Kết quả bóng đá trận Orgryte vs AIK Solna, 20:00 ngày 08/08/2026
Allsvenskan (Thụy Điển) · 20:00 ngày 08/08/2026
Orgryte 3 Kết thúc HT 2-1 4
AIK Solna
🟨 0 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Orgryte | Phút | |
| 11' | Amel Mujanic | |
| Noah Christoffersson(Assists:Tobias Sana) (Kiến tạo: Tobias Sana) 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| 28' | Kevin Filling | |
| 30' | ⚽ 1 - 1 Linus Carlstrand(Assists:Dino Besirevic) (Kiến tạo: Dino Besirevic) | |
| Anton Andreasson 2 - 1 ⚽ | 32' | |
| HT 2-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Adrian Helm ▼ Lukas Bergqvist | |
| 67' ⇄ | ▲ Yannick Geiger ▼ Abdihakin Ali | |
| 67' ⇄ | ▲ Sixten Gustafsson ▼ Victor Andersson | |
| 71' | ⚽ 2 - 2 | |
| 74' | ⚽ 2 - 3 Sixten Gustafsson | |
| Daniel Paulson | 78' | |
| ▲ Hampus Dahlqvist ▼ Tobias Sana | 79' ⇄ | |
| ▲ Jerome Tibbling Ugwo ▼ Anton Andreasson | 79' ⇄ | |
| 85' | ⚽ 2 - 4 Linus Carlstrand(Assists:Kevin Filling) (Kiến tạo: Kevin Filling) | |
| 87' | ⚽ 2 - 5 Yannick Geiger(Assists:Linus Carlstrand) (Kiến tạo: Linus Carlstrand) | |
| ▲ Marlon Ebietomere ▼ William Hofvander | 88' ⇄ | |
| ▲ Charlie Vindehall ▼ Owen Parker-Price | 88' ⇄ | |
| 90' ⇄ | ▲ Linus Jareteg ▼ Linus Carlstrand | |
| 90' ⇄ | ▲ Nikolaj Staykov ▼ Mads Thychosen | |
| Jerome Tibbling Ugwo(Assists:Charlie Vindehall) (Kiến tạo: Charlie Vindehall) 3 - 5 ⚽ | 90+7' | |
| FT 3-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 7 | 14 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 7 | 23 | 16 |
| Điểm | 3 | 6 | 8 | 19 |
Chủ = Orgryte · Khách = AIK Solna
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Orgryte | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (17%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 5 (17%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 12 (52%) | Bại/Bại | 7 (24%) |
Bảng xếp hạng
Orgryte
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 3 | 4 | 10 | 21 | 40 | 13 | 15 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 4 | 3 | 14 | 16 | 7 | 15 |
| Sân khách | 9 | 2 | 0 | 7 | 7 | 24 | 6 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 12 | - | - |
AIK Solna
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 4 | 5 | 25 | 25 | 28 | 4 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 0 | 4 | 7 | 12 | 9 | 13 |
| Sân khách | 10 | 5 | 4 | 1 | 18 | 13 | 19 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 9 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Orgryte 3 (27%)Hòa 2 (18%)AIK Solna 6 (55%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | AIK Solna | 0-3 (0-2) | Orgryte | -1.25 | 3 | T |
| 19/02/22 | AIK Solna | 2-0 (1-0) | Orgryte | -1.5 | 2.75 | B |
| 01/03/20 | Orgryte | 0-1 (0-1) | AIK Solna | -1 | 2.75 | B |
| 02/03/19 | AIK Solna | 1-0 (0-0) | Orgryte | -1.5 | 2.75 | B |
| 10/03/13 | Orgryte | 4-1 (2-0) | AIK Solna | -1 | 2.5 | T |
| 22/09/09 | AIK Solna | 3-0 (1-0) | Orgryte | -1.25 | 2.5 | B |
| 24/04/09 | Orgryte | 0-1 (0-1) | AIK Solna | -0.5 | 2.25 | B |
| 03/10/06 | Orgryte | 0-0 (0-0) | AIK Solna | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/04/06 | AIK Solna | 2-1 (1-1) | Orgryte | -0.5 | 2.5 | B |
| 24/10/04 | AIK Solna | 0-3 (0-2) | Orgryte | - | - | T |
| 23/04/04 | Orgryte | 1-1 (1-1) | AIK Solna | - | - | H |
Thành tích gần đây — Orgryte
TBHTBBHBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/21 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | AIK Solna | 0-3 (0-2) | Orgryte | -1.25 | 3 | T |
| 25/07/26 | Vasteras SK FK | 2-0 (1-0) | Orgryte | -1.25 | 3 | B |
| 21/07/26 | Orgryte | 0-0 (0-0) | Djurgardens | -1.25 | 3.25 | H |
| 11/07/26 | Orgryte | 4-3 (1-2) | Hacken | -1 | 3.25 | T |
| 05/07/26 | Kalmar | 3-0 (1-0) | Orgryte | -1 | 2.75 | B |
| 25/06/26 | Tromso IL | 4-1 (1-0) | Orgryte | - | - | B |
| 30/05/26 | Orgryte | 2-2 (0-1) | Elfsborg | -0.5 | 2.75 | H |
| 23/05/26 | Halmstads | 2-0 (1-0) | Orgryte | -0.25 | 2.5 | B |
