Kết quả bóng đá trận Olympic MobiUZ vs Shurtan Guzor, 21:00 ngày 10/08/2026

Second League (Uzbekistan) · 21:00 ngày 10/08/2026
Olympic MobiUZ
0 Kết thúc HT 0-0 0
Shurtan Guzor
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 15
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35°C

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 65
Hòa 10 11
Bại 02 34
Ghi bàn 32 2212
Mất bàn 14 1213
Điểm 73 1916

Chủ = Olympic MobiUZ · Khách = Shurtan Guzor

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Olympic MobiUZ (20)Hiệp 1 / Cả trậnShurtan Guzor (26)
5 (25%)Thắng/Thắng7 (27%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (8%)
1 (5%)Thắng/Bại1 (4%)
4 (20%)Hòa/Thắng4 (15%)
4 (20%)Hòa/Hòa4 (15%)
2 (10%)Hòa/Bại3 (12%)
1 (5%)Bại/Thắng2 (8%)
3 (15%)Bại/Bại3 (12%)

Bảng xếp hạng

Olympic MobiUZ

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng168443016287
Sân nhà8431138157
Sân khách8413178137
6 gần6402188--

Shurtan Guzor

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1710342418333
Sân nhà9522118174
Sân khách85121310162
6 gần6402109--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Olympic MobiUZ 0 (0%)Hòa 2 (40%)Shurtan Guzor 3 (60%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 2 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D105/04/26Shurtan Guzor1-0 (1-0)Olympic MobiUZ5-4--B
UZB D122/11/24Shurtan Guzor1-0 (0-0)Olympic MobiUZ---B
UZB D106/10/24Olympic MobiUZ1-1 (0-0)Shurtan Guzor---H
UZB D118/06/24Shurtan Guzor3-0 (2-0)Olympic MobiUZ---B
UZB D103/05/24Olympic MobiUZ2-2 (0-2)Shurtan Guzor---H

Thành tích gần đây — Olympic MobiUZ

TTTBTBBTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 23/12 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D105/08/26Olympic MobiUZ2-1 (1-0)Jayxun3-2+1.253T
UZB D130/07/26Pakhtakor II1-4 (1-1)Olympic MobiUZ5-7+12.75T
UZB D124/07/26Olympic MobiUZ3-0 (1-0)Qiziriq Football Club5-2+1.253.25T
UZB D118/07/26Olympic MobiUZ2-3 (1-2)FC Lochin12-4--B
UZB D114/06/26Yaypan FK1-6 (0-1)Olympic MobiUZ7-1-0.252.75T
UZB D129/05/26Fergana University2-1 (2-1)Olympic MobiUZ3-10-0.752.5B
UzbC19/05/26Sogdiana Jizak3-1 (0-1)Olympic MobiUZ---B
UzbC14/05/26Respublika FA0-1 (0-0)Olympic MobiUZ5-7+0.252.5T
UzbC09/05/26Olympic MobiUZ3-1 (2-1)Mashal Muborak5-2--T
UZB D104/05/26Olympic MobiUZ0-0 (0-0)Kattaqurgon2-6+0.252.5H
UZB D130/04/26Metallurg Bekobod1-1 (0-0)Olympic MobiUZ0-2-12.75H
UZB D125/04/26Buxoro University1-4 (0-2)Olympic MobiUZ4-4--T
UZB D121/04/26Olympic MobiUZ2-1 (0-1)Respublika FA5-502.25T
UZB D117/04/26Aral Nukus1-0 (0-0)Olympic MobiUZ---B
UZB D110/04/26Olympic MobiUZ2-2 (1-1)FK Gazalkent3-6--H
UZB D105/04/26Shurtan Guzor1-0 (1-0)Olympic MobiUZ5-4--B
INT CF21/02/26Olympic MobiUZ0-1 (0-0)FC Lochin---B
UZB D109/11/25Olympic MobiUZ4-0 (4-0)Jayxun3-0--T
UZB D105/11/25Olympic MobiUZ1-1 (0-1)Lokomotiv Tashkent4-1-0.252.5H
UZB D128/10/25Olympic MobiUZ2-0 (1-0)Olympic FK Tashkent5-5+12.5T

