Kết quả bóng đá trận Orlando City vs FC Cincinnati, 06:40 ngày 16/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 16/08/2026
Orlando City 1 Kết thúc HT 0-1 1
FC Cincinnati
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 5
Địa điểm: Inter&Co Stadium Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Orlando City
FC Cincinnati
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Tori Penso
3'
🚩 Việt vị
6'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Justin Ellis (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tyrese Spicer (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Tyrese Spicer (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Antoine Griezmann (chân trái) — bị chặn
20'
🎯 Dứt điểm - Bryan Ramirez (chân trái) — chệch khung thành
23'
⚽ BÀN THẮNG - Pavel Bucha 0-1
23'
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Pavel Bucha (chân phải) — vào lưới
25'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Robin Jansson
29'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Justin Ellis (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Adrian Marin Gomez, ra Bernardo Rhein
42'
⛳ Phạt góc
42'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Justin Ellis (chân phải) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — bị chặn
44'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Justin Ellis (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
45+7'
⛳ Phạt góc
45+7'
🎯 Dứt điểm - Ender Echenique (chân phải) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Brian Anunga Tah, ra Obinna Nwobodo
🔁 Thay người: vào Marco Pasalic, ra Joran Gerbet
47'
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Tyrese Spicer 1-1, kiến tạo: Justin Ellis
🎯 Dứt điểm - Tyrese Spicer (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Justin Ellis (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Marco Pasalic (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Antoine Griezmann (chân trái) — bị cản phá
53'
🎯 Dứt điểm - Ahoueke Steeve Kevin Denkey (chân phải) Post
54'
VAR Decision - Penalty cancelled - Evander da Silva Ferreira
55'
🟨 Thẻ vàng - Evander da Silva Ferreira
59'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Wilder Jose Cartagena Mendoza, ra Justin Ellis
61'
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — bị chặn
64'
🎯 Dứt điểm - Ender Echenique (chân trái) Post
66'
🔁 Thay người: vào Kyle Smith, ra Samuel Gidi
⛳ Phạt góc
71'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Tyrese Spicer (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Tyrese Spicer (chân phải) — chệch khung thành
80'
🔁 Thay người: vào Ayoub Jabbari, ra Tom Barlow
80'
🔁 Thay người: vào Kenji Mboma, ra Bryan Ramirez
🎯 Dứt điểm - Marco Pasalic (chân trái) — chệch khung thành
82'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Daryl Dike, ra Tyrese Spicer
85'
🟨 Thẻ vàng - Matthew Miazga
87'
🎯 Dứt điểm - Kenji Mboma (chân phải) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân trái) — bị cản phá
90'
🔁 Thay người: vào Teenage Hadebe, ra Matthew Miazga
🎯 Dứt điểm - Antoine Griezmann (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marco Pasalic (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Wilder Jose Cartagena Mendoza (chân phải) — chệch khung thành
90+5'
🎯 Dứt điểm - Evander da Silva Ferreira (chân phải) — chệch khung thành
90+6'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Orlando City | Phút | |
| 23' | ⚽ 0 - 1 Pavel Bucha | |
| Robin Jansson | 29' | |
| 29' | ||
| ▲ Adrian Marin Gomez ▼ Bernardo Rhein | 39' ⇄ | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Brian Anunga Tah ▼ Obinna Nwobodo | |
| ▲ Marco Pasalic ▼ Joran Gerbet | 46' ⇄ | |
| Tyrese Spicer(Assists:Justin Ellis) (Kiến tạo: Justin Ellis) 1 - 1 ⚽ | 48' | |
| 54' | 📺 Evander da Silva Ferreira(Reason:Penalty cancelled) VAR | |
