Kết quả bóng đá trận Omonia Nicosia FC vs Omonia Aradippou, 00:00 ngày 01/09/2026
1 Hạng Síp · 00:00 ngày 01/09/2026
Omonia Nicosia FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Omonia Aradippou
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 2
Địa điểm: Neo GSP Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 31℃~32℃
Diễn biến trận đấu
| Omonia Nicosia FC | Phút | |
| 45' | El Bouchataoui A. | |
| 45+2' | Achraf El Bouchataoui | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Muamer Tankovic ▼ Anastasios Chatzigiovannis | 46' ⇄ | |
| ▲ Jaden Montnor ▼ Mihlali Mayambela | 46' ⇄ | |
| 1 - 0 ⚽ | 47' | |
| Andreas Christou | 55' | |
| 61' ⇄ | ▲ Curtis Junior Makosso Moungadji ▼ Josué Schmidt | |
| 61' ⇄ | ▲ Andreas Christofi ▼ Achraf El Bouchataoui | |
| ▲ Nikolas Panagiotou ▼ Stefan Simic | 61' ⇄ | |
| ▲ Lois Diony ▼ Andronikos Kakoullis | 61' ⇄ | |
| 66' | Jeremy Van Mullem | |
| 68' ⇄ | ▲ Mathias Gonzalez ▼ Konstantinos Anthimou | |
| 68' ⇄ | ▲ Andreas Nikolaou ▼ Konstantinos Evripidou | |
| ▲ Jean-Kevin Duverne ▼ Loic Nego | 72' ⇄ | |
| 75' | Mathias Gonzalez | |
| 84' ⇄ | ▲ George Hadzigianni ▼ Giorgos Pontikos | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 5 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 7 | 11 |
| Điểm | 7 | 5 | 18 | 17 |
Chủ = Omonia Nicosia FC · Khách = Omonia Aradippou
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Omonia Nicosia FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 1 (14%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 1 (14%) |
| 4 (31%) | Hòa/Hòa | 2 (29%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (14%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 2 (29%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Omonia Nicosia FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 8 | 2 | 0 | 25 | 7 | 87 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 | 3 | 13 | 1 |
| Sân khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 4 | 13 | 1 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | - | - |
Omonia Aradippou
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 11 | 42 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 7 | 4 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Omonia Nicosia FC 4 (100%)Hòa 0 (0%)Omonia Aradippou 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/03/26 | Omonia Aradippou | 0-2 (0-2) | Omonia Nicosia FC | +1 | 2.75 | T |
| 02/12/25 | Omonia Nicosia FC | 3-1 (3-0) | Omonia Aradippou | +1.75 | 3 | T |
| 16/02/25 | Omonia Nicosia FC | 3-1 (1-1) | Omonia Aradippou | +2 | 3.25 | T |
| 10/11/24 | Omonia Aradippou | 3-5 (1-4) | Omonia Nicosia FC | +1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Omonia Nicosia FC
TBTHBTTHHT
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Omonia Nicosia FC | 4-2 (2-1) | Sint-Truidense | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/08/26 | Sint-Truidense | 1-0 (0-0) | Omonia Nicosia FC | -0.5 | 2.5 | B |
| 14/08/26 | Omonia Nicosia FC | 1-0 (1-0) | Lincoln Red Imps FC | +2.25 | 3.25 | T |
| 07/08/26 | Lincoln Red Imps FC | 1-1 (0-0) | Omonia Nicosia FC | +1 | 2.75 | H |
| 29/07/26 | FC Kairat Almaty | 1-0 (1-0) | Omonia Nicosia FC | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/07/26 | Omonia Nicosia FC | 1-0 (1-0) | FC Kairat Almaty | +0.75 | 2.25 | T |
| 17/07/26 | Omonia Nicosia FC | 2-1 (0-1) | Panaitolikos Agrinio | +1.75 | 3.5 | T |
| 09/07/26 | Korona Kielce | 0-0 (0-0) | Omonia Nicosia FC | 0 | 3 | H |
| 05/07/26 | Omonia Nicosia FC | 2-2 (1-2) | Hapoel Beer Sheva | -0.25 | 3 | H |
| 01/07/26 | Omonia Nicosia FC | 2-1 (1-0) | CS Dinamo Bucuresti | -0.75 | 2.75 | T |
| 22/05/26 | Omonia Nicosia FC | 5-2 (1-1) | Apollon Limassol FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | APOEL Nicosia | 0-3 (0-2) | Omonia Nicosia FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Omonia Nicosia FC | 1-1 (0-1) | AEK Larnaca | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/05/26 | Pafos FC | 0-2 (0-0) | Omonia Nicosia FC | -0.75 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Omonia Nicosia FC | 3-0 (2-0) | Aris Limassol | +1 | 3 | T |
