Kết quả bóng đá trận Ordabasy Shymkent (W) vs Kairat Almaty (W), 19:00 ngày 17/08/2026
Super League Nữ (Kazakhstan) · 19:00 ngày 17/08/2026
Ordabasy Shymkent (W) 2 Kết thúc HT 1-0 1
Kairat Almaty (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 10
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31°C
Diễn biến trận đấu
| Ordabasy Shymkent (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 2' | |
| 40' | Tomiris Rakhatzhan | |
| Nazmina Kainarbekova | 45+2' | |
| HT 1-0 | ||
| Diana Sitnikova | 68' | |
| 71' | ⚽ 1 - 1 | |
| 2 - 1 ⚽ | 90+1' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 11 | 33 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 11 | 10 |
| Điểm | 6 | 6 | 14 | 24 |
Chủ = Ordabasy Shymkent (W) · Khách = Kairat Almaty (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ordabasy Shymkent (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (9%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 4 (36%) |
| 2 (22%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Ordabasy Shymkent (W) 1 (100%)Hòa 0 (0%)Kairat Almaty (W) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | Kairat Almaty (W) | 1-2 (1-0) | Ordabasy Shymkent (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ordabasy Shymkent (W)
BBHBHTTHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/13 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/08/26 | Tomiris Turan (W) | 4-0 (3-0) | Ordabasy Shymkent (W) | - | - | B |
| 27/07/26 | Ordabasy Shymkent (W) | 0-1 (0-1) | Kaisar Kyzylorda (W) | - | - | B |
| 13/07/26 | Ordabasy Shymkent (W) | 0-0 (0-0) | Zhetysu W | - | - | H |
| 22/06/26 | Ordabasy Shymkent (W) | 0-3 (0-3) | FK Atyrau (W) | - | - | B |
| 08/06/26 | Zhetysu W | 1-1 (1-1) | Ordabasy Shymkent (W) | - | - | H |
| 04/05/26 | Kairat Almaty (W) | 1-2 (1-0) | Ordabasy Shymkent (W) | - | - | T |
| 27/04/26 | Ordabasy Shymkent (W) | 2-0 (0-0) | FK Ulytau (W) | - | - | T |
| 29/09/25 | Tomiris Turan (W) | 1-1 (1-1) | Ordabasy Shymkent (W) | - | - | H |
| 12/08/24 | Tomiris Turan (W) | 0-1 (0-1) | Ordabasy Shymkent (W) | - | - | T |
| 04/08/24 | ZHFK Aktobe (W) | 2-1 (2-1) | Ordabasy Shymkent (W) | - | - | B |
| 01/08/24 | ZHFK Aktobe (W) | 2-1 (2-0) | Ordabasy Shymkent (W) | - | - | B |
| 28/06/24 | Ordabasy Shymkent (W) | 0-5 (0-3) | BIIK Shymkent (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kairat Almaty (W)
TTTTTBBTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 28/18 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Kairat Almaty (W) | 6-3 (2-3) | Kaisar Kyzylorda (W) | - | - | T |
| 27/07/26 | Kairat Almaty (W) | 3-0 (0-0) | FK Ulytau (W) | - | - | T |
| 06/07/26 | Kairat Almaty (W) | 2-1 (1-1) | Zhetysu W | - | - | T |
| 25/05/26 | FK Ulytau (W) | 0-7 (0-3) | Kairat Almaty (W) | - | - | T |
| 18/05/26 | Kairat Almaty (W) | 4-0 (1-0) | FK Kaspyi Aktau (W) | - | - | T |
| 11/05/26 | Kaisar Kyzylorda (W) | 2-1 (2-1) | Kairat Almaty (W) | - | - | B |
| 04/05/26 | Kairat Almaty (W) | 1-2 (1-0) | Ordabasy Shymkent (W) | - | - | B |
| 27/04/26 | Zhetysu W | 1-4 (0-2) | Kairat Almaty (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | Kairat Almaty (W) | 0-0 (0-0) | FK Ulytau (W) | - | - | H |
| 06/10/25 | BIIK Shymkent (W) | 9-0 (6-0) | Kairat Almaty (W) | - | - | B |
| 29/09/25 | Kairat Almaty (W) | 2-0 (0-0) | ZhFC Astana (W) | - | - | T |
| 08/09/25 | Kairat Almaty (W) | 0-2 (0-0) | Tomiris Turan (W) | - | - | B |
| 25/08/25 | Kairat Almaty (W) | 1-2 (0-1) | FK Zhenys (W) | - | - | B |
| 11/08/25 | Kairat Almaty (W) | 3-1 (1-0) | Zhetysu W | - | - | T |
| 04/08/25 | Tobol Kostanay (W) | 0-2 (0-1) | Kairat Almaty (W) | - | - | T |
| 07/07/25 | ZhFC Astana (W) | 1-2 (0-2) | Kairat Almaty (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
210
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
21
Sút bóng
79
Sút cầu môn
22
Tấn công
2959
Tấn công nguy hiểm
2457
Sút ngoài cầu môn
57
TL kiểm soát bóng
35%65%
TL kiểm soát bóng (HT)
33%67%
So Sánh Sức Mạnh
29 71
20% So Sánh Đối đầu 80%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ordabasy Shymkent (W) (9 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Kairat Almaty (W) (13 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.15 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ordabasy Shymkent (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 9.50 | 7.50 | 1.17 | 0.80 | 3.25 | 0.94 | 0.83 | -2.25 | 0.98 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.38 ↓ | 3.10 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 10.50 | 6.00 | 1.20 | 0.86 | 3.25 | 0.90 | 0.94 | -1.75 | 0.84 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.14 ↓ | 5.75 ↑ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.59 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 1.66 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 5.00 | 5.50 | 1.44 | 0.74 | 4.25 | 0.91 | 0.88 | -2.25 | 0.77 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.09 ↓ | 7.50 ↑ | 1.88 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 1.37 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 5.75 | 4.70 | 1.37 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 22.00 ↑ | 1.25 ↓ | 3.95 ↑ | 2.40 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 12.23 | 6.71 | 1.17 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 23.09 ↑ | 1.24 ↓ | 4.14 ↑ | 2.37 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 8.40 | 4.69 | 1.21 | 0.81 | 3.25 | 0.87 | 0.85 | -1.75 | 0.83 |
| Live | 11.60 ↑ | 1.24 ↓ | 3.67 ↑ | 2.04 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.10 ↓ | -0.25 | 2.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 11.00 | 5.50 | 1.22 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.00 | 6.00 | 1.30 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | 0.82 | -2.00 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 27.00 ↑ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 9.12 | 6.18 | 1.17 | 0.86 | 3.75 | 0.83 | 0.78 | -2.25 | 0.93 |
| Live | 4.20 ↓ | 3.58 ↓ | 1.67 ↑ | 2.52 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.05 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 8.75 | 5.50 | 1.24 | 0.98 | 3.50 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 4.83 | 4.76 | 1.44 | 0.76 | 3.50 | 0.91 | 0.54 | -1.50 | 1.25 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.70 ↑ | 67.00 ↑ | 2.26 ↑ | 2.50 | 0.31 ↓ | 0.43 ↓ | -0.25 | 1.68 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 6.00 | 1.29 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 1.00 | -1.50 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 81.00 ↑ | 2.45 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 0.48 ↓ | -0.25 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 9.00 | 5.50 | 1.22 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.