Kết quả bóng đá trận Orense SC vs Deportivo Cuenca, 02:00 ngày 17/08/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 02:00 ngày 17/08/2026
Orense SC 2 Kết thúc HT 0-0 0
Deportivo Cuenca
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Orense SC | Phút | |
| ▲ Wilson Chuchuca ▼ Michael Bermudez | 18' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Jeremy Chacon ▼ Bryan Garcia | |
| 46' ⇄ | ▲ Jorge Antonio Ordonez Galarce ▼ Cristian Benalcazar | |
| Oscar Quinonez | 47' | |
| Walter AgustIn Herrera 1 - 0 ⚽ | 61' | |
| 64' ⇄ | ▲ Marcos Andres Lopez Cabrera ▼ Lucas Mancinelli | |
| 65' | Jorge Antonio Ordonez Galarce | |
| ▲ Miguel Enrique Parrales Vera ▼ Wilson Chuchuca | 73' ⇄ | |
| ▲ Nixon Molina ▼ Valentin Burgoa | 73' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Matias Klimowicz ▼ David Gonzalez | |
| Walter AgustIn Herrera(Assists:Angel Israel Mena Delgado) (Kiến tạo: Angel Israel Mena Delgado) 2 - 0 ⚽ | 84' | |
| ▲ Luis Garces ▼ Angel Israel Mena Delgado | 86' ⇄ | |
| ▲ Gonzalo Rostagno ▼ Walter AgustIn Herrera | 86' ⇄ | |
| 90+3' ⇄ | ▲ German Ariel Rivero ▼ Melvin Diaz | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 7 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 9 | 4 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 17 | 15 |
| Điểm | 4 | 1 | 8 | 5 |
Chủ = Orense SC · Khách = Deportivo Cuenca
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Orense SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (19%) | Thắng/Thắng | 4 (11%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 9 (25%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 7 (19%) |
| 6 (22%) | Hòa/Bại | 5 (14%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (26%) | Bại/Bại | 8 (22%) |
Bảng xếp hạng
Orense SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 8 | 6 | 11 | 30 | 36 | 30 | 13 |
| Sân nhà | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 | 17 | 18 | 10 |
| Sân khách | 12 | 3 | 3 | 6 | 12 | 19 | 12 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 12 | - | - |
Deportivo Cuenca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 9 | 4 | 12 | 22 | 32 | 31 | 11 |
| Sân nhà | 12 | 4 | 3 | 5 | 14 | 17 | 15 | 15 |
| Sân khách | 13 | 5 | 1 | 7 | 8 | 15 | 16 | 5 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (13 trận)
Orense SC 5 (38%)Hòa 6 (46%)Deportivo Cuenca 2 (15%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/04/26 | Deportivo Cuenca | 1-3 (0-1) | Orense SC | -0.5 | 2.25 | T |
| 01/09/25 | Deportivo Cuenca | 1-1 (0-0) | Orense SC | -0.25 | 2 | H |
| 10/05/25 | Orense SC | 1-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | +0.25 | 2 | T |
| 10/08/24 | Deportivo Cuenca | 1-2 (1-1) | Orense SC | -0.5 | 2.25 | T |
| 11/03/24 | Orense SC | 1-1 (0-1) | Deportivo Cuenca | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/09/23 | Deportivo Cuenca | 1-0 (0-0) | Orense SC | -0.5 | 2.25 | B |
| 08/04/23 | Orense SC | 2-0 (2-0) | Deportivo Cuenca | +0.5 | 2.25 | T |
| 16/10/22 | Orense SC | 1-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/05/22 | Deportivo Cuenca | 1-1 (0-0) | Orense SC | - | - | H |
| 23/08/21 | Orense SC | 1-1 (0-0) | Deportivo Cuenca | +0.5 | 2.5 | H |
| 23/03/21 | Deportivo Cuenca | 1-0 (0-0) | Orense SC | -0.25 | 2.5 | B |
| 11/11/20 | Orense SC | 1-1 (0-0) | Deportivo Cuenca | +0.25 | 2.75 | H |
| 26/08/20 | Deportivo Cuenca | 2-2 (2-1) | Orense SC | -0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Orense SC
HBBTBBHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 8/19 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Delfin SC | 1-1 (1-0) | Orense SC | -0.25 | 2 | H |
| 01/08/26 | Libertad FC | 3-0 (2-0) | Orense SC | 0 | 2.5 | B |
| 27/07/26 | Orense SC | 2-3 (0-1) | Independiente del Valle | -0.75 | 2.5 | B |
| 24/07/26 | Orense SC | 2-1 (1-1) | Sociedad Deportiva Aucas | 0 | 2.25 | T |
| 21/07/26 | Mushuc Runa | 2-1 (1-1) | Orense SC | -0.25 | 2.5 | B |
| 17/07/26 | Orense SC | 0-2 (0-1) | Club Sport Emelec | +0.25 | 2.25 | B |
