Kết quả bóng đá trận Olympic MobiUZ vs Jayxun, 22:00 ngày 05/08/2026

Second League (Uzbekistan) · 22:00 ngày 05/08/2026
Olympic MobiUZ
2 Kết thúc HT 1-0 1
Jayxun
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30°C

Diễn biến trận đấu

Olympic MobiUZ Phút Jayxun
21'
37'
Begis Kuanishbayev 1 - 0 44'
HT 1-0
52' 1 - 1 Shukhrat Daryabaev
Zayniddin Khamraboev 2 - 1 60'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 63
Hòa 11 12
Bại 01 35
Ghi bàn 33 2214
Mất bàn 12 1214
Điểm 74 1911

Chủ = Olympic MobiUZ · Khách = Jayxun

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Olympic MobiUZ (20)Hiệp 1 / Cả trậnJayxun (23)
5 (25%)Thắng/Thắng7 (30%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (20%)Hòa/Thắng2 (9%)
4 (20%)Hòa/Hòa4 (17%)
2 (10%)Hòa/Bại2 (9%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (15%)Bại/Bại8 (35%)

Bảng xếp hạng

Olympic MobiUZ

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng168443016286
Sân nhà8431138157
Sân khách8413178135
6 gần63031710--

Jayxun

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1753919241810
Sân nhà93241212119
Sân khách8215712710
6 gần6213912--

Thành tích đối đầu (6 trận)

Olympic MobiUZ 5 (83%)Hòa 0 (0%)Jayxun 1 (17%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D109/11/25Olympic MobiUZ4-0 (4-0)Jayxun3-0--T
UZB D124/09/25Jayxun3-2 (2-0)Olympic MobiUZ2-4--B
UZB D123/06/25Olympic MobiUZ3-0 (2-0)Jayxun4-5+12.25T
UzbC21/05/25Olympic MobiUZ4-1 (1-0)Jayxun6-4--T
UZB D106/05/25Jayxun0-1 (0-0)Olympic MobiUZ4-1+0.52.25T
UZB D1B27/08/23Olympic MobiUZ4-2 (2-1)Jayxun---T

Thành tích gần đây — Olympic MobiUZ

TTBTBBTTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/12 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D130/07/26Pakhtakor II1-4 (1-1)Olympic MobiUZ5-7+12.75T
UZB D124/07/26Olympic MobiUZ3-0 (1-0)Qiziriq Football Club5-2+1.253.25T
UZB D118/07/26Olympic MobiUZ2-3 (1-2)FC Lochin12-4--B
UZB D114/06/26Yaypan FK1-6 (0-1)Olympic MobiUZ7-1-0.252.75T
UZB D129/05/26Fergana University2-1 (2-1)Olympic MobiUZ3-10-0.752.5B
UzbC19/05/26Sogdiana Jizak3-1 (0-1)Olympic MobiUZ---B
UzbC14/05/26Respublika FA0-1 (0-0)Olympic MobiUZ5-7+0.252.5T
UzbC09/05/26Olympic MobiUZ3-1 (2-1)Mashal Muborak5-2--T
UZB D104/05/26Olympic MobiUZ0-0 (0-0)Kattaqurgon2-6+0.252.5H
UZB D130/04/26Metallurg Bekobod1-1 (0-0)Olympic MobiUZ0-2-12.75H
UZB D125/04/26Buxoro University1-4 (0-2)Olympic MobiUZ4-4--T
UZB D121/04/26Olympic MobiUZ2-1 (0-1)Respublika FA5-502.25T
UZB D117/04/26Aral Nukus1-0 (0-0)Olympic MobiUZ---B
UZB D110/04/26Olympic MobiUZ2-2 (1-1)FK Gazalkent3-6--H
UZB D105/04/26Shurtan Guzor1-0 (1-0)Olympic MobiUZ5-4--B
INT CF21/02/26Olympic MobiUZ0-1 (0-0)FC Lochin---B
UZB D109/11/25Olympic MobiUZ4-0 (4-0)Jayxun3-0--T
UZB D105/11/25Olympic MobiUZ1-1 (0-1)Lokomotiv Tashkent4-1-0.252.5H
UZB D128/10/25Olympic MobiUZ2-0 (1-0)Olympic FK Tashkent5-5+12.5T
UZB D120/10/25Olympic MobiUZ3-1 (0-0)Aral Nukus3-602.25T

