Kết quả bóng đá trận Ordabasy vs FC Astana, 21:00 ngày 12/09/2026
Ngoại hạng Kazakhstan · 21:00 ngày 12/09/2026
Ordabasy 1 Kết thúc HT 0-0 0
FC Astana
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Địa điểm: Kazhymukan Munaitpasov Stadium
Diễn biến trận đấu
| Ordabasy | Phút | |
| 10' | ||
| 10' | Kasym A. | |
| 28' | ||
| 29' | Kazukolovas K. | |
| 41' | ||
| 41' | Bartolec K. | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Alexander Merkel ▼ | |
| Amanovic A. | 60' | |
| 60' ⇄ | ▲ Nikola Buric ▼ | |
| 61' ⇄ | ▲ Damir Marat ▼ | |
| Maliy S. | 64' | |
| 65' | Alexander Merkel | |
| ▲ Abinur Nurymbet ▼ | 67' ⇄ | |
| ▲ T.Keita ▼ | 67' ⇄ | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 9 | 6 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 26 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 6 | 9 |
| Điểm | 9 | 4 | 27 | 20 |
Chủ = Ordabasy · Khách = FC Astana
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ordabasy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (42%) | Thắng/Thắng | 13 (38%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 9 (24%) | Hòa/Thắng | 4 (12%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 6 (18%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Bại | 5 (15%) |
Bảng xếp hạng
Ordabasy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 17 | 4 | 2 | 46 | 16 | 55 | 1 |
| Sân nhà | 13 | 11 | 2 | 0 | 27 | 8 | 35 | 1 |
| Sân khách | 10 | 6 | 2 | 2 | 19 | 8 | 20 | 2 |
FC Astana
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 12 | 6 | 4 | 37 | 24 | 42 | 3 |
| Sân nhà | 11 | 10 | 1 | 0 | 26 | 8 | 31 | 2 |
| Sân khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 11 | 16 | 11 | 5 |
Đội hình
Ordabasy
FC Astana
1Shaizada B.3Kilama G.5Antic N.22Astanov S.25Maliy S.15Amir Z.16Capatina M.55Amanovic A.77Sandan Abagna D.19Leo Natel28Johnsen B.74Seysen M.2Bartolec K.3Kalaica B.5Kazukolovas K.11Vorogovskiy Y.6Kasym A.7Karaman D.15Beysebekov A.9Islamkhan B.47Abrayev M.81Karimov R.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 1Shaizada B.
- 3Kilama G.
- 5Antic N.
- 15Amir Z.
- 16Capatina M.
- 19Leo Natel
- 22Astanov S.
- 25Maliy S.🟨 Thẻ vàng 64'
- 28Johnsen B.
- 55Amanovic A.🟨 Thẻ vàng 60'
- 77Sandan Abagna D.
Khách · 4312
- 2Bartolec K.🟨 Thẻ vàng 41'
- 3Kalaica B.
- 5Kazukolovas K.🟨 Thẻ vàng 29'
- 6Kasym A.🟨 Thẻ vàng 10'
- 7Karaman D.
- 9Islamkhan B.
- 11Vorogovskiy Y.
- 15Beysebekov A.
- 47Abrayev M.
- 74Seysen M.
- 81Karimov R.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Thẻ vàng
24
Sút bóng
187
Sút cầu môn
33
Sút ngoài cầu môn
154
Cản bóng
10
TL kiểm soát bóng
49%51%
Phạm lỗi
44
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ordabasy (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
FC Astana (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ordabasy | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1998 | Thành lập | 1964 |
| Kazhymukan Munaitpasov Stadium | Sân nhà | Astana Arena |
| 37000 | Sức chứa | 12343 |
| Andrei Martin | HLV | Grigori Babayan |
| Shymkent | Khu vực | Astana |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.81 | 3.40 | 3.70 | 0.83 | 2.50 | 0.90 | 0.87 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.40 | 3.55 | 0.84 | 2.50 | 0.90 | 0.93 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 200.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.31 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.00 | 3.25 | 3.35 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.80 ↓ | 3.35 ↑ | 3.95 ↑ | 0.75 ↓ | 2.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.40 | 3.55 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.97 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.60 ↑ | 200.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.29 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.78 | 3.40 | 3.40 | 0.78 | 2.50 | 0.92 | 0.78 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.69 ↓ | 3.65 ↑ | 3.85 ↑ | 0.94 ↑ | 2.75 | 0.82 ↓ | 0.90 ↑ | 0.75 | 0.86 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.86 | 3.17 | 3.47 | 0.81 | 2.50 | 1.01 | 0.86 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 195.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.80 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 5.50 ↑ | 26.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.60 | 0.76 | 2.50 | 0.76 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 20.00 ↑ | 8.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.57 | 3.12 | 2.82 | 0.93 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.53 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.54 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.75 | 3.60 | 3.70 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.