Kết quả bóng đá trận Olympic MobiUZ vs Jayxun, 22:00 ngày 05/08/2026
Second League (Uzbekistan) · 22:00 ngày 05/08/2026
Olympic MobiUZ 2 Kết thúc HT 1-0 1
Jayxun
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C
Diễn biến trận đấu
| Olympic MobiUZ | Phút | |
| 21' | ||
| 37' | ||
| Begis Kuanishbayev 1 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 1-0 | ||
| 52' | ⚽ 1 - 1 Shukhrat Daryabaev | |
| Zayniddin Khamraboev 2 - 1 ⚽ | 60' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 22 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 2 | 12 | 14 |
| Điểm | 7 | 4 | 19 | 11 |
Chủ = Olympic MobiUZ · Khách = Jayxun
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Olympic MobiUZ | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (25%) | Thắng/Thắng | 7 (30%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 4 (20%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 2 (10%) | Hòa/Bại | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 8 (35%) |
Bảng xếp hạng
Olympic MobiUZ
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 | 16 | 28 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 8 | 15 | 7 |
| Sân khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 17 | 8 | 13 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 17 | 10 | - | - |
Jayxun
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 3 | 9 | 19 | 24 | 18 | 10 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 12 | 11 | 9 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 12 | 7 | 10 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 9 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (6 trận)
Olympic MobiUZ 5 (83%)Hòa 0 (0%)Jayxun 1 (17%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/11/25 | Olympic MobiUZ | 4-0 (4-0) | Jayxun | - | - | T |
| 24/09/25 | Jayxun | 3-2 (2-0) | Olympic MobiUZ | - | - | B |
| 23/06/25 | Olympic MobiUZ | 3-0 (2-0) | Jayxun | +1 | 2.25 | T |
| 21/05/25 | Olympic MobiUZ | 4-1 (1-0) | Jayxun | - | - | T |
| 06/05/25 | Jayxun | 0-1 (0-0) | Olympic MobiUZ | +0.5 | 2.25 | T |
| 27/08/23 | Olympic MobiUZ | 4-2 (2-1) | Jayxun | - | - | T |
Thành tích gần đây — Olympic MobiUZ
TTBTBBTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/26 | Pakhtakor II | 1-4 (1-1) | Olympic MobiUZ | +1 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Olympic MobiUZ | 3-0 (1-0) | Qiziriq Football Club | +1.25 | 3.25 | T |
| 18/07/26 | Olympic MobiUZ | 2-3 (1-2) | FC Lochin | - | - | B |
| 14/06/26 | Yaypan FK | 1-6 (0-1) | Olympic MobiUZ | -0.25 | 2.75 | T |
| 29/05/26 | Fergana University | 2-1 (2-1) | Olympic MobiUZ | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/05/26 | Sogdiana Jizak | 3-1 (0-1) | Olympic MobiUZ | - | - | B |
| 14/05/26 | Respublika FA | 0-1 (0-0) | Olympic MobiUZ | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Olympic MobiUZ | 3-1 (2-1) | Mashal Muborak | - | - | T |
| 04/05/26 | Olympic MobiUZ | 0-0 (0-0) | Kattaqurgon | +0.25 | 2.5 | H |
| 30/04/26 | Metallurg Bekobod | 1-1 (0-0) | Olympic MobiUZ | -1 | 2.75 | H |
| 25/04/26 | Buxoro University | 1-4 (0-2) | Olympic MobiUZ | - | - | T |
| 21/04/26 | Olympic MobiUZ | 2-1 (0-1) | Respublika FA | 0 | 2.25 | T |
| 17/04/26 | Aral Nukus | 1-0 (0-0) | Olympic MobiUZ | - | - | B |
| 10/04/26 | Olympic MobiUZ | 2-2 (1-1) | FK Gazalkent | - | - | H |
| 05/04/26 | Shurtan Guzor | 1-0 (1-0) | Olympic MobiUZ | - | - | B |
| 21/02/26 | Olympic MobiUZ | 0-1 (0-0) | FC Lochin | - | - | B |
| 09/11/25 | Olympic MobiUZ | 4-0 (4-0) | Jayxun | - | - | T |
| 05/11/25 | Olympic MobiUZ | 1-1 (0-1) | Lokomotiv Tashkent | -0.25 | 2.5 | H |
| 28/10/25 | Olympic MobiUZ | 2-0 (1-0) | Olympic FK Tashkent | +1 | 2.5 | T |
| 20/10/25 | Olympic MobiUZ | 3-1 (0-0) | Aral Nukus | 0 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Jayxun
TTBHBBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Jayxun | 5-1 (1-0) | Buxoro University | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Respublika FA | 1-2 (0-0) | Jayxun | - | - | T |
| 08/06/26 | Jayxun | 1-4 (0-3) | Aral Nukus | -1.25 | 2.5 | B |
| 03/06/26 | FK Gazalkent | 0-0 (0-0) | Jayxun | -1.75 | 3 | H |
| 30/05/26 | Jayxun | 1-2 (1-1) | Shurtan Guzor | - | - | B |
| 24/05/26 | Kuruvchi Bunyodkor | 4-0 (3-0) | Jayxun | - | - | B |
| 17/05/26 | Qiziriq Football Club | 0-1 (0-1) | Jayxun | - | - | T |
