Kết quả bóng đá trận Orense SC vs Macara, 03:30 ngày 31/08/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 03:30 ngày 31/08/2026
Orense SC 1 Kết thúc HT 0-2 2
Macara
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Diễn biến trận đấu
| Orense SC | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Augusin Ivan Campana | |
| 14' | ⚽ 0 - 2 Campana A. I. | |
| 18' | ⚽ 0 - 3 Augusin Ivan Campana(Assists:Franco Posse) (Kiến tạo: Franco Posse) | |
| 18' | ⚽ 0 - 4 Campana A. I. (Kiến tạo: Franco Posse) | |
| 34' ⇄ | ▲ Juan Espinoza ▼ Denilson Bolanos | |
| 34' ⇄ | ▲ J.Espinoza ▼ | |
| HT 0-2 | ||
| Stefano Callegari | 57' | |
| Callegari S. | 57' | |
| ▲ Bryan Quinonez ▼ Pedro Pablo Velasco Arboleda | 60' ⇄ | |
| ▲ Wilson Chuchuca ▼ Michael Bermudez | 60' ⇄ | |
| ▲ Chuchuca W. ▼ | 60' ⇄ | |
| ▲ Bryan Quinonez ▼ | 60' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Carlos Caicedo ▼ Martin Tello | |
| 63' ⇄ | ▲ Luis Miguel Ayala Brucil ▼ Augusin Ivan Campana | |
| 63' ⇄ | ▲ Ayala M. ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Carlos Caicedo ▼ | |
| Bryan Quinonez 1 - 4 ⚽ | 71' | |
| Bryan Quinonez 2 - 4 ⚽ | 71' | |
| ▲ Gabriel Eduardo Achilier Zurita ▼ Marlon Steeven Quinonez Mendoza | 74' ⇄ | |
| ▲ Christian Ortiz ▼ Valentin Burgoa | 74' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Jose Sosa ▼ Mateo Viera | |
| 77' ⇄ | ▲ John Jairo Jimenez Vega ▼ Jordan Nazareno | |
| Christian Ortiz | 81' | |
| ▲ Nixon Molina ▼ Erick Pluas | 84' ⇄ | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 12 | 14 |
| Mất bàn | 7 | 4 | 20 | 13 |
| Điểm | 3 | 6 | 7 | 17 |
Chủ = Orense SC · Khách = Macara
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Orense SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 10 (23%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 9 (21%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 11 (26%) |
| 7 (23%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 9 (30%) | Bại/Bại | 5 (12%) |
Bảng xếp hạng
Orense SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 8 | 6 | 13 | 31 | 41 | 30 | 13 |
| Sân nhà | 14 | 5 | 3 | 6 | 19 | 19 | 18 | 13 |
| Sân khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 | 22 | 12 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 11 | - | - |
Macara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 13 | 6 | 8 | 35 | 27 | 45 | 3 |
| Sân nhà | 13 | 7 | 3 | 3 | 18 | 11 | 24 | 7 |
| Sân khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 17 | 16 | 21 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Orense SC 5 (42%)Hòa 2 (17%)Macara 5 (42%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | Macara | 1-2 (0-1) | Orense SC | -0.5 | 2.25 | T |
| 06/03/26 | Orense SC | 0-1 (0-0) | Macara | +0.5 | 2 | B |
| 17/06/25 | Orense SC | 1-0 (0-0) | Macara | +0.5 | 2 | T |
| 16/02/25 | Macara | 1-0 (1-0) | Orense SC | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/09/24 | Orense SC | 1-0 (1-0) | Macara | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/04/24 | Macara | 0-0 (0-0) | Orense SC | -0.75 | 2.5 | H |
| 17/07/22 | Orense SC | 1-1 (0-1) | Macara | +0.5 | 2 | H |
| 01/03/22 | Macara | 1-0 (1-0) | Orense SC | -0.25 | 2.25 | B |
| 03/10/21 | Orense SC | 2-1 (1-1) | Macara | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/21 | Macara | 1-0 (0-0) | Orense SC | -0.75 | 2.5 | B |
| 15/11/20 | Macara | 0-1 (0-1) | Orense SC | -1.25 | 2.75 | T |
| 15/09/20 | Orense SC | 1-2 (0-2) | Macara | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Orense SC
BTHBBTBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 9/17 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | Barcelona SC(ECU) | 3-0 (2-0) | Orense SC | -0.75 | 2.25 | B |
| 17/08/26 | Orense SC | 2-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/08/26 | Delfin SC | 1-1 (1-0) | Orense SC | -0.25 | 2 | H |
