Kết quả bóng đá trận Orlando City vs Chicago Fire, 06:40 ngày 20/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 06:40 ngày 20/08/2026
Orlando City 1 Kết thúc HT 0-1 2
Chicago Fire
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Inter&Co Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 32℃~33℃
Tường thuật trực tiếp
Orlando City
Chicago Fire
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rosendo Mendoza
🎯 Dứt điểm - Griffin Dorsey (chân trái) — chệch khung thành
4'
⚽ BÀN THẮNG - Puso Dithejane 0-1, kiến tạo: David Poreba
4'
🎯 Dứt điểm - Puso Dithejane (chân phải) — vào lưới
4'
🎯 Dứt điểm - Robert Lewandowski (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Antoine Griezmann (chân trái) — bị chặn
21'
🚩 Việt vị
23'
🎯 Dứt điểm - Anton Saletros (chân trái) — bị chặn
23'
🎯 Dứt điểm - Anton Saletros (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Justin Ellis (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Griffin Dorsey (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Justin Ellis (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Luis Otavio (chân trái) — bị chặn
37'
🎯 Dứt điểm - Puso Dithejane (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - David Brekalo (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Antoine Griezmann (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Zakaria Taifi, ra Wilder Jose Cartagena Mendoza
🔁 Thay người: vào Tiago, ra Adrian Marin Gomez
🔁 Thay người: vào Marco Pasalic, ra Tyrese Spicer
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - David Brekalo 1-1, kiến tạo: Antoine Griezmann
🎯 Dứt điểm - David Brekalo (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Luis Otavio
61'
🔁 Thay người: vào Robin Lod, ra David Poreba
61'
🔁 Thay người: vào Viktor Radojevic, ra Andrew Gutman
61'
🔁 Thay người: vào Maren Haile-Selassie, ra Jonathan Bamba
🎯 Dứt điểm - Justin Ellis (chân phải) — bị chặn
63'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Daryl Dike, ra Justin Ellis
🟨 Thẻ vàng - Robin Jansson
69'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Robert Lewandowski 1-2
69'
🎯 Dứt điểm - Robert Lewandowski (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Iván Angulo (chân phải) — chệch khung thành
75'
🎯 Dứt điểm - Robert Lewandowski (chân trái) — bị chặn
77'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Antoine Griezmann (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Eduard Andres Atuesta Velasco, ra Griffin Dorsey
80'
🟨 Thẻ vàng - Viktor Radojevic
🎯 Dứt điểm - Marco Pasalic (chân trái) — chệch khung thành
83'
🔁 Thay người: vào Samuel Rogers, ra Robert Lewandowski
🎯 Dứt điểm - Daryl Dike (chân phải) — chệch khung thành
87'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marco Pasalic (chân trái) — bị cản phá
89'
🟨 Thẻ vàng - Samuel Rogers
🎯 Dứt điểm - Antoine Griezmann (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Orlando City | Phút | |
| 4' | ⚽ 0 - 1 Puso Dithejane(Assists:David Poreba) (Kiến tạo: David Poreba) | |
| ▲ Zakaria Taifi ▼ Wilder Jose Cartagena Mendoza | 43' ⇄ | |
| ▲ Tiago ▼ Adrian Marin Gomez | 43' ⇄ | |
| ▲ Marco Pasalic ▼ Tyrese Spicer | 43' ⇄ | |
| HT 0-1 | ||
| David Brekalo(Assists:Antoine Griezmann) (Kiến tạo: Antoine Griezmann) 1 - 1 ⚽ | 52' | |
| Luis Otavio | 57' | |
| 61' ⇄ | ▲ Robin Lod ▼ David Poreba | |
| 61' ⇄ | ▲ Viktor Radojevic ▼ Andrew Gutman | |
| 61' ⇄ | ▲ Maren Haile-Selassie ▼ Jonathan Bamba | |
| ▲ Daryl Dike ▼ Justin Ellis | 64' ⇄ | |
| Robin Jansson | 67' | |
| 69' | ⚽ 1 - 2 Robert Lewandowski | |
| ▲ Eduard Andres Atuesta Velasco ▼ Griffin Dorsey | 78' ⇄ | |
| 80' | Viktor Radojevic | |
| 83' ⇄ | ▲ Samuel Rogers ▼ Robert Lewandowski | |
| 89' | Samuel Rogers | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 4 | 8 |
| Hòa | 2 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 20 | 20 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 18 | 12 |
