Kết quả bóng đá trận Orlando City vs Club Leon, 05:40 ngày 09/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 05:40 ngày 09/08/2026
Orlando City 1 Kết thúc HT 1-0 2
Club Leon
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 5
Địa điểm: Inter&Co Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Orlando City
Club Leon
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🎯 Dứt điểm - Antoine Griezmann (chân trái) — bị chặn
9'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
18'
🟨 Thẻ vàng - Juan Guevara
🎯 Dứt điểm - Iago (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Antoine Griezmann (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Antoine Griezmann (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Bernardo Rhein
21'
🟨 Thẻ vàng - Jhohan Sebastian Romana Espitia
28'
🎯 Dứt điểm - Daniel Arcila (chân phải) — bị cản phá
28'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Santos (chân trái) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Daniel Arcila (chân trái) — bị cản phá
32'
🎯 Dứt điểm - Fernando Beltran Cruz (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Tyrese Spicer (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Marco Pasalic 1-0, kiến tạo: Tyrese Spicer
🎯 Dứt điểm - Marco Pasalic (chân trái) — vào lưới
42'
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Jordi Cortizo de la Piedra (chân trái) — bị cản phá
43'
⛳ Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Ivan Jared Moreno Fuguemann (chân phải) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Ignacio Vegas Orellana (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Iago (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
45+6'
⛳ Phạt góc
45+6'
🎯 Dứt điểm - Daniel Arcila (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Griffin Dorsey, ra Zakaria Taifi
48'
🎯 Dứt điểm - Daniel Arcila (chân phải) — bị cản phá
48'
🎯 Dứt điểm - Jordi Cortizo de la Piedra (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Echeverria (chân phải) — bị chặn
52'
🚩 Việt vị
🔁 Thay người: vào Justin Ellis, ra Marco Pasalic
54'
⚽ BÀN THẮNG - Juan Guevara 1-1, kiến tạo: Jordi Cortizo de la Piedra
54'
🎯 Dứt điểm - Juan Guevara (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Wilder Jose Cartagena Mendoza
60'
🔁 Thay người: vào Juan Pablo Dominguez Chonteco, ra Sebastian Santos
63'
🎯 Dứt điểm - Juan Pablo Dominguez Chonteco (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Joran Gerbet, ra Wilder Jose Cartagena Mendoza
🔁 Thay người: vào Harvey Sarajian, ra Tyrese Spicer
68'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Griffin Dorsey (chân phải) — bị cản phá
72'
🎯 Dứt điểm - Daniel Arcila (chân trái) — vào lưới
72'
⚽ BÀN THẮNG - Daniel Arcila 1-2, kiến tạo: Ivan Jared Moreno Fuguemann
73'
🔁 Thay người: vào Luis Valadez, ra Rodrigo Echeverria
73'
🔁 Thay người: vào Bryan Colula, ra Ivan Jared Moreno Fuguemann
73'
🔁 Thay người: vào Jose Alfonso Alvarado Perez, ra Jordi Cortizo de la Piedra
🎯 Dứt điểm - Harvey Sarajian (đánh đầu) — chệch khung thành
78'
🔁 Thay người: vào Christopher Mora, ra Daniel Arcila
🔁 Thay người: vào Daryl Dike, ra Luis Otavio
🎯 Dứt điểm - Antoine Griezmann (chân phải) — bị chặn
85'
⛳ Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Bryan Colula (đánh đầu) Post
85'
🎯 Dứt điểm - Bryan Colula (chân trái) — bị cản phá
85'
🎯 Dứt điểm - Jose Rodriguez (chân phải) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Jose Alfonso Alvarado Perez (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
90'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Griffin Dorsey (đánh đầu) — bị chặn
⛳ Phạt góc
90+5'
🟨 Thẻ vàng - Sebastian Ignacio Vegas Orellana
🎯 Dứt điểm - Antoine Griezmann (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Orlando City | Phút | |
| 18' | Juan Guevara | |
| 19' | ||
| Bernardo Rhein | 21' | |
| 21' | Jhohan Sebastian Romana Espitia | |
| Marco Pasalic(Assists:Tyrese Spicer) (Kiến tạo: Tyrese Spicer) 1 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Griffin Dorsey ▼ Zakaria Taifi | 46' ⇄ | |
| ▲ Justin Ellis ▼ Marco Pasalic | 53' ⇄ | |
| 54' | ⚽ 1 - 1 Juan Guevara(Assists:Jordi Cortizo de la Piedra) (Kiến tạo: Jordi Cortizo de la Piedra) | |
| Wilder Jose Cartagena Mendoza | 59' | |
| 60' ⇄ | ▲ Juan Pablo Dominguez Chonteco ▼ Sebastian Santos | |
