Kết quả bóng đá trận Orlando City vs Atletico San Luis, 06:40 ngày 13/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 06:40 ngày 13/08/2026
Orlando City 2 Kết thúc HT 1-0 2
Atletico San Luis
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 6
Địa điểm: Inter&Co Stadium Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Orlando City
Atletico San Luis
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Katia Garcia
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Harvey Sarajian (đánh đầu) — bị chặn
4'
🚩 Việt vị
5'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Flores (chân trái) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Luis Ronaldo Najera Reyna (chân trái) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Johan Caicedo (chân phải) — chệch khung thành
15'
🟨 Thẻ vàng - Anderson Duarte
🎯 Dứt điểm - Wilder Jose Cartagena Mendoza (đánh đầu) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Wilder Jose Cartagena Mendoza
🎯 Dứt điểm - Marco Pasalic (chân trái) — bị cản phá
22'
🎯 Dứt điểm - Santiago Munoz (chân phải) — bị chặn
23'
⛳ Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Luis Ronaldo Najera Reyna (chân trái) — bị chặn
26'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Flores (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Daryl Dike 1-0
🎯 Dứt điểm - Tiago (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Daryl Dike (chân trái) — vào lưới
33'
⛳ Phạt góc
34'
🎯 Dứt điểm - Lucas Esteves Souza (chân trái) — chệch khung thành
34'
🎯 Dứt điểm - Anderson Duarte (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Wilder Jose Cartagena Mendoza (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Iago
40'
🟨 Thẻ vàng - Johan Caicedo
🎯 Dứt điểm - Marco Pasalic (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Daryl Dike (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Wilder Jose Cartagena Mendoza (đánh đầu) — bị chặn
45+3'
🎯 Dứt điểm - Leonardo Flores (đánh đầu) — bị chặn
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Gustavo Caraballo, ra Marco Pasalic
🎯 Dứt điểm - Daryl Dike (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Daryl Dike (chân trái) — chệch khung thành
48'
🚩 Việt vị
53'
🔁 Thay người: vào Benjamin Ignacio Galdames Millan, ra Lucas Esteves Souza
54'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Galindo Cruz (chân phải) — bị chặn
54'
🎯 Dứt điểm - Johan Caicedo (chân phải) — chệch khung thành
57'
🎯 Dứt điểm - Luis Ronaldo Najera Reyna (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Justin Ellis, ra Daryl Dike
60'
🚩 Việt vị
62'
🎯 Dứt điểm - Benjamin Ignacio Galdames Millan (chân phải) — bị cản phá
63'
⛳ Phạt góc
63'
🎯 Dứt điểm - Anderson Duarte (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Issah Haruna, ra Ignacio Gómez
🎯 Dứt điểm - Justin Ellis (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Justin Ellis 2-0, kiến tạo: Tiago
71'
🔁 Thay người: vào David Rodriguez, ra Santiago Munoz
🔁 Thay người: vào Antoine Griezmann, ra Harvey Sarajian
🔁 Thay người: vào Joran Gerbet, ra Wilder Jose Cartagena Mendoza
🎯 Dứt điểm - Gustavo Caraballo (chân phải) — bị cản phá
77'
🔁 Thay người: vào Eduardo Aguila, ra Miguel Garcia
77'
🔁 Thay người: vào Sebastien Salles-Lamonge, ra Luis Ronaldo Najera Reyna