| Điểm | 2 | 9 | 14 | 24 |
Chủ = Orlando City · Khách = Chicago Fire
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Orlando City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (20%) | Thắng/Thắng | 12 (38%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 2 (6%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 10 (33%) | Bại/Bại | 3 (9%) |
Bảng xếp hạng
Orlando City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 3 | 10 | 31 | 48 | 21 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 2 | 3 | 16 | 14 | 14 | 8 |
| Sân khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 15 | 34 | 7 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 9 | - | - |
Chicago Fire
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 10 | 2 | 6 | 34 | 24 | 32 | 3 |
| Sân nhà | 10 | 7 | 0 | 3 | 20 | 11 | 21 | 4 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 14 | 13 | 11 | 4 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Orlando City 6 (30%)Hòa 6 (30%)Chicago Fire 8 (40%)
Châu Á: Ăn 7 / Hòa 2 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/10/25 | Chicago Fire | 3-1 (0-0) | Orlando City | -0.5 | 3 | B |
| 01/06/25 | Orlando City | 1-3 (1-3) | Chicago Fire | +0.75 | 3 | B |
| 04/05/25 | Chicago Fire | 0-0 (0-0) | Orlando City | -0.25 | 2.75 | H |
| 23/06/24 | Orlando City | 4-2 (3-0) | Chicago Fire | +0.75 | 2.75 | T |
| 30/05/24 | Chicago Fire | 1-1 (0-1) | Orlando City | 0 | 2.5 | H |
| 21/08/23 | Chicago Fire | 1-3 (0-0) | Orlando City | -0.25 | 2.5 | T |
| 02/07/23 | Orlando City | 3-1 (1-0) | Chicago Fire | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/04/22 | Orlando City | 1-0 (0-0) | Chicago Fire | +0.5 | 2.5 | T |
| 06/03/22 | Chicago Fire | 0-0 (0-0) | Orlando City | -0.25 | 2.75 | H |
| 22/08/21 | Orlando City | 1-0 (0-0) | Chicago Fire | +0.75 | 3 | T |
| 08/07/21 | Chicago Fire | 3-1 (1-1) | Orlando City | 0 | 2.75 | B |
| 03/04/21 | Chicago Fire | 2-2 (1-1) | Orlando City | - | - | H |
| 20/09/20 | Orlando City | 4-1 (2-0) | Chicago Fire | +0.5 | 2.75 | T |
| 07/10/19 | Orlando City | 2-5 (1-1) | Chicago Fire | 0 | 3.25 | B |
| 10/03/19 | Chicago Fire | 1-1 (0-0) | Orlando City | -0.75 | 3 | H |
| 17/09/18 | Chicago Fire | 4-0 (2-0) | Orlando City | -0.75 | 3.25 | B |
| 27/05/18 | Orlando City | 1-2 (1-1) | Chicago Fire | +0.5 | 3 | B |
| 24/02/18 | Chicago Fire | 3-2 (0-0) | Orlando City | - | - | B |
| 25/06/17 | Chicago Fire | 4-0 (2-0) | Orlando City | -0.75 | 2.75 | B |
| 05/06/17 | Orlando City | 0-0 (0-0) | Chicago Fire | +0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Orlando City
HHBTBTTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Orlando City | 1-1 (0-1) | FC Cincinnati | +0.25 | 3.75 | H |
| 13/08/26 | Orlando City | 2-2 (1-0) | Atletico San Luis | +1 | 3.25 | H |
| 09/08/26 | Orlando City | 1-2 (1-0) | Club Leon | 0 | 3 | B |
| 06/08/26 | Monterrey | 1-2 (0-1) | Orlando City | -0.25 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | New York Red Bulls | 3-2 (2-0) | Orlando City | -0.25 | 3.5 | B |
| 26/07/26 | Orlando City | 1-0 (0-0) | Nashville SC | -0.25 | 3 | T |
| 23/07/26 | San Jose Earthquakes | 0-4 (0-2) | Orlando City | -1.25 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | FC Cincinnati | 6-2 (2-1) | Orlando City | -1 | 3.75 | B |
| 20/05/26 | Orlando City | 4-1 (4-0) | Atlanta United | 0 | 3 | T |
| 17/05/26 | Orlando City | 1-1 (1-0) | Atlanta United | +0.25 | 3 | H |
| 14/05/26 | Orlando City | 4-3 (2-0) | Philadelphia Union | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | CF Montreal | 2-0 (0-0) | Orlando City | -0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Inter Miami CF | 3-4 (3-1) | Orlando City | -1.5 | 3.75 | T |
