post
54'
VAR Decision - Penalty cancelled - Evander da Silva Ferreira
55'
🟨 Thẻ vàng - Evander da Silva Ferreira
59'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Wilder Jose Cartagena Mendoza, ra Justin Ellis
61'
61'
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Ender Echenique (chân trái) Post
66'
🔁 Thay người: vào Kyle Smith, ra Samuel Gidi
Phạt góc
68'
71'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Tyrese Spicer (chân phải) — chệch khung thành
73'
Phạt góc
74'
Phạt góc
78'
🎯 Dứt điểm - Tyrese Spicer (chân phải) — chệch khung thành
79'
80'
🔁 Thay người: vào Ayoub Jabbari, ra Tom Barlow
80'
🔁 Thay người: vào Kenji Mboma, ra Bryan Ramirez
🎯 Dứt điểm - Marco Pasalic (chân trái) — chệch khung thành
80'
82'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Daryl Dike, ra Tyrese Spicer
82'
85'
🟨 Thẻ vàng - Matthew Miazga
87'
🎯 Dứt điểm - Kenji Mboma (chân phải) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân trái) — bị cản phá
90'
🔁 Thay người: vào Teenage Hadebe, ra Matthew Miazga
🎯 Dứt điểm - Antoine Griezmann (chân phải) — bị chặn
90'
Phạt góc
90+1'
Phạt góc
90+1'
🎯 Dứt điểm - Marco Pasalic (chân trái) — bị chặn
90+1'
🎯 Dứt điểm - Wilder Jose Cartagena Mendoza (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
90+5'
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
90+6'
Phạt góc
Kết thúc trận đấu (1-1)

Diễn biến trận đấu

Orlando City Phút FC Cincinnati
23' 0 - 1 Pavel Bucha
Robin Jansson 29'
29'
▲ Adrian Marin Gomez ▼ Bernardo Rhein39'
HT 0-1
46' ▲ Brian Anunga Tah ▼ Obinna Nwobodo
▲ Marco Pasalic ▼ Joran Gerbet46'
Tyrese Spicer(Assists:Justin Ellis) (Kiến tạo: Justin Ellis) 1 - 1 48'
54'📺 Evander da Silva Ferreira(Reason:Penalty cancelled) VAR
55' Evander da Silva Ferreira
▲ Wilder Jose Cartagena Mendoza ▼ Justin Ellis61'
66' ▲ Kyle Smith ▼ Samuel Gidi
80' ▲ Ayoub Jabbari ▼ Tom Barlow
80' ▲ Kenji Mboma ▼ Bryan Ramirez
▲ Daryl Dike ▼ Tyrese Spicer82'
85' Matthew Miazga
90' ▲ Teenage Hadebe ▼ Matthew Miazga
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 46
Hòa 12 22
Bại 10 42
Ghi bàn 44 1822
Mất bàn 43 1814
Điểm 45 1420

Chủ = Orlando City · Khách = FC Cincinnati

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Orlando City (31)Hiệp 1 / Cả trậnFC Cincinnati (33)
6 (19%)Thắng/Thắng9 (27%)
3 (10%)Thắng/Hòa4 (12%)
2 (6%)Thắng/Bại2 (6%)
3 (10%)Hòa/Thắng5 (15%)
1 (3%)Hòa/Hòa3 (9%)
2 (6%)Hòa/Bại4 (12%)
3 (10%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (6%)
10 (32%)Bại/Bại3 (9%)

Bảng xếp hạng

Orlando City

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng20631132502110
Sân nhà104241716149
Sân khách102171534713
6 gần6312128--

FC Cincinnati

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng208664846305
Sân nhà107123020223
Sân khách10154182689
6 gần64021510--

Thành tích đối đầu (15 trận)

