Kết quả bóng đá trận Orebro Soder (W) vs Husqvarna (W), 18:00 ngày 22/08/2026
Divi.2 Nữ (Thụy Điển) · 18:00 ngày 22/08/2026
Orebro Soder (W) 0 Kết thúc HT 0-2 2
Husqvarna (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Diễn biến trận đấu
| Orebro Soder (W) | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 Nilsson M. | |
| 19' | ⚽ 0 - 2 Lundgren L. | |
| HT 0-2 | ||
| Eriksson C. | 84' | |
| 90+1' | Michelsson E. | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 12 | 18 | 24 |
| Mất bàn | 5 | 0 | 17 | 18 |
| Điểm | 1 | 9 | 11 | 14 |
Chủ = Orebro Soder (W) · Khách = Husqvarna (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Orebro Soder (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (26%) | Thắng/Thắng | 4 (17%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Thắng | 5 (22%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 6 (26%) | Hòa/Bại | 3 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 6 (26%) |
Bảng xếp hạng
Orebro Soder (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5 | 3 | 7 | 18 | 23 | 18 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 8 | 10 | 11 | 7 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 10 | 13 | 7 | 12 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 16 | 9 | - | - |
Husqvarna (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 5 | 4 | 6 | 22 | 25 | 19 | 7 |
| Sân nhà | 7 | 1 | 2 | 4 | 9 | 13 | 5 | 11 |
| Sân khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 12 | 14 | 5 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 17 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Orebro Soder (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Husqvarna (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/04/26 | Husqvarna (W) | 0-1 (0-0) | Orebro Soder (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Orebro Soder (W)
BHTTBTBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Orebro (W) | 1-0 (1-0) | Orebro Soder (W) | - | - | B |
| 08/08/26 | Orebro Soder (W) | 2-2 (2-0) | Alingsas (W) | - | - | H |
| 05/08/26 | IFK Taby FK (W) | 1-7 (0-3) | Orebro Soder (W) | - | - | T |
| 01/08/26 | Linkopings (W) | 2-4 (1-2) | Orebro Soder (W) | -1.25 | 3 | T |
| 25/07/26 | Jitex DFF (W) | 3-2 (1-2) | Orebro Soder (W) | - | - | B |
| 21/06/26 | Orebro Soder (W) | 1-0 (0-0) | Umea IK (W) | -0.75 | 2.75 | T |
| 14/06/26 | Trelleborgs FF (W) | 2-1 (1-1) | Orebro Soder (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Gamla Upsala SK (W) | 1-1 (1-1) | Orebro Soder (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | Orebro Soder (W) | 0-3 (0-2) | Orebro (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Goteborg (W) | 2-1 (1-1) | Orebro Soder (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Orebro Soder (W) | 2-1 (1-0) | Hacken B (W) | - | - | T |
| 01/05/26 | Orebro Soder (W) | 1-1 (1-0) | Sandvikens IF (W) | +0.5 | 3 | H |
| 25/04/26 | Husqvarna (W) | 0-1 (0-0) | Orebro Soder (W) | - | - | T |
| 11/04/26 | Orebro Soder (W) | 1-5 (1-1) | AIK Solna (W) | - | - | B |
| 03/04/26 | Elfsborg (W) | 2-0 (0-0) | Orebro Soder (W) | - | - | B |
| 28/03/26 | Orebro Soder (W) | 2-1 (1-0) | Enskede IK (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | Elfsborg (W) | 2-0 (0-0) | Orebro Soder (W) | - | - | B |
| 28/02/26 | Orebro Soder (W) | 1-1 (0-0) | Sandvikens IF (W) | - | - | H |
| 21/02/26 | Orebro Soder (W) | 5-0 (1-0) | Degerfors IF (W) | - | - | T |
| 14/02/26 | Eskilstuna United (W) | 5-1 (0-0) | Orebro Soder (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Husqvarna (W)
TTBBHHTBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/19 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Alingsas (W) | 0-1 (0-0) | Husqvarna (W) | - | - | T |
| 12/08/26 | Ulvakers IF (W) | 0-9 (0-5) | Husqvarna (W) | - | - | T |
| 08/08/26 | Husqvarna (W) | 1-2 (0-1) | Umea IK (W) | - | - | B |
| 01/08/26 | Orebro (W) | 2-1 (2-0) | Husqvarna (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | Husqvarna (W) | 4-4 (2-2) | Goteborg (W) | - | - | H |
| 19/06/26 | Husqvarna (W) | 1-1 (1-0) | Elfsborg (W) | -1.5 | 3 | H |
| 13/06/26 | Sandvikens IF (W) | 3-4 (2-1) | Husqvarna (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | Husqvarna (W) | 1-3 (0-1) | Linkopings (W) | - | - | B |
| 23/05/26 | Trelleborgs FF (W) | 3-0 (2-0) | Husqvarna (W) | - | - | B |
| 16/05/26 | Hacken B (W) | 1-2 (1-1) | Husqvarna (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | Husqvarna (W) | 0-1 (0-0) | Enskede IK (W) | - | - | B |
| 01/05/26 | Jitex DFF (W) | 1-1 (1-0) | Husqvarna (W) | -0.75 | 3 | H |
| 25/04/26 | Husqvarna (W) | 0-1 (0-0) | Orebro Soder (W) | - | - | B |
| 17/04/26 | Elfsborg (W) | 4-1 (2-0) | Husqvarna (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Gamla Upsala SK (W) | 2-2 (0-1) | Husqvarna (W) | - | - | H |
| 28/03/26 | Husqvarna (W) | 2-1 (1-0) | Alingsas (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Husqvarna (W) | 3-1 (1-1) | Hacken B (W) | - | - | T |
| 15/03/26 | IFK Varnamo (W) | 1-0 (0-0) | Husqvarna (W) | - | - | B |
| 28/02/26 | Jitex DFF (W) | 3-0 (1-0) | Husqvarna (W) | - | - | B |
| 14/02/26 | Husqvarna (W) | 6-0 (3-0) | Eskilsminne DIF (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Thẻ vàng
11
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Orebro Soder (W) (23 trận)
Ghi 1.48 bàn/trậnMất 1.61 bàn/trận
Husqvarna (W) (23 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Orebro Soder (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUU
Husqvarna (W) (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Orebro Soder (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.55 | 3.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.00 | 3.55 | 3.25 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.92 | 3.35 | 3.05 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.93 ↑ | 3.40 ↑ | 3.05 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.01 | 3.50 | 3.24 | - | - | - | 0.49 | 0.00 | 1.34 |
| Live | 2.04 ↑ | 3.60 ↑ | 3.26 ↑ | - | - | - | 0.49 | 0.00 | 1.34 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Orebro Soder (W) | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Husqvarna (W) | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).