| 30/04/26 | New England Revolution | 3-4 (2-2) | Orlando City | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | DC United | 3-2 (1-0) | Orlando City | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Orlando City | 4-1 (1-1) | Charlotte FC | 0 | 3 | T |
| 19/04/26 | Orlando City | 0-1 (0-0) | Houston Dynamo | 0 | 3 | B |
| 16/04/26 | FC Naples | 0-1 (0-1) | Orlando City | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Columbus Crew | 1-1 (0-1) | Orlando City | -1.25 | 3.25 | H |
| 05/04/26 | Los Angeles FC | 6-0 (5-0) | Orlando City | -1.75 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Chicago Fire
TTTTTBBTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Chicago Fire | 2-1 (2-0) | Portland Timbers | +1 | 3.5 | T |
| 14/08/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-2 (0-0) | Chicago Fire | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/08/26 | Chicago Fire | 3-1 (0-1) | Santos Laguna | +1.25 | 3.25 | T |
| 07/08/26 | Chicago Fire | 2-0 (1-0) | Necaxa | +0.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | Chicago Fire | 2-1 (1-1) | Charlotte FC | +1 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | New York City FC | 3-1 (3-1) | Chicago Fire | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/07/26 | Inter Miami CF | 3-2 (1-1) | Chicago Fire | -0.5 | 3.5 | B |
| 24/05/26 | Chicago Fire | 2-1 (1-1) | Toronto FC | +1 | 3 | T |
| 17/05/26 | CF Montreal | 0-2 (0-1) | Chicago Fire | 0 | 3 | T |
| 14/05/26 | DC United | 1-3 (1-0) | Chicago Fire | +0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Chicago Fire | 1-3 (0-1) | New York Red Bulls | +1 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Chicago Fire | 2-3 (2-2) | FC Cincinnati | +0.75 | 3.25 | B |
| 30/04/26 | Chicago Fire | 1-2 (0-0) | St. Louis City | +0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Chicago Fire | 5-0 (0-0) | Sporting Kansas City | +1.5 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | FC Cincinnati | 3-3 (1-2) | Chicago Fire | 0 | 3 | H |
| 15/04/26 | Detroit City | 1-2 (0-2) | Chicago Fire | +0.75 | 3 | T |
| 12/04/26 | Chicago Fire | 1-0 (1-0) | Atlanta United | +1 | 3 | T |
| 05/04/26 | Chicago Fire | 1-0 (1-0) | Nashville SC | +0.25 | 2.5 | T |
| 22/03/26 | Philadelphia Union | 1-2 (1-1) | Chicago Fire | -0.25 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Chicago Fire | 1-2 (0-0) | DC United | +0.75 | 2.75 | B |
Đội hình
Orlando City
Chicago Fire
44Bernardo Rhein71Maxime Crepeau3Adrian Marin Gomez4David Brekalo6CRobin Jansson24Griffin Dorsey5Luis Otavio16Wilder Jose Cartagena Mendoza7Antoine Griezmann14Tyrese Spicer77Iván Angulo22Justin Ellis1Chris Brady11Philip Zinckernagel3CJack Elliott15Andrew Gutman16Joel Waterman24Jonathan Dean6Anton Saletros29David Poreba42Dje D'Avilla9Robert Lewandowski12Puso Dithejane19Jonathan Bamba
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Adrian Marin Gomez▼ Rời sân 43'6.4
- 4David Brekalo⚽ Ghi bàn 52'7.4
- 5Luis Otavio🟨 Thẻ vàng 57'7.3
- 6Robin Jansson C🟨 Thẻ vàng 67'6.2
- 7Antoine Griezmann🎯 Kiến tạo 52'7.9
- 14Tyrese Spicer▼ Rời sân 43'6.3
- 16Wilder Jose Cartagena Mendoza▼ Rời sân 43'6.7
- 22Justin Ellis▼ Rời sân 64'6.9
- 24Griffin Dorsey▼ Rời sân 78'6.8
- 44Bernardo Rhein
- 71Maxime Crepeau6.6
- 77Iván Angulo7.3
Khách · 433
- 1Chris Brady8.2
- 3Jack Elliott C7.7
- 6Anton Saletros7.2
- 9Robert Lewandowski⚽ Ghi bàn 69' · ▼ Rời sân 83'8.1
- 11Philip Zinckernagel
- 12Puso Dithejane⚽ Ghi bàn 4'7.7
- 15Andrew Gutman▼ Rời sân 61'6.7
- 16Joel Waterman7.4
- 19Jonathan Bamba▼ Rời sân 61'6.9
- 24Jonathan Dean6.5
- 29David Poreba🎯 Kiến tạo 4' · ▼ Rời sân 61'6.8
- 42Dje D'Avilla6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
22
Sút bóng
167
Sút cầu môn
53
Tấn công
8969
Tấn công nguy hiểm
5528
Sút ngoài cầu môn
61
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
1114
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
564423
