Kết quả bóng đá trận Oriente Petrolero vs San Antonio Bulo Bulo, 07:30 ngày 22/08/2026
Primera Hạng Bolivia · 07:30 ngày 22/08/2026
Oriente Petrolero 4 Kết thúc HT 1-0 0
San Antonio Bulo Bulo
🟨 1 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 11℃~12℃
Tường thuật trực tiếp
Oriente Petrolero
San Antonio Bulo Bulo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Joffre Andres Escobar Moyano (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Nahuel Roldan (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Marco Velasco (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nahuel Roldan (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - FRANZ GONZALES MEJIA (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Samuel Galindo Suheiro (chân trái) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Nahuel Roldan 1-0, kiến tạo: Joffre Andres Escobar Moyano
🎯 Dứt điểm - Nahuel Roldan (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Nahuel Roldan (chân phải) — chệch khung thành
27'
🎯 Dứt điểm - Wagner Iguatu (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - FRANZ GONZALES MEJIA (chân phải) — chệch khung thành
29'
🟨 Thẻ vàng - Francisco Rodriguez
32'
🎯 Dứt điểm - Adalid Terrazas (chân phải) — chệch khung thành
32'
🎯 Dứt điểm - Rafael Menacho (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Nahuel Roldan (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Flores (chân phải) — bị cản phá
36'
🔁 Thay người: vào Joao Pedro, ra Carlos Preciado
36'
🔁 Thay người: vào Hallysson Padilha, ra Francisco Rodriguez
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Marco Velasco (đánh đầu) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Mercado Diego (chân phải) — bị chặn
41'
🎯 Dứt điểm - Adalid Terrazas (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - FRANZ GONZALES MEJIA
43'
🎯 Dứt điểm - Adalid Terrazas (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jose Flores (chân phải) — bị chặn
45'
🎯 Dứt điểm - Joao Pedro (chân phải) — bị cản phá
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
⛳ Phạt góc
45+1'
🎯 Dứt điểm - Rafael Menacho (chân trái) — bị chặn
45+2'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Leonardo Vaca Gutierrez, ra Joffre Andres Escobar Moyano
🔁 Thay người: vào Julio Herrera, ra Samuel Galindo Suheiro
VAR Decision - Penalty awarded - Nahuel Roldan
49'
🟨 Thẻ vàng - Ramiro Daniel Ballivian
50'
🟨 Thẻ vàng - Cristhian Machado Pinto
🥅 Phạt đền
🎯 Dứt điểm - Nahuel Roldan (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Nahuel Roldan 2-0
🎯 Dứt điểm - Nahuel Roldan (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Jose Flores (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - FRANZ GONZALES MEJIA (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Flores (chân trái) Post
61'
🔁 Thay người: vào Rodrigo Mauricio Vargas Castillo, ra Rafael Menacho
🔁 Thay người: vào Adrian Pena, ra Nahuel Roldan
67'
⛳ Phạt góc
67'
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Mercado Diego (chân trái) — bị chặn
69'
⛳ Phạt góc
69'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leonardo Vaca Gutierrez (chân phải) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Adalid Terrazas (chân phải) — chệch khung thành
74'
🎯 Dứt điểm - Juan Magallanes (chân phải) — chệch khung thành
76'
🟨 Thẻ vàng - Wagner Iguatu
78'
🔁 Thay người: vào Kevin Gutierrez, ra Mercado Diego
78'
🔁 Thay người: vào Ronald Bustos, ra Juan Magallanes
🎯 Dứt điểm - Adrian Pena (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jose Berdecio (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - FRANZ GONZALES MEJIA (chân phải) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Leonardo Vaca Gutierrez 3-0, kiến tạo: FRANZ GONZALES MEJIA
🎯 Dứt điểm - Leonardo Vaca Gutierrez (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Octavio Perdomo, ra Jose Berdecio