| 19/05/26 | Orgryte | 2-3 (1-2) | IFK Goteborg | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/05/26 | IK Sirius FK | 2-0 (1-0) | Orgryte | -1.75 | 3.5 | B |
| 03/05/26 | GAIS | 4-0 (1-0) | Orgryte | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Orgryte | 1-1 (0-0) | Degerfors IF | -0.25 | 2.5 | H |
| 23/04/26 | Orgryte | 1-2 (0-1) | Brommapojkarna | 0 | 2.75 | B |
| 18/04/26 | Hammarby | 8-1 (4-1) | Orgryte | -1.75 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | Mjallby AIF | 0-2 (0-2) | Orgryte | -1.25 | 3 | T |
| 05/04/26 | Orgryte | 1-1 (0-0) | Malmo FF | -1 | 3 | H |
| 27/03/26 | Orgryte | 1-0 (1-0) | Lillestrom | -1 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Kalmar | 2-2 (0-1) | Orgryte | -1 | 2.75 | H |
| 28/02/26 | Orgryte | 0-3 (0-1) | Mjallby AIF | -1 | 2.75 | B |
| 22/02/26 | IFK Varnamo | 2-2 (1-2) | Orgryte | 0 | 3 | H |
Thành tích gần đây — AIK Solna
BHTTTTBBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | AIK Solna | 0-3 (0-2) | Orgryte | +1.25 | 3 | B |
| 28/07/26 | Hacken | 0-0 (0-0) | AIK Solna | -0.75 | 3 | H |
| 18/07/26 | AIK Solna | 2-0 (0-0) | GAIS | 0 | 2.5 | T |
| 11/07/26 | Mjallby AIF | 1-2 (0-0) | AIK Solna | -0.5 | 2.75 | T |
| 05/07/26 | IFK Goteborg | 1-2 (1-1) | AIK Solna | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | AIK Solna | 3-2 (2-1) | Vasteras SK FK | 0 | 3 | T |
| 22/06/26 | AIK Solna | 0-2 (0-2) | Kalmar | +0.75 | 3 | B |
| 30/05/26 | AIK Solna | 0-3 (0-2) | IK Sirius FK | -0.25 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Hammarby | 1-2 (0-0) | AIK Solna | -1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | Vasteras SK FK | 1-1 (1-1) | AIK Solna | +0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | AIK Solna | 2-4 (1-3) | Djurgardens | 0 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Elfsborg | 1-1 (1-1) | AIK Solna | 0 | 2.25 | H |
| 28/04/26 | AIK Solna | 0-1 (0-1) | Malmo FF | 0 | 2.5 | B |
| 24/04/26 | Degerfors IF | 2-1 (1-1) | AIK Solna | +0.25 | 2.5 | B |
| 19/04/26 | AIK Solna | 1-0 (1-0) | Kalmar | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Brommapojkarna | 2-2 (0-0) | AIK Solna | +0.5 | 2.75 | H |
| 05/04/26 | AIK Solna | 2-1 (1-0) | Halmstads | +1 | 2.5 | T |
| 28/03/26 | AIK Solna | 3-1 (1-0) | Orebro | +1 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Elfsborg | 3-2 (1-1) | AIK Solna | - | - | B |
| 14/03/26 | GAIS | 3-2 (1-0) | AIK Solna | -0.25 | 2.75 | B |
Đội hình
Orgryte
AIK Solna
44Hampus Gustafsson2Michael Parker5Christoffer Styffe6Mikael Dyrestam8Benjamin Laturnus14CDaniel Paulson19Anton Andreasson23Owen Parker-Price11Noah Christoffersson17William Hofvander22Tobias Sana15CKristoffer Nordfeldt3Herve Matthys5Lukas Bergqvist17Mads Thychosen34Wilmer Olofsson7Amel Mujanic18Abdihakin Ali19Dino Besirevic9Linus Carlstrand11Victor Andersson29Kevin Filling
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 2Michael Parker5
- 5Christoffer Styffe6.3
- 6Mikael Dyrestam6.2
- 8Benjamin Laturnus7.7
- 11Noah Christoffersson⚽ Ghi bàn 13'7.4
- 14Daniel Paulson C🟥 Thẻ đỏ 78'5.2
- 17William Hofvander▼ Rời sân 88'6
- 19Anton Andreasson⚽ Ghi bàn 32' · ▼ Rời sân 79'6.8
- 22Tobias Sana🎯 Kiến tạo 13' · ▼ Rời sân 79'7.1
- 23Owen Parker-Price▼ Rời sân 88'6
- 44Hampus Gustafsson5.4
Khách · 433
- 3Herve Matthys7.8
- 5Lukas Bergqvist▼ Rời sân 46'6.4
- 7Amel Mujanic🟨 Thẻ vàng 11'6.1
- 9Linus Carlstrand⚽ Ghi bàn 30' · ⚽ Ghi bàn 85' · 🎯 Kiến tạo 87' · ▼ Rời sân 90'8.9
- 11Victor Andersson▼ Rời sân 67'7.1
- 15Kristoffer Nordfeldt C5.5
- 17Mads Thychosen▼ Rời sân 90'7.3
- 18Abdihakin Ali▼ Rời sân 67'7
- 19Dino Besirevic🎯 Kiến tạo 30'8.1
- 29Kevin Filling🎯 Kiến tạo 85' · 🟨 Thẻ vàng 28'8.1
- 34Wilmer Olofsson7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
20
Thẻ vàng
02
Sút bóng
818
Sút cầu môn
38
Tấn công
7193
Tấn công nguy hiểm
3167
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
25
Đá phạt trực tiếp
129
