Kết quả bóng đá trận Orca Kamogawa FC (W) vs LOVELEDGE Nagoya (W), 10:00 ngày 11/10/2026
Football League 1 Nữ (Nhật Bản) · 10:00 ngày 11/10/2026
Orca Kamogawa FC (W) 1 Kết thúc HT 0-0 0
LOVELEDGE Nagoya (W)
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 6
Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Orca Kamogawa FC (W) | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| Koshiji M. 1 - 0 ⚽ | 49' | |
| 74' | ||
| 82' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 13 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 8 | 9 |
| Điểm | 6 | 6 | 20 | 19 |
Chủ = Orca Kamogawa FC (W) · Khách = LOVELEDGE Nagoya (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Orca Kamogawa FC (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (32%) | Thắng/Thắng | 9 (41%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (23%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 4 (18%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 2 (9%) |
| 4 (18%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Bảng xếp hạng
Orca Kamogawa FC (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 8 | 4 | 3 | 20 | 10 | 28 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 2 | 1 | 14 | 5 | 17 | 1 |
| Sân khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 6 | 5 | 11 | 6 |
LOVELEDGE Nagoya (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 9 | 5 | 1 | 37 | 12 | 32 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 4 | 1 | 15 | 9 | 16 | 3 |
| Sân khách | 6 | 5 | 1 | 0 | 22 | 3 | 16 | 2 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
26
Thẻ vàng
20
Sút bóng
1012
Sút cầu môn
54
Sút ngoài cầu môn
58
TL kiểm soát bóng
42%58%
Việt vị
13
Quả ném biên
4245
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Orca Kamogawa FC (W) (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
LOVELEDGE Nagoya (W) (28 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Orca Kamogawa FC (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.53 | 3.03 | 2.21 | 0.84 | 2.25 | 0.78 | 0.98 | 0.00 | 0.72 |
| Live | 2.72 ↑ | 3.02 ↓ | 2.08 ↓ | 0.84 | 2.25 | 0.78 | 0.82 ↓ | -0.25 | 0.88 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 3.60 | 3.10 | 1.99 | 1.01 | 2.25 | 0.73 | 0.75 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.39 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.60 | 3.13 | 2.00 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 0.76 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 1.06 ↓ | 7.00 ↑ | 101.00 ↑ | 2.50 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.60 | 3.15 | 2.40 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.96 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.10 ↓ | 5.00 ↑ | 85.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.33 ↑ | 0.00 | 0.51 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.50 | 2.95 | 2.10 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 3.05 ↓ | 3.00 ↑ | 2.25 ↑ | 1.10 ↓ | 2.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.60 | 3.15 | 2.40 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.96 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.10 ↑ | 200.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Crown | Sớm | 3.65 | 3.10 | 1.99 | 1.01 | 2.25 | 0.75 | 0.77 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 18.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.90 | 2.93 | 2.15 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.06 ↓ | 5.10 ↑ | 80.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.49 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.00 | 2.05 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.45 ↑ | 2.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.60 | 3.05 | 2.00 | 0.69 | 2.00 | 0.93 | 0.68 | -0.50 | 0.93 |
| Live | 1.15 ↓ | 4.70 ↑ | 64.00 ↑ | 2.87 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 3.66 | 3.00 | 1.93 | 1.30 | 2.50 | 0.62 | 0.52 | -0.75 | 1.28 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.20 ↑ | 64.00 ↑ | 5.76 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.37 ↑ | 0.00 | 0.54 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.45 | 0.93 | 2.25 | 0.88 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 1.38 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Orca Kamogawa FC (W) | 0 | 1 | 0 | 0 |
| LOVELEDGE Nagoya (W) | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).