🔁 Thay người: vào Matias Roskopf, ra Jose Flores
88'
🎯 Dứt điểm - Adalid Terrazas (chân phải) — chệch khung thành
90'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leonardo Vaca Gutierrez (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Matias Roskopf (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Adrian Pena (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Adrian Pena 4-0
🎯 Dứt điểm - Adrian Pena (chân phải) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (4-0)
Diễn biến trận đấu
| Oriente Petrolero | Phút | |
| Nahuel Roldan(Assists:Joffre Andres Escobar Moyano) (Kiến tạo: Joffre Andres Escobar Moyano) 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| 29' | Francisco Rodriguez | |
| 36' ⇄ | ▲ Joao Pedro ▼ Carlos Preciado | |
| 36' ⇄ | ▲ Hallysson Padilha ▼ Francisco Rodriguez | |
| FRANZ GONZALES MEJIA | 42' | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Leonardo Vaca Gutierrez ▼ Joffre Andres Escobar Moyano | 46' ⇄ | |
| ▲ Julio Herrera ▼ Samuel Galindo Suheiro | 46' ⇄ | |
| Nahuel Roldan(Reason:Penalty awarded) 📺 VAR | 48' | |
| 49' | Ramiro Daniel Ballivian | |
| 50' | Cristhian Machado Pinto | |
| Nahuel Roldan ❌ Đá hỏng penalty | 51' | |
| Nahuel Roldan 2 - 0 ⚽ | 53' | |
| 61' ⇄ | ▲ Rodrigo Mauricio Vargas Castillo ▼ Rafael Menacho | |
| ▲ Adrian Pena ▼ Nahuel Roldan | 63' ⇄ | |
| 76' | Wagner Iguatu | |
| 78' ⇄ | ▲ Kevin Gutierrez ▼ Mercado Diego | |
| 78' ⇄ | ▲ Ronald Bustos ▼ Juan Magallanes | |
| Leonardo Vaca Gutierrez(Assists:FRANZ GONZALES MEJIA) 3 - 0 ⚽ | 83' | |
| ▲ Octavio Perdomo ▼ Jose Berdecio | 85' ⇄ | |
| ▲ Matias Roskopf ▼ Jose Flores | 86' ⇄ | |
| Adrian Pena 4 - 0 ⚽ | 90+4' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 7 | 19 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 13 | 16 |
| Điểm | 6 | 6 | 16 | 12 |
Chủ = Oriente Petrolero · Khách = San Antonio Bulo Bulo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Oriente Petrolero | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 17 (36%) | Thắng/Thắng | 10 (21%) |
| 1 (2%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (4%) |
| 3 (6%) | Hòa/Thắng | 3 (6%) |
| 5 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (11%) |
| 8 (17%) | Hòa/Bại | 6 (13%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 9 (19%) | Bại/Bại | 16 (34%) |
Bảng xếp hạng
Oriente Petrolero
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 3 | 6 | 32 | 23 | 27 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 | 5 | 19 | 3 |
| Sân khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 18 | 8 | 8 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 7 | - | - |
San Antonio Bulo Bulo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 2 | 10 | 18 | 35 | 17 | 13 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 12 | 16 | 7 |
| Sân khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 5 | 23 | 1 | 16 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Oriente Petrolero 1 (20%)Hòa 2 (40%)San Antonio Bulo Bulo 2 (40%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-0 (1-0) | Oriente Petrolero | -0.75 | 3.5 | B |
| 17/09/25 | San Antonio Bulo Bulo | 1-1 (0-0) | Oriente Petrolero | -1 | 3.25 | H |
| 27/04/25 | Oriente Petrolero | 1-1 (1-0) | San Antonio Bulo Bulo | +0.75 | 3 | H |
| 29/10/24 | Oriente Petrolero | 0-2 (0-1) | San Antonio Bulo Bulo | +0.75 | 2.5 | B |
| 14/07/24 | San Antonio Bulo Bulo | 1-2 (1-1) | Oriente Petrolero | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Oriente Petrolero
BTTBTTHBBH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | The Strongest | 2-1 (1-0) | Oriente Petrolero | -1.5 | 3.5 | B |
| 16/08/26 | Real Oruro | 2-3 (2-3) | Oriente Petrolero | -0.5 | 3.5 | T |