| 01/08/26 | Libertad FC | 3-0 (2-0) | Orense SC | 0 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | Orense SC | 2-3 (0-1) | Independiente del Valle | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Orense SC | 2-1 (1-1) | Sociedad Deportiva Aucas | 0 | 2.25 | T |
| 21/07/26 | Mushuc Runa | 2-1 (1-1) | Orense SC | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/07/26 | Orense SC | 0-2 (0-1) | Club Sport Emelec | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Manta FC | 0-0 (0-0) | Orense SC | 0 | 2.25 | H |
| 07/07/26 | Orense SC | 1-2 (0-0) | Tecnico Universitario | +0.5 | 2.25 | B |
| 02/07/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 3-0 (1-0) | Orense SC | -1 | 2.5 | B |
| 28/05/26 | Vinotinto de Ecuador | 2-1 (1-1) | Orense SC | +0.25 | 2 | B |
| 24/05/26 | Orense SC | 1-2 (1-1) | Universidad Catolica | 0 | 2.25 | B |
| 19/05/26 | Guayaquil City | 0-1 (0-1) | Orense SC | 0 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Orense SC | 2-0 (0-0) | Leones del Norte | +0.75 | 2 | T |
| 04/05/26 | Macara | 1-2 (0-1) | Orense SC | -0.5 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Orense SC | 1-1 (0-1) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2.25 | H |
| 23/04/26 | Deportivo Cuenca | 1-3 (0-1) | Orense SC | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Orense SC | 0-0 (0-0) | Delfin SC | +0.5 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Orense SC | 2-1 (1-0) | Libertad FC | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Macara
BHHBTTHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/26 | Libertad FC | 1-0 (1-0) | Macara | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/08/26 | Macara | 0-0 (0-0) | Santos | 0 | 2.25 | H |
| 18/08/26 | Macara | 1-1 (0-0) | Universidad Catolica | -0.25 | 2.25 | H |
| 14/08/26 | Santos | 2-1 (1-1) | Macara | -1.5 | 3 | B |
| 09/08/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-2 (0-2) | Macara | -0.5 | 2.25 | T |
| 03/08/26 | Macara | 2-1 (1-1) | Guayaquil City | +1 | 2.25 | T |
| 30/07/26 | Gualaceo SC | 1-1 (0-0) | Macara | +0.25 | 2 | H |
| 27/07/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 1-4 (1-1) | Macara | -0.5 | 2.25 | T |
| 23/07/26 | Macara | 3-0 (1-0) | Deportivo Cuenca | +0.25 | 2 | T |
| 18/07/26 | Delfin SC | 2-1 (0-1) | Macara | 0 | 1.75 | B |
| 15/07/26 | Macara | 2-1 (1-1) | Mushuc Runa | +0.25 | 2.25 | T |
| 11/07/26 | Tecnico Universitario | 0-2 (0-1) | Macara | 0 | 2 | T |
| 06/07/26 | Macara | 1-0 (1-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/06/26 | Cuenca Juniors | 0-1 (0-0) | Macara | +0.25 | 2 | T |
| 02/06/26 | Leones del Norte | 1-1 (0-0) | Macara | +0.25 | 2 | H |
| 29/05/26 | America de Cali | 0-0 (0-0) | Macara | -0.75 | 2.25 | H |
| 25/05/26 | Club Sport Emelec | 2-0 (2-0) | Macara | -0.5 | 2.25 | B |
| 22/05/26 | Macara | 0-0 (0-0) | Alianza Atletico Sullana | +0.75 | 2.75 | H |
| 17/05/26 | Macara | 0-3 (0-1) | Independiente del Valle | 0 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Manta FC | 0-1 (0-0) | Macara | +0.25 | 2 | T |
Đội hình
Orense SC
Macara
12Rolando David Silva Cabello4Marlon Steeven Quinonez Mendoza6Stefano Callegari15Beder Caicedo31CPedro Pablo Velasco Arboleda11Walter AgustIn Herrera13Angel Israel Mena Delgado14Erick Pluas30Valentin Burgoa10Miguel Enrique Parrales Vera19Michael Bermudez1Rodrigo Rodriguez14CJose Marrufo21Santiago Etchebarne25Denilson Bolanos27Jordan Nazareno16Jose Luis Cazares Quinonez5Jean Carlos Estacio Nazareno15Martin Tello20Mateo Viera28Augusin Ivan Campana9Franco Posse
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 4Marlon Steeven Quinonez Mendoza▼ Rời sân 74'6
- 6Stefano Callegari🟨 Thẻ vàng 57' · 🟨 Thẻ vàng 57'6.9
- 10Miguel Enrique Parrales Vera6.8
- 11Walter AgustIn Herrera7.2
- 12Rolando David Silva Cabello7
- 13Angel Israel Mena Delgado7
- 14Erick Pluas▼ Rời sân 84'7.4
- 15Beder Caicedo6.4
- 19Michael Bermudez▼ Rời sân 60'6.2
- 30Valentin Burgoa▼ Rời sân 74'7.5