| 55' | Evander da Silva Ferreira | |
| ▲ Wilder Jose Cartagena Mendoza ▼ Justin Ellis | 61' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Kyle Smith ▼ Samuel Gidi | |
| 80' ⇄ | ▲ Ayoub Jabbari ▼ Tom Barlow | |
| 80' ⇄ | ▲ Kenji Mboma ▼ Bryan Ramirez | |
| ▲ Daryl Dike ▼ Tyrese Spicer | 82' ⇄ | |
| 85' | Matthew Miazga | |
| 90' ⇄ | ▲ Teenage Hadebe ▼ Matthew Miazga | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 18 | 22 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 18 | 14 |
| Điểm | 4 | 5 | 14 | 20 |
Chủ = Orlando City · Khách = FC Cincinnati
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Orlando City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (19%) | Thắng/Thắng | 9 (27%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 4 (12%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 4 (12%) |
| 3 (10%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 10 (32%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Bảng xếp hạng
Orlando City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 6 | 3 | 11 | 32 | 50 | 21 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 2 | 4 | 17 | 16 | 14 | 9 |
| Sân khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 15 | 34 | 7 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 8 | - | - |
FC Cincinnati
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 8 | 6 | 6 | 48 | 46 | 30 | 5 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 1 | 2 | 30 | 20 | 22 | 3 |
| Sân khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 18 | 26 | 8 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 15 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (15 trận)
Orlando City 6 (40%)Hòa 4 (27%)FC Cincinnati 5 (33%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 3 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/05/26 | FC Cincinnati | 6-2 (2-1) | Orlando City | -1 | 3.75 | B |
| 12/02/26 | Orlando City | 3-2 (0-1) | FC Cincinnati | - | - | T |
| 29/09/25 | FC Cincinnati | 1-1 (0-0) | Orlando City | -0.25 | 3 | H |
| 29/06/25 | Orlando City | 1-2 (0-1) | FC Cincinnati | +0.5 | 2.75 | B |
| 06/10/24 | FC Cincinnati | 1-3 (1-1) | Orlando City | -0.5 | 3 | T |
| 05/05/24 | Orlando City | 0-1 (0-1) | FC Cincinnati | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/09/23 | FC Cincinnati | 0-1 (0-1) | Orlando City | -0.5 | 2.75 | T |
| 05/03/23 | Orlando City | 0-0 (0-0) | FC Cincinnati | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/06/22 | FC Cincinnati | 1-0 (0-0) | Orlando City | -0.25 | 2.75 | B |
| 13/03/22 | Orlando City | 1-2 (1-1) | FC Cincinnati | +1 | 2.5 | B |
| 17/10/21 | FC Cincinnati | 0-1 (0-1) | Orlando City | +0.25 | 2.75 | T |
| 08/08/21 | FC Cincinnati | 1-1 (1-0) | Orlando City | 0 | 2.75 | H |
| 02/05/21 | Orlando City | 3-0 (2-0) | FC Cincinnati | +1.25 | 2.75 | T |
| 30/09/19 | FC Cincinnati | 1-1 (1-0) | Orlando City | 0 | 2.75 | H |
| 20/05/19 | Orlando City | 5-1 (1-1) | FC Cincinnati | +0.5 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Orlando City
HBTBTTBTHT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/19 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Orlando City | 2-2 (1-0) | Atletico San Luis | +1 | 3.25 | H |
| 09/08/26 | Orlando City | 1-2 (1-0) | Club Leon | 0 | 3 | B |
| 06/08/26 | Monterrey | 1-2 (0-1) | Orlando City | -0.25 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | New York Red Bulls | 3-2 (2-0) | Orlando City | -0.25 | 3.5 | B |
| 26/07/26 | Orlando City | 1-0 (0-0) | Nashville SC | -0.25 | 3 | T |
| 23/07/26 | San Jose Earthquakes | 0-4 (0-2) | Orlando City | -1.25 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | FC Cincinnati | 6-2 (2-1) | Orlando City | -1 | 3.75 | B |
| 20/05/26 | Orlando City | 4-1 (4-0) | Atlanta United | 0 | 3 | T |