| 10/08/26 | Oriente Petrolero | 5-0 (2-0) | Universitario De Vinto | +0.75 | 3 | T |
| 06/08/26 | Bolivar | 2-1 (1-1) | Oriente Petrolero | -2.25 | 3.75 | B |
| 03/08/26 | Oriente Petrolero | 1-0 (0-0) | Nacional Potosi | +0.5 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Independiente Petrolero | 1-2 (0-1) | Oriente Petrolero | -0.25 | 3 | T |
| 19/07/26 | Aurora | 2-2 (1-1) | Oriente Petrolero | -1.25 | 3.25 | H |
| 16/07/26 | The Strongest | 2-1 (1-1) | Oriente Petrolero | -2 | 3.5 | B |
| 01/06/26 | Oriente Petrolero | 0-1 (0-0) | Blooming | +0.5 | 3 | B |
| 15/05/26 | Oriente Petrolero | 2-2 (1-1) | Club Guabira | +0.5 | 3.25 | H |
| 12/05/26 | Academia del Balompie Boliviano | 3-1 (1-1) | Oriente Petrolero | -0.5 | 3.25 | B |
| 03/05/26 | Oriente Petrolero | 3-1 (3-0) | Real Tomayapo | - | - | T |
| 27/04/26 | Oriente Petrolero | 2-0 (0-0) | Real Potosi | +1 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Always Ready | 1-0 (1-0) | Oriente Petrolero | -2.5 | 4.25 | B |
| 13/04/26 | Oriente Petrolero | 2-1 (0-1) | San Jose de Oruro | +1 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-0 (1-0) | Oriente Petrolero | -0.75 | 3.5 | B |
| 12/03/26 | The Strongest | 3-0 (1-0) | Oriente Petrolero | -1.25 | 4 | B |
| 09/03/26 | Oriente Petrolero | 2-3 (1-1) | The Strongest | 0 | 3.75 | B |
| 02/03/26 | Oriente Petrolero | 5-1 (1-0) | Real Tomayapo | +0.5 | 3.5 | T |
| 21/02/26 | Real Tomayapo | 1-3 (0-1) | Oriente Petrolero | -0.25 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — San Antonio Bulo Bulo
BBTHTBTBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/19 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/26 | San Antonio Bulo Bulo | 0-1 (0-0) | Aurora | 0 | 2.75 | B |
| 15/08/26 | Bolivar | 4-1 (2-1) | San Antonio Bulo Bulo | -2.75 | 4 | B |
| 09/08/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-1 (1-0) | Nacional Potosi | 0 | 3 | T |
| 06/08/26 | San Jose de Oruro | 0-0 (0-0) | San Antonio Bulo Bulo | -0.75 | 3.25 | H |
| 02/08/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-0 (1-0) | Blooming | +0.25 | 3.25 | T |
| 26/07/26 | Always Ready | 3-1 (1-0) | San Antonio Bulo Bulo | -3 | 4.5 | B |
| 21/07/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-1 (1-1) | Academia del Balompie Boliviano | +0.75 | 3.5 | T |
| 16/07/26 | Real Potosi | 5-0 (2-0) | San Antonio Bulo Bulo | -0.75 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | San Antonio Bulo Bulo | 1-2 (0-0) | Club Guabira | +0.5 | 3.25 | B |
| 13/05/26 | San Antonio Bulo Bulo | 0-2 (0-1) | Universitario De Vinto | +0.75 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Real Tomayapo | 1-0 (0-0) | San Antonio Bulo Bulo | 0 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-2 (1-1) | Independiente Petrolero | +1 | 3.25 | H |
| 28/04/26 | Aurora | 3-1 (2-0) | San Antonio Bulo Bulo | -0.25 | 3.75 | B |
| 24/04/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-1 (0-1) | Real Oruro | +1.25 | 3.75 | T |
| 13/04/26 | The Strongest | 3-2 (1-0) | San Antonio Bulo Bulo | -1.5 | 3.75 | B |
| 05/04/26 | San Antonio Bulo Bulo | 2-0 (1-0) | Oriente Petrolero | +0.75 | 3.5 | T |
| 05/03/26 | Blooming | 3-0 (0-0) | San Antonio Bulo Bulo | -0.75 | 3.25 | B |
| 23/02/26 | Aurora | 1-1 (0-1) | San Antonio Bulo Bulo | - | - | H |
| 20/02/26 | Aurora | 1-1 (1-1) | San Antonio Bulo Bulo | - | - | H |
| 08/02/26 | San Antonio Bulo Bulo | 0-0 (0-0) | Club Guabira | - | - | H |
Đội hình
Oriente Petrolero
San Antonio Bulo Bulo
1CAlejandro Torrez3Mizael Monteiro6Dieguito24Marco Velasco44Fran Lopez30Jose Berdecio7Jose Flores15FRANZ GONZALES MEJIA17Samuel Galindo Suheiro79Nahuel Roldan29Joffre Andres Escobar Moyano1Luca Giossa4Francisco Rodriguez5Wagner Iguatu14Lider Yanarico15Cristhian Machado Pinto21Ramiro Daniel Ballivian6Mercado Diego10CAdalid Terrazas11Carlos Preciado33Juan Magallanes18Rafael Menacho