| 12/07/26 | Manta FC | 0-0 (0-0) | Orense SC | 0 | 2.25 | H |
| 07/07/26 | Orense SC | 1-2 (0-0) | Tecnico Universitario | +0.5 | 2.25 | B |
| 02/07/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 3-0 (1-0) | Orense SC | -1 | 2.5 | B |
| 28/05/26 | Vinotinto de Ecuador | 2-1 (1-1) | Orense SC | +0.25 | 2 | B |
| 24/05/26 | Orense SC | 1-2 (1-1) | Universidad Catolica | 0 | 2.25 | B |
| 19/05/26 | Guayaquil City | 0-1 (0-1) | Orense SC | 0 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Orense SC | 2-0 (0-0) | Leones del Norte | +0.75 | 2 | T |
| 04/05/26 | Macara | 1-2 (0-1) | Orense SC | -0.5 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Orense SC | 1-1 (0-1) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2.25 | H |
| 23/04/26 | Deportivo Cuenca | 1-3 (0-1) | Orense SC | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/04/26 | Orense SC | 0-0 (0-0) | Delfin SC | +0.5 | 2.25 | H |
| 12/04/26 | Orense SC | 2-1 (1-0) | Libertad FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | Independiente del Valle | 2-0 (1-0) | Orense SC | -1.25 | 2.5 | B |
| 24/03/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 3-2 (2-0) | Orense SC | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Deportivo Cuenca
BBTBBHBBHT
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 5/13 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Deportivo Cuenca | 1-2 (1-1) | Manta FC | +0.75 | 2 | B |
| 03/08/26 | Independiente del Valle | 1-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | -1.5 | 2.75 | B |
| 28/07/26 | Deportivo Cuenca | 2-1 (1-0) | Club Sport Emelec | +0.25 | 2 | T |
| 23/07/26 | Macara | 3-0 (1-0) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2 | B |
| 19/07/26 | Deportivo Cuenca | 0-2 (0-1) | Universidad Catolica | 0 | 2.25 | B |
| 16/07/26 | Leones del Norte | 1-1 (1-1) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2 | H |
| 13/07/26 | Deportivo Cuenca | 0-1 (0-1) | Sociedad Deportiva Aucas | 0 | 2.25 | B |
| 05/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 2-0 (2-0) | Deportivo Cuenca | -0.75 | 2.25 | B |
| 03/06/26 | CD La Union Pujili | 0-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | - | - | H |
| 31/05/26 | Deportivo Cuenca | 1-0 (0-0) | Delfin SC | +0.5 | 2 | T |
| 27/05/26 | Santos | 3-0 (1-0) | Deportivo Cuenca | -1.5 | 2.75 | B |
| 24/05/26 | Deportivo Cuenca | 1-1 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | 0 | 2.25 | H |
| 20/05/26 | Deportivo Cuenca | 2-2 (1-2) | Deportivo Recoleta | +0.75 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Libertad FC | 0-1 (0-0) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Guayaquil City | 0-1 (0-0) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Deportivo Cuenca | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | 0 | 2 | H |
| 03/05/26 | Deportivo Cuenca | 2-1 (1-1) | Tecnico Universitario | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/04/26 | Deportivo Recoleta | 0-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | -0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Mushuc Runa | 4-1 (2-1) | Deportivo Cuenca | -0.5 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Deportivo Cuenca | 1-3 (0-1) | Orense SC | +0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Orense SC
Deportivo Cuenca
12Rolando David Silva Cabello5Alan Lorenzo15Beder Caicedo31CPedro Pablo Velasco Arboleda45Oscar Quinonez7Sergio Vasquez14Erick Pluas13Angel Israel Mena Delgado19Michael Bermudez30Valentin Burgoa11Walter AgustIn Herrera1Facundo Ferrero88Benalcazar C.3Gian Nardelli18Ivan Mateo Piedra Zaputt23Eddie Fernando Guevara Chavez37Carlos Alexi Arboleda Ruiz7CLucas Mancinelli8Edison Fernando Vega Obando20Bryan Garcia49David Gonzalez19Melvin Diaz88Cristian Benalcazar
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 5Alan Lorenzo6.7
- 7Sergio Vasquez7.3
- 11Walter AgustIn Herrera⚽ Ghi bàn 61' · ⚽ Ghi bàn 84' · ▼ Rời sân 86'9
- 12Rolando David Silva Cabello7.5