Orlando City 6 (40%)Hòa 4 (27%)FC Cincinnati 5 (33%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS24/05/26FC Cincinnati6-2 (2-1)Orlando City6-9-13.75B
INT CF12/02/26Orlando City3-2 (0-1)FC Cincinnati---T
MLS29/09/25FC Cincinnati1-1 (0-0)Orlando City2-6-0.253H
MLS29/06/25Orlando City1-2 (0-1)FC Cincinnati4-2+0.52.75B
MLS06/10/24FC Cincinnati1-3 (1-1)Orlando City5-5-0.53T
MLS05/05/24Orlando City0-1 (0-1)FC Cincinnati5-3+0.52.5B
MLS03/09/23FC Cincinnati0-1 (0-1)Orlando City2-5-0.52.75T
MLS05/03/23Orlando City0-0 (0-0)FC Cincinnati4-1+0.52.5H
MLS25/06/22FC Cincinnati1-0 (0-0)Orlando City3-3-0.252.75B
MLS13/03/22Orlando City1-2 (1-1)FC Cincinnati7-2+12.5B
MLS17/10/21FC Cincinnati0-1 (0-1)Orlando City4-6+0.252.75T
MLS08/08/21FC Cincinnati1-1 (1-0)Orlando City2-602.75H
MLS02/05/21Orlando City3-0 (2-0)FC Cincinnati4-4+1.252.75T
MLS30/09/19FC Cincinnati1-1 (1-0)Orlando City2-602.75H
MLS20/05/19Orlando City5-1 (1-1)FC Cincinnati11-4+0.52.75T

Thành tích gần đây — Orlando City

HBTBTTBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/19 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NCAL Cup13/08/26Orlando City2-2 (1-0)Atletico San Luis3-6+13.25H
NCAL Cup09/08/26Orlando City1-2 (1-0)Club Leon7-503B
NCAL Cup06/08/26Monterrey1-2 (0-1)Orlando City2-5-0.253.25T
MLS02/08/26New York Red Bulls3-2 (2-0)Orlando City5-4-0.253.5B
MLS26/07/26Orlando City1-0 (0-0)Nashville SC2-7-0.253T
MLS23/07/26San Jose Earthquakes0-4 (0-2)Orlando City3-2-1.253.75T
MLS24/05/26FC Cincinnati6-2 (2-1)Orlando City6-9-13.75B
USA CUP20/05/26Orlando City4-1 (4-0)Atlanta United7-103T
MLS17/05/26Orlando City1-1 (1-0)Atlanta United4-10+0.253H
MLS14/05/26Orlando City4-3 (2-0)Philadelphia Union2-10-0.252.75T
MLS10/05/26CF Montreal2-0 (0-0)Orlando City11-3-0.53B
MLS03/05/26Inter Miami CF3-4 (3-1)Orlando City10-2-1.53.75T
USA CUP30/04/26New England Revolution3-4 (2-2)Orlando City3-3-0.252.75T
MLS26/04/26DC United3-2 (1-0)Orlando City7-8-0.52.75B
MLS23/04/26Orlando City4-1 (1-1)Charlotte FC2-403T
MLS19/04/26Orlando City0-1 (0-0)Houston Dynamo4-303B
USA CUP16/04/26FC Naples0-1 (0-1)Orlando City8-9+0.52.75T
MLS13/04/26Columbus Crew1-1 (0-1)Orlando City8-1-1.253.25H
MLS05/04/26Los Angeles FC6-0 (5-0)Orlando City8-7-1.753.5B
MLS22/03/26Nashville SC5-0 (2-0)Orlando City5-5-0.753B

Thành tích gần đây — FC Cincinnati

BTTTBTTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 30/21 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NCAL Cup12/08/26FC Cincinnati1-2 (1-0)Atlas10-0+0.753B
NCAL Cup08/08/26FC Cincinnati2-0 (1-0)Pumas U.N.A.M.4-6+0.253T
NCAL Cup05/08/26FC Cincinnati3-1 (2-1)Pachuca3-6+0.53.5T
MLS02/08/26FC Cincinnati4-2 (1-1)San Jose Earthquakes9-6+0.53.5T
MLS26/07/26Columbus Crew2-1 (2-1)FC Cincinnati4-5-0.753.5B
MLS23/07/26FC Cincinnati4-3 (3-2)Vancouver Whitecaps1-3-0.753.25T
INT CF11/07/26FC Cincinnati3-1 (1-1)Burnley5-6-0.253T
MLS24/05/26FC Cincinnati6-2 (2-1)Orlando City6-9+13.75T
MLS17/05/26San Diego FC3-3 (1-1)FC Cincinnati7-2-0.53.5H
MLS14/05/26FC Cincinnati3-5 (1-1)Inter Miami CF1-8-0.253.5B
MLS10/05/26Charlotte FC2-2 (0-2)FC Cincinnati7-4-0.253H
MLS03/05/26Chicago Fire2-3 (2-2)FC Cincinnati10-1-0.753.25T
MLS26/04/26FC Cincinnati2-0 (2-0)New York Red Bulls4-7+0.53.25T
MLS23/04/26New York City FC4-4 (2-1)FC Cincinnati2-4-0.52.75H
MLS19/04/26FC Cincinnati3-3 (1-2)Chicago Fire9-103H
MLS12/04/26Toronto FC1-1 (0-0)FC Cincinnati7-4-0.252.5H
MLS05/04/26New York Red Bulls4-2 (1-1)FC Cincinnati2-6-0.252.75B
MLS23/03/26FC Cincinnati4-3 (1-2)CF Montreal2-2+0.752.75T
CNCF CHL20/03/26Tigres UANL5-1 (2-0)FC Cincinnati6-5-1.252.75B
MLS16/03/26New England Revolution6-1 (3-1)FC Cincinnati1-302.75B