TL chuyền bóng thành công
88%87%
Phạm lỗi
1511
Việt vị
01
Cứu thua
14
Tắc bóng
84
Quả ném biên
159
Cắt bóng
45
Tạt bóng thành công
31
Chuyền dài
2439
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.771.3
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
45 55
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T5 H1 B3T3 H1 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.9 Bàn1.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Orlando City (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
Chicago Fire (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Orlando City (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (37%)Hòa 0 (0%)Bại 12 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (63%)Hòa 1 (5%)Xỉu 6 (32%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Chicago Fire (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 5 (28%)Bại 6 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (56%)Hòa 1 (6%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
VVLLVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOVU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Orlando City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Antoine Griezmann Hộ công | 7.9 | 1 | 4/1 | 40/45 | 1 | ||
| 4David Brekalo Trung vệ | 7.4 | 1 | 2/2 | 51/57 | 0 | ||
| 77Iván Angulo Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1/0 | 52/56 | 3 | |||
| 5Luis Otavio Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1/0 | 77/83 | 2 | 🟨 | ||
| 22Justin Ellis Trung phong | 6.9 | 3/1 | 18/21 | 1 | |||
| 24Griffin Dorsey Hậu vệ phải | 6.8 | 2/0 | 30/32 | 3 | |||
| 16Wilder Jose Cartagena Mendoza Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 28/30 | 1 | |||
| 71Maxime Crepeau Thủ môn | 6.6 | 0/0 | 15/17 | 0 | |||
| 3Adrian Marin Gomez Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 33/40 | 0 | |||
| 14Tyrese Spicer Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 8/12 | 0 | |||
| 6Robin Jansson Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 66/73 | 0 | 🟨 | ||
| 87Marco Pasalic (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 2/1 | 19/25 | 2 | |||
| 20Eduard Andres Atuesta Velasco (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 16/21 | 0 | |||
| 9Daryl Dike (dự bị) Trung phong | 6.5 | 1/0 | 3/5 | 0 | |||
| 11Tiago (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 19/19 | 1 | |||
| 19Zakaria Taifi (dự bị) Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 24/29 | 3 |
Chicago Fire
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Chris Brady Thủ môn | 8.2 | 0/0 | 25/36 | 0 | |||
| 9Robert Lewandowski Trung phong | 8.1 | 1 | 3/1 | 21/27 | 0 | ||
| 3Jack Elliott Trung vệ | 7.7 | 0/0 | 61/68 | 2 | |||
| 12Puso Dithejane Tiền đạo cánh phải | 7.7 | 1 | 2/2 | 16/18 | 2 | ||
| 16Joel Waterman Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 57/61 | 2 | |||
| 6Anton Saletros Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 2/0 | 36/38 | 2 | |||
| 19Jonathan Bamba Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 0/0 | 17/19 | 1 | |||
| 29David Poreba Tiền vệ tấn công | 6.8 | 1 | 0/0 | 14/16 | 1 | ||
| 15Andrew Gutman Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 30/32 | 1 | |||
| 42Dje D'Avilla Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 0/0 | 34/39 | 3 | |||
| 24Jonathan Dean Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 28/34 | 2 | |||
| 14Viktor Radojevic (dự bị) Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 11/13 | 1 | 🟨 | ||
| 5Samuel Rogers (dự bị) Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 2/4 | 0 | 🟨 | ||
| 17Robin Lod (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 8/9 | 1 | |||
| 7Maren Haile-Selassie (dự bị) Tiền vệ phải | 6.5 | 0/0 | 7/9 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Orlando City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1997 | |