| ▲ Joran Gerbet ▼ Wilder Jose Cartagena Mendoza | 66' ⇄ | |
| ▲ Harvey Sarajian ▼ Tyrese Spicer | 66' ⇄ | |
| 72' | ⚽ 1 - 2 Daniel Arcila(Assists:Ivan Jared Moreno Fuguemann) (Kiến tạo: Ivan Jared Moreno Fuguemann) | |
| 73' ⇄ | ▲ Luis Valadez ▼ Rodrigo Echeverria | |
| 73' ⇄ | ▲ Bryan Colula ▼ Ivan Jared Moreno Fuguemann | |
| 73' ⇄ | ▲ Jose Alfonso Alvarado Perez ▼ Jordi Cortizo de la Piedra | |
| 78' ⇄ | ▲ Christopher Mora ▼ Daniel Arcila | |
| ▲ Daryl Dike ▼ Luis Otavio | 78' ⇄ | |
| 90+5' | Sebastian Ignacio Vegas Orellana | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 4 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 18 | 24 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 18 | 14 |
| Điểm | 4 | 9 | 14 | 24 |
Chủ = Orlando City · Khách = Club Leon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Orlando City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (19%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 3 (10%) | Bại/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (32%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích gần đây — Orlando City
TBTTBTHTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 24/20 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Monterrey | 1-2 (0-1) | Orlando City | -0.25 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | New York Red Bulls | 3-2 (2-0) | Orlando City | -0.25 | 3.5 | B |
| 26/07/26 | Orlando City | 1-0 (0-0) | Nashville SC | -0.25 | 3 | T |
| 23/07/26 | San Jose Earthquakes | 0-4 (0-2) | Orlando City | -1.25 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | FC Cincinnati | 6-2 (2-1) | Orlando City | -1 | 3.75 | B |
| 20/05/26 | Orlando City | 4-1 (4-0) | Atlanta United | 0 | 3 | T |
| 17/05/26 | Orlando City | 1-1 (1-0) | Atlanta United | +0.25 | 3 | H |
| 14/05/26 | Orlando City | 4-3 (2-0) | Philadelphia Union | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | CF Montreal | 2-0 (0-0) | Orlando City | -0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Inter Miami CF | 3-4 (3-1) | Orlando City | -1.5 | 3.75 | T |
| 30/04/26 | New England Revolution | 3-4 (2-2) | Orlando City | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | DC United | 3-2 (1-0) | Orlando City | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Orlando City | 4-1 (1-1) | Charlotte FC | 0 | 3 | T |
| 19/04/26 | Orlando City | 0-1 (0-0) | Houston Dynamo | 0 | 3 | B |
| 16/04/26 | FC Naples | 0-1 (0-1) | Orlando City | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Columbus Crew | 1-1 (0-1) | Orlando City | -1.25 | 3.25 | H |
| 05/04/26 | Los Angeles FC | 6-0 (5-0) | Orlando City | -1.75 | 3.5 | B |
| 22/03/26 | Nashville SC | 5-0 (2-0) | Orlando City | -0.75 | 3 | B |
| 15/03/26 | Orlando City | 2-1 (2-1) | CF Montreal | +0.75 | 3 | T |
| 08/03/26 | New York City FC | 5-0 (3-0) | Orlando City | -0.5 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Club Leon
TTBBTTBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 22/18 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Nashville SC | 0-1 (0-0) | Club Leon | -0.75 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | Club Leon | 1-0 (1-0) | Pachuca | -0.25 | 2.75 | T |
| 25/07/26 | Club Tijuana | 1-0 (0-0) | Club Leon | -0.25 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Club Leon | 2-3 (1-1) | Atlas | +0.5 | 2.5 | B |
| 03/07/26 | Club Leon | 4-2 (1-1) | Club Chivas Tapatio | - | - | T |
| 27/06/26 | Club Leon | 7-4 (0-0) | Mineros de Zacatecas | - | - | T |
| 26/04/26 | Toluca | 4-1 (1-1) | Club Leon | -1.25 | 3.25 | B |
| 22/04/26 | Club Leon | 2-3 (2-2) | Club America | -0.5 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Club Leon | 3-1 (2-0) | FC Juarez | 0 | 2.75 | T |
| 11/04/26 | Puebla | 0-1 (0-0) | Club Leon | -0.25 | 2.75 | T |
| 05/04/26 | Club Leon | 2-0 (1-0) | Atlas | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Atletico San Luis | 1-2 (1-1) | Club Leon | -0.5 | 2.75 | T |
| 19/03/26 | Chivas Guadalajara | 5-0 (1-0) | Club Leon | -1.25 | 3 | B |
| 15/03/26 | Club Leon | 0-3 (0-3) | Club Tijuana | +0.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | Mazatlan FC | 4-2 (2-1) | Club Leon | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Club Leon | 2-1 (0-1) | Necaxa | +0.25 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Club Leon | 2-1 (2-1) | Santos Laguna | +1 | 3 | T |