77'
🔁 Thay người: vào Felipe Andres Mora Aliaga, ra Leonardo Flores
79'
⚽ BÀN THẮNG - Sebastien Salles-Lamonge·佩雷斯 2-1
79'
🎯 Dứt điểm - Felipe Andres Mora Aliaga (đánh đầu) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Sebastian Perez Bouquet (chân trái) — vào lưới
87'
🟨 Thẻ vàng - Benjamin Ignacio Galdames Millan
88'
🎯 Dứt điểm - Felipe Andres Mora Aliaga (chân trái) — bị chặn
90+2'
⛳ Phạt góc
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
🚩 Việt vị
90+6'
⛳ Phạt góc
VAR Decision - Reviewed - Javier Otero
90+7'
🎯 Dứt điểm - David Rodriguez (chân trái) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Javier Otero
90+7'
⚽ BÀN THẮNG - David Rodriguez 2-2, kiến tạo: Aldo Cruz
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Orlando City | Phút | |
| 15' | Anderson Duarte | |
| Wilder Jose Cartagena Mendoza | 17' | |
| Daryl Dike 1 - 0 ⚽ | 31' | |
| Iago | 35' | |
| 35' | ||
| 40' | Johan Caicedo | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Gustavo Caraballo ▼ Marco Pasalic | 46' ⇄ | |
| 53' ⇄ | ▲ Benjamin Ignacio Galdames Millan ▼ Lucas Esteves Souza | |
| ▲ Justin Ellis ▼ Daryl Dike | 59' ⇄ | |
| ▲ Issah Haruna ▼ Ignacio Gómez | 68' ⇄ | |
| Justin Ellis(Assists:Tiago) (Kiến tạo: Tiago) 2 - 0 ⚽ | 69' | |
| 71' ⇄ | ▲ David Rodriguez ▼ Santiago Munoz | |
| ▲ Antoine Griezmann ▼ Harvey Sarajian | 75' ⇄ | |
| ▲ Joran Gerbet ▼ Wilder Jose Cartagena Mendoza | 75' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Eduardo Aguila ▼ Miguel Garcia | |
| 77' ⇄ | ▲ Sebastien Salles-Lamonge ▼ Luis Ronaldo Najera Reyna | |
| 77' ⇄ | ▲ Felipe Andres Mora Aliaga ▼ Leonardo Flores | |
| 79' | ⚽ 2 - 1 Sebastian Perez Bouquet | |
| 87' | Benjamin Ignacio Galdames Millan | |
| Javier Otero(Reason:Reviewed) 📺 VAR | 90+6' | |
| 90+7' | ⚽ 2 - 2 David Rodriguez(Assists:Aldo Cruz) (Kiến tạo: Aldo Cruz) | |
| Javier Otero | 90+7' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 20 | 18 |
| Mất bàn | 5 | 9 | 18 | 18 |
| Điểm | 2 | 1 | 14 | 12 |
Chủ = Orlando City · Khách = Atletico San Luis
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Orlando City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (20%) | Thắng/Thắng | 2 (17%) |
| 3 (10%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (3%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 2 (7%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 10 (33%) | Bại/Bại | 3 (25%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Orlando City 0 (0%)Hòa 1 (100%)Atletico San Luis 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/24 | Orlando City | 1-1 (1-0) | Atletico San Luis | +1 | 3 | H |
Thành tích gần đây — Orlando City
BTBTTBTHTB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Orlando City | 1-2 (1-0) | Club Leon | 0 | 3 | B |
| 06/08/26 | Monterrey | 1-2 (0-1) | Orlando City | -0.25 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | New York Red Bulls | 3-2 (2-0) | Orlando City | -0.25 | 3.5 | B |
| 26/07/26 | Orlando City | 1-0 (0-0) | Nashville SC | -0.25 | 3 | T |
| 23/07/26 | San Jose Earthquakes | 0-4 (0-2) | Orlando City | -1.25 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | FC Cincinnati | 6-2 (2-1) | Orlando City | -1 | 3.75 | B |
| 20/05/26 | Orlando City | 4-1 (4-0) | Atlanta United | 0 | 3 | T |
