Kết quả bóng đá trận ONS (W) vs Helsinki B (W), 18:00 ngày 16/08/2026
League 1 Nữ (Phần Lan) · 18:00 ngày 16/08/2026
ONS (W) 6 Kết thúc HT 1-0 0
Helsinki B (W)
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| ONS (W) | Phút | |
| 0 - 1 ⚽ | 37' | |
| HT 1-0 | ||
| Riina H. 1 - 1 ⚽ | 67' | |
| Riina H. 2 - 1 ⚽ | 70' | |
| Nyman N. 3 - 1 ⚽ | 74' | |
| Varvara Bulgakova 4 - 1 ⚽ | 77' | |
| Nyman N. 5 - 1 ⚽ | 86' | |
| 90' | ||
| FT 6-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 9 | 4 | 23 | 13 |
| Mất bàn | 2 | 9 | 6 | 30 |
| Điểm | 7 | 0 | 18 | 7 |
Chủ = ONS (W) · Khách = Helsinki B (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| ONS (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (18%) | Thắng/Thắng | 7 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 5 (23%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 5 (23%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 5 (23%) | Bại/Bại | 9 (36%) |
Thành tích đối đầu (6 trận)
ONS (W) 2 (33%)Hòa 0 (0%)Helsinki B (W) 4 (67%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | Helsinki B (W) | 2-1 (1-0) | ONS (W) | -0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | ONS (W) | 2-0 (2-0) | Helsinki B (W) | - | - | T |
| 05/07/25 | Helsinki B (W) | 1-0 (0-0) | ONS (W) | - | - | B |
| 04/05/25 | ONS (W) | 2-1 (1-0) | Helsinki B (W) | - | - | T |
| 17/08/24 | ONS (W) | 1-2 (0-0) | Helsinki B (W) | - | - | B |
| 25/05/24 | Helsinki B (W) | 1-0 (1-0) | ONS (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — ONS (W)
BHHTBTBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 9/9 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 5/2/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Lahti s (W) | 2-1 (1-0) | ONS (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | ONS (W) | 0-0 (0-0) | Honka Espoo (W) | - | - | H |
| 19/07/26 | HJS Akatemia W | 0-0 (0-0) | ONS (W) | 0 | 3 | H |
| 11/07/26 | ONS (W) | 3-0 (0-0) | KTP Kotka (W) | - | - | T |
| 05/07/26 | Helsinki B (W) | 2-1 (1-0) | ONS (W) | -0.5 | 3 | B |
| 27/06/26 | ONS (W) | 3-0 (0-0) | PK Keski Uusimaa (W) | - | - | T |
| 13/06/26 | EBK Espoo (W) | 2-0 (0-0) | ONS (W) | -1.75 | 3.25 | B |
| 06/06/26 | ONS (W) | 0-1 (0-1) | Lahti s (W) | - | - | B |
| 27/05/26 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 1-0 (0-0) | ONS (W) | 0 | 3.25 | B |
| 23/05/26 | ONS (W) | 1-1 (0-0) | TPS Turku (W) | - | - | H |
| 17/05/26 | Honka Espoo (W) | 3-1 (1-1) | ONS (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | ONS (W) | 2-1 (1-1) | HJS Akatemia W | - | - | T |
| 02/05/26 | KTP Kotka (W) | 3-2 (3-1) | ONS (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | ONS (W) | 2-0 (2-0) | Helsinki B (W) | - | - | T |
| 18/04/26 | PK Keski Uusimaa (W) | 1-4 (1-1) | ONS (W) | - | - | T |
| 11/04/26 | ONS (W) | 0-6 (0-4) | EBK Espoo (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Lahti s (W) | 0-3 (0-1) | ONS (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | ONS (W) | 2-1 (0-0) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | TPS Turku (W) | 0-0 (0-0) | ONS (W) | - | - | H |
| 18/10/25 | Lahti s (W) | 1-3 (0-1) | ONS (W) | - | - | T |
Thành tích gần đây — Helsinki B (W)
BBHHTTBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/21 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/08/26 | TPS Turku (W) | 3-1 (2-1) | Helsinki B (W) | - | - | B |
| 25/07/26 | Helsinki B (W) | 2-5 (1-2) | HJS Akatemia W | - | - | B |
| 19/07/26 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 1-1 (1-0) | Helsinki B (W) | 0 | 3.25 | H |
| 09/07/26 | PK Keski Uusimaa (W) | 3-3 (2-1) | Helsinki B (W) | +0.75 | 3.25 | H |
| 05/07/26 | Helsinki B (W) | 2-1 (1-0) | ONS (W) | +0.5 | 3 | T |
| 30/06/26 | Helsinki B (W) | 1-0 (1-0) | PK Keski Uusimaa (W) | +1 | 3.75 | T |
| 27/06/26 | Honka Espoo (W) | 1-0 (1-0) | Helsinki B (W) | - | - | B |
| 24/06/26 | Helsinki B (W) | 4-1 (2-0) | TPS Turku (W) | +0.75 | 3 | T |
| 10/06/26 | KTP Kotka (W) | 2-4 (0-3) | Helsinki B (W) | +0.75 | 3.5 | T |