| 15/02/26 | Monterrey | 1-0 (1-0) | Club Leon | -1 | 3 | B |
| 08/02/26 | Queretaro FC | 2-0 (1-0) | Club Leon | 0 | 2.25 | B |
| 01/02/26 | Club Leon | 1-2 (0-0) | Tigres UANL | -0.5 | 2.5 | B |
Đội hình
Orlando City
Club Leon
71Maxime Crepeau6CRobin Jansson19Zakaria Taifi44Bernardo Rhein57Iago5Luis Otavio16Wilder Jose Cartagena Mendoza7Antoine Griezmann14Tyrese Spicer77Iván Angulo87Marco Pasalic23Oscar Garcia Carmona23Oscar Garcia3Juan Guevara5Sebastian Ignacio Vegas Orellana7Ivan Jared Moreno Fuguemann14Jhohan Sebastian Romana Espitia29CJose Rodriguez6Fernando Beltran Cruz13Daniel Arcila16Jordi Cortizo de la Piedra20Rodrigo Echeverria22Sebastian Santos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Luis Otavio▼ Rời sân 78'6.9
- 6Robin Jansson C6.5
- 7Antoine Griezmann7.1
- 14Tyrese Spicer🎯 Kiến tạo 38' · ▼ Rời sân 66'6.3
- 16Wilder Jose Cartagena Mendoza🟨 Thẻ vàng 59' · ▼ Rời sân 66'6.6
- 19Zakaria Taifi▼ Rời sân 46'6.7
- 44Bernardo Rhein🟨 Thẻ vàng 21'5.7
- 57Iago6.1
- 71Maxime Crepeau8.1
- 77Iván Angulo6.2
- 87Marco Pasalic⚽ Ghi bàn 38' · ▼ Rời sân 53'8
Khách · 4141
- 3Juan Guevara⚽ Ghi bàn 54' · 🟨 Thẻ vàng 18'7.9
- 5Sebastian Ignacio Vegas Orellana🟨 Thẻ vàng 90+5'6.4
- 6Fernando Beltran Cruz6.4
- 7Ivan Jared Moreno Fuguemann🎯 Kiến tạo 72' · ▼ Rời sân 73'7.1
- 13Daniel Arcila⚽ Ghi bàn 72' · ▼ Rời sân 78'7.7
- 14Jhohan Sebastian Romana Espitia🟨 Thẻ vàng 21'7.9
- 16Jordi Cortizo de la Piedra🎯 Kiến tạo 54' · ▼ Rời sân 73'8
- 20Rodrigo Echeverria▼ Rời sân 73'6.7
- 22Sebastian Santos▼ Rời sân 60'6.6
- 23Oscar Garcia Carmona6.5
- 23Oscar Garcia
- 29Jose Rodriguez C6.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Phạt góc (HT)
24
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1218
Sút cầu môn
310
Tấn công
7888
Tấn công nguy hiểm
3945
Sút ngoài cầu môn
46
Cản bóng
52
Đá phạt trực tiếp
1010
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
489424
TL chuyền bóng thành công
91%89%
Phạm lỗi
1010
Việt vị
03
Cứu thua
82
Tắc bóng
316
Quả ném biên
1214
Cắt bóng
106
Tạt bóng thành công
65
Chuyền dài
1812
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.71.78
Cơ hội rõ rệt
16
So Sánh Sức Mạnh
53 47
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Orlando City (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 2.27 bàn/trận
Club Leon (12 trận)
Ghi 2.25 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Orlando City (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (67%)Hòa 1 (6%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Club Leon (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Orlando City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71Maxime Crepeau Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 32/34 | 0 | |||
| 87Marco Pasalic Tiền đạo cánh phải | 8 | 1 | 1/1 | 10/14 | 0 | ||
| 7Antoine Griezmann Hộ công | 7.1 | 5/0 | 35/43 | 3 | |||
| 5Luis Otavio Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 36/41 | 6 | |||
| 19Zakaria Taifi Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 8/8 | 1 | |||
| 16Wilder Jose Cartagena Mendoza Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 34/35 | 3 | |||
| 6Robin Jansson Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 71/73 | 0 | |||
| 14Tyrese Spicer Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1 | 1/1 | 10/14 | 0 | ||
| 77Iván Angulo Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 31/35 | 0 | |||
| 57Iago Trung vệ | 6.1 | 2/0 | 58/62 | 3 | |||
| 44Bernardo Rhein Tiền đạo | 5.7 | 0/0 | 49/52 | 1 | |||
| 22Justin Ellis (dự bị) Trung phong | 7.1 | 0/0 | 18/21 | 0 | |||
| 35Joran Gerbet (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 26/27 | 0 | |||
| 23Harvey Sarajian (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 11/11 | 1 | |||
| 24Griffin Dorsey (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 2/1 | 16/17 | 1 | |||
| 9Daryl Dike (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 2/2 | 0 |
Club Leon
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16Jordi Cortizo de la Piedra Tiền đạo cánh phải | 8 | 1 | 2/2 | 40/46 | 4 | ||
| 14Jhohan Sebastian Romana Espitia Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 53/59 | 9 | |||
| 3Juan Guevara Hậu vệ | 7.9 | 1 | 1/1 | 61/62 | 1 | ||
