Kết quả bóng đá trận Ordabasy<font color=#880000>(N)</font> vs Kaisar Kyzylorda, 18:00 ngày 07/11/2026
Cúp Kazakhstan · 18:00 ngày 07/11/2026
Ordabasy<font color=#880000>(N)</font> 4 Kết thúc HT 2-0 1
Kaisar Kyzylorda
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 12 - 1
Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Ordabasy<font color=#880000>(N)</font> | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| Astanov S. 2 - 0 ⚽ | 8' | |
| HT 2-0 | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 22 | 10 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 9 | 21 |
| Điểm | 4 | 1 | 22 | 5 |
Chủ = Ordabasy<font color=#880000>(N)</font> · Khách = Kaisar Kyzylorda
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ordabasy<font color=#880000>(N)</font> | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 16 (42%) | Thắng/Thắng | 6 (16%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 5 (13%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 9 (24%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 7 (18%) | Hòa/Hòa | 7 (18%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Bại | 10 (26%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Sút bóng
53
Sút cầu môn
22
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
51%49%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ordabasy<font color=#880000>(N)</font> (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Kaisar Kyzylorda (30 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ordabasy<font color=#880000>(N)</font> | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1998 | Thành lập | 1968 |
| Kazhymukan Munaitpasov Stadium | Sân nhà | Gany Muratbayev Stadium |
| 37000 | Sức chứa | 7300 |
| Andrei Martin | HLV | Viktor Kumykov |
| Shymkent | Khu vực | Kyzylorda |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.45 | 3.90 | 5.20 | 1.02 | 2.75 | 0.77 | 0.78 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.60 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.10 | 6.00 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.79 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.67 ↑ | 3.60 ↓ | 4.50 ↓ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.91 ↑ | 0.75 | 0.86 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.51 | 3.90 | 4.95 | 1.04 | 2.75 | 0.78 | 0.89 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.30 ↑ | 80.00 ↑ | 2.17 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 1.85 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.51 | 3.90 | 4.95 | 1.04 | 2.75 | 0.78 | 0.89 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.30 ↑ | 80.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.45 | 4.25 | 5.70 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.76 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.00 ↑ | 0.86 ↓ | 3.75 | 0.94 ↑ | 0.89 ↑ | 0.25 | 0.93 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.50 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.61 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.49 | 3.70 | 5.00 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 1.00 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 47.00 ↑ | 6.91 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.59 | 4.00 | 5.14 | 0.75 | 2.50 | 0.96 | 0.72 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.64 ↑ | 5.50 | 0.29 ↓ | 2.03 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 3.70 | 5.75 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.45 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ordabasy<font color=#880000>(N)</font> | +1 | 3 | 2 | 0 |
| Kaisar Kyzylorda | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).