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
344548
TL chuyền bóng thành công
78%88%
Phạm lỗi
912
Việt vị
10
Cứu thua
40
Tắc bóng
1714
Quả ném biên
2324
Cắt bóng
47
Tạt bóng thành công
13
Chuyền dài
2525
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.372.73
Cơ hội rõ rệt
14
So Sánh Sức Mạnh
42 58
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B6T6 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H2 B2T2 H2 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Orgryte (23 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 2.35 bàn/trận
AIK Solna (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Orgryte (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (47%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (47%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUOOO
AIK Solna (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (40%)Hòa 2 (13%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Orgryte
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Benjamin Laturnus Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 0/0 | 35/39 | 6 | |||
| 11Noah Christoffersson Trung phong | 7.4 | 1 | 3/1 | 9/14 | 1 | ||
| 22Tobias Sana Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1 | 1/0 | 20/27 | 0 | ||
| 19Anton Andreasson Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 1 | 1/1 | 7/14 | 1 | ||
| 5Christoffer Styffe Trung vệ | 6.3 | 0/0 | 33/40 | 0 | |||
| 6Mikael Dyrestam Trung vệ | 6.2 | 1/0 | 36/45 | 0 | |||
| 17William Hofvander Trung phong | 6 | 1/0 | 14/22 | 1 | |||
| 23Owen Parker-Price Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 44/49 | 1 | |||
| 44Hampus Gustafsson Thủ môn | 5.4 | 0/0 | 18/26 | 0 | |||
| 14Daniel Paulson Tiền đạo cánh phải | 5.2 | 0/0 | 17/22 | 5 | 🟥 | ||
| 2Michael Parker Trung vệ | 5 | 0/0 | 25/33 | 3 | |||
| 15Jerome Tibbling Ugwo (dự bị) Trung phong | 7.4 | 1 | 1/1 | 2/3 | 0 | ||
| 16Hampus Dahlqvist (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 2/2 | 0 | |||
| 7Charlie Vindehall (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 1 | 0/0 | 7/8 | 3 | ||
| 29Marlon Ebietomere (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
AIK Solna
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Linus Carlstrand Trung phong | 8.9 | 2 | 1 | 4/3 | 30/35 | 0 | |
| 19Dino Besirevic Tiền vệ trung tâm | 8.1 | 1 | 0/0 | 51/57 | 1 | ||
| 29Kevin Filling Trung phong | 8.1 | 1 | 0/0 | 20/24 | 2 | 🟨 | |
| 3Herve Matthys Trung vệ | 7.8 | 0/0 | 87/95 | 1 | |||
| 17Mads Thychosen Hậu vệ phải | 7.3 | 1/0 | 68/76 | 0 | |||
| 11Victor Andersson Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 3/2 | 12/20 | 0 | |||
| 34Wilmer Olofsson Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 62/67 | 6 | |||
| 18Abdihakin Ali Tiền vệ trung tâm | 7 | 3/0 | 40/44 | 2 | |||
| 5Lukas Bergqvist Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 13/19 | 3 | |||
| 7Amel Mujanic Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 2/1 | 32/40 | 1 | 🟨 | ||
| 15Kristoffer Nordfeldt Thủ môn | 5.5 | 0/0 | 21/24 | 0 | |||
| 22Adrian Helm (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1/0 | 27/27 | 2 | |||
| 46Yannick Geiger (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1 | 2/1 | 13/14 | 1 | ||
| 16Sixten Gustafsson (dự bị) Trung phong | 7.5 | 1 | 2/1 | 2/2 | 0 | ||
| 28Linus Jareteg (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 0/0 | 2 | |||
| 43Nikolaj Staykov (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 3/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Orgryte | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1887-12-4 | Thành lập | 1891-2-15 |
| Valhalla IP | Sân nhà | Friends Arena |
| 16500 | Sức chứa | 36800 |
| Andreas Holmberg | HLV | Jose Riveiro |
| Goteborg | Khu vực | Solna |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.83 | 3.62 | 2.02 | 0.92 | 3.00 | 0.80 | 0.97 | -0.25 | 0.81 |
