Kết quả bóng đá trận Omonia Nicosia FC vs Apollon Limassol FC, 00:00 ngày 13/09/2026
1 Hạng Síp · 00:00 ngày 13/09/2026
Omonia Nicosia FC 0 Kết thúc HT 0-0 0
Apollon Limassol FC
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 5
Địa điểm: Neo GSP Stadium Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Omonia Nicosia FC | Phút | |
| 7' ⇄ | ▲ Aiwu E. ▼ | |
| 34' | ||
| Maric M. | 34' | |
| 39' | Gaspar B. | |
| 44' ⇄ | ▲ Antreas Shikkis ▼ | |
| HT 0-0 | ||
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 4 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 15 | 17 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 7 | 10 |
| Điểm | 7 | 5 | 18 | 16 |
Chủ = Omonia Nicosia FC · Khách = Apollon Limassol FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Omonia Nicosia FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 4 (31%) | Hòa/Hòa | 3 (25%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Bảng xếp hạng
Omonia Nicosia FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 8 | 2 | 0 | 25 | 7 | 87 | 1 |
| Sân nhà | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 | 3 | 13 | 1 |
| Sân khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 12 | 4 | 13 | 1 |
Apollon Limassol FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 19 | 67 | 3 |
| Sân nhà | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 10 | 2 |
| Sân khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 12 | 4 | 3 |
Đội hình
Omonia Nicosia FC
Apollon Limassol FC
1Kaminski T.5Coulibaly S.7Jaden Montnor14Maric M.21Mayambela M.22Tankovic M.29Balkovec J.37Satka L.74Andreou P.93J. Duverne99Diony L.10Rodrigues G.12Assuncao G. A.14Malekkidis G.20Spoljaric D.22Kuhn P.23Thomas B.27Weissbeck G.30Escriche D.37Leonidas K.44Kvida J.76Gaspar B.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 1Kaminski T.
- 5Coulibaly S.
- 7Jaden Montnor
- 14Maric M.🟨 Thẻ vàng 34'
- 21Mayambela M.
- 22Tankovic M.
- 29Balkovec J.
- 37Satka L.
- 74Andreou P.
- 93J. Duverne
- 99Diony L.
Khách
- 10Rodrigues G.
- 12Assuncao G. A.
- 14Malekkidis G.
- 20Spoljaric D.
- 22Kuhn P.
- 23Thomas B.
- 27Weissbeck G.
- 30Escriche D.
- 37Leonidas K.
- 44Kvida J.
- 76Gaspar B.🟨 Thẻ vàng 39'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
23
Thẻ vàng
11
Sút bóng
65
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
02
Cản bóng
32
TL kiểm soát bóng
53%47%
Phạm lỗi
77
Quả ném biên
98
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Omonia Nicosia FC (30 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
Apollon Limassol FC (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Omonia Nicosia FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948 | Thành lập | 1954 |
| Neo GSP Stadium | Sân nhà | Tsirion Stadium |
| 23400 | Sức chứa | 13331 |
| Berg Henning | HLV | Hernan Pablo Losada |
| Nicosia | Khu vực | Limassol |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.40 | 0.78 | 2.50 | 0.98 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 3.75 | 4.60 | 0.96 | 2.75 | 0.84 | 0.88 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.52 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.67 | 3.65 | 4.00 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.87 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.12 ↓ | 14.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.73 | 3.65 | 4.20 | 0.75 | 2.50 | 0.90 | 0.70 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 18.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.75 ↑ | 0.50 | 0.90 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.67 | 3.65 | 4.00 | 0.97 | 2.75 | 0.83 | 0.87 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.12 ↓ | 14.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.71 | 3.75 | 4.00 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.92 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 4.54 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.62 | 3.49 | 4.19 | 0.99 | 2.75 | 0.85 | 0.91 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.16 ↓ | 9.80 ↑ | 3.44 ↑ | 0.50 | 0.17 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.20 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.70 ↑ | 3.40 ↓ | 4.20 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 3.45 | 4.20 | 0.71 | 2.50 | 0.81 | 0.81 | 0.75 | 0.71 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 8.70 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.78 | 3.70 | 4.10 | 0.75 | 2.50 | 0.97 | 0.97 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 3.82 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.33 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.50 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.68 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.