| 17/05/26 | Orlando City | 1-1 (1-0) | Atlanta United | +0.25 | 3 | H |
| 14/05/26 | Orlando City | 4-3 (2-0) | Philadelphia Union | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | CF Montreal | 2-0 (0-0) | Orlando City | -0.5 | 3 | B |
| 03/05/26 | Inter Miami CF | 3-4 (3-1) | Orlando City | -1.5 | 3.75 | T |
| 30/04/26 | New England Revolution | 3-4 (2-2) | Orlando City | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | DC United | 3-2 (1-0) | Orlando City | -0.5 | 2.75 | B |
| 23/04/26 | Orlando City | 4-1 (1-1) | Charlotte FC | 0 | 3 | T |
| 19/04/26 | Orlando City | 0-1 (0-0) | Houston Dynamo | 0 | 3 | B |
| 16/04/26 | FC Naples | 0-1 (0-1) | Orlando City | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/04/26 | Columbus Crew | 1-1 (0-1) | Orlando City | -1.25 | 3.25 | H |
| 05/04/26 | Los Angeles FC | 6-0 (5-0) | Orlando City | -1.75 | 3.5 | B |
| 22/03/26 | Nashville SC | 5-0 (2-0) | Orlando City | -0.75 | 3 | B |
| 15/03/26 | Orlando City | 2-1 (2-1) | CF Montreal | +0.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Atletico San Luis
BBHHBTTTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Nashville SC | 4-1 (3-1) | Atletico San Luis | -0.75 | 3 | B |
| 06/08/26 | Inter Miami CF | 4-2 (4-1) | Atletico San Luis | -1.25 | 3.5 | B |
| 01/08/26 | Atletico San Luis | 0-0 (0-0) | Club Tijuana | 0 | 2.75 | H |
| 26/07/26 | Tigres UANL | 2-2 (1-1) | Atletico San Luis | -1.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Atletico San Luis | 2-3 (0-0) | CDSyC Cruz Azul | -0.5 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Atletico San Luis | 4-0 (2-0) | Mineros de Zacatecas | - | - | T |
| 07/07/26 | Atletico San Luis | 4-0 (0-0) | Sporting San Jose | - | - | T |
| 01/07/26 | Atlas | 0-1 (0-0) | Atletico San Luis | - | - | T |
| 26/06/26 | Queretaro FC | 2-2 (0-1) | Atletico San Luis | - | - | H |
| 26/04/26 | FC Juarez | 2-1 (2-1) | Atletico San Luis | -0.25 | 3 | B |
| 23/04/26 | Atletico San Luis | 2-0 (0-0) | Santos Laguna | +0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Atletico San Luis | 0-2 (0-1) | Pumas U.N.A.M. | 0 | 2.75 | B |
| 13/04/26 | Toluca | 1-1 (0-0) | Atletico San Luis | -1.5 | 3 | H |
| 05/04/26 | Monterrey | 1-2 (1-0) | Atletico San Luis | -1 | 3 | T |
| 22/03/26 | Atletico San Luis | 1-2 (1-1) | Club Leon | +0.5 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Atletico San Luis | 1-1 (1-0) | Pachuca | 0 | 2.5 | H |
| 08/03/26 | CDSyC Cruz Azul | 3-0 (1-0) | Atletico San Luis | -1.25 | 2.75 | B |
| 04/03/26 | Atletico San Luis | 4-1 (0-0) | Mazatlan FC | +1 | 2.75 | T |
| 01/03/26 | Atletico San Luis | 0-1 (0-0) | Puebla | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/02/26 | Atlas | 3-2 (1-2) | Atletico San Luis | 0 | 2.5 | B |
Đội hình
Orlando City
Atletico San Luis
12Javier Otero3Gomez A.3Adrian Marin Gomez19Zakaria Taifi25Colin Guske57Iago16CWilder Jose Cartagena Mendoza80Ignacio Gómez11Tiago23Harvey Sarajian87Marco Pasalic9Daryl Dike25Gibran Lajud14Miguel Garcia18CAldo Cruz30Benjamin Galindo Cruz13Johan Caicedo16Lucas Esteves Souza17Anderson Duarte26Sebastian Perez Bouquet8Luis Ronaldo Najera Reyna19Santiago Munoz20Leonardo Flores
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Gomez A.