- 13Angel Israel Mena Delgado🎯 Kiến tạo 84' · ▼ Rời sân 86'8.1
- 14Erick Pluas7.1
- 15Beder Caicedo7.1
- 19Michael Bermudez▼ Rời sân 18'6.3
- 30Valentin Burgoa▼ Rời sân 73'6.2
- 31Pedro Pablo Velasco Arboleda C8
- 45Oscar Quinonez🟨 Thẻ vàng 47'7.2
Khách · 442
- 1Facundo Ferrero6.7
- 3Gian Nardelli6.7
- 7Lucas Mancinelli C▼ Rời sân 64'6.7
- 8Edison Fernando Vega Obando6.9
- 18Ivan Mateo Piedra Zaputt6.7
- 19Melvin Diaz▼ Rời sân 90+3'6.6
- 20Bryan Garcia▼ Rời sân 46'7.2
- 23Eddie Fernando Guevara Chavez6.8
- 37Carlos Alexi Arboleda Ruiz6.3
- 49David Gonzalez▼ Rời sân 83'6.6
- 88Benalcazar C.
- 88Cristian Benalcazar▼ Rời sân 46'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1113
Sút cầu môn
54
Tấn công
10183
Tấn công nguy hiểm
4737
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
15
Đá phạt trực tiếp
815
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
481441
TL chuyền bóng thành công
84%83%
Phạm lỗi
158
Việt vị
21
Cứu thua
43
Tắc bóng
98
Quả ném biên
179
Cắt bóng
513
Tạt bóng thành công
58
Chuyền dài
1421
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.340.58
Cơ hội rõ rệt
30
So Sánh Sức Mạnh
55 45
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T5 H6 B2T2 H6 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B0T0 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Orense SC (27 trận)
Ghi 1.15 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Deportivo Cuenca (30 trận)
Ghi 0.73 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Orense SC (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (38%)Hòa 2 (8%)Bại 13 (54%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 14 (58%)Hòa 3 (13%)Xỉu 7 (29%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOOOOU
Deportivo Cuenca (24 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (46%)Hòa 1 (4%)Bại 12 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (33%)Hòa 2 (8%)Xỉu 14 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Orense SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Walter AgustIn Herrera Trung phong | 9 | 2 | 3/2 | 27/29 | 0 | ||
| 13Angel Israel Mena Delgado Tiền đạo cánh phải | 8.1 | 1 | 0/0 | 49/55 | 1 | ||
| 31Pedro Pablo Velasco Arboleda Hậu vệ phải | 8 | 1/1 | 45/51 | 3 | |||
| 12Rolando David Silva Cabello Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 15/21 | 0 | |||
| 7Sergio Vasquez Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 2/1 | 57/64 | 2 | |||
| 45Oscar Quinonez Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 39/48 | 2 | 🟨 | ||
| 15Beder Caicedo Hậu vệ trái | 7.1 | 1/1 | 24/34 | 1 | |||
| 14Erick Pluas Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 39/43 | 3 | |||
| 5Alan Lorenzo Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 37/45 | 0 | |||
| 19Michael Bermudez Trung phong | 6.3 | 1/0 | 2/5 | 1 | |||
| 30Valentin Burgoa Tiền vệ tấn công | 6.2 | 0/0 | 28/34 | 0 | |||
| 26Nixon Molina (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 19/22 | 1 | |||
| 10Miguel Enrique Parrales Vera (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 9/10 | 0 | |||
| 23Wilson Chuchuca (dự bị) Tiền vệ | 6 | 2/0 | 7/10 | 0 | |||
| 21Gonzalo Rostagno (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 1/0 | 5/5 | 0 | |||
| 53Luis Garces (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 3/5 | 0 |
Deportivo Cuenca
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20Bryan Garcia Tiền vệ trung tâm | 7.2 | 0/0 | 15/23 | 6 | |||
| 8Edison Fernando Vega Obando Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 42/45 | 2 | |||
| 23Eddie Fernando Guevara Chavez Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 40/47 | 2 | |||
| 7Lucas Mancinelli Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 1/0 | 20/25 | 0 | |||
| 1Facundo Ferrero Thủ môn | 6.7 | 0/0 | 16/24 | 0 | |||
| 18Ivan Mateo Piedra Zaputt Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 42/46 | 1 | |||
| 3Gian Nardelli Hậu vệ | 6.7 | 1/0 | 41/46 | 5 | |||