| 26/04/26 | Apollon Limassol FC | 2-3 (1-2) | Omonia Nicosia FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Omonia Nicosia FC | 2-0 (2-0) | APOEL Nicosia | +0.75 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | AEK Larnaca | 0-2 (0-1) | Omonia Nicosia FC | 0 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Omonia Nicosia FC | 2-0 (2-0) | Pafos FC | +0.25 | 2.5 | T |
| 21/03/26 | Aris Limassol | 2-2 (0-2) | Omonia Nicosia FC | 0 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Omonia Aradippou
HTHBTTBHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Omonia Aradippou | 0-0 (0-0) | Krasava ENY Ypsonas FC | - | - | H |
| 08/08/26 | AEK Larnaca | 0-1 (0-0) | Omonia Aradippou | - | - | T |
| 29/07/26 | Omonia Aradippou | 2-2 (0-1) | AEL Limassol | - | - | H |
| 25/07/26 | Omonia Aradippou | 3-4 (2-2) | Karmiotissa Polemidion | - | - | B |
| 15/05/26 | Ethnikos Achnas FC | 1-2 (0-0) | Omonia Aradippou | 0 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Omonia Aradippou | 2-1 (0-0) | Akritas Chloraka | +0.5 | 2.5 | T |
| 01/05/26 | Olympiakos Nicosia FC | 2-1 (1-0) | Omonia Aradippou | -0.25 | 2.25 | B |
| 25/04/26 | Omonia Aradippou | 1-1 (1-0) | Krasava ENY Ypsonas FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Anorthosis Famagusta FC | 1-1 (1-1) | Omonia Aradippou | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Omonia Aradippou | 0-3 (0-1) | AEL Limassol | 0 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Omonia Aradippou | 1-2 (1-2) | E.N.Paralimniou | +2.25 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | AEL Limassol | 1-2 (0-1) | Omonia Aradippou | -0.5 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Omonia Aradippou | 0-2 (0-2) | Omonia Nicosia FC | -1 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Ethnikos Achnas FC | 0-1 (0-0) | Omonia Aradippou | -0.25 | 2.5 | T |
| 23/02/26 | Omonia Aradippou | 2-1 (0-1) | AEK Larnaca | -1 | 2.5 | T |
| 15/02/26 | Olympiakos Nicosia FC | 0-0 (0-0) | Omonia Aradippou | 0 | 2.25 | H |
| 10/02/26 | Omonia Aradippou | 2-0 (1-0) | Akritas Chloraka | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/02/26 | Apollon Limassol FC | 2-2 (2-1) | Omonia Aradippou | -1.25 | 2.5 | H |
| 31/01/26 | Omonia Aradippou | 0-1 (0-1) | Apollon Limassol FC | -0.75 | 2.25 | B |
| 24/01/26 | APOEL Nicosia | 1-1 (0-0) | Omonia Aradippou | -1.5 | 2.75 | H |
Đội hình
Omonia Nicosia FC
Omonia Aradippou
1Thomas Kaminski27Stefan Simic37Lubomir Satka77Loic Nego82Andreas Christou31CIoannis Kousoulos74Panagiotis Andreou10Anastasios Chatzigiovannis11Ewandro Felipe de Lima Costa21Mihlali Mayambela9Andronikos Kakoullis12Zivko Zivkovic14Jeremy Van Mullem20Jairo Izquierdo Gonzalez24Danny Agostinho Henriques81Vernon De Marco8Achraf El Bouchataoui21Konstantinos Evripidou7Michalis Koumouris10Josué Schmidt11Konstantinos Anthimou9CGiorgos Pontikos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Thomas Kaminski
- 9Andronikos Kakoullis▼ Rời sân 61'
- 10Anastasios Chatzigiovannis▼ Rời sân 46'
- 11Ewandro Felipe de Lima Costa
- 21Mihlali Mayambela▼ Rời sân 46'
- 27Stefan Simic▼ Rời sân 61'
- 31Ioannis Kousoulos C
- 37Lubomir Satka
- 74Panagiotis Andreou
- 77Loic Nego▼ Rời sân 72'
- 82Andreas Christou🟨 Thẻ vàng 55'
Khách · 4231
- 7Michalis Koumouris
- 8Achraf El Bouchataoui🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 61'
- 9Giorgos Pontikos C▼ Rời sân 84'
- 10Josué Schmidt▼ Rời sân 61'
- 11Konstantinos Anthimou▼ Rời sân 68'
- 12Zivko Zivkovic
- 14Jeremy Van Mullem🟨 Thẻ vàng 66'
- 20Jairo Izquierdo Gonzalez
- 21Konstantinos Evripidou▼ Rời sân 68'
- 24Danny Agostinho Henriques
- 81Vernon De Marco
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
102
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
13
Sút bóng
215