- 3Adrian Marin Gomez7.3
- 9Daryl Dike⚽ Ghi bàn 31' · ▼ Rời sân 59'6.8
- 11Tiago🎯 Kiến tạo 69'7.6
- 12Javier Otero🟨 Thẻ vàng 90+7'7.1
- 16Wilder Jose Cartagena Mendoza C🟨 Thẻ vàng 17' · ▼ Rời sân 75'6.9
- 19Zakaria Taifi6
- 23Harvey Sarajian▼ Rời sân 75'6.8
- 25Colin Guske6.8
- 57Iago🟨 Thẻ vàng 35'6.8
- 80Ignacio Gómez▼ Rời sân 68'6.5
- 87Marco Pasalic▼ Rời sân 46'7.4
Khách · 343
- 8Luis Ronaldo Najera Reyna▼ Rời sân 77'7
- 13Johan Caicedo🟨 Thẻ vàng 40'7.6
- 14Miguel Garcia▼ Rời sân 77'6.4
- 16Lucas Esteves Souza▼ Rời sân 53'6.6
- 17Anderson Duarte🟨 Thẻ vàng 15'6.4
- 18Aldo Cruz C🎯 Kiến tạo 90+7'6.3
- 19Santiago Munoz▼ Rời sân 71'6.5
- 20Leonardo Flores▼ Rời sân 77'6.5
- 25Gibran Lajud8.1
- 26Sebastian Perez Bouquet⚽ Ghi bàn 79'7.6
- 30Benjamin Galindo Cruz6.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
36
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
33
Sút bóng
1318
Sút cầu môn
75
Tấn công
7496
Tấn công nguy hiểm
2941
Sút ngoài cầu môn
26
Cản bóng
47
Đá phạt trực tiếp
912
TL kiểm soát bóng
39%61%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Chuyền bóng
355553
TL chuyền bóng thành công
89%93%
Phạm lỗi
129
Việt vị
04
Cứu thua
35
Tắc bóng
78
Quả ném biên
1414
Cắt bóng
88
Tạt bóng thành công
75
Chuyền dài
425
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.761.04
Cơ hội rõ rệt
42
So Sánh Sức Mạnh
57 43
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Orlando City (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 2.30 bàn/trận
Atletico San Luis (19 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.58 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Orlando City (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 0 (0%)Bại 11 (61%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (67%)Hòa 1 (6%)Xỉu 5 (28%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUO
Atletico San Luis (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
VWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Orlando City
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Tiago Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1 | 1/1 | 24/27 | 3 | ||
| 87Marco Pasalic Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 2/1 | 6/8 | 1 | |||
| 3Adrian Marin Gomez Hậu vệ trái | 7.3 | 0/0 | 48/52 | 4 | |||
| 12Javier Otero Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 15/18 | 0 | 🟨 | ||
| 16Wilder Jose Cartagena Mendoza Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 3/1 | 32/36 | 5 | 🟨 | ||
| 57Iago Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 45/48 | 0 | 🟨 | ||
| 9Daryl Dike Trung phong | 6.8 | 1 | 4/2 | 2/4 | 0 | ||
| 25Colin Guske Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 32/36 | 2 | |||
| 23Harvey Sarajian Tiền vệ | 6.8 | 1/0 | 2/4 | 2 | |||
| 80Ignacio Gómez Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 32/34 | 2 | |||
| 19Zakaria Taifi Hậu vệ phải | 6 | 0/0 | 17/21 | 3 | |||
| 22Justin Ellis (dự bị) Trung phong | 8 | 1 | 1/1 | 8/9 | 0 | ||
| 65Gustavo Caraballo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 1/1 | 7/8 | 0 | |||
| 7Antoine Griezmann (dự bị) Hộ công | 7 | 0/0 | 12/15 | 0 | |||
| 35Joran Gerbet (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 23/23 | 0 | |||
| 38Issah Haruna (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 10/12 | 0 |
Atletico San Luis
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25Gibran Lajud Thủ môn | 8.1 | 0/0 | 14/16 | 0 | |||
| 26Sebastian Perez Bouquet Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 1/1 | 68/71 | 1 | ||
| 13Johan Caicedo Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 2/0 | 63/65 | 7 | 🟨 | ||
| 8Luis Ronaldo Najera Reyna Tiền đạo cánh trái | 7 | 3/0 | 28/30 | 2 | |||
| 16Lucas Esteves Souza Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 22/23 | 1 | |||
| 19Santiago Munoz Trung phong | 6.5 | 1/0 | 38/43 | 2 | |||
| 20Leonardo Flores Trung phong | 6.5 | 3/1 | 7/8 | 0 | |||
| 17Anderson Duarte Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 2/0 | 36/39 | 4 | 🟨 | ||
| 14Miguel Garcia Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 65/68 | 3 | |||
