Kết quả bóng đá trận Orgryte vs Halmstads, 20:00 ngày 22/08/2026

Allsvenskan (Thụy Điển) · 20:00 ngày 22/08/2026
Orgryte
Sắp đá --:--:--
Halmstads
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 20
Hòa 00 23
Bại 23 67
Ghi bàn 70 148
Mất bàn 75 2323
Điểm 30 83

Chủ = Orgryte · Khách = Halmstads

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Orgryte (23)Hiệp 1 / Cả trậnHalmstads (27)
3 (13%)Thắng/Thắng3 (11%)
2 (9%)Thắng/Hòa2 (7%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
3 (13%)Hòa/Hòa4 (15%)
0 (0%)Hòa/Bại7 (26%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (7%)
12 (52%)Bại/Bại9 (33%)

Bảng xếp hạng

Orgryte

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng17341021401315
Sân nhà81431416715
Sân khách9207724614

Halmstads

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1714121134716
Sân nhà9126617516
Sân khách8026517215
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Orgryte (23 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.35 bàn/trận
Halmstads (27 trận)
Ghi 0.85 bàn/trậnMất 1.96 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Orgryte Thông tin Halmstads
1887-12-4 Thành lập 1914-3-6
Valhalla IP Sân nhà Orjans Vall
16500 Sức chứa 15500
Andreas Holmberg HLV Johan Lindholm
Goteborg Khu vực Halmstad
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.973.533.010.772.750.950.970.500.81
Live1.973.533.010.772.750.950.970.500.81
EasybetsSớm1.953.603.400.822.750.980.950.500.84
Live2.00 ↑3.70 ↑3.400.81 ↓2.750.99 ↑0.950.500.84
VcbetSớm1.953.603.300.822.750.960.980.500.82
Live1.93 ↓3.603.40 ↑0.81 ↓2.750.97 ↑0.96 ↓0.500.84 ↑
Mansion88Sớm2.033.653.200.852.751.011.030.500.85
Live2.00 ↓3.70 ↑3.25 ↑0.84 ↓2.751.02 ↑1.00 ↓0.500.88 ↑
InterwettenSớm2.203.403.050.752.500.950.600.001.20
Live2.05 ↓3.65 ↑3.40 ↑0.65 ↓2.501.10 ↑0.95 ↑0.500.75 ↓
10BETSớm2.173.353.000.922.750.76---
Live1.98 ↓3.60 ↑3.40 ↑0.79 ↓2.750.92 ↑---
12betSớm2.033.653.200.852.751.011.030.500.85
Live2.00 ↓3.70 ↑3.25 ↑0.84 ↓2.751.02 ↑1.00 ↓0.500.88 ↑
CrownSớm2.023.703.150.872.751.001.020.500.86
Live2.023.703.150.84 ↓2.751.03 ↑1.020.500.86
SbobetSớm2.053.373.160.872.751.011.050.500.85
Live2.01 ↓3.39 ↑3.24 ↑0.85 ↓2.751.03 ↑1.01 ↓0.500.89 ↑
WewbetSớm2.213.663.021.022.750.840.970.250.91
Live2.01 ↓3.88 ↑3.39 ↑0.83 ↓2.751.03 ↑1.01 ↑0.500.87 ↓
LadbrokesSớm2.153.402.800.732.501.00---
Live1.95 ↓3.50 ↑3.20 ↑0.65 ↓2.501.15 ↑---
18BetSớm2.253.452.850.922.750.810.920.250.81
Live1.95 ↓3.70 ↑3.35 ↑0.79 ↓2.750.94 ↑0.920.500.81
PinnacleSớm1.983.693.390.832.750.940.990.500.80
Live1.95 ↓3.91 ↑3.42 ↑0.81 ↓2.751.00 ↑0.96 ↓0.500.86 ↑
BwinSớm2.203.502.950.732.500.98---
Live2.00 ↓3.60 ↑3.30 ↑0.63 ↓2.501.10 ↑---
1xBetSớm2.213.403.070.762.500.990.610.001.22
Live1.97 ↓3.76 ↑3.40 ↑0.80 ↑2.750.97 ↓0.70 ↑0.251.07 ↓
SNAISớm1.953.603.25------
Live1.90 ↓3.75 ↑3.40 ↑------
Bet 365Sớm2.153.502.850.902.750.900.950.250.85
Live1.96 ↓3.70 ↑3.40 ↑0.80 ↓2.751.00 ↑0.98 ↑0.500.83 ↓
William HillSớm2.203.302.900.702.501.051.200.500.62
Live1.95 ↓3.60 ↑3.25 ↑0.62 ↓2.501.20 ↑1.00 ↓0.500.75 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.