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 1Alejandro Torrez C7.1
- 3Mizael Monteiro6.8
- 6Dieguito6.9
- 7Jose Flores▼ Rời sân 86'8.1
- 15FRANZ GONZALES MEJIA🎯 Kiến tạo 83' · 🟨 Thẻ vàng 42'7.8
- 17Samuel Galindo Suheiro▼ Rời sân 46'6.5
- 24Marco Velasco7.3
- 29Joffre Andres Escobar Moyano🎯 Kiến tạo 22' · ▼ Rời sân 46'8
- 30Jose Berdecio▼ Rời sân 85'6.9
- 44Fran Lopez6.9
- 79Nahuel Roldan⚽ Ghi bàn 22' · ⚽ Ghi bàn 53' · ❌ Hỏng pen 51' · ▼ Rời sân 63'8.7
Khách · 541
- 1Luca Giossa6.7
- 4Francisco Rodriguez🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 36'5.9
- 5Wagner Iguatu🟨 Thẻ vàng 76'5
- 6Mercado Diego▼ Rời sân 78'5.5
- 10Adalid Terrazas C6.1
- 11Carlos Preciado▼ Rời sân 36'6.5
- 14Lider Yanarico6.1
- 15Cristhian Machado Pinto🟨 Thẻ vàng 50'4.7
- 18Rafael Menacho▼ Rời sân 61'6.3
- 21Ramiro Daniel Ballivian🟨 Thẻ vàng 49'5.6
- 33Juan Magallanes▼ Rời sân 78'5.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
39
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
14
Sút bóng
2712
Sút cầu môn
82
Tấn công
6285
Tấn công nguy hiểm
3317
Sút ngoài cầu môn
137
Cản bóng
63
Đá phạt trực tiếp
917
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Chuyền bóng
265300
TL chuyền bóng thành công
75%74%
Phạm lỗi
1711
Việt vị
60
Cứu thua
24
Tắc bóng
511
Quả ném biên
1617
Cắt bóng
710
Tạt bóng thành công
22
Chuyền dài
2215
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
4.530.41
Cơ hội rõ rệt
60
So Sánh Sức Mạnh
68 32
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B2T2 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Oriente Petrolero (30 trận)
Ghi 1.90 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận
San Antonio Bulo Bulo (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Oriente Petrolero (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (64%)Hòa 1 (7%)Bại 4 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 1 (7%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUVO
San Antonio Bulo Bulo (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (33%)Hòa 1 (7%)Xỉu 9 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OVUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Oriente Petrolero
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 79Nahuel Roldan Tiền đạo cánh trái | 8.7 | 2 | 7/4 | 9/15 | 0 | ||
| 7Jose Flores Tiền đạo | 8.1 | 4/1 | 16/24 | 2 | |||
| 29Joffre Andres Escobar Moyano Tiền đạo | 8 | 1 | 1/0 | 9/12 | 0 | ||
| 15FRANZ GONZALES MEJIA Tiền vệ trung tâm | 7.8 | 1 | 4/0 | 31/44 | 0 | 🟨 | |
| 24Marco Velasco Hậu vệ | 7.3 | 2/0 | 13/17 | 2 | |||
| 1Alejandro Torrez Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 10/18 | 0 | |||
| 6Dieguito Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 18/21 | 2 | |||
| 30Jose Berdecio Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 11/11 | 3 | |||
| 44Fran Lopez Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 25/32 | 0 | |||
| 3Mizael Monteiro Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 19/25 | 0 | |||
| 17Samuel Galindo Suheiro Tiền vệ | 6.5 | 1/1 | 14/18 | 0 | |||
| 11Leonardo Vaca Gutierrez (dự bị) Tiền đạo | 7.8 | 1 | 3/1 | 8/10 | 0 | ||
| 90Adrian Pena (dự bị) Tiền vệ | 7.8 | 1 | 3/1 | 2/2 | 0 | ||
| 77Julio Herrera (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 11/13 | 1 | |||
| 9Matias Roskopf (dự bị) Tiền đạo | - | 1/0 | 0/0 | 0 | |||
| 40Octavio Perdomo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 2/3 | 2 |
San Antonio Bulo Bulo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Luca Giossa Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 13/22 | 0 | |||
| 11Carlos Preciado Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 7/14 | 3 | |||
| 18Rafael Menacho Tiền đạo | 6.3 | 2/0 | 7/10 | 0 | |||
