Kết quả bóng đá trận Opava vs Dukla Prague, 23:00 ngày 05/09/2026
2.Liga (Séc) · 23:00 ngày 05/09/2026
Opava 1 Kết thúc HT 1-0 2
Dukla Prague
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 2
Nhiệt độ: 21°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 2 | 6 |
| Hòa | 1 | 1 | 6 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 16 | 22 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 18 | 12 |
| Điểm | 7 | 4 | 12 | 19 |
Chủ = Opava · Khách = Dukla Prague
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Opava | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (21%) | Thắng/Thắng | 6 (26%) |
| 1 (4%) | Thắng/Hòa | 4 (17%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (9%) |
| 1 (4%) | Hòa/Thắng | 4 (17%) |
| 5 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (25%) | Bại/Bại | 4 (17%) |
Bảng xếp hạng
Opava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 3 | 4 | 3 | 16 | 17 | 13 | 10 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 | 6 | 8 | 6 |
| Sân khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 8 | 11 | 5 | 11 |
Dukla Prague
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 9 | 26 | 6 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 4 | 0 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 5 |
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Opava (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Dukla Prague (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Opava | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1907 | Thành lập | |
| Mestsky | Sân nhà | Stadion Juliska |
| 14800 | Sức chứa | 0 |
| HLV | David Holoubek | |
| Opava | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.39 | 3.15 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.39 | 3.15 | 2.60 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.43 | 3.20 | 2.65 | - | - | - | 0.77 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.43 | 3.20 | 2.65 | - | - | - | 0.77 | 0.00 | 0.94 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Opava | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Dukla Prague | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).