Đội hình

Orlando CityFC Cincinnati
71Maxime Crepeau4David Brekalo6CRobin Jansson24Griffin Dorsey44Bernardo Rhein5Luis Otavio35Joran Gerbet7Antoine Griezmann14Tyrese Spicer77Iván Angulo22Justin Ellis18Roman Celentano11Samuel Gidi12Miles Robinson21Matthew Miazga5Obinna Nwobodo20Pavel Bucha29Bryan Ramirez66Ender Echenique9Ahoueke Steeve Kevin Denkey10CEvander da Silva Ferreira16Tom Barlow

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
10
5
Phạt góc (HT)
5
3
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
17
11
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
58
106
Tấn công nguy hiểm
52
49
Sút ngoài cầu môn
6
4
Cản bóng
6
4
Đá phạt trực tiếp
12
7
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
445
451
TL chuyền bóng thành công
89%
93%
Phạm lỗi
7
12
Việt vị
1
8
Cứu thua
2
4
Tắc bóng
8
9
Quả ném biên
14
11
Cắt bóng
5
4
Tạt bóng thành công
6
1
Chuyền dài
15
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.96
1.35
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B5
T5 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B3
T3 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Orlando City (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
FC Cincinnati (30 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Orlando City (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (67%)Hòa 1 (6%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO

FC Cincinnati (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO

Thời gian ghi bàn

52
0 Bàn
43
1 Bàn
54
2 Bàn
04
3 Bàn
45
4+ Bàn
1320
B.thắng H1
1725
B.thắng H2
Orlando CityFC Cincinnati

Chi tiết về HT/FT

33
T/T
21
T/H
10
T/B
23
H/T
02
H/H
24
H/B
11
B/T
02
B/H
72
B/B
Orlando CityFC Cincinnati

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

36
Thắng 2+
63
Thắng 1
35
Hòa
42
Thua 1
44
Thua 2+
Orlando CityFC Cincinnati

Orlando City

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Tyrese Spicer
Tiền đạo cánh trái
7.915/116/220
77Iván Angulo
Tiền đạo cánh trái
7.40/041/470
5Luis Otavio
Tiền vệ phòng ngự
7.30/044/517
7Antoine Griezmann
Hộ công
7.23/140/480
4David Brekalo
Trung vệ
7.20/037/393
22Justin Ellis
Trung phong
7.115/311/130
35Joran Gerbet
Tiền vệ phòng ngự
70/036/371
24Griffin Dorsey
Hậu vệ phải
6.60/038/434
6Robin Jansson
Trung vệ
6.50/038/400🟨
44Bernardo Rhein
Tiền đạo
6.40/019/211
71Maxime Crepeau
Thủ môn
6.30/020/240
16Wilder Jose Cartagena Mendoza (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
71/016/172
3Adrian Marin Gomez (dự bị)
Hậu vệ trái
70/019/200
87Marco Pasalic (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.63/020/210
9Daryl Dike (dự bị)
Trung phong
6.40/02/20

