Kết quả bóng đá trận Orkla vs Rosenborg B, 00:00 ngày 04/08/2026
Hạng 3 Na Uy · 00:00 ngày 04/08/2026
Orkla 1 Kết thúc HT 0-1 2
Rosenborg B
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 10
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12°C
Diễn biến trận đấu
| Orkla | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Iver Jacobsen | |
| 35' | ||
| 36' | ||
| HT 0-1 | ||
| 55' | ||
| 67' | ⚽ 0 - 2 Aleksander Borgersen | |
| 71' | ||
| Emil Eker Haugen 1 - 2 ⚽ | 89' | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 2 |
| Ghi bàn | 8 | 8 | 20 | 21 |
| Mất bàn | 16 | 6 | 35 | 13 |
| Điểm | 1 | 3 | 5 | 16 |
Chủ = Orkla · Khách = Rosenborg B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Orkla | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 5 (29%) |
| 2 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 9 (50%) | Bại/Bại | 3 (18%) |
Bảng xếp hạng
Orkla
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 4 | 3 | 10 | 32 | 50 | 15 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 2 | 1 | 6 | 16 | 27 | 7 | 14 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 16 | 23 | 8 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 11 | 17 | - | - |
Rosenborg B
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 7 | 4 | 6 | 35 | 28 | 25 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 25 | 10 | 17 | 3 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 18 | 8 | 9 |
| 6 gần | 6 | 2 | 4 | 0 | 11 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (14 trận)
Orkla 3 (21%)Hòa 2 (14%)Rosenborg B 9 (64%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/04/26 | Rosenborg B | 3-0 (2-0) | Orkla | -1.25 | 4.5 | B |
| 06/08/24 | Orkla | 0-1 (0-0) | Rosenborg B | -0.75 | 3.75 | B |
| 08/06/24 | Rosenborg B | 3-0 (1-0) | Orkla | 0 | 3.75 | B |
| 22/10/23 | Orkla | 5-3 (2-2) | Rosenborg B | - | - | T |
| 14/05/23 | Rosenborg B | 5-0 (3-0) | Orkla | - | - | B |
| 16/10/22 | Orkla | 2-3 (1-1) | Rosenborg B | - | - | B |
| 20/04/22 | Rosenborg B | 7-2 (3-1) | Orkla | -1.5 | 4 | B |
| 28/09/19 | Orkla | 1-6 (1-3) | Rosenborg B | -1.75 | 3.75 | B |
| 16/04/19 | Rosenborg B | 5-2 (2-1) | Orkla | - | - | B |
| 18/09/18 | Rosenborg B | 6-2 (3-1) | Orkla | -1.75 | 3.75 | B |
| 29/05/18 | Orkla | 3-2 (2-0) | Rosenborg B | -0.75 | 3.5 | T |
| 08/10/17 | Orkla | 2-2 (1-0) | Rosenborg B | -0.25 | 3.5 | H |
| 24/06/17 | Rosenborg B | 1-1 (0-1) | Orkla | -0.25 | 3.5 | H |
| 02/03/16 | Orkla | 5-3 (3-3) | Rosenborg B | - | - | T |
Thành tích gần đây — Orkla
BBTBBHBTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 17/26 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Aalesund FK B | 4-2 (3-1) | Orkla | - | - | B |
| 27/06/26 | Orkla | 3-5 (1-2) | Molde B | - | - | B |
| 20/06/26 | Spjelkavik | 0-2 (0-1) | Orkla | -1.5 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | Orkla | 2-5 (0-2) | Volda | - | - | B |
| 07/06/26 | Orkla | 1-2 (0-1) | Tronder-Lyn | - | - | B |
| 30/05/26 | Kvik Trondheim | 1-1 (0-1) | Orkla | - | - | H |
| 23/05/26 | Orkla | 0-2 (0-1) | Melhus | - | - | B |
| 14/05/26 | Ntnui | 1-5 (0-2) | Orkla | - | - | T |
| 09/05/26 | Orkla | 1-3 (1-0) | SK Herd | - | - | B |
| 02/05/26 | Nardo FK | 3-0 (1-0) | Orkla | - | - | B |
| 25/04/26 | Orkla | 2-1 (1-1) | Ranheim 2 | - | - | T |
| 18/04/26 | Orkla | 3-3 (1-1) | Byasen Toppfot | - | - | H |
| 14/04/26 | Rosenborg B | 3-0 (2-0) | Orkla | -1.25 | 4.5 | B |
| 06/04/26 | Orkla | 2-1 (0-1) | Strindheim IL | - | - | T |
| 27/10/24 | Orkla | 2-8 (1-3) | Melhus | -1.75 | 4.25 | B |
| 20/10/24 | SK Trygg Lade | 6-1 (4-0) | Orkla | - | - | B |
| 05/10/24 | Orkla | 0-3 (0-2) | Byasen Toppfot | - | - | B |
| 28/09/24 | Stromsgodset B | 4-2 (0-2) | Orkla | - | - | B |
| 21/09/24 | Surnadal | 5-1 (1-0) | Orkla | - | - | B |
| 15/09/24 | Orkla | 3-4 (1-2) | Mosjoen | - | - | B |
Thành tích gần đây — Rosenborg B
HTHTHHBBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/16 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Rosenborg B | 1-1 (0-0) | Strindheim IL | +0.5 | 4 | H |
| 27/06/26 | Rosenborg B | 2-1 (0-0) | Spjelkavik | - | - | T |
| 20/06/26 | Melhus | 1-1 (1-0) | Rosenborg B | - | - | H |
| 13/06/26 | Rosenborg B | 4-0 (4-0) | Molde B | - | - | T |