- 31Pedro Pablo Velasco Arboleda C▼ Rời sân 60'7.6
Khách · 4141
- 1Rodrigo Rodriguez6.9
- 5Jean Carlos Estacio Nazareno7.3
- 9Franco Posse🎯 Kiến tạo 18' · 🎯 Kiến tạo 18'8.3
- 14Jose Marrufo C7.3
- 15Martin Tello▼ Rời sân 63'6.6
- 16Jose Luis Cazares Quinonez6.8
- 20Mateo Viera▼ Rời sân 77'7.4
- 21Santiago Etchebarne6.6
- 25Denilson Bolanos▼ Rời sân 34'6.8
- 27Jordan Nazareno▼ Rời sân 77'7.6
- 28Augusin Ivan Campana⚽ Ghi bàn 14' · ⚽ Ghi bàn 14' · ⚽ Ghi bàn 18' · ⚽ Ghi bàn 18' · ▼ Rời sân 63'8.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1613
Sút cầu môn
47
Tấn công
10785
Tấn công nguy hiểm
6667
Sút ngoài cầu môn
115
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
137
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
Chuyền bóng
486321
TL chuyền bóng thành công
87%77%
Phạm lỗi
713
Việt vị
10
Cứu thua
53
Tắc bóng
1622
Quả ném biên
2016
Cắt bóng
613
Tạt bóng thành công
83
Chuyền dài
3127
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.122.14
Cơ hội rõ rệt
03
So Sánh Sức Mạnh
44 56
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T5 H2 B5T5 H2 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B2T2 H1 B3
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Orense SC (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận
Macara (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Orense SC (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (38%)Hòa 2 (8%)Bại 14 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 15 (58%)Hòa 3 (12%)Xỉu 8 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUVOOO
Macara (26 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 13 (50%)Hòa 2 (8%)Bại 11 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (46%)Hòa 3 (12%)Xỉu 11 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Orense SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31Pedro Pablo Velasco Arboleda Hậu vệ phải | 7.6 | 0/0 | 39/42 | 1 | |||
| 30Valentin Burgoa Tiền vệ tấn công | 7.5 | 1/0 | 50/51 | 6 | |||
| 14Erick Pluas Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 0/0 | 59/69 | 3 | |||
| 11Walter AgustIn Herrera Trung phong | 7.2 | 2/1 | 24/25 | 1 | |||
| 13Angel Israel Mena Delgado Tiền đạo cánh phải | 7 | 2/0 | 49/51 | 0 | |||
| 12Rolando David Silva Cabello Thủ môn | 7 | 0/0 | 13/18 | 0 | |||
| 6Stefano Callegari Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 37/45 | 5 | 🟨 | ||
| 10Miguel Enrique Parrales Vera Trung phong | 6.8 | 2/0 | 19/25 | 0 | |||
| 15Beder Caicedo Hậu vệ trái | 6.4 | 1/0 | 39/49 | 1 | |||
| 19Michael Bermudez Trung phong | 6.2 | 1/0 | 19/22 | 0 | |||
| 4Marlon Steeven Quinonez Mendoza Hậu vệ | 6 | 2/0 | 21/29 | 3 | |||
| 2Bryan Quinonez (dự bị) Trung vệ | 7.8 | 1 | 2/2 | 11/15 | 1 | ||
| 24Gabriel Eduardo Achilier Zurita (dự bị) Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 14/14 | 0 | |||
| 51Christian Ortiz (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 14/16 | 1 | 🟨 | ||
| 23Wilson Chuchuca (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 2/1 | 6/7 | 1 | |||
| 26Nixon Molina (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 1/0 | 8/8 | 0 |
Macara
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9Franco Posse Trung phong | 8.3 | 1 | 1/1 | 18/21 | 1 | ||
| 28Augusin Ivan Campana Tiền vệ | 8.2 | 2 | 4/3 | 13/20 | 2 | ||
| 27Jordan Nazareno Tiền vệ trái | 7.6 | 0/0 | 14/19 | 8 | |||
| 20Mateo Viera Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 4/1 | 29/33 | 2 | |||
| 14Jose Marrufo Trung vệ | 7.3 | 0/0 | 10/15 | 5 | |||
| 5Jean Carlos Estacio Nazareno Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1/1 | 39/45 | 5 | |||
| 1Rodrigo Rodriguez Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 14/27 | 0 | |||
| 16Jose Luis Cazares Quinonez Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 28/33 | 5 | |||
| 25Denilson Bolanos Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 7/10 | 2 | |||
