Kết quả bóng đá trận Omonia Aradippou vs APOEL Nicosia, 00:00 ngày 02/11/2026
1 Hạng Síp · 00:00 ngày 02/11/2026
Omonia Aradippou 1 Kết thúc HT 0-0 2
APOEL Nicosia
🟨 5 - 2 🟥 1 - 1 ⛳ 6 - 3
Nhiệt độ: 20°C
Diễn biến trận đấu
| Omonia Aradippou | Phút | |
| 1' | ||
| 1' | Sastre J. | |
| 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| De Marco V. | 26' | |
| 28' | ||
| Mathias Gonzalez | 28' | |
| 36' | ||
| 36' | ||
| De Marco V. | 36' | |
| 45' | ||
| 45' | Bakasetas A. | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 2 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 9 | 11 | 13 | 26 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 16 | 15 |
| Điểm | 3 | 9 | 9 | 18 |
Chủ = Omonia Aradippou · Khách = APOEL Nicosia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Omonia Aradippou | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (25%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Bảng xếp hạng
Omonia Aradippou
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 | 11 | 42 | 3 |
| Sân nhà | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 | 7 | 4 | 6 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 4 |
APOEL Nicosia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 10 | 2 | 1 | 7 | 8 | 18 | 52 | 5 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 10 | 7 | 6 |
| Sân khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 | 8 | 0 | 5 |
Đội hình
Omonia Aradippou
APOEL Nicosia
12Zivkovic Z.3Andreas Christofi34Henriques D.81De Marco V.6Niko Havelka8El Bouchataoui A.20Izquierdo J.22Antoniou M.41Mathias Gonzalez9Pontikos G.27Lomonaco S.27Belec V.3Stafylidis K.16Carrillo A.25Sastre J.34Laifis K.8Dalcio9Bakasetas A.10Marquinhos18Limnios D.72Barak A.15Pedrozo F.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3412
- 3Andreas Christofi
- 6Niko Havelka
- 8El Bouchataoui A.
- 9Pontikos G.
- 12Zivkovic Z.
- 20Izquierdo J.
- 22Antoniou M.
- 27Lomonaco S.
- 34Henriques D.
- 41Mathias Gonzalez🟨 Thẻ vàng 28'
- 81De Marco V.🟨 Thẻ vàng 26' · 🟥 Thẻ đỏ 36'
Khách · 4141
- 3Stafylidis K.
- 8Dalcio
- 9Bakasetas A.🟨 Thẻ vàng 45'
- 10Marquinhos
- 15Pedrozo F.
- 16Carrillo A.
- 18Limnios D.
- 25Sastre J.🟥 Thẻ đỏ 1'
- 27Belec V.
- 34Laifis K.
- 72Barak A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
30
Thẻ vàng
31
Sút bóng
41
Sút cầu môn
20
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
20
TL kiểm soát bóng
60%40%
Phạm lỗi
124
Việt vị
12
Quả ném biên
84
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Omonia Aradippou (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
APOEL Nicosia (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Omonia Aradippou | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1926 | |
| Sân nhà | Neo GSP Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 23400 |
| Marinos Satsias | HLV | Nikolaos Papadopoulos |
| Khu vực | Nicosia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 6.10 | 4.00 | 1.48 | 0.82 | 2.50 | 0.95 | 0.93 | -1.00 | 0.84 |
| Live | 151.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.30 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 3.00 ↑ | 0.00 | 0.14 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.00 | 3.90 | 1.50 | 0.85 | 2.50 | 0.94 | 0.91 | -1.00 | 0.88 |
| Live | 301.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 2.45 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.19 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.70 | 3.35 | 1.82 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.86 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 6.20 ↑ | 1.25 ↓ | 7.30 ↑ | 2.38 ↑ | 2.50 | 0.30 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.75 | 4.20 | 1.43 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | 0.50 | -1.50 | 1.30 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.55 ↑ | -1.50 | 1.20 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 4.75 | 3.85 | 1.52 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.86 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 6.20 ↑ | 1.25 ↓ | 7.30 ↑ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.80 | 3.55 | 1.80 | 0.92 | 2.50 | 0.78 | 0.92 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 5.30 | 3.70 | 1.46 | 0.89 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 6.00 ↑ | 1.23 ↓ | 7.00 ↑ | 2.94 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 5.25 | 3.90 | 1.48 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 4.30 | 3.50 | 1.62 | 0.72 | 2.50 | 0.80 | 0.81 | -0.75 | 0.71 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.48 | 3.70 | 1.72 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.56 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 3.04 ↑ | 0.00 | 0.24 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.50 | 3.70 | 1.70 | 0.88 | 2.50 | 0.93 | 0.88 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 3.00 ↑ | 0.00 | 0.23 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Omonia Aradippou | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| APOEL Nicosia | +3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).