Kết quả bóng đá trận Olympic MobiUZ vs Shurtan Guzor, 21:00 ngày 10/08/2026
Second League (Uzbekistan) · 21:00 ngày 10/08/2026
Olympic MobiUZ 0 Kết thúc HT 0-0 0
Shurtan Guzor
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 15
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 22 | 12 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 12 | 13 |
| Điểm | 7 | 3 | 19 | 16 |
Chủ = Olympic MobiUZ · Khách = Shurtan Guzor
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Olympic MobiUZ | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 7 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 4 (20%) | Hòa/Hòa | 4 (15%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 2 (8%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
Olympic MobiUZ
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 | 16 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 8 | 15 | 7 |
| Sân khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 17 | 8 | 13 | 7 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 18 | 8 | - | - |
Shurtan Guzor
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 10 | 3 | 4 | 24 | 18 | 33 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 11 | 8 | 17 | 4 |
| Sân khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 13 | 10 | 16 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Olympic MobiUZ 0 (0%)Hòa 2 (40%)Shurtan Guzor 3 (60%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/26 | Shurtan Guzor | 1-0 (1-0) | Olympic MobiUZ | - | - | B |
| 22/11/24 | Shurtan Guzor | 1-0 (0-0) | Olympic MobiUZ | - | - | B |
| 06/10/24 | Olympic MobiUZ | 1-1 (0-0) | Shurtan Guzor | - | - | H |
| 18/06/24 | Shurtan Guzor | 3-0 (2-0) | Olympic MobiUZ | - | - | B |
| 03/05/24 | Olympic MobiUZ | 2-2 (0-2) | Shurtan Guzor | - | - | H |
Thành tích gần đây — Olympic MobiUZ
TTTBTBBTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Olympic MobiUZ | 2-1 (1-0) | Jayxun | +1.25 | 3 | T |
| 30/07/26 | Pakhtakor II | 1-4 (1-1) | Olympic MobiUZ | +1 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Olympic MobiUZ | 3-0 (1-0) | Qiziriq Football Club | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Olympic MobiUZ | 2-3 (1-2) | FC Lochin | - | - | B |
| 14/06/26 | Yaypan FK | 1-6 (0-1) | Olympic MobiUZ | -0.25 | 2.75 | T |
| 29/05/26 | Fergana University | 2-1 (2-1) | Olympic MobiUZ | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/05/26 | Sogdiana Jizak | 3-1 (0-1) | Olympic MobiUZ | - | - | B |
| 14/05/26 | Respublika FA | 0-1 (0-0) | Olympic MobiUZ | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Olympic MobiUZ | 3-1 (2-1) | Mashal Muborak | - | - | T |
| 04/05/26 | Olympic MobiUZ | 0-0 (0-0) | Kattaqurgon | +0.25 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Metallurg Bekobod | 1-1 (0-0) | Olympic MobiUZ | -1 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Buxoro University | 1-4 (0-2) | Olympic MobiUZ | - | - | T |
| 21/04/26 | Olympic MobiUZ | 2-1 (0-1) | Respublika FA | 0 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | Aral Nukus | 1-0 (0-0) | Olympic MobiUZ | - | - | B |
| 10/04/26 | Olympic MobiUZ | 2-2 (1-1) | FK Gazalkent | - | - | H |
| 05/04/26 | Shurtan Guzor | 1-0 (1-0) | Olympic MobiUZ | - | - | B |
| 21/02/26 | Olympic MobiUZ | 0-1 (0-0) | FC Lochin | - | - | B |
| 09/11/25 | Olympic MobiUZ | 4-0 (4-0) | Jayxun | - | - | T |
| 05/11/25 | Olympic MobiUZ | 1-1 (0-1) | Lokomotiv Tashkent | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/10/25 | Olympic MobiUZ | 2-0 (1-0) | Olympic FK Tashkent | +1 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Shurtan Guzor
TTBBTTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/08/26 | Buxoro University | 2-4 (0-1) | Shurtan Guzor | +0.5 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | Shurtan Guzor | 2-1 (2-0) | Respublika FA | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Aral Nukus | 3-1 (1-0) | Shurtan Guzor | -1 | 2.75 | B |
| 10/06/26 | Shurtan Guzor | 0-2 (0-0) | FK Gazalkent | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/06/26 | Shurtan Guzor | 1-0 (0-0) | Metallurg Bekobod | 0 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Jayxun | 1-2 (1-1) | Shurtan Guzor | - | - | T |
| 26/05/26 | Nasaf Qarshi | 4-0 (1-0) | Shurtan Guzor | -1.75 | 3 | B |