| 21Santiago Etchebarne Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 16/20 | 3 | |||
| 15Martin Tello Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 2/1 | 15/18 | 1 | |||
| 3Juan Espinoza (dự bị) Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 21/23 | 2 | |||
| 87Jose Sosa (dự bị) Tiền đạo | 7.2 | 1/0 | 8/11 | 0 | |||
| 50Carlos Caicedo (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 6/13 | 0 | |||
| 13Luis Miguel Ayala Brucil (dự bị) Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 7/12 | 0 | |||
| 4John Jairo Jimenez Vega (dự bị) Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 1/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Orense SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1939-8-25 | |
| Sân nhà | Bellavista | |
| 0 | Sức chứa | 20000 |
| Raul Adolfo Antuna | HLV | Guillermo Sanguinetti |
| Khu vực | Ambato |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.16 | 2.93 | 2.67 | 0.72 | 2.00 | 0.90 | 0.96 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.04 ↓ | 2.93 | 2.88 ↑ | 0.82 ↑ | 2.25 | 0.80 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 0.90 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.35 | 3.10 | 3.00 | 0.78 | 2.00 | 0.99 | 1.01 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 126.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 3.90 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 2.75 | 2.80 | 0.60 | 2.00 | 0.74 | 0.58 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 36.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.04 ↓ | 2.05 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.15 | 3.05 | 3.10 | 0.77 | 2.00 | 1.01 | 1.23 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 300.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 2.95 | 3.05 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.05 | 2.47 | 0.90 | 2.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.30 ↑ | 1.01 ↓ | 5.33 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 3.05 | 3.10 | 0.77 | 2.00 | 1.01 | 1.23 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 300.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.29 | 3.15 | 2.91 | 0.81 | 2.00 | 0.99 | 1.02 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.22 | 2.88 | 2.91 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 1.00 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 115.00 ↑ | 6.30 ↑ | 1.05 ↓ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.51 | 2.98 | 2.75 | 1.01 | 2.25 | 0.79 | 0.80 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 42.00 ↑ | 5.95 ↑ | 1.07 ↓ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.00 | 2.87 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.20 | 3.05 | 0.84 | 2.25 | 0.84 | 0.90 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 27.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.51 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.28 | 2.99 | 3.30 | 0.78 | 2.00 | 0.99 | 0.94 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 30.45 ↑ | 5.25 ↑ | 1.20 ↓ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 3.00 | 2.85 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.98 ↓ | 3.50 | 0.66 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.69 | 3.14 | 2.64 | 0.95 | 2.25 | 0.80 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 468.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.65 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.50 | 3.10 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 ↓ | 3.10 | 3.10 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.70 | 3.10 | 2.55 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 2.90 | 2.75 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | 0.73 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.81 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Orense SC | 0 | 1 | 1 | 1 |
| Macara | 0 | 2 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).