Kết quả bóng đá trận Orduspor vs Torul Belediye Genclik, 23:00 ngày 17/09/2026
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ · 23:00 ngày 17/09/2026
Orduspor 10 Kết thúc HT 6-0 0
Torul Belediye Genclik
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 0
Diễn biến trận đấu
| Orduspor | Phút | |
| Berat Kalkan 1 - 0 ⚽ | 13' | |
| Metin R. 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| Balsu T. 3 - 0 ⚽ | 27' | |
| 4 - 0 ⚽ | 28' | |
| Balsu T. 5 - 0 ⚽ | 30' | |
| Berat Kalkan 6 - 0 ⚽ | 32' | |
| 7 - 0 ⚽ | 33' | |
| Tiryaki Y. 8 - 0 ⚽ | 35' | |
| 9 - 0 ⚽ | 37' | |
| HT 6-0 | ||
| FT 10-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 1 | 10 | 1 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 5 | 1 |
| Ghi bàn | 15 | 0 | 26 | 0 |
| Mất bàn | 2 | 10 | 18 | 10 |
| Điểm | 7 | 0 | 13 | 0 |
Chủ = Orduspor · Khách = Torul Belediye Genclik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Orduspor | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (28%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 6 (17%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (22%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (17%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Orduspor (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Torul Belediye Genclik (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 10.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 10 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Orduspor | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1967 | Thành lập | |
| ORDU 19 EYLÜL | Sân nhà | |
| 8600 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| ORDU | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | 1.12 | 8.12 | 15.20 | 0.62 | 3.50 | 1.22 | 0.87 | 2.50 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 47.00 ↑ | 1.46 ↑ | 10.50 | 0.51 ↓ | 1.63 ↑ | 0.50 | 0.46 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.