| Live | 2.55 ↓ | 3.40 ↓ | 2.30 ↑ | 0.92 | 3.00 | 0.80 | 0.96 ↓ | 0.00 | 0.82 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.20 | 3.60 | 2.00 | 0.97 | 3.00 | 0.80 | 0.96 | -0.25 | 0.80 |
| Live | 501.00 ↑ | 43.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 1.80 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.05 | 0.97 | 3.00 | 0.81 | 0.97 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 101.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 0.32 ↓ | -0.25 | 2.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.81 | 3.55 | 2.26 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.95 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 120.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.06 ↓ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 2.77 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 4.30 | 3.90 | 1.70 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.05 | -0.50 | 0.70 |
| Live | 65.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 8.00 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 4.30 | 3.85 | 1.68 | 0.90 | 3.00 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.34 ↓ | 3.92 ↑ | 12.71 ↑ | 3.25 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.81 | 3.55 | 2.26 | 1.03 | 3.00 | 0.83 | 0.95 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 131.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 2.77 ↑ | 0.00 | 0.26 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.15 | 3.80 | 2.01 | 1.00 | 3.00 | 0.87 | 0.87 | -0.50 | 1.01 |
| Live | 36.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 6.25 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.03 | 3.49 | 2.06 | 1.03 | 3.00 | 0.85 | 1.01 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.49 ↓ | 3.15 ↑ | 6.66 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 2.85 ↑ | 0.00 | 0.25 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 4.29 | 4.18 | 1.73 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.95 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 9.55 ↑ | 1.48 ↓ | 3.27 ↑ | 5.55 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 3.03 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 4.00 | 3.70 | 1.70 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.09 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.10 | 3.80 | 1.72 | 0.74 | 2.75 | 1.01 | 0.81 | -0.75 | 0.92 |
| Live | 86.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.08 ↓ | 11.51 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.59 | 3.96 | 1.84 | 0.81 | 2.75 | 0.97 | 0.93 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 11.24 ↑ | 1.41 ↓ | 3.64 ↑ | 3.87 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 3.03 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.97 | 3.50 | 1.96 | 0.61 | 2.50 | 1.17 | 0.93 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 125.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.30 ↑ | 6.75 | 0.16 ↓ | 0.49 ↓ | -1.25 | 1.46 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 4.20 | 3.90 | 1.72 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 81.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.82 ↑ | 4.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.28 | 3.90 | 1.71 | 0.59 | 2.50 | 1.25 | 2.10 | 0.00 | 0.30 |
| Live | 10.40 ↑ | 1.61 ↓ | 3.00 ↑ | 3.96 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 2.49 ↑ | 0.00 | 0.32 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 3.00 | 3.75 | 2.05 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.80 ↓ | 3.75 | 2.15 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.60 | 3.70 | 1.81 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.93 | -0.50 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.80 ↑ | 6.50 | 0.09 ↓ | 2.30 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.70 | 2.10 | 0.60 | 2.50 | 1.25 | 0.74 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.50 ↓ | -0.50 | 1.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.