| 19Melvin Diaz Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/1 | 32/36 | 1 | |||
| 49David Gonzalez Tiền vệ tấn công | 6.6 | 6/1 | 23/30 | 1 | |||
| 37Carlos Alexi Arboleda Ruiz Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 1/0 | 31/43 | 2 | |||
| 88Cristian Benalcazar Trung phong | 6.1 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 14Jeremy Chacon (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 33/40 | 2 | |||
| 25Marcos Andres Lopez Cabrera (dự bị) Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 15/15 | 0 | |||
| 43Jorge Antonio Ordonez Galarce (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 1/1 | 10/11 | 0 | 🟨 | ||
| 11German Ariel Rivero (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 29Matias Klimowicz (dự bị) Trung phong | - | 2/1 | 2/3 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Orense SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1971-03-4 | |
| Sân nhà | Alejandro Serrano Aguilar | |
| 0 | Sức chứa | 22000 |
| Raul Adolfo Antuna | HLV | Jorge Celico |
| Khu vực | Cuenca |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.94 | 3.20 | 3.80 | 0.95 | 2.25 | 0.80 | 0.92 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.06 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.10 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 2.88 | 3.40 | 0.73 | 2.25 | 0.61 | 0.59 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.54 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.64 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 3.25 | 3.40 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 0.93 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.00 ↑ | 58.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.97 | 3.20 | 3.75 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.75 ↑ | 55.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.87 | 3.15 | 3.85 | 0.90 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 5.82 ↑ | 58.76 ↑ | 4.57 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 3.25 | 3.40 | 0.99 | 2.25 | 0.81 | 0.93 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.00 ↑ | 59.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.91 | 3.35 | 3.60 | 0.91 | 2.25 | 0.79 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.09 ↓ | 6.90 ↑ | 29.00 ↑ | 3.33 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.85 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 2.95 | 3.50 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.94 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.11 ↓ | 5.10 ↑ | 38.00 ↑ | 3.70 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.96 | 3.12 | 3.77 | 0.98 | 2.25 | 0.82 | 0.96 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.13 ↓ | 6.20 ↑ | 40.00 ↑ | 7.65 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.10 | 3.50 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 91.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.20 | 3.70 | 0.90 | 2.25 | 0.79 | 0.90 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.12 ↓ | 5.75 ↑ | 46.00 ↑ | 10.58 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.07 | 3.11 | 3.66 | 1.00 | 2.25 | 0.77 | 0.77 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.51 ↑ | 30.59 ↑ | 3.13 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.93 | 3.10 | 3.50 | 1.20 | 2.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.20 | 1.50 | 0.53 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.33 | 3.83 | 0.95 | 2.25 | 0.80 | 0.69 | 0.25 | 1.09 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.38 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| SNAI | Sớm | 1.95 | 3.25 | 3.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.85 ↓ | 3.40 ↑ | 4.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.25 | 4.00 | 1.00 | 2.25 | 0.80 | 0.95 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.95 | 0.00 | 0.85 | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.00 | 3.30 | 1.20 | 2.50 | 0.57 | 0.77 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.