Sút cầu môn
71
Tấn công
10770
Tấn công nguy hiểm
10338
Sút ngoài cầu môn
93
Cản bóng
51
Đá phạt trực tiếp
1820
TL kiểm soát bóng
67%33%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Phạm lỗi
1716
Việt vị
21
Quả ném biên
2417
So Sánh Sức Mạnh
63 37
69% So Sánh Đối đầu 31%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B0T0 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
3.3 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Omonia Nicosia FC (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Omonia Aradippou (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Omonia Nicosia FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948 | Thành lập | |
| Neo GSP Stadium | Sân nhà | |
| 23400 | Sức chứa | 0 |
| Berg Henning | HLV | Marinos Satsias |
| Nicosia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.18 | 6.50 | 16.00 | 0.86 | 3.25 | 0.89 | 0.83 | 2.00 | 0.91 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.11 ↓ | 26.00 ↑ | 5.50 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.02 ↓ | 0.00 | 5.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.13 | 7.50 | 15.00 | 0.84 | 3.25 | 0.95 | 1.01 | 2.25 | 0.79 |
| Live | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 61.00 ↑ | 2.45 ↑ | 0.50 | 0.31 ↓ | 2.30 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.13 | 7.00 | 11.00 | 0.82 | 3.25 | 0.98 | 0.77 | 2.00 | 1.05 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.06 ↓ | 30.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 7.69 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.17 | 7.00 | 13.00 | 0.95 | 3.50 | 0.70 | 1.10 | 2.50 | 0.60 |
| Live | 7.75 ↑ | 1.07 ↓ | 50.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.50 ↓ | 1.50 | 1.30 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.17 | 5.60 | 12.00 | 0.81 | 3.25 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 8.35 ↑ | 1.06 ↓ | 43.27 ↑ | 5.65 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.13 | 7.00 | 11.00 | 0.82 | 3.25 | 0.98 | 0.77 | 2.00 | 1.05 |
| Live | 6.80 ↑ | 1.06 ↓ | 30.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | 0.00 | 7.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.14 | 6.90 | 12.50 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.77 | 2.00 | 0.99 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.14 | 6.10 | 9.80 | 0.84 | 3.25 | 0.98 | 0.79 | 2.00 | 1.05 |
| Live | 4.54 ↑ | 1.16 ↓ | 26.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.13 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.19 | 5.70 | 12.30 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 0.95 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 5.15 ↑ | 1.19 ↓ | 24.00 ↑ | 2.85 ↑ | 0.50 | 0.19 ↓ | 1.96 ↑ | 0.25 | 0.37 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.15 | 7.00 | 11.00 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.13 | 5.75 | 13.00 | 0.74 | 3.25 | 0.78 | 0.75 | 2.00 | 0.77 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 8.91 ↑ | 0.75 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.21 | 5.77 | 9.81 | 0.85 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | 1.75 | 0.93 |
| Live | 5.65 ↑ | 1.17 ↓ | 29.19 ↑ | 3.05 ↑ | 0.50 | 0.24 ↓ | 2.51 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 5.80 | 12.90 | 1.04 | 3.50 | 0.69 | 0.54 | 1.50 | 1.26 |
| Live | 16.40 ↑ | 1.03 ↓ | 31.00 ↑ | 5.39 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.09 ↓ | 0.00 | 5.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.75 | 13.00 | 0.88 | 3.00 | 0.93 | 0.83 | 1.75 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.10 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 5.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.15 | 6.00 | 17.00 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 29.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | - | - | - | 0.98 | 3.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | - | - | - | 0.80 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.