Thành tích gần đây — Shurtan Guzor

TTBBTTBTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D105/08/26Buxoro University2-4 (0-1)Shurtan Guzor1-5+0.52.75T
UZB D130/07/26Shurtan Guzor2-1 (2-0)Respublika FA2-6+0.752.75T
UZB D124/07/26Aral Nukus3-1 (1-0)Shurtan Guzor3-2-12.75B
UZB D110/06/26Shurtan Guzor0-2 (0-0)FK Gazalkent5-0+0.252.75B
UZB D104/06/26Shurtan Guzor1-0 (0-0)Metallurg Bekobod4-402.5T
UZB D130/05/26Jayxun1-2 (1-1)Shurtan Guzor---T
UzbC26/05/26Nasaf Qarshi4-0 (1-0)Shurtan Guzor5-3-1.753B
UzbC21/05/26Havokand PFK1-4 (0-1)Shurtan Guzor---T
UzbC15/05/26Shurtan Guzor1-3 (0-1)FK Andijon6-8--B
UZB D105/05/26Shurtan Guzor2-0 (1-0)Pakhtakor II3-2+0.52.5T
UZB D129/04/26Qiziriq Football Club0-1 (0-0)Shurtan Guzor2-3+1.252.75T
UZB D124/04/26Shurtan Guzor2-2 (1-1)Yaypan FK5-1+0.52.5H
UZB D120/04/26FC Lochin1-2 (0-1)Shurtan Guzor9-2+0.252.25T
UZB D115/04/26Shurtan Guzor2-2 (1-0)Fergana University3-3--H
UZB D112/04/26Kattaqurgon0-2 (0-2)Shurtan Guzor12-1--T
UZB D105/04/26Shurtan Guzor1-0 (1-0)Olympic MobiUZ5-4--T
INT CF27/02/26Metallurg Bekobod1-1 (0-0)Shurtan Guzor---H
INT CF23/02/26Kuruvchi Bunyodkor0-0 (0-0)Shurtan Guzor8-3--H
UZB D129/11/25Qizilqum Zarafshon3-3 (1-0)Shurtan Guzor0-3-0.752.5H
UZB D119/11/25Shurtan Guzor1-1 (0-0)Buxoro FK4-9-12.5H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
15
Phạt góc (HT)
2
7
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
10
10
Sút cầu môn
4
8
Tấn công
107
102
Tấn công nguy hiểm
66
92
Sút ngoài cầu môn
6
2
Đá phạt trực tiếp
12
18
TL kiểm soát bóng
44%
56%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Phạm lỗi
15
8
Việt vị
2
4
Quả ném biên
19
24
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B3
T3 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0
T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Olympic MobiUZ (20 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Shurtan Guzor (26 trận)
Ghi 1.46 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Olympic MobiUZ (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (56%)Hòa 1 (11%)Xỉu 3 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUOOU

Shurtan Guzor (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUUU

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
23
1 Bàn
35
2 Bàn
10
3 Bàn
21
4+ Bàn
67
B.thắng H1
1510
B.thắng H2
Olympic MobiUZShurtan Guzor

Chi tiết về HT/FT

34
T/T
01
T/H
00
T/B
12
H/T
31
H/H
01
H/B
10
B/T
00
B/H
11
B/B
Olympic MobiUZShurtan Guzor

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

74
Thắng 2+
36
Thắng 1
46
Hòa
50
Thua 1
14
Thua 2+
Olympic MobiUZShurtan Guzor

Thông tin đội bóng

Olympic MobiUZ Thông tin Shurtan Guzor
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV Asror Aliqulov
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.813.703.500.802.750.900.930.750.77
Live15.00 ↑1.05 ↓12.00 ↑4.80 ↑0.500.02 ↓1.17 ↑0.000.70 ↓
VcbetSớm1.703.754.200.832.750.970.940.750.85
Live17.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑3.80 ↑0.500.18 ↓0.93 ↓0.000.86 ↑
Mansion88Sớm1.803.503.600.862.750.900.800.500.96
Live14.00 ↑1.04 ↓11.00 ↑6.66 ↑0.500.05 ↓0.01 ↓-0.255.88 ↑
InterwettenSớm1.703.554.200.602.501.10---
Live9.50 ↑1.15 ↓8.75 ↑3.40 ↑0.500.12 ↓---
10BETSớm1.673.404.000.732.750.88---
Live9.34 ↑1.12 ↓9.02 ↑3.53 ↑0.500.13 ↓---
12betSớm1.803.503.600.862.750.900.800.500.96
Live14.00 ↑1.03 ↓12.00 ↑7.69 ↑0.500.03 ↓1.06 ↑0.000.78 ↓
CrownSớm1.803.653.450.882.750.820.800.500.90
Live14.00 ↑1.03 ↓13.50 ↑4.34 ↑0.500.03 ↓0.03 ↓-0.254.76 ↑
SbobetSớm1.843.223.370.902.750.900.840.500.96
Live15.00 ↑1.02 ↓14.00 ↑6.66 ↑0.500.01 ↓1.28 ↑0.000.62 ↓
WewbetSớm1.683.663.950.822.750.920.890.750.85
Live17.10 ↑1.03 ↓9.95 ↑4.15 ↑0.500.04 ↓1.05 ↑0.000.77 ↓
18BetSớm1.663.454.100.692.750.840.790.750.74
Live20.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑7.59 ↑0.500.02 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm1.733.543.760.782.750.930.940.750.78
Live9.51 ↑1.11 ↓9.12 ↑2.45 ↑0.500.26 ↓0.91 ↓0.000.81 ↑
1xBetSớm1.723.704.230.622.501.161.751.500.38
Live21.00 ↑1.02 ↓18.20 ↑4.16 ↑0.500.13 ↓0.94 ↓0.000.81 ↑
Bet 365Sớm1.703.703.900.802.751.000.950.750.85
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑0.93 ↑2.750.88 ↓0.75 ↓0.001.05 ↑
William HillSớm1.913.303.300.672.501.00---
Live23.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑11.00 ↑0.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.