Kết quả bóng đá trận Olympique Dcheira vs Amal Tiznit, 01:00 ngày 22/07/2026

Botola 2 · 01:00 ngày 22/07/2026
Olympique Dcheira
1 Hiệp 2 - HT 0-0 1
Amal Tiznit
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Diễn biến trận đấu

Olympique Dcheira Phút Amal Tiznit
18' Badreddine Mouzdahir
Mohssine Abba 43'
HT 0-0
Younes Khafi(Assists:Brahim Amzili) (Kiến tạo: Brahim Amzili) 1 - 0 58'
66' 1 - 1 Zakaria Essalhi(Assists:Othman Fadiz) (Kiến tạo: Othman Fadiz)
76' Faqir Y.
81' Hatim Bouhbouh
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 32
Hòa 22 46
Bại 10 32
Ghi bàn 12 129
Mất bàn 31 1012
Điểm 25 1312

Chủ = Olympique Dcheira · Khách = Amal Tiznit

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Olympique Dcheira (32)Hiệp 1 / Cả trậnAmal Tiznit (32)
4 (13%)Thắng/Thắng8 (25%)
2 (6%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (6%)Hòa/Thắng2 (6%)
4 (13%)Hòa/Hòa12 (38%)
5 (16%)Hòa/Bại2 (6%)
1 (3%)Bại/Thắng0 (0%)
4 (13%)Bại/Hòa4 (13%)
9 (28%)Bại/Bại3 (9%)

Bảng xếp hạng

Olympique Dcheira

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30791429403015
Sân nhà1525810231116
Sân khách155461917196
6 gần632184--

Amal Tiznit

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30101643526463
Sân nhà15870207313
Sân khách152941519158
6 gần623166--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Olympique Dcheira 1 (50%)Hòa 1 (50%)Amal Tiznit 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MAR D218/07/26Amal Tiznit0-0 (0-0)Olympique Dcheira2-5--H
MOLE Cup04/04/24Amal Tiznit0-3 (0-0)Olympique Dcheira2-2--T

Thành tích gần đây — Olympique Dcheira

HBHTTTHHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/10 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 3/2/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MAR D218/07/26Amal Tiznit0-0 (0-0)Olympique Dcheira2-5--H
MAR D106/07/26Maghreb Fez2-0 (0-0)Olympique Dcheira5-2-12.5B
MAR D103/07/26Olympique Dcheira1-1 (0-1)Olympique de Safi8-5+0.52.25H
MAR D129/06/26Wydad Casablanca1-3 (1-2)Olympique Dcheira6-2-12.5T
MAR D126/06/26Olympique Dcheira2-0 (2-0)IRT Itihad de Tanger2-1002T
MAR D121/06/26Union Touarga Sport Rabat0-2 (0-1)Olympique Dcheira13-3-12.25T
MAR D118/06/26Olympique Dcheira1-1 (0-1)FAR Forces Armee Royales4-4-1.252.5H
MAR D113/06/26DHJ Difaa Hassani Jadidi2-2 (0-2)Olympique Dcheira5-3-0.252H
MAR D109/06/26Olympique Dcheira0-1 (0-1)Hassania Agadir2-6-0.252B
MAR D102/06/26CODM Meknes2-1 (2-0)Olympique Dcheira5-6-0.51.75B
MAR D124/05/26Olympique Dcheira0-1 (0-1)Raja Club Athletic3-4-12.25B
MOLE Cup17/05/26Olympique de Safi3-0 (1-0)Olympique Dcheira2-4--B
MAR D112/05/26Renaissance Zmamra0-0 (0-0)Olympique Dcheira7-5-0.52H
MAR D109/05/26Olympique Dcheira1-1 (1-0)Yacoub El Mansour3-402.25H
MAR D105/05/26Kawkab de Marrakech2-1 (1-1)Olympique Dcheira4-0-0.52.25B
MAR D130/04/26Olympique Dcheira1-2 (0-0)UTS Union Touarga Sport Rabat4-3-0.252.25B
MAR D127/04/26Renaissance Sportive de Berkane2-1 (1-1)Olympique Dcheira1-2-1.52.5B
MAR D103/04/26FAR Forces Armee Royales3-2 (1-2)Olympique Dcheira9-1-22.75B
MAR D108/03/26Olympique Dcheira0-2 (0-1)Maghreb Fez3-3-0.252B
MAR D101/03/26Olympique de Safi0-0 (0-0)Olympique Dcheira9-2-0.252H