| 21/05/26 | Havokand PFK | 1-4 (0-1) | Shurtan Guzor | - | - | T |
| 15/05/26 | Shurtan Guzor | 1-3 (0-1) | FK Andijon | - | - | B |
| 05/05/26 | Shurtan Guzor | 2-0 (1-0) | Pakhtakor II | +0.5 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Qiziriq Football Club | 0-1 (0-0) | Shurtan Guzor | +1.25 | 2.75 | T |
| 24/04/26 | Shurtan Guzor | 2-2 (1-1) | Yaypan FK | +0.5 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | FC Lochin | 1-2 (0-1) | Shurtan Guzor | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Shurtan Guzor | 2-2 (1-0) | Fergana University | - | - | H |
| 12/04/26 | Kattaqurgon | 0-2 (0-2) | Shurtan Guzor | - | - | T |
| 05/04/26 | Shurtan Guzor | 1-0 (1-0) | Olympic MobiUZ | - | - | T |
| 27/02/26 | Metallurg Bekobod | 1-1 (0-0) | Shurtan Guzor | - | - | H |
| 23/02/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 0-0 (0-0) | Shurtan Guzor | - | - | H |
| 29/11/25 | Qizilqum Zarafshon | 3-3 (1-0) | Shurtan Guzor | -0.75 | 2.5 | H |
| 19/11/25 | Shurtan Guzor | 1-1 (0-0) | Buxoro FK | -1 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
415
Phạt góc (HT)
27
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1010
Sút cầu môn
48
Tấn công
107102
Tấn công nguy hiểm
6692
Sút ngoài cầu môn
62
Đá phạt trực tiếp
1218
TL kiểm soát bóng
44%56%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Phạm lỗi
158
Việt vị
24
Quả ném biên
1924
So Sánh Sức Mạnh
52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B3T3 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Olympic MobiUZ (20 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Shurtan Guzor (26 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Olympic MobiUZ (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 1 (11%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUOOU
Shurtan Guzor (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Olympic MobiUZ | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Asror Aliqulov | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.81 | 3.70 | 3.50 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.93 | 0.75 | 0.77 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.05 ↓ | 12.00 ↑ | 4.80 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.75 | 4.20 | 0.83 | 2.75 | 0.97 | 0.94 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.60 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.04 ↓ | 11.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.88 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 3.55 | 4.20 | 0.60 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 9.50 ↑ | 1.15 ↓ | 8.75 ↑ | 3.40 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.00 | 0.73 | 2.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 9.34 ↑ | 1.12 ↓ | 9.02 ↑ | 3.53 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.60 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.65 | 3.45 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.50 ↑ | 4.34 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 4.76 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.84 | 3.22 | 3.37 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.84 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.68 | 3.66 | 3.95 | 0.82 | 2.75 | 0.92 | 0.89 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 17.10 ↑ | 1.03 ↓ | 9.95 ↑ | 4.15 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.77 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.66 | 3.45 | 4.10 | 0.69 | 2.75 | 0.84 | 0.79 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 7.59 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.73 | 3.54 | 3.76 | 0.78 | 2.75 | 0.93 | 0.94 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 9.51 ↑ | 1.11 ↓ | 9.12 ↑ | 2.45 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.72 | 3.70 | 4.23 | 0.62 | 2.50 | 1.16 | 1.75 | 1.50 | 0.38 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.20 ↑ | 4.16 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.81 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.70 | 3.70 | 3.90 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 0.93 ↑ | 2.75 | 0.88 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 3.30 | 3.30 | 0.67 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 23.00 ↑ | 1.03 ↓ | 19.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.