| 17/05/26 | Orlando City | 1-1 (1-0) | Atlanta United | +0.25 | 3 | H |
| 14/05/26 | Orlando City | 4-3 (2-0) | Philadelphia Union | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | CF Montreal | 2-0 (0-0) | Orlando City | -0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Inter Miami CF | 3-4 (3-1) | Orlando City | -1.5 | 3.75 | T |
| 30/04/26 | New England Revolution | 3-4 (2-2) | Orlando City | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | DC United | 3-2 (1-0) | Orlando City | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Orlando City | 4-1 (1-1) | Charlotte FC | 0 | 3 | T |
| 19/04/26 | Orlando City | 0-1 (0-0) | Houston Dynamo | 0 | 3 | B |
| 16/04/26 | FC Naples | 0-1 (0-1) | Orlando City | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Columbus Crew | 1-1 (0-1) | Orlando City | -1.25 | 3.25 | H |
| 05/04/26 | Los Angeles FC | 6-0 (5-0) | Orlando City | -1.75 | 3.5 | B |
| 22/03/26 | Nashville SC | 5-0 (2-0) | Orlando City | -0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — FC Cincinnati
BTTTBTTTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 30/21 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | FC Cincinnati | 1-2 (1-0) | Atlas | +0.75 | 3 | B |
| 08/08/26 | FC Cincinnati | 2-0 (1-0) | Pumas U.N.A.M. | +0.25 | 3 | T |
| 05/08/26 | FC Cincinnati | 3-1 (2-1) | Pachuca | +0.5 | 3.5 | T |
| 02/08/26 | FC Cincinnati | 4-2 (1-1) | San Jose Earthquakes | +0.5 | 3.5 | T |
| 26/07/26 | Columbus Crew | 2-1 (2-1) | FC Cincinnati | -0.75 | 3.5 | B |
| 23/07/26 | FC Cincinnati | 4-3 (3-2) | Vancouver Whitecaps | -0.75 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | FC Cincinnati | 3-1 (1-1) | Burnley | -0.25 | 3 | T |
| 24/05/26 | FC Cincinnati | 6-2 (2-1) | Orlando City | +1 | 3.75 | T |
| 17/05/26 | San Diego FC | 3-3 (1-1) | FC Cincinnati | -0.5 | 3.5 | H |
| 14/05/26 | FC Cincinnati | 3-5 (1-1) | Inter Miami CF | -0.25 | 3.5 | B |
| 10/05/26 | Charlotte FC | 2-2 (0-2) | FC Cincinnati | -0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | Chicago Fire | 2-3 (2-2) | FC Cincinnati | -0.75 | 3.25 | T |
| 26/04/26 | FC Cincinnati | 2-0 (2-0) | New York Red Bulls | +0.5 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | New York City FC | 4-4 (2-1) | FC Cincinnati | -0.5 | 2.75 | H |
| 19/04/26 | FC Cincinnati | 3-3 (1-2) | Chicago Fire | 0 | 3 | H |
| 12/04/26 | Toronto FC | 1-1 (0-0) | FC Cincinnati | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | New York Red Bulls | 4-2 (1-1) | FC Cincinnati | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | FC Cincinnati | 4-3 (1-2) | CF Montreal | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/03/26 | Tigres UANL | 5-1 (2-0) | FC Cincinnati | -1.25 | 2.75 | B |
| 16/03/26 | New England Revolution | 6-1 (3-1) | FC Cincinnati | 0 | 2.75 | B |
Đội hình
Orlando City
FC Cincinnati
71Maxime Crepeau4David Brekalo6CRobin Jansson24Griffin Dorsey44Bernardo Rhein5Luis Otavio35Joran Gerbet7Antoine Griezmann14Tyrese Spicer77Iván Angulo22Justin Ellis18Roman Celentano11Samuel Gidi12Miles Robinson21Matthew Miazga5Obinna Nwobodo20Pavel Bucha29Bryan Ramirez66Ender Echenique9Ahoueke Steeve Kevin Denkey10CEvander da Silva Ferreira16Tom Barlow
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4David Brekalo7.2
- 5Luis Otavio7.3
- 6Robin Jansson C🟨 Thẻ vàng 29'6.5
- 7Antoine Griezmann7.2
- 14Tyrese Spicer⚽ Ghi bàn 48' · ▼ Rời sân 82'7.9
- 22Justin Ellis🎯 Kiến tạo 48' · ▼ Rời sân 61'7.1
- 24Griffin Dorsey6.6
- 35Joran Gerbet▼ Rời sân 46'7
- 44Bernardo Rhein▼ Rời sân 39'6.4
- 71Maxime Crepeau6.3
- 77Iván Angulo7.4
Khách · 343
- 5Obinna Nwobodo▼ Rời sân 46'6.4
- 9Ahoueke Steeve Kevin Denkey6.7
- 10Evander da Silva Ferreira C🟨 Thẻ vàng 55'6.9
- 11Samuel Gidi▼ Rời sân 66'6.7
- 12Miles Robinson7.3
- 16Tom Barlow▼ Rời sân 80'6.9
- 18Roman Celentano8.7
- 20Pavel Bucha⚽ Ghi bàn 23'7.4
