Kết quả bóng đá trận Orkla vs Spjelkavik, 20:00 ngày 15/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 20:00 ngày 15/08/2026
Orkla 2 Kết thúc HT 2-2 5
Spjelkavik
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Orkla | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Elias Viddal | |
| Lukas Landro 1 - 1 ⚽ | 12' | |
| Markus Marthinussen 2 - 1 ⚽ | 31' | |
| 36' | ⚽ 2 - 2 Elias Viddal | |
| HT 2-2 | ||
| 62' | ⚽ 2 - 3 Kristian Halvorsen | |
| 71' | ⚽ 2 - 4 Kristian Halvorsen | |
| 78' | ⚽ 2 - 5 Roy Warholm | |
| FT 2-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 1 | 6 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 9 | 20 | 25 |
| Mất bàn | 16 | 5 | 35 | 19 |
| Điểm | 1 | 6 | 5 | 18 |
Chủ = Orkla · Khách = Spjelkavik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Orkla | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 4 (22%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 3 (17%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 9 (50%) | Bại/Bại | 4 (22%) |
Bảng xếp hạng
Orkla
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 3 | 10 | 32 | 50 | 15 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 1 | 6 | 16 | 27 | 7 | 14 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 16 | 23 | 8 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 13 | 24 | - | - |
Spjelkavik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 4 | 6 | 34 | 32 | 25 | 6 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 3 | 3 | 15 | 15 | 12 | 10 |
| Sân khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 19 | 17 | 13 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 12 | 14 | - | - |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Orkla 1 (50%)Hòa 0 (0%)Spjelkavik 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Spjelkavik | 0-2 (0-1) | Orkla | -1.5 | 3.25 | T |
| 11/09/21 | Orkla | 1-4 (0-1) | Spjelkavik | - | - | B |
Thành tích gần đây — Orkla
BBBBTBBHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 20/30 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Melhus | 8-3 (5-3) | Orkla | - | - | B |
| 04/08/26 | Orkla | 1-2 (0-1) | Rosenborg B | - | - | B |
| 25/07/26 | Aalesund FK B | 4-2 (3-1) | Orkla | - | - | B |
| 27/06/26 | Orkla | 3-5 (1-2) | Molde B | - | - | B |
| 20/06/26 | Spjelkavik | 0-2 (0-1) | Orkla | -1.5 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | Orkla | 2-5 (0-2) | Volda | - | - | B |
| 07/06/26 | Orkla | 1-2 (0-1) | Tronder-Lyn | - | - | B |
| 30/05/26 | Kvik Trondheim | 1-1 (0-1) | Orkla | - | - | H |
| 23/05/26 | Orkla | 0-2 (0-1) | Melhus | - | - | B |
| 14/05/26 | Ntnui | 1-5 (0-2) | Orkla | - | - | T |
| 09/05/26 | Orkla | 1-3 (1-0) | SK Herd | - | - | B |
| 02/05/26 | Nardo FK | 3-0 (1-0) | Orkla | - | - | B |
| 25/04/26 | Orkla | 2-1 (1-1) | Ranheim 2 | - | - | T |
| 18/04/26 | Orkla | 3-3 (1-1) | Byasen Toppfot | - | - | H |
| 14/04/26 | Rosenborg B | 3-0 (2-0) | Orkla | -1.25 | 4.5 | B |
| 06/04/26 | Orkla | 2-1 (0-1) | Strindheim IL | - | - | T |
| 27/10/24 | Orkla | 2-8 (1-3) | Melhus | -1.75 | 4.25 | B |
| 20/10/24 | SK Trygg Lade | 6-1 (4-0) | Orkla | - | - | B |
| 05/10/24 | Orkla | 0-3 (0-2) | Byasen Toppfot | - | - | B |
| 28/09/24 | Stromsgodset B | 4-2 (0-2) | Orkla | - | - | B |
Thành tích gần đây — Spjelkavik
BTTBBTTBHH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/19 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Spjelkavik | 0-4 (0-2) | Strindheim IL | - | - | B |
| 01/08/26 | Byasen Toppfot | 2-3 (0-1) | Spjelkavik | - | - | T |
| 25/07/26 | Spjelkavik | 4-2 (1-0) | Nardo FK | - | - | T |
| 27/06/26 | Rosenborg B | 2-1 (0-0) | Spjelkavik | - | - | B |
| 20/06/26 | Spjelkavik | 0-2 (0-1) | Orkla | +1.5 | 3.25 | B |
| 13/06/26 | Strindheim IL | 2-4 (1-0) | Spjelkavik | - | - | T |
| 30/05/26 | Spjelkavik | 4-0 (3-0) | Byasen Toppfot | - | - | T |
| 23/05/26 | Molde B | 3-1 (2-1) | Spjelkavik | -0.25 | 3.75 | B |
| 14/05/26 | Spjelkavik | 0-0 (0-0) | Melhus | - | - | H |
| 09/05/26 | Spjelkavik | 2-2 (2-2) | Aalesund FK B | - | - | H |
| 02/05/26 | Kvik Trondheim | 1-2 (0-2) | Spjelkavik | - | - | T |
| 25/04/26 | Spjelkavik | 1-1 (1-1) | Volda | - | - | H |
| 18/04/26 | Ranheim 2 | 5-3 (2-0) | Spjelkavik | - | - | B |
| 12/04/26 | Spjelkavik | 1-3 (0-0) | SK Herd | - | - | B |
| 06/04/26 | Ntnui | 0-0 (0-0) | Spjelkavik | - | - | H |
| 26/10/25 | Surnadal | 1-3 (0-1) | Spjelkavik | - | - | T |
| 18/10/25 | Spjelkavik | 1-0 (1-0) | Kristiansund B | - | - | T |
| 11/10/25 | Byasen Toppfot | 5-1 (1-0) | Spjelkavik | - | - | B |
| 04/10/25 | Spjelkavik | 2-1 (2-1) | Volda | - | - | T |
| 27/09/25 | Melhus | 3-2 (2-0) | Spjelkavik | - | - | B |
So Sánh Sức Mạnh
39 61
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Orkla (18 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 2.89 bàn/trận
Spjelkavik (18 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 1.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Orkla (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Spjelkavik (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Orkla | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Pinnacle | Sớm | 3.36 | 4.02 | 1.72 | 0.90 | 4.00 | 0.81 | 0.81 | -0.75 | 0.90 |
| Live | 3.36 | 4.02 | 1.72 | 0.90 | 4.00 | 0.81 | 0.81 | -0.75 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.