Kết quả bóng đá trận ONS (W) vs KTP Kotka (W), 17:00 ngày 11/07/2026

League 1 Nữ (Phần Lan) · 17:00 ngày 11/07/2026
ONS (W)
3 Kết thúc HT 0-0 0
KTP Kotka (W)
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C

Diễn biến trận đấu

ONS (W) Phút KTP Kotka (W)
22'
22'
42'
42'
HT 0-0
Valkama S. 1 - 0 50'
1 - 1 54'
Toivonen A. 2 - 1 61'
FT 3-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 33
Hòa 00 10
Bại 13 67
Ghi bàn 74 1314
Mất bàn 212 1427
Điểm 60 109

Chủ = ONS (W) · Khách = KTP Kotka (W)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

ONS (W) (16)Hiệp 1 / Cả trậnKTP Kotka (W) (23)
2 (13%)Thắng/Thắng4 (17%)
5 (31%)Hòa/Thắng3 (13%)
2 (13%)Hòa/Hòa0 (0%)
3 (19%)Hòa/Bại7 (30%)
4 (25%)Bại/Bại9 (39%)

Thành tích đối đầu (5 trận)

ONS (W) 1 (20%)Hòa 1 (20%)KTP Kotka (W) 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD202/05/26KTP Kotka (W)3-2 (3-1)ONS (W)4-4--B
FIN WD202/08/25KTP Kotka (W)0-1 (0-1)ONS (W)---T
FIN WD224/05/25ONS (W)0-1 (0-0)KTP Kotka (W)5-4--B
FIN WD210/08/24KTP Kotka (W)2-0 (2-0)ONS (W)---B
FIN WD218/05/24ONS (W)1-1 (0-0)KTP Kotka (W)---H

Thành tích gần đây — ONS (W)

BTBBBHBTBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD205/07/26Helsinki B (W)2-1 (1-0)ONS (W)5-9-0.53B
FIN WD227/06/26ONS (W)3-0 (0-0)PK Keski Uusimaa (W)10-2--T
FIN WD213/06/26EBK Espoo (W)2-0 (0-0)ONS (W)6-2-1.753.25B
FIN WD206/06/26ONS (W)0-1 (0-1)Lahti s (W)6-2--B
FIN WD227/05/26Jyvaskylan Pallokerho (W)1-0 (0-0)ONS (W)2-303.25B
FIN WD223/05/26ONS (W)1-1 (0-0)TPS Turku (W)3-2--H
FIN WD217/05/26Honka Espoo (W)3-1 (1-1)ONS (W)5-5--B
FIN WD210/05/26ONS (W)2-1 (1-1)HJS Akatemia W6-5--T
FIN WD202/05/26KTP Kotka (W)3-2 (3-1)ONS (W)4-4--B
FIN WD226/04/26ONS (W)2-0 (2-0)Helsinki B (W)4-4--T
FIN WD218/04/26PK Keski Uusimaa (W)1-4 (1-1)ONS (W)9-1--T
FIN WD211/04/26ONS (W)0-6 (0-4)EBK Espoo (W)1-2--B
FIN WD204/04/26Lahti s (W)0-3 (0-1)ONS (W)---T
FIN WD228/03/26ONS (W)2-1 (0-0)Jyvaskylan Pallokerho (W)6-6--T
FIN WD221/03/26TPS Turku (W)0-0 (0-0)ONS (W)6-6--H
FIN WD218/10/25Lahti s (W)1-3 (0-1)ONS (W)---T
FIN WD211/10/25ONS (W)2-1 (0-1)Honka Espoo (W)5-8--T
FIN WD205/10/25PK Keski Uusimaa (W)0-2 (0-1)ONS (W)---T
FIN WD228/09/25ONS (W)2-1 (2-1)TPS Turku (W)---T
FIN WD224/09/25Rovaniemi (W)1-4 (1-1)ONS (W)3-10--T

Thành tích gần đây — KTP Kotka (W)

BBTBBBBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/26 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 10/0/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN WD204/07/26KTP Kotka (W)2-3 (1-2)PK Keski Uusimaa (W)2-3--B
FIN WD225/06/26KTP Kotka (W)2-6 (1-1)Lahti s (W)1-3+1.53.75B
FIN WD213/06/26Jyvaskylan Pallokerho (W)1-3 (0-1)KTP Kotka (W)3-9-1.253.5T
FIN WD210/06/26KTP Kotka (W)2-4 (0-3)Helsinki B (W)6-9-0.753.5B
FIN WD202/06/26HJS Akatemia W4-0 (3-0)KTP Kotka (W)2-1-13.25B
FINWC27/05/26KTP Kotka (W)0-1 (0-1)Honka Espoo (W)4-3--B
FIN WD223/05/26KTP Kotka (W)1-4 (1-3)EBK Espoo (W)5-5--B
FIN WD217/05/26KTP Kotka (W)2-1 (0-0)TPS Turku (W)4-2--T
FINWC14/05/26JaPS (W)0-2 (0-2)KTP Kotka (W)0-3--T
FIN WD202/05/26KTP Kotka (W)3-2 (3-1)ONS (W)4-4--T
FIN WD225/04/26PK Keski Uusimaa (W)0-1 (0-0)KTP Kotka (W)---T
FIN WD219/04/26Lahti s (W)1-2 (0-1)KTP Kotka (W)---T
FIN WD211/04/26KTP Kotka (W)1-4 (0-1)Jyvaskylan Pallokerho (W)4-11--B
FIN WD207/04/26KTP Kotka (W)0-3 (0-2)Honka Espoo (W)3-8--B
FIN WD203/04/26Helsinki B (W)4-0 (4-0)KTP Kotka (W)10-0--B
FIN WD228/03/26KTP Kotka (W)2-4 (1-1)HJS Akatemia W---B
FIN WD221/03/26EBK Espoo (W)4-0 (2-0)KTP Kotka (W)7-1--B
INT CF14/03/26Helsinki B (W)5-0 (0-0)KTP Kotka (W)---B
INT CF07/03/26Honka Espoo (W)6-0 (0-0)KTP Kotka (W)---B
FIN WD118/10/25Jyvaskylan Pallokerho (W)4-2 (2-0)KTP Kotka (W)---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
2
Phạt góc (HT)
0
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
17
5
Sút cầu môn
8
2
Tấn công
51
24
Tấn công nguy hiểm
42
16
Sút ngoài cầu môn
9
3
Đá phạt trực tiếp
1
1
TL kiểm soát bóng
72%
28%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Quả ném biên
9
15
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

63 37
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3
T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1
T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.8 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

ONS (W) (16 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
KTP Kotka (W) (23 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 3.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

ONS (W) (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (33%)Xỉu 2 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUU

KTP Kotka (W) (4 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOO

Thời gian ghi bàn

21
0 Bàn
10
1 Bàn
02
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
02
B.thắng H1
15
B.thắng H2
ONS (W)KTP Kotka (W)

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
21
H/B
00
B/T
00
B/H
12
B/B
ONS (W)KTP Kotka (W)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

72
Thắng 2+
44
Thắng 1
20
Hòa
42
Thua 1
312
Thua 2+
ONS (W)KTP Kotka (W)

Thông tin đội bóng

ONS (W) Thông tin KTP Kotka (W)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.514.305.400.823.250.921.001.250.80
Live1.04 ↓51.00 ↑67.00 ↑1.04 ↑3.750.79 ↓1.04 ↑0.250.79 ↓
Mansion88Sớm1.613.954.100.883.250.920.951.000.85
Live1.02 ↓7.60 ↑106.00 ↑0.96 ↑3.750.84 ↓0.96 ↑0.250.84 ↓
InterwettenSớm1.484.505.250.953.500.700.751.000.90
Live1.02 ↓12.00 ↑40.00 ↑3.40 ↑4.500.15 ↓0.751.000.90
12betSớm1.583.904.300.913.250.890.951.000.87
Live1.02 ↓7.60 ↑106.00 ↑0.96 ↑3.750.84 ↓0.96 ↑0.250.84 ↓
SbobetSớm1.513.854.350.973.250.830.951.000.85
Live1.01 ↓7.40 ↑34.00 ↑1.02 ↑3.750.78 ↓0.99 ↑0.250.81 ↓
WewbetSớm1.633.973.960.933.250.810.790.750.95
Live1.02 ↓6.50 ↑31.00 ↑0.95 ↑3.750.83 ↑0.95 ↑0.250.83 ↓
LadbrokesSớm1.484.404.800.402.501.80---
Live1.01 ↓51.00 ↑91.00 ↑1.15 ↑2.500.60 ↓---
18BetSớm1.564.004.100.763.250.760.640.750.90
Live1.01 ↓59.00 ↑284.00 ↑0.87 ↑3.750.77 ↑0.90 ↑0.250.75 ↓
PinnacleSớm1.593.803.920.833.250.830.740.750.93
Live1.20 ↓4.88 ↑13.14 ↑1.01 ↑3.750.73 ↓1.05 ↑0.250.70 ↓
BwinSớm1.474.334.750.953.500.75---
Live1.01 ↓81.00 ↑201.00 ↑0.58 ↓3.501.15 ↑---
1xBetSớm1.674.104.031.153.500.621.551.500.44
Live1.02 ↓14.90 ↑29.00 ↑0.92 ↓3.750.82 ↑0.93 ↓0.250.82 ↑
Bet 365Sớm1.604.104.100.853.250.950.981.000.83
Live1.01 ↓51.00 ↑67.00 ↑0.98 ↑3.750.83 ↓1.00 ↑0.250.80 ↓
William HillSớm1.623.754.201.053.500.67---
Live1.01 ↓126.00 ↑151.00 ↑0.60 ↓3.501.10 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.