Kết quả bóng đá trận Orense SC vs Guayaquil City, 07:00 ngày 08/09/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 07:00 ngày 08/09/2026
Orense SC 4 Kết thúc HT 2-2 3
Guayaquil City
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 1
Nhiệt độ: 26°C
Diễn biến trận đấu
| Orense SC | Phút | |
| Ortiz C. (Kiến tạo: Valentin Burgoa) 1 - 0 ⚽ | 5' | |
| Bermudez M. | 9' | |
| 33' | 📺 Pablo Gonzalez VAR | |
| 35' | ⚽ 1 - 1 Dorregaray D. | |
| 38' | ⚽ 1 - 2 Edinson Mero (Kiến tạo: Diego Dorregaray) | |
| 42' | Pablo Gonzalez | |
| 45' | Rodriguez Y. | |
| Walter AgustIn Herrera 2 - 2 ⚽ | 45' | |
| Walter AgustIn Herrera ❌ Đá hỏng penalty | 45' | |
| Walter AgustIn Herrera 📺 VAR | 45' | |
| Quinonez O. 📺 VAR | 45' | |
| HT 2-2 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Pinos J. ▼ | |
| 59' ⇄ | ▲ Mancilla P. ▼ | |
| 64' ⇄ | ▲ Sambonino K. ▼ | |
| ▲ Mena A. ▼ | 66' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Erick Ladines ▼ | |
| ▲ Lorenzo A. ▼ | 74' ⇄ | |
| Burgoa V. (Kiến tạo: Nixon Molina) 3 - 2 ⚽ | 75' | |
| 77' | ⚽ 3 - 3 Edinson Mero | |
| 77' | ⚽ 3 - 4 Dorregaray D. (Kiến tạo: Edinson Mero) | |
| ▲ Chuchuca W. ▼ | 80' ⇄ | |
| ▲ Jaramilo R. ▼ | 80' ⇄ | |
| 80' | 📺 Arroyo D. VAR | |
| ▲ Chuchuca W. ▼ | 81' ⇄ | |
| Achilier G. | 82' | |
| ▲ Jaramilo R. ▼ | 82' ⇄ | |
| Burgoa V. 4 - 4 ⚽ | 90' | |
| FT 4-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 14 | 18 |
| Điểm | 5 | 4 | 11 | 15 |
Chủ = Orense SC · Khách = Guayaquil City
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Orense SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (17%) | Thắng/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 6 (19%) |
| 7 (23%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 3 (9%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 9 (30%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
Orense SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 8 | 6 | 13 | 31 | 41 | 30 | 13 |
| Sân nhà | 14 | 5 | 3 | 6 | 19 | 19 | 18 | 13 |
| Sân khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 | 22 | 12 | 11 |
Guayaquil City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 27 | 9 | 9 | 9 | 27 | 30 | 36 | 9 |
| Sân nhà | 14 | 5 | 6 | 3 | 13 | 12 | 21 | 10 |
| Sân khách | 13 | 4 | 3 | 6 | 14 | 18 | 15 | 7 |
Đội hình
Orense SC
Guayaquil City
12Silva R.15Caicedo B.24Achilier G.31Velasco P.45Quinonez O.26Molina N.51Ortiz C.11Walter AgustIn Herrera19Bermudez M.30Burgoa V.10Parrales M.1Napa G.3Rodriguez Y.6Arias R.17Junior Jimar Ayovi Caicedo29Quinonez Rodriguez J. J.14Arroyo D.19Naula A.20Laurino S.80Pablo Gonzalez11Edinson Mero21Dorregaray D.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 10Parrales M.
- 11Walter AgustIn Herrera⚽ Ghi bàn 45' · ❌ Hỏng pen 45'
- 12Silva R.
- 15Caicedo B.
- 19Bermudez M.🟨 Thẻ vàng 9'
- 24Achilier G.🟨 Thẻ vàng 82'
- 26Molina N.🎯 Kiến tạo 75'
- 30Burgoa V.⚽ Ghi bàn 75' · ⚽ Ghi bàn 90' · 🎯 Kiến tạo 5'
- 31Velasco P.
- 45Quinonez O.
- 51Ortiz C.⚽ Ghi bàn 5'
Khách · 442
- 1Napa G.
- 3Rodriguez Y.🟨 Thẻ vàng 45'
- 6Arias R.
- 11Edinson Mero⚽ Ghi bàn 38' · ⚽ Ghi bàn 77' · 🎯 Kiến tạo 77'
- 14Arroyo D.
- 17Junior Jimar Ayovi Caicedo
- 19Naula A.
- 20Laurino S.
- 21Dorregaray D.⚽ Ghi bàn 35' · ⚽ Ghi bàn 77' · 🎯 Kiến tạo 38'
- 29Quinonez Rodriguez J. J.
- 80Pablo Gonzalez🟨 Thẻ vàng 42'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
61
Thẻ vàng
22
Sút bóng
2413
Sút cầu môn
74
Sút ngoài cầu môn
102
Cản bóng
77
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
315375
TL chuyền bóng thành công
84%82%
Phạm lỗi
149
Việt vị
13
Cứu thua
12
Quả ném biên
1512
Chuyền dài
2431
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Orense SC (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Guayaquil City (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 3 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Orense SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Raul Adolfo Antuna | HLV | Pool Geovanny Gavilanez Solis |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.63 | 3.31 | 3.83 | 0.73 | 2.25 | 0.89 | 1.06 | 0.75 | 0.64 |
| Live | 2.09 ↑ | 2.97 ↓ | 2.78 ↓ | 1.30 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.50 | 4.60 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.96 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 7.30 ↑ | 1.16 ↓ | 11.00 ↑ | 4.00 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.41 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.73 | 3.00 | 3.50 | 0.62 | 2.25 | 0.72 | 0.72 | 0.25 | 0.62 |
| Live | 1.03 ↓ | 5.00 ↑ | 36.00 ↑ | 1.54 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.50 | 3.85 | 0.80 | 2.25 | 0.98 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 5.60 ↑ | 1.21 ↓ | 8.70 ↑ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.25 | 3.90 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 7.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 3.50 | 3.85 | 0.80 | 2.25 | 0.98 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.40 ↑ | 240.00 ↑ | 8.33 ↑ | 7.50 | 0.02 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.86 | 3.35 | 3.75 | 0.79 | 2.25 | 0.97 | 0.86 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 20.00 ↑ | 4.16 ↑ | 7.50 | 0.04 ↓ | 4.16 ↑ | 0.25 | 0.06 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.92 | 3.13 | 3.57 | 0.82 | 2.25 | 1.00 | 0.92 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.15 ↓ | 9.20 ↑ | 4.00 ↑ | 7.50 | 0.11 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.30 | 4.40 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.20 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.68 | 3.45 | 4.60 | 0.79 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.83 ↑ | 7.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.63 | 4.74 | 1.05 | 2.50 | 0.72 | 0.50 | 0.25 | 1.50 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 473.00 ↑ | 7.05 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.66 | 3.40 | 4.75 | 0.83 | 2.25 | 0.98 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.00 ↑ | 7.50 | 0.06 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Orense SC | +3/4 | 1 | 0 | 1 |
| Guayaquil City | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).