- 21Matthew Miazga🟨 Thẻ vàng 85' · ▼ Rời sân 90'7.2
- 29Bryan Ramirez▼ Rời sân 80'6.3
- 66Ender Echenique7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
105
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1711
Sút cầu môn
53
Tấn công
58106
Tấn công nguy hiểm
5249
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
64
Đá phạt trực tiếp
127
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
445451
TL chuyền bóng thành công
89%93%
Phạm lỗi
712
Việt vị
18
Cứu thua
24
Tắc bóng
89
Quả ném biên
1411
Cắt bóng
54
Tạt bóng thành công
61
Chuyền dài
1520
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.961.35
Cơ hội rõ rệt
23
So Sánh Sức Mạnh
54 46
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B5T5 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B3T3 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Orlando City (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
FC Cincinnati (30 trận)
Ghi 2.57 bàn/trậnMất 1.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Orlando City (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (67%)Hòa 1 (6%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
FC Cincinnati (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (61%)Hòa 1 (6%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Orlando City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Tyrese Spicer Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 1 | 5/1 | 16/22 | 0 | ||
| 77Iván Angulo Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 0/0 | 41/47 | 0 | |||
| 5Luis Otavio Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 0/0 | 44/51 | 7 | |||
| 7Antoine Griezmann Hộ công | 7.2 | 3/1 | 40/48 | 0 | |||
| 4David Brekalo Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 37/39 | 3 | |||
| 22Justin Ellis Trung phong | 7.1 | 1 | 5/3 | 11/13 | 0 | ||
| 35Joran Gerbet Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 36/37 | 1 | |||
| 24Griffin Dorsey Hậu vệ phải | 6.6 | 0/0 | 38/43 | 4 | |||
| 6Robin Jansson Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 38/40 | 0 | 🟨 | ||
| 44Bernardo Rhein Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 19/21 | 1 | |||
| 71Maxime Crepeau Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 20/24 | 0 | |||
| 16Wilder Jose Cartagena Mendoza (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/0 | 16/17 | 2 | |||
| 3Adrian Marin Gomez (dự bị) Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 19/20 | 0 | |||
| 87Marco Pasalic (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 3/0 | 20/21 | 0 | |||
| 9Daryl Dike (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 |
FC Cincinnati
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18Roman Celentano Thủ môn | 8.7 | 0/0 | 15/17 | 0 | |||
| 20Pavel Bucha Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1 | 1/1 | 37/40 | 3 | ||
| 12Miles Robinson Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 67/69 | 1 | |||
| 21Matthew Miazga Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 49/51 | 2 | 🟨 | ||
| 66Ender Echenique Tiền đạo cánh phải | 7 | 2/0 | 41/44 | 1 | |||
| 10Evander da Silva Ferreira Tiền vệ tấn công | 6.9 | 5/1 | 24/28 | 1 | 🟨 | ||
| 16Tom Barlow Trung phong | 6.9 | 0/0 | 12/15 | 1 | |||
| 9Ahoueke Steeve Kevin Denkey Trung phong | 6.7 | 1/0 | 6/8 | 0 | |||
| 11Samuel Gidi Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 45/48 | 3 | |||
| 5Obinna Nwobodo Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 12/17 | 1 | |||
| 29Bryan Ramirez Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/0 | 28/29 | 0 | |||
| 24Kyle Smith (dự bị) Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 29/29 | 1 | |||
| 27Brian Anunga Tah (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 33/33 | 1 | |||
| 99Ayoub Jabbari (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 17Kenji Mboma (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/1 | 12/12 | 0 | |||
