Kết quả bóng đá trận Orca Kamogawa FC (W) vs Shizuoka Sangyo University (W), 13:00 ngày 13/09/2026

Football League 1 Nữ (Nhật Bản) · 13:00 ngày 13/09/2026
Orca Kamogawa FC (W)
1 Kết thúc HT 0-1 1
Shizuoka Sangyo University (W)
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Orca Kamogawa FC (W) Phút Shizuoka Sangyo University (W)
37'⚽ 0 - 1
37'⚽ 0 - 2 Kumi Yokoyama
HT 0-1
Ota N. 1 - 2 ⚽51'
86'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 65
Hòa 01 21
Bại 11 24
Ghi bàn 23 1322
Mất bàn 23 811
Điểm 64 2016

Chủ = Orca Kamogawa FC (W) · Khách = Shizuoka Sangyo University (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Orca Kamogawa FC (W) (22)Hiệp 1 / Cả trậnShizuoka Sangyo University (W) (21)
7 (32%)Thắng/Thắng12 (57%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (5%)
5 (23%)Hòa/Thắng0 (0%)
4 (18%)Hòa/Hòa1 (5%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (5%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (5%)
2 (9%)Bại/Hòa1 (5%)
4 (18%)Bại/Bại3 (14%)

Bảng xếp hạng

Orca Kamogawa FC (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng158432010284
Sân nhà8521145171
Sân khách732265116

Shizuoka Sangyo University (W)

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1510234510321
Sân nhà7502183154
Sân khách8521277171

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
10
15
Sút cầu môn
5
8
Sút ngoài cầu môn
5
7
TL kiểm soát bóng
42%
58%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Orca Kamogawa FC (W) (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Shizuoka Sangyo University (W) (30 trận)
Ghi 2.63 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Orca Kamogawa FC (W) Thông tin Shizuoka Sangyo University (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.103.601.700.832.500.930.83-0.750.93
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑7.80 ↑2.500.01 ↓1.45 ↑0.000.54 ↓
VcbetSớm4.403.601.700.852.500.940.84-0.750.95
Live15.00 ↑1.06 ↓11.50 ↑2.85 ↑2.500.24 ↓1.28 ↑0.000.57 ↓
Mansion88Sớm3.953.551.710.812.500.930.84-0.750.90
Live18.00 ↑1.02 ↓12.00 ↑8.33 ↑2.500.01 ↓1.26 ↑0.000.59 ↓
InterwettenSớm4.303.651.730.802.500.85---
Live24.00 ↑1.01 ↓19.00 ↑9.00 ↑2.500.01 ↓---
12betSớm3.953.551.710.812.500.930.84-0.750.90
Live18.00 ↑1.02 ↓12.00 ↑7.69 ↑2.500.02 ↓1.26 ↑0.000.59 ↓
CrownSớm4.003.601.690.832.500.930.86-0.750.90
Live12.50 ↑1.08 ↓8.50 ↑3.44 ↑2.500.11 ↓1.49 ↑0.000.51 ↓
SbobetSớm3.192.971.920.932.500.850.86-0.500.92
Live12.00 ↑1.02 ↓11.00 ↑5.88 ↑2.500.03 ↓1.28 ↑0.000.58 ↓
LadbrokesSớm4.003.501.730.802.500.91---
Live19.00 ↑1.01 ↓15.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm3.703.501.700.712.500.810.71-0.750.81
Live20.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑8.32 ↑2.750.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
1xBetSớm4.233.621.700.802.500.891.33-0.250.48
Live19.50 ↑1.02 ↓19.50 ↑5.78 ↑2.500.07 ↓1.50 ↑0.000.50 ↑
Bet 365Sớm3.803.601.730.852.500.950.85-0.750.95
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑7.75 ↑2.500.08 ↓1.43 ↑0.000.53 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.