| 30/05/26 | Nardo FK | 1-1 (0-0) | Rosenborg B | -0.5 | 3.75 | H |
| 23/05/26 | Rosenborg B | 2-2 (2-0) | Volda | - | - | H |
| 16/05/26 | Ranheim 2 | 5-2 (2-1) | Rosenborg B | +0.5 | 4 | B |
| 12/05/26 | Rosenborg B | 0-3 (0-0) | Kvik Trondheim | +0.5 | 3.5 | B |
| 02/05/26 | Ntnui | 2-3 (2-1) | Rosenborg B | - | - | T |
| 25/04/26 | Rosenborg B | 5-0 (1-0) | Aalesund FK B | - | - | T |
| 19/04/26 | SK Herd | 3-0 (1-0) | Rosenborg B | - | - | B |
| 14/04/26 | Rosenborg B | 3-0 (2-0) | Orkla | +1.25 | 4.5 | T |
| 08/04/26 | Byasen Toppfot | 2-1 (0-1) | Rosenborg B | 0 | 3.5 | B |
| 26/10/25 | Molde B | 2-1 (1-1) | Rosenborg B | - | - | B |
| 21/10/25 | Rosenborg B | 1-1 (1-0) | Kvik Trondheim | +1.25 | 3.75 | H |
| 15/10/25 | Rosenborg B | 3-1 (1-0) | Aalesund FK B | +1.5 | 4.25 | T |
| 07/10/25 | Tiller | 2-5 (1-4) | Rosenborg B | - | - | T |
| 30/09/25 | Rosenborg B | 6-0 (3-0) | Ranheim 2 | - | - | T |
| 23/09/25 | Nardo FK | 1-1 (0-0) | Rosenborg B | -0.25 | 3.75 | H |
| 16/09/25 | Rosenborg B | 2-3 (0-1) | Melhus | -0.25 | 3.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
210
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
22
Sút bóng
714
Sút cầu môn
14
Tấn công
66108
Tấn công nguy hiểm
4773
Sút ngoài cầu môn
610
Đá phạt trực tiếp
10
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
39 61
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B9T9 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B3T3 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn3.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.6 Bàn2.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Orkla (18 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 2.89 bàn/trận
Rosenborg B (17 trận)
Ghi 2.06 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Orkla (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Rosenborg B (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (17%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (83%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Orkla | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Lerkendal | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực | Trondheim |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 4.00 | 4.80 | 1.50 | 0.94 | 3.75 | 0.89 | 0.99 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.70 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.75 | 4.06 | 1.56 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.80 | -1.00 | 1.00 |
| Live | 11.50 ↑ | 4.14 ↑ | 1.21 ↓ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 3.80 | 1.83 | 0.85 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.30 | 3.75 | 1.69 | 0.85 | 3.50 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 9.32 ↑ | 1.05 ↓ | 2.22 ↑ | 3.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 3.74 | 4.11 | 1.56 | 0.96 | 4.00 | 0.80 | 0.80 | -1.00 | 0.96 |
| Live | 12.00 ↑ | 4.15 ↑ | 1.21 ↓ | 2.00 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 3.12 | 4.04 | 1.82 | 0.95 | 3.75 | 0.79 | 0.92 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 30.00 ↑ | 7.95 ↑ | 1.04 ↓ | 2.04 ↑ | 3.50 | 0.27 ↓ | 1.53 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.80 | 1.80 | 0.36 | 2.50 | 1.90 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 3.40 | 3.99 | 1.72 | 0.78 | 3.75 | 0.94 | 0.82 | -0.75 | 0.89 |
| Live | 3.98 ↑ | 4.25 ↑ | 1.60 ↓ | 0.92 ↑ | 4.00 | 0.83 ↓ | 0.85 ↑ | -1.00 | 0.88 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.40 | 3.80 | 1.77 | 0.88 | 3.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.13 | 4.20 | 1.88 | 0.76 | 3.50 | 0.95 | 1.47 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 53.00 ↑ | 13.80 ↑ | 1.01 ↓ | 3.46 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.66 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 4.33 | 1.80 | 0.93 | 3.75 | 0.88 | 0.95 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 101.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 1.68 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.70 | 1.75 | 0.62 | 3.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Orkla | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Rosenborg B | +1/2 | 1 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).