| 15Teenage Hadebe (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 7/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Orlando City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Orlando City Stadium | Sân nhà | TQL Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Pat Noonan | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.10 | 4.00 | 2.50 | 0.82 | 3.75 | 0.90 | 0.90 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.40 ↓ | 2.42 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | 0.90 | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.19 | 3.90 | 2.80 | 0.87 | 3.75 | 0.98 | 0.94 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 4.00 | 2.60 | 0.95 | 3.75 | 0.88 | 1.01 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 3.00 ↑ | 2.30 ↓ | 3.00 ↑ | 1.03 ↑ | 3.50 | 0.81 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.15 | 4.00 | 2.61 | 0.92 | 3.75 | 0.92 | 0.98 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.13 ↓ | 11.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 4.00 | 2.70 | 0.75 | 3.50 | 0.95 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.20 ↓ | 8.25 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.19 | 4.00 | 2.48 | 0.75 | 3.50 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 9.72 ↑ | 1.14 ↓ | 10.24 ↑ | 4.03 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 4.00 | 2.61 | 0.92 | 3.75 | 0.92 | 0.98 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.13 ↓ | 11.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.20 | 4.20 | 2.58 | 0.99 | 3.75 | 0.88 | 1.00 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 18.50 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 3.93 | 2.77 | 0.93 | 3.75 | 0.95 | 0.92 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 7.90 ↑ | 1.20 ↓ | 8.20 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.82 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.34 | 4.22 | 2.61 | 0.85 | 3.50 | 1.01 | 0.83 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 6.50 ↑ | 1.36 ↓ | 6.35 ↑ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.20 | 3.80 | 2.50 | 0.30 | 2.50 | 2.20 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 4.20 | 2.55 | 0.80 | 3.50 | 0.94 | 0.99 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.07 ↓ | 12.50 ↑ | 5.67 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 11.72 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.38 | 3.89 | 2.60 | 0.93 | 3.75 | 0.88 | 0.83 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 9.31 ↑ | 1.16 ↓ | 9.78 ↑ | 4.23 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.98 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.02 | 4.00 | 2.58 | 0.81 | 3.75 | 0.89 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.39 ↑ | 3.95 ↓ | 2.17 ↓ | 0.81 | 3.75 | 0.89 | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.55 | 0.77 | 3.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.05 ↓ | 20.00 ↑ | 1.20 ↑ | 2.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.35 | 4.38 | 2.66 | 0.88 | 3.50 | 1.00 | 0.83 | 0.00 | 1.07 |
| Live | 19.90 ↑ | 1.07 ↓ | 22.00 ↑ | 4.42 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 1.00 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 2.25 | 4.00 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.05 ↓ | 4.00 | 2.80 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 4.10 | 2.55 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 1.03 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 2.10 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 4.00 | 2.50 | 0.80 | 3.50 | 0.95 | 0.97 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.10 ↓ | 13.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.57 ↓ | -0.50 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.