| Orlando City Stadium | Sân nhà | SeatGeek Stadium |
| 0 | Sức chứa | 24955 |
| HLV | Gregg Berhalter | |
| Khu vực | Chicago |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.55 | 3.80 | 2.13 | 0.92 | 3.50 | 0.80 | 0.83 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.50 ↓ | 2.28 ↑ | 0.92 | 3.50 | 0.80 | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.90 | 2.20 | 0.94 | 3.50 | 0.86 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.39 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.90 | 2.05 | 0.92 | 3.50 | 0.91 | 0.96 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 201.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.37 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.45 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.71 | 3.85 | 2.13 | 0.96 | 3.50 | 0.88 | 0.92 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 287.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.05 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.80 | 3.95 | 2.25 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 1.10 | 0.00 | 0.65 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.02 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.75 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 3.15 | 3.85 | 1.89 | 0.80 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 12.52 ↑ | 1.02 ↓ | 7.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.73 | 3.85 | 2.12 | 0.96 | 3.50 | 0.88 | 0.92 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 287.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.05 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.75 | 3.95 | 2.16 | 1.00 | 3.50 | 0.87 | 0.94 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.77 | 3.76 | 2.10 | 0.98 | 3.50 | 0.90 | 0.95 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 245.00 ↑ | 9.20 ↑ | 1.03 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.14 | 4.24 | 2.02 | 0.92 | 3.50 | 0.94 | 0.86 | -0.50 | 1.02 |
| Live | 47.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.14 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 7.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.75 | 2.15 | 0.35 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.62 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.05 | 4.00 | 1.95 | 0.87 | 3.50 | 0.87 | 0.82 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 40.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.72 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.45 | 3.99 | 1.92 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.89 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 28.67 ↑ | 4.73 ↑ | 1.23 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.36 | 3.70 | 2.28 | 0.97 | 3.50 | 0.74 | 0.92 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 2.41 ↑ | 3.75 ↑ | 2.22 ↓ | 0.92 ↓ | 3.50 | 0.78 ↑ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.70 | 3.90 | 2.20 | 0.87 | 3.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.43 | 4.16 | 2.01 | 0.94 | 3.50 | 0.94 | 1.58 | 0.00 | 0.55 |
| Live | 473.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.42 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.80 | 3.75 | 2.15 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 3.75 | 2.25 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 4.00 | 1.95 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.80 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 4.00 | 1.95 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.80 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 4.50 ↑ | 3.50 ↓ | 1.70 ↓ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.25 ↑ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Orlando City | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Chicago Fire | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).