Kết quả bóng đá trận Orbi vs Kolkheti 1913 Poti, 19:30 ngày 27/08/2026
Liga 3 (Georgia) · 19:30 ngày 27/08/2026
Orbi 1 Kết thúc HT 1-0 0
Kolkheti 1913 Poti
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 0
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Orbi | Phút | |
| Luka Khorava 1 - 0 ⚽ | 23' | |
| Khorava L. 2 - 0 ⚽ | 23' | |
| Khorava L. 3 - 0 ⚽ | 23' | |
| HT 1-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 13 | 21 |
| Điểm | 3 | 4 | 11 | 8 |
Chủ = Orbi · Khách = Kolkheti 1913 Poti
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Orbi | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (41%) | Thắng/Thắng | 3 (18%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 2 (12%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 3 (18%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 8 (47%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Orbi 0 (0%)Hòa 1 (50%)Kolkheti 1913 Poti 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/04/26 | Kolkheti 1913 Poti | 1-0 (0-0) | Orbi | - | - | B |
| 16/10/25 | Orbi | 1-1 (1-0) | Kolkheti 1913 Poti | - | - | H |
Thành tích gần đây — Orbi
BHBBTBHTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Margveti 2006 | 2-1 (0-1) | Orbi | - | - | B |
| 21/06/26 | FC Merani Tbilisi | 1-1 (0-0) | Orbi | - | - | H |
| 15/06/26 | Orbi | 1-3 (0-1) | FC Didube | - | - | B |
| 28/05/26 | Orbi | 1-2 (0-1) | Guria Lanchkhuti | - | - | B |
| 21/05/26 | WIT Georgia Tbilisi | 0-1 (0-0) | Orbi | - | - | T |
| 14/05/26 | Orbi | 0-1 (0-0) | FC Tbilisi 2025 | - | - | B |
| 08/05/26 | Dinamo Tbilisi II | 1-1 (1-0) | Orbi | - | - | H |
| 03/05/26 | Orbi | 4-0 (2-0) | FC Gonio | - | - | T |
| 29/04/26 | Sabutaroti billisse B | 2-1 (2-1) | Orbi | - | - | B |
| 24/04/26 | Orbi | 2-1 (0-1) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | T |
| 16/04/26 | Iveria Khashuri | 2-3 (1-2) | Orbi | - | - | T |
| 09/04/26 | Orbi | 4-0 (1-0) | FC Iberia 2010 | - | - | T |
| 02/04/26 | Kolkheti 1913 Poti | 1-0 (0-0) | Orbi | - | - | B |
| 25/03/26 | Orbi | 3-1 (2-1) | Margveti 2006 | - | - | T |
| 19/03/26 | Orbi | 3-1 (2-1) | Margveti 2006 | - | - | T |
| 05/03/26 | Orbi | 3-0 (2-0) | FC Betlemi Keda | - | - | T |
| 16/10/25 | Orbi | 1-1 (1-0) | Kolkheti 1913 Poti | - | - | H |
| 09/10/25 | WIT Georgia Tbilisi | 1-1 (0-1) | Orbi | - | - | H |
| 02/10/25 | Orbi | 0-1 (0-0) | Shturmi | - | - | B |
| 25/09/25 | Aragvi Dusheti | 2-2 (1-1) | Orbi | - | - | H |
Thành tích gần đây — Kolkheti 1913 Poti
TBBBBHBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 14/24 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/08/26 | Kolkheti 1913 Poti | 3-2 (2-2) | WIT Georgia Tbilisi | - | - | T |
| 14/08/26 | FC Tbilisi 2025 | 4-0 (2-0) | Kolkheti 1913 Poti | - | - | B |
| 06/08/26 | Kolkheti 1913 Poti | 2-3 (1-1) | Dinamo Tbilisi II | - | - | B |
| 21/06/26 | Kolkheti 1913 Poti | 0-1 (0-0) | FC Gonio | - | - | B |
| 15/06/26 | Sabutaroti billisse B | 3-0 (1-0) | Kolkheti 1913 Poti | - | - | B |
| 02/06/26 | FC Betlemi Keda | 2-2 (1-1) | Kolkheti 1913 Poti | - | - | H |
| 28/05/26 | Kolkheti 1913 Poti | 0-2 (0-1) | Lokomotiv Tbilisi | - | - | B |
| 14/05/26 | Kolkheti 1913 Poti | 5-2 (2-0) | FC Iberia 2010 | - | - | T |
| 07/05/26 | Guria Lanchkhuti | 5-0 (2-0) | Kolkheti 1913 Poti | - | - | B |
| 03/05/26 | Margveti 2006 | 0-2 (0-2) | Kolkheti 1913 Poti | - | - | T |
| 29/04/26 | Kolkheti 1913 Poti | 2-1 (1-0) | Gerda Barney | - | - | T |
| 20/04/26 | WIT Georgia Tbilisi | 3-1 (2-0) | Kolkheti 1913 Poti | - | - | B |
| 08/04/26 | FC Didube | 3-0 (2-0) | Kolkheti 1913 Poti | - | - | B |
| 02/04/26 | Kolkheti 1913 Poti | 1-0 (0-0) | Orbi | - | - | T |
| 12/03/26 | Kolkheti 1913 Poti | 0-1 (0-1) | FC Tbilisi 2025 | - | - | B |
| 05/03/26 | Dinamo Tbilisi II | 1-0 (0-0) | Kolkheti 1913 Poti | - | - | B |
| 05/12/25 | Kolkheti 1913 Poti | 2-1 (2-0) | FC Borjomi | - | - | T |
| 29/11/25 | FC Tbilisi 2025 | 2-3 (1-2) | Kolkheti 1913 Poti | - | - | T |
| 20/11/25 | Kolkheti 1913 Poti | 6-1 (1-1) | Gerda Barney | - | - | T |
| 13/11/25 | Lokomotivi Tbilisi II | 3-1 (1-0) | Kolkheti 1913 Poti | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
60
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
20
Sút bóng
184
Sút cầu môn
61
Tấn công
15997
Tấn công nguy hiểm
11849
Sút ngoài cầu môn
123
TL kiểm soát bóng
56%44%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Orbi (18 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kolkheti 1913 Poti (18 trận)
Ghi 1.06 bàn/trậnMất 1.94 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Orbi | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.45 | 4.30 | 5.50 | 0.79 | 3.25 | 0.93 | 0.95 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 1.04 ↓ | 18.00 ↑ | 76.00 ↑ | 4.80 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.40 | 4.60 | 5.75 | 0.87 | 3.25 | 0.90 | 0.91 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.24 ↑ | 1.50 | 0.63 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.50 | 4.33 | 5.50 | 0.87 | 3.25 | 0.78 | 0.90 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 67.00 ↑ | 2.63 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.14 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.45 | 4.70 | 5.50 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.44 | 4.69 | 5.42 | 0.83 | 3.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.92 ↑ | 100.00 ↑ | 3.63 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.32 | 3.90 | 5.35 | 0.83 | 3.00 | 0.85 | 0.79 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 19.90 ↑ | 2.56 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.31 | 4.84 | 6.41 | 0.86 | 3.25 | 0.85 | 0.86 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.44 ↑ | 3.78 ↓ | 4.57 ↓ | 0.78 ↓ | 3.25 | 0.82 ↓ | 0.86 | 1.25 | 0.75 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.43 | 4.40 | 6.14 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 1.20 | 1.50 | 0.59 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.10 ↑ | 50.00 ↑ | 3.48 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.33 | 5.75 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.85 | 1.00 | 0.95 | |
| William Hill | Sớm | 1.22 | 6.00 | 8.50 | 0.57 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.