| 18Aldo Cruz Hậu vệ trái | 6.3 | 1 | 0/0 | 70/74 | 0 | ||
| 30Benjamin Galindo Cruz Trung vệ | 6.3 | 1/0 | 62/67 | 2 | |||
| 11David Rodriguez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1 | 1/1 | 8/10 | 0 | ||
| 10Sebastien Salles-Lamonge (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 7Benjamin Ignacio Galdames Millan (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1/1 | 18/20 | 1 | 🟨 | ||
| 99Felipe Andres Mora Aliaga (dự bị) Trung phong | 6.9 | 2/1 | 4/5 | 0 | |||
| 31Eduardo Aguila (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 4/4 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Orlando City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1957 | |
| Orlando City Stadium | Sân nhà | Alfonso rastras Stadium |
| 0 | Sức chứa | 26400 |
| HLV | ||
| Khu vực | San Luis Potosi |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.53 | 4.25 | 4.25 | 0.91 | 3.25 | 0.81 | 0.98 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.84 ↑ | 4.00 ↓ | 3.02 ↓ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.59 | 4.20 | 4.60 | 0.92 | 3.25 | 0.83 | 0.91 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.60 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.45 ↑ | 0.00 | 0.56 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.57 | 4.10 | 4.60 | 0.92 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 2.50 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.56 | 4.00 | 4.35 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 300.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.50 | 4.70 | 6.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.70 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.43 | 4.30 | 5.20 | 0.75 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.66 ↑ | 100.00 ↑ | 5.61 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.56 | 4.00 | 4.35 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.90 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.60 | 4.40 | 4.40 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 1.00 | 1.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.50 ↑ | 36.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 6.25 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.52 | 3.92 | 4.35 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.96 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.50 ↑ | 90.00 ↑ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.41 | 4.55 | 5.85 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 0.94 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.80 ↑ | 77.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.25 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.80 | 6.50 | 0.93 | 3.25 | 0.83 | 0.88 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 67.00 ↑ | 8.94 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.43 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.58 | 4.29 | 4.54 | 0.92 | 3.25 | 0.83 | 0.98 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.20 ↑ | 29.96 ↑ | 4.10 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.71 | 3.95 | 3.40 | 0.84 | 3.25 | 0.86 | 1.03 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.71 | 3.95 | 3.40 | 0.84 | 3.25 | 0.86 | 1.03 | 0.75 | 0.75 | |
| Bwin | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.75 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 101.00 ↑ | 0.80 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.60 | 5.64 | 1.26 | 3.50 | 0.59 | 1.20 | 1.50 | 0.62 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 468.00 ↑ | 5.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.09 ↓ | 0.00 | 0.76 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.50 | 5.50 | 0.83 | 3.00 | 0.98 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.60 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 1.00 | 0.00 | 0.80 | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.33 | 5.50 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 22.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Orlando City | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Atletico San Luis | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).