FC Cincinnati

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
18Roman Celentano
Thủ môn
8.70/015/170
20Pavel Bucha
Tiền vệ trung tâm
7.411/137/403
12Miles Robinson
Trung vệ
7.30/067/691
21Matthew Miazga
Trung vệ
7.20/049/512🟨
66Ender Echenique
Tiền đạo cánh phải
72/041/441
10Evander da Silva Ferreira
Tiền vệ tấn công
6.95/124/281🟨
16Tom Barlow
Trung phong
6.90/012/151
9Ahoueke Steeve Kevin Denkey
Trung phong
6.71/06/80
11Samuel Gidi
Tiền vệ trung tâm
6.70/045/483
5Obinna Nwobodo
Tiền vệ phòng ngự
6.40/012/171
29Bryan Ramirez
Tiền đạo cánh phải
6.31/028/290
24Kyle Smith (dự bị)
Hậu vệ phải
7.30/029/291
27Brian Anunga Tah (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.90/033/331
99Ayoub Jabbari (dự bị)
Trung phong
6.50/03/40
17Kenji Mboma (dự bị)
Trung phong
6.51/112/120
15Teenage Hadebe (dự bị)
Trung vệ
-0/07/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Orlando City Thông tin FC Cincinnati
Thành lập
Orlando City Stadium Sân nhà TQL Stadium
0 Sức chứa 0
HLV Pat Noonan
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.104.002.500.823.750.900.900.250.88
Live2.40 ↑3.40 ↓2.42 ↓1.10 ↑2.500.60 ↓0.900.000.86 ↓
EasybetsSớm2.193.902.800.873.750.980.940.250.90
Live21.00 ↑1.04 ↓21.00 ↑4.70 ↑2.500.03 ↓0.73 ↓0.001.17 ↑
VcbetSớm2.204.002.600.953.750.881.010.250.83
Live3.00 ↑2.30 ↓3.00 ↑1.03 ↑3.500.81 ↓0.91 ↓0.000.91 ↑
Mansion88Sớm2.154.002.610.923.750.920.980.250.88
Live10.00 ↑1.13 ↓11.00 ↑4.54 ↑2.500.14 ↓0.90 ↓0.001.02 ↑
InterwettenSớm2.254.002.700.753.500.950.700.001.05
Live8.00 ↑1.20 ↓8.25 ↑3.80 ↑2.500.12 ↓0.85 ↑0.000.85 ↓
10BETSớm2.194.002.480.753.500.86---
Live9.72 ↑1.14 ↓10.24 ↑4.03 ↑2.500.15 ↓---
12betSớm2.154.002.610.923.750.920.980.250.88
Live10.00 ↑1.13 ↓11.00 ↑7.69 ↑2.500.06 ↓0.90 ↓0.001.02 ↑
CrownSớm2.204.202.580.993.750.881.000.250.88
Live18.50 ↑1.02 ↓19.00 ↑6.66 ↑2.500.03 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.063.932.770.933.750.950.920.250.98
Live7.90 ↑1.20 ↓8.20 ↑5.55 ↑2.500.10 ↓0.82 ↓0.001.11 ↑
WewbetSớm2.344.222.610.853.501.010.830.001.05
Live6.50 ↑1.36 ↓6.35 ↑5.85 ↑2.500.07 ↓5.85 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm2.203.802.500.302.502.20---
Live15.00 ↑1.07 ↓13.00 ↑5.00 ↑2.500.11 ↓---
18BetSớm2.204.202.550.803.500.940.990.250.77
Live12.50 ↑1.07 ↓12.50 ↑5.67 ↑2.500.11 ↓11.72 ↑0.500.03 ↓
PinnacleSớm2.383.892.600.933.750.880.830.001.00
Live9.31 ↑1.16 ↓9.78 ↑4.23 ↑2.500.17 ↓0.87 ↑0.000.98 ↓
HK Jockey ClubSớm2.024.002.580.813.750.890.910.250.85
Live2.39 ↑3.95 ↓2.17 ↓0.813.750.890.99 ↑0.000.81 ↓
BwinSớm2.304.002.550.773.500.93---
Live21.00 ↑1.05 ↓20.00 ↑1.20 ↑2.500.58 ↓---
1xBetSớm2.354.382.660.883.501.000.830.001.07
Live19.90 ↑1.07 ↓22.00 ↑4.42 ↑2.500.18 ↓0.89 ↑0.001.00 ↓
SNAISớm2.254.002.60------
Live2.05 ↓4.002.80 ↑------
Bet 365Sớm2.254.102.550.833.500.981.030.250.78
Live23.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑2.10 ↑2.500.35 ↓0.80 ↓0.001.00 ↑
William HillSớm2.254.002.500.803.500.950.970.250.75
Live12.00 ↑1.10 ↓13.00 ↑6.50 ↑2.500.07 ↓0.57 ↓-0.501.30 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.