| 31/05/26 | EBK Espoo (W) | 4-0 (1-0) | Helsinki B (W) | - | - | B |
| 22/05/26 | Helsinki B (W) | 4-1 (1-1) | Lahti s (W) | - | - | T |
| 17/05/26 | HJS Akatemia W | 3-2 (2-0) | Helsinki B (W) | - | - | B |
| 10/05/26 | Helsinki B (W) | 5-1 (3-0) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | ONS (W) | 2-0 (2-0) | Helsinki B (W) | - | - | B |
| 21/04/26 | Helsinki B (W) | 1-0 (0-0) | Honka Espoo (W) | 0 | 3.25 | T |
| 03/04/26 | Helsinki B (W) | 4-0 (4-0) | KTP Kotka (W) | - | - | T |
| 29/03/26 | Helsinki B (W) | 1-1 (1-0) | EBK Espoo (W) | - | - | H |
| 25/03/26 | TPS Turku (W) | 1-1 (0-1) | Helsinki B (W) | +0.75 | 3.25 | H |
| 21/03/26 | Lahti s (W) | 3-2 (1-1) | Helsinki B (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Helsinki B (W) | 5-0 (0-0) | KTP Kotka (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
01
Sút bóng
1613
Sút cầu môn
104
Tấn công
5248
Tấn công nguy hiểm
5045
Sút ngoài cầu môn
69
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
54 46
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T2 H0 B4T4 H0 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B1T1 H0 B2
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.7 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
ONS (W) (23 trận)
Ghi 1.74 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Helsinki B (W) (29 trận)
Ghi 1.86 bàn/trậnMất 2.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 5 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
ONS (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (25%)Bại 3 (75%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (25%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
VLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UVUU
Helsinki B (W) (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 2 (25%)Bại 2 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 1 (13%)Xỉu 4 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWVWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOVUOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| ONS (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.60 | 0.82 | 3.00 | 0.96 | 0.79 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.21 ↑ | 5.50 | 0.65 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.82 | 3.60 | 3.40 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.82 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.40 ↑ | 75.00 ↑ | 3.33 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 4.10 | 3.90 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.50 ↑ | 40.00 ↑ | 2.40 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.82 | 3.60 | 3.40 | 0.81 | 3.00 | 0.95 | 0.86 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.40 ↑ | 75.00 ↑ | 3.33 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.75 | 3.44 | 3.46 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.75 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.29 ↓ | 3.49 ↑ | 10.50 ↑ | 2.43 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.73 | 3.77 | 3.66 | 0.83 | 3.00 | 0.95 | 0.95 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.32 ↓ | 3.70 ↓ | 11.30 ↑ | 2.77 ↑ | 6.50 | 0.14 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.90 | 0.71 | 3.00 | 0.90 | 0.63 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 2.46 ↑ | 6.50 | 0.24 ↓ | 0.73 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.67 | 3.71 | 3.86 | 0.76 | 3.00 | 0.95 | 0.86 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.25 ↓ | 4.34 ↑ | 12.56 ↑ | 2.45 ↑ | 6.50 | 0.26 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.10 | 3.80 | 2.84 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.80 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.97 ↑ | 6.50 | 0.37 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 3.80 | 2.88 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.45 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | 0.73 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.40 | 3.80 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 2.25 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.