| 10Adalid Terrazas Tiền vệ | 6.1 | 5/1 | 33/46 | 1 | |||
| 14Lider Yanarico Hậu vệ | 6.1 | 0/0 | 13/17 | 4 | |||
| 4Francisco Rodriguez Hậu vệ | 5.9 | 0/0 | 8/14 | 0 | 🟨 | ||
| 33Juan Magallanes Tiền vệ | 5.8 | 1/0 | 21/22 | 2 | |||
| 21Ramiro Daniel Ballivian Hậu vệ | 5.6 | 0/0 | 7/17 | 3 | 🟨 | ||
| 6Mercado Diego Tiền vệ | 5.5 | 2/0 | 16/20 | 1 | |||
| 5Wagner Iguatu Hậu vệ | 5 | 1/0 | 21/23 | 1 | 🟨 | ||
| 15Cristhian Machado Pinto Hậu vệ | 4.7 | 0/0 | 41/45 | 1 | 🟨 | ||
| 40Joao Pedro (dự bị) Tiền đạo | 6.7 | 1/1 | 4/6 | 1 | |||
| 29Hallysson Padilha (dự bị) Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 12/21 | 3 | |||
| 31Ronald Bustos (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 3/4 | 1 | |||
| 8Kevin Gutierrez (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 5/7 | 0 | |||
| 20Rodrigo Mauricio Vargas Castillo (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 11/12 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Oriente Petrolero | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| David Gonzalez | HLV | |
| Bolivia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.47 | 4.50 | 5.50 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 1.01 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 251.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.75 | 0.86 | 3.25 | 0.93 | 0.95 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.25 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.48 | 4.20 | 4.80 | 0.86 | 3.25 | 0.90 | 0.76 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.30 | 5.50 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 85.00 ↑ | 2.40 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.40 | 0.77 | 3.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 37.58 ↑ | 100.00 ↑ | 2.64 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.48 | 4.20 | 4.80 | 0.86 | 3.25 | 0.90 | 0.76 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 200.00 ↑ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.47 | 4.55 | 4.95 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.73 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 3.12 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.45 | 4.25 | 5.00 | 0.88 | 3.25 | 0.92 | 0.87 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 50.00 ↑ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.46 | 4.51 | 5.20 | 0.87 | 3.25 | 0.93 | 1.00 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.20 ↑ | 59.00 ↑ | 5.85 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 4.50 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.00 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.05 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 4.40 | 5.50 | 0.81 | 3.25 | 0.91 | 0.94 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.58 | 4.15 | 4.33 | 0.86 | 3.25 | 0.89 | 0.93 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.33 ↑ | 14.77 ↑ | 2.79 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.44 | 4.40 | 5.00 | 1.00 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.77 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.47 | 4.40 | 5.95 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 1.12 | 1.50 | 0.64 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 251.00 ↑ | 5.11 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.52 | 4.25 | 4.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.52 | 4.25 | 4.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.33 | 5.50 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 251.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.50 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | 0.98 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 25.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.79 ↓ | 1.00 | 0.89 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.