| 11/05/26 | Jayxun | 3-1 (1-0) | Qizilqum Zarafshon | - | - | T |
| 05/05/26 | Jayxun | 2-0 (1-0) | Metallurg Bekobod | -0.75 | 2.75 | T |
| 01/05/26 | Pakhtakor II | 0-3 (0-3) | Jayxun | -0.75 | 2.25 | T |
| 25/04/26 | Jayxun | 0-0 (0-0) | Qiziriq Football Club | - | - | H |
| 20/04/26 | Yaypan FK | 2-0 (2-0) | Jayxun | -1.25 | 2.5 | B |
| 16/04/26 | Jayxun | 0-2 (0-1) | FC Lochin | - | - | B |
| 12/04/26 | Fergana University | 4-0 (1-0) | Jayxun | - | - | B |
| 06/04/26 | Jayxun | 0-2 (0-1) | Kattaqurgon | - | - | B |
| 04/03/26 | Jayxun | 3-1 (2-1) | Kattaqurgon | - | - | T |
| 02/03/26 | Jayxun | 1-1 (1-1) | Lokomotiv BFK | - | - | H |
| 26/02/26 | Jayxun | 1-0 (0-0) | Qiziriq Football Club | - | - | T |
| 09/11/25 | Olympic MobiUZ | 4-0 (4-0) | Jayxun | - | - | B |
| 06/11/25 | Jayxun | 1-2 (0-2) | Fergana University | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
22
Sút bóng
2110
Sút cầu môn
75
Tấn công
111103
Tấn công nguy hiểm
6558
Sút ngoài cầu môn
145
Đá phạt trực tiếp
1220
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Phạm lỗi
1911
Việt vị
12
Quả ném biên
2732
So Sánh Sức Mạnh
61 39
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B1T1 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B0T0 H0 B4
Ghi
Tất cả
3 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.8 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Olympic MobiUZ (20 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Jayxun (23 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Olympic MobiUZ (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU
Jayxun (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Olympic MobiUZ | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.37 | 4.40 | 6.70 | 0.72 | 3.00 | 1.00 | 0.80 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 16.00 ↑ | 65.00 ↑ | 3.90 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.75 | 7.00 | 0.82 | 3.00 | 0.98 | 0.87 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.14 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.91 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.33 | 4.50 | 6.90 | 1.00 | 3.25 | 0.82 | 0.98 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.80 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.50 | 6.25 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.37 ↓ | 4.50 | 7.00 ↑ | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.36 | 4.10 | 5.60 | 0.75 | 3.00 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.33 ↓ | 4.30 ↑ | 6.40 ↑ | 0.91 ↑ | 3.25 | 0.73 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.33 | 4.55 | 6.80 | 0.70 | 3.00 | 1.11 | 0.76 | 1.25 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.36 | 4.35 | 5.40 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | 0.85 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 17.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.31 | 4.39 | 6.10 | 0.78 | 3.00 | 1.02 | 0.78 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 260.00 ↑ | 3.84 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.38 | 4.37 | 6.05 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.84 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.35 ↑ | 41.00 ↑ | 4.75 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 4.30 | 5.75 | 0.72 | 3.00 | 0.85 | 0.78 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.59 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.27 | 4.88 | 7.22 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.94 | 1.75 | 0.76 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 30.94 ↑ | 2.52 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.46 | 4.40 | 5.62 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 1.20 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 51.00 ↑ | 5.83 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.33 | 5.75 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | 1.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.90 ↑ | 3.25 | 0.90 ↓ | 0.98 ↑ | 1.50 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 4.33 | 6.00 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.50 | 0.65 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Olympic MobiUZ | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Jayxun | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).