| 13Daniel Arcila Tiền vệ tấn công | 7.7 | 1 | 5/5 | 16/23 | 3 | ||
| 7Ivan Jared Moreno Fuguemann Hậu vệ phải | 7.1 | 1 | 1/0 | 31/37 | 3 | ||
| 29Jose Rodriguez Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 27/30 | 3 | |||
| 20Rodrigo Echeverria Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 25/25 | 1 | |||
| 22Sebastian Santos Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 14/16 | 0 | |||
| 23Oscar Garcia Carmona Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 11/15 | 0 | |||
| 5Sebastian Ignacio Vegas Orellana Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 40/46 | 2 | |||
| 6Fernando Beltran Cruz Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/1 | 36/40 | 1 | |||
| 4Bryan Colula (dự bị) Hậu vệ phải | 6.5 | 2/1 | 3/4 | 0 | |||
| 19Jose Alfonso Alvarado Perez (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 1/2 | 0 | |||
| 8Juan Pablo Dominguez Chonteco (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 13/13 | 0 | |||
| 35Luis Valadez (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 185Christopher Mora (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Orlando City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Orlando City Stadium | Sân nhà | Estadio Leon |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Ignacio Marcos Ambriz Espinosa | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.01 | 3.55 | 2.88 | 0.88 | 3.00 | 0.84 | 0.78 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.13 ↑ | 3.55 | 2.66 ↓ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.82 ↓ | 0.93 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.08 | 3.50 | 3.00 | 0.93 | 3.00 | 0.85 | 0.78 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 251.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.10 | 0.91 | 3.00 | 0.86 | 0.78 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 3.50 | 3.15 | 0.93 | 3.00 | 0.87 | 0.79 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 177.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.06 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.70 | 2.60 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.80 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 100.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.34 | 3.55 | 2.43 | 0.85 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 7.51 ↑ | 1.07 ↓ | 3.05 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.50 | 3.15 | 0.93 | 3.00 | 0.87 | 0.79 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 243.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.06 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.10 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.42 | 3.65 | 2.56 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 36.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.95 | 3.37 | 3.00 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 250.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.03 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.06 | 3.57 | 3.02 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 72.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.19 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.90 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 71.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.45 | 3.70 | 2.55 | 0.88 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.50 | 3.49 | 2.63 | 0.94 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 30.40 ↑ | 5.27 ↑ | 1.19 ↓ | 3.66 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.98 | 3.65 | 2.82 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.86 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.06 ↓ | 2.65 ↑ | 3.75 | 0.23 ↓ | 0.61 ↓ | -1.00 | 1.20 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.00 | 3.50 | 2.90 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 3.80 | 2.55 | 0.69 | 2.75 | 1.09 | 0.82 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 401.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 4.96 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.75 | 2.55 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 401.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.45 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Orlando City | 0 | 2 | 0 | 0 |
| Club Leon | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).