Thành tích gần đây — Amal Tiznit

HTHBTHHBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/12 (10 trận) Châu Á: 2/6/2 T/X: 7/2/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MAR D218/07/26Amal Tiznit0-0 (0-0)Olympique Dcheira2-5--H
MAR D205/07/26Chabab Atlas Khenifra0-1 (0-1)Amal Tiznit--0.251.75T
MAR D227/06/26Amal Tiznit1-1 (1-1)MCO Mouloudia Oujda9-1--H
MAR D220/06/26Maghrib Association Tetouan3-1 (2-0)Amal Tiznit---B
MAR D214/06/26Amal Tiznit2-1 (0-0)Jeunesse Sportive Soualem---T
MAR D207/06/26JSM Jeunesse Sportive El Massi1-1 (1-1)Amal Tiznit---H
MAR D224/05/26Amal Tiznit0-0 (0-0)Union Sportive Boujaad---H
MOLE Cup17/05/26Amal Tiznit0-3 (0-2)DHJ Difaa Hassani Jadidi2-6--B
MAR D210/05/26Wydad Temara1-1 (0-0)Amal Tiznit2-2--H
MAR D203/05/26Amal Tiznit2-2 (1-1)Racing Casablanca---H
MAR D225/04/26Chabab Ben Guerir1-0 (0-0)Amal Tiznit7-3--B
MAR D205/04/26Amal Tiznit2-0 (1-0)Wydad Fes---T
MAR D229/03/26USM Oujda0-0 (0-0)Amal Tiznit4-2--H
MAR D215/03/26Amal Tiznit2-0 (1-0)Stade Marocain du Rabat---T
MAR D208/03/26Amal Tiznit2-1 (0-0)KAC de Kenitra---T
MAR D201/03/26Raja de Beni Mellal1-1 (1-0)Amal Tiznit5-2--H
MAR D222/02/26Amal Tiznit1-1 (1-0)SCCM Chabab Mohamedia---H
MAR D214/02/26Amal Tiznit0-0 (0-0)Chabab Atlas Khenifra9-2--H
MAR D207/02/26MCO Mouloudia Oujda1-1 (0-0)Amal Tiznit---H
MAR D231/01/26Amal Tiznit0-0 (0-0)Maghrib Association Tetouan---H

Thống kê kỹ thuật

Thẻ vàng
1
3
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B0
T0 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Olympique Dcheira (30 trận)
Ghi 0.93 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Amal Tiznit (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Amal Tiznit (5 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (80%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (20%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Olympique DcheiraAmal Tiznit

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Olympique DcheiraAmal Tiznit

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

32
Thắng 2+
03
Thắng 1
712
Hòa
71
Thua 1
32
Thua 2+
Olympique DcheiraAmal Tiznit

Thông tin đội bóng

Olympique Dcheira Thông tin Amal Tiznit
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Abderrahim Saidi HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.092.803.701.002.000.800.740.250.99
Live2.08 ↓2.803.80 ↑1.04 ↑2.000.79 ↓1.04 ↑0.500.79 ↓
VcbetSớm2.252.883.301.032.000.780.920.250.87
Live2.10 ↓2.90 ↑3.60 ↑1.00 ↓2.000.81 ↑0.80 ↓0.251.00 ↑
Mansion88Sớm1.912.864.001.002.000.800.700.251.11
Live1.90 ↓2.79 ↓4.20 ↑1.20 ↑2.000.63 ↓0.68 ↓0.251.13 ↑
InterwettenSớm2.252.753.350.501.501.30---
Live2.20 ↓2.95 ↑3.40 ↑0.55 ↑1.501.20 ↓---
10BETSớm2.262.853.500.992.000.74---
Live2.11 ↓2.90 ↑4.00 ↑1.01 ↑2.000.72 ↓---
12betSớm1.912.903.951.002.000.800.700.251.11
Live1.92 ↑2.78 ↓4.10 ↑1.21 ↑2.000.62 ↓0.700.251.11
CrownSớm2.122.943.250.992.000.810.840.250.98
Live1.98 ↓2.96 ↑3.60 ↑1.04 ↑2.000.76 ↓0.70 ↓0.251.13 ↑
WewbetSớm2.232.813.291.002.000.800.950.250.87
Live1.94 ↓2.89 ↑4.25 ↑1.20 ↑2.000.63 ↓0.69 ↓0.251.14 ↑
LadbrokesSớm2.202.753.301.702.500.40---
Live2.00 ↓2.80 ↑3.90 ↑1.87 ↑2.500.36 ↓---
18BetSớm2.202.803.151.142.250.490.790.250.73
Live2.05 ↓2.90 ↑3.90 ↑0.73 ↓1.750.92 ↑0.96 ↑0.500.70 ↓
PinnacleSớm2.212.743.261.002.000.720.880.250.83
Live1.99 ↓2.69 ↓4.14 ↑0.75 ↓1.750.99 ↑0.99 ↑0.500.75 ↓
BwinSớm2.202.753.300.521.501.35---
Live2.00 ↓2.90 ↑3.60 ↑0.50 ↓1.501.37 ↑---
1xBetSớm2.152.753.650.731.750.990.530.001.35
Live2.20 ↑2.92 ↑3.67 ↑0.69 ↓1.751.09 ↑0.85 ↑0.250.96 ↓
Bet 365Sớm2.152.753.501.002.000.800.900.250.90
Live2.05 ↓2.80 ↑3.70 ↑1.002.000.800.80 ↓0.251.00 ↑
William HillSớm2.202.753.500.501.501.30---
Live2.00 ↓2.753.90 ↑0.60 ↑1.501.15 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.