Kết quả bóng đá trận Operario Ferroviario PR vs CRB AL, 06:30 ngày 10/09/2026
Serie B (Brazil) · 06:30 ngày 10/09/2026
Operario Ferroviario PR 3 Kết thúc HT 2-0 0
CRB AL
🟨 3 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 0 - 6
Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Operario Ferroviario PR | Phút | |
| 10' | Lovat L. | |
| 15' ⇄ | ▲ Fabio Alemao ▼ | |
| Mikael Doka | 36' | |
| Moraes (Kiến tạo: Gabriel Boschilia) 1 - 0 ⚽ | 40' | |
| Vinicius Diniz (Kiến tạo: Angel Yesid Torres Quinones) 2 - 0 ⚽ | 45' | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Caio Henrique da Silva Dantas ▼ | 46' ⇄ | |
| ▲ Miranda M. ▼ | 46' ⇄ | |
| 53' ⇄ | ▲ Hereda D. ▼ | |
| 53' ⇄ | ▲ Vinicius Barata ▼ | |
| Caio Henrique da Silva Dantas (Kiến tạo: Hildeberto Jose Morgado Pereira) 3 - 0 ⚽ | 64' | |
| 4 - 0 ⚽ | 65' | |
| Matheus Carvalho | 67' | |
| Matheus Carvalho | 68' | |
| ▲ Zuluaga J. ▼ | 74' ⇄ | |
| ▲ Maxwell ▼ | 74' ⇄ | |
| ▲ Gabriel Feliciano ▼ | 78' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Douglas Baggio ▼ | |
| 80' ⇄ | ▲ Guilherme Pato ▼ | |
| Cuenu J. | 86' | |
| FT 3-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 3 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 14 | 17 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 15 | 15 |
| Điểm | 0 | 4 | 12 | 16 |
Chủ = Operario Ferroviario PR · Khách = CRB AL
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Operario Ferroviario PR | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 13 (23%) | Thắng/Thắng | 16 (28%) |
| 2 (4%) | Thắng/Hòa | 4 (7%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 2 (3%) |
| 7 (12%) | Hòa/Thắng | 11 (19%) |
| 15 (26%) | Hòa/Hòa | 7 (12%) |
| 7 (12%) | Hòa/Bại | 5 (9%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 2 (3%) |
| 9 (16%) | Bại/Bại | 10 (17%) |
Bảng xếp hạng
Operario Ferroviario PR
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 10 | 7 | 8 | 31 | 32 | 37 | 9 |
| Sân nhà | 13 | 6 | 4 | 3 | 17 | 16 | 22 | 8 |
| Sân khách | 12 | 4 | 3 | 5 | 14 | 16 | 15 | 9 |
CRB AL
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 25 | 11 | 6 | 8 | 37 | 35 | 39 | 6 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 3 | 4 | 20 | 15 | 18 | 14 |
| Sân khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 17 | 20 | 21 | 1 |
Đội hình
Operario Ferroviario PR
CRB AL
33Vagner2Mikael Doka6Moraes22Cuenu J.43Joseph39Matheus Carvalho7Torres A.10Boschilia14Pereira H.20Vinicius Diniz9Vinicius Mingotti1Vitor Caetano2Kevin22Bressan33Lyncon36Lovat L.21Pedro Castro8Crystopher10Daniel17Thiaguinho97Dada Belmonte28Mikael
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Mikael Doka🟨 Thẻ vàng 36'
- 6Moraes⚽ Ghi bàn 40'
- 7Torres A.🎯 Kiến tạo 45'
- 9Vinicius Mingotti
- 10Boschilia🎯 Kiến tạo 40'
- 14Pereira H.🎯 Kiến tạo 64'
- 20Vinicius Diniz⚽ Ghi bàn 45'
- 22Cuenu J.🟨 Thẻ vàng 86'
- 33Vagner
- 39Matheus Carvalho🟨 Thẻ vàng 67' · 🟨 Thẻ vàng 68'
- 43Joseph
Khách · 4141
- 1Vitor Caetano
- 2Kevin
- 8Crystopher
- 10Daniel
- 17Thiaguinho
- 21Pedro Castro
- 22Bressan
- 28Mikael
- 33Lyncon
- 36Lovat L.🟥 Thẻ đỏ 10'
- 97Dada Belmonte
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
06
Thẻ vàng
30
Sút bóng
917
Sút cầu môn
35
Sút ngoài cầu môn
45
Cản bóng
27
TL kiểm soát bóng
55%45%
Chuyền bóng
529419
TL chuyền bóng thành công
84%81%
Phạm lỗi
2111
Việt vị
12
Cứu thua
50
Quả ném biên
1622
Chuyền dài
1426
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Operario Ferroviario PR (30 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
CRB AL (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Operario Ferroviario PR | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1912-9-20 | |
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Luizinho Lopes | HLV | Eduardo Barroca |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.16 | 3.20 | 2.50 | 0.89 | 2.50 | 0.73 | 0.96 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.16 | 3.20 | 2.50 | 0.88 ↓ | 2.50 | 0.74 ↑ | 0.96 | 0.25 | 0.74 | |
| Easybets | Sớm | 2.38 | 3.20 | 2.90 | 0.90 | 2.50 | 0.85 | 1.02 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.03 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.50 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.13 | 2.88 | 0.98 | 2.50 | 0.82 | 1.01 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 46.00 ↑ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.22 | 3.15 | 2.80 | 0.89 | 2.50 | 0.93 | 1.04 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.00 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 60.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.65 ↑ | 0.00 | 1.10 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.22 | 3.20 | 2.80 | 0.89 | 2.50 | 0.93 | 1.04 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.36 | 3.35 | 2.80 | 0.82 | 2.25 | 1.04 | 1.08 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.27 | 3.14 | 2.76 | 0.92 | 2.50 | 0.94 | 1.06 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 55.00 ↑ | 4.00 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.20 | 3.40 | 2.90 | 0.81 | 2.50 | 0.92 | 0.92 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 351.00 ↑ | 6.17 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.22 | 3.25 | 2.91 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.82 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.10 | 0.98 | 2.25 | 0.83 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.40 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Operario Ferroviario PR | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| CRB AL | -1/4 | 3 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).