Thành tích gần đây — Jayxun

TTBHBBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D131/07/26Jayxun5-1 (1-0)Buxoro University2-1+0.52.5T
UZB D125/07/26Respublika FA1-2 (0-0)Jayxun3-1--T
UZB D108/06/26Jayxun1-4 (0-3)Aral Nukus3-12-1.252.5B
UZB D103/06/26FK Gazalkent0-0 (0-0)Jayxun6-4-1.753H
UZB D130/05/26Jayxun1-2 (1-1)Shurtan Guzor---B
UzbC24/05/26Kuruvchi Bunyodkor4-0 (3-0)Jayxun5-3--B
UzbC17/05/26Qiziriq Football Club0-1 (0-1)Jayxun2-6--T
UzbC11/05/26Jayxun3-1 (1-0)Qizilqum Zarafshon---T
UZB D105/05/26Jayxun2-0 (1-0)Metallurg Bekobod6-5-0.752.75T
UZB D101/05/26Pakhtakor II0-3 (0-3)Jayxun5-5-0.752.25T
UZB D125/04/26Jayxun0-0 (0-0)Qiziriq Football Club---H
UZB D120/04/26Yaypan FK2-0 (2-0)Jayxun7-6-1.252.5B
UZB D116/04/26Jayxun0-2 (0-1)FC Lochin2-4--B
UZB D112/04/26Fergana University4-0 (1-0)Jayxun2-6--B
UZB D106/04/26Jayxun0-2 (0-1)Kattaqurgon4-3--B
INT CF04/03/26Jayxun3-1 (2-1)Kattaqurgon5-6--T
INT CF02/03/26Jayxun1-1 (1-1)Lokomotiv BFK5-5--H
INT CF26/02/26Jayxun1-0 (0-0)Qiziriq Football Club---T
UZB D109/11/25Olympic MobiUZ4-0 (4-0)Jayxun3-0--B
UZB D106/11/25Jayxun1-2 (0-2)Fergana University4-2--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
2
Phạt góc (HT)
1
0
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
21
10
Sút cầu môn
7
5
Tấn công
111
103
Tấn công nguy hiểm
65
58
Sút ngoài cầu môn
14
5
Đá phạt trực tiếp
12
20
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%
46%
Phạm lỗi
19
11
Việt vị
1
2
Quả ném biên
27
32
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

61 39
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T5 H0 B1
T1 H0 B5
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B0
T0 H0 B4
Ghi
Tất cả
3 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.8 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Olympic MobiUZ (20 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Jayxun (23 trận)
Ghi 1.22 bàn/trậnMất 1.35 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Olympic MobiUZ (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (63%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOUU

Jayxun (8 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (63%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU

Thời gian ghi bàn

14
0 Bàn
21
1 Bàn
21
2 Bàn
11
3 Bàn
21
4+ Bàn
55
B.thắng H1
146
B.thắng H2
Olympic MobiUZJayxun

Chi tiết về HT/FT

23
T/T
00
T/H
00
T/B
10
H/T
31
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
14
B/B
Olympic MobiUZJayxun

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

85
Thắng 2+
23
Thắng 1
43
Hòa
52
Thua 1
17
Thua 2+
Olympic MobiUZJayxun

Thông tin đội bóng

Olympic MobiUZ Thông tin Jayxun
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.374.406.700.723.001.000.801.250.90
Live1.04 ↓16.00 ↑65.00 ↑3.90 ↑3.500.03 ↓0.33 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm1.364.757.000.823.000.980.871.250.93
Live1.02 ↓9.00 ↑151.00 ↑1.14 ↑3.500.70 ↓0.41 ↓0.001.91 ↑
Mansion88Sớm1.334.506.901.003.250.820.981.500.86
Live1.01 ↓7.80 ↑150.00 ↑7.14 ↑3.500.04 ↓0.38 ↓0.001.85 ↑
InterwettenSớm1.434.506.251.203.500.55---
Live1.37 ↓4.507.00 ↑1.203.500.55---
10BETSớm1.364.105.600.753.000.86---
Live1.33 ↓4.30 ↑6.40 ↑0.91 ↑3.250.73 ↓---
12betSớm1.334.556.800.703.001.110.761.251.04
Live1.01 ↓8.10 ↑150.00 ↑7.14 ↑3.500.04 ↓0.38 ↓0.001.85 ↑
CrownSớm1.364.355.400.803.000.900.851.250.85
Live1.01 ↓13.50 ↑17.00 ↑4.54 ↑3.500.02 ↓5.00 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.314.396.100.783.001.020.781.251.02
Live1.02 ↓7.30 ↑260.00 ↑3.84 ↑3.500.12 ↓0.41 ↓0.001.75 ↑
WewbetSớm1.384.376.050.813.000.930.841.250.90
Live1.02 ↓7.35 ↑41.00 ↑4.75 ↑3.500.01 ↓0.37 ↓0.001.81 ↑
18BetSớm1.384.305.750.723.000.850.781.250.78
Live1.01 ↓26.00 ↑101.00 ↑7.59 ↑3.500.02 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.274.887.220.903.250.800.941.750.76
Live1.10 ↓6.50 ↑30.94 ↑2.52 ↑3.500.25 ↓0.43 ↓0.001.60 ↑
1xBetSớm1.464.405.621.303.500.551.201.500.60
Live1.01 ↓13.80 ↑51.00 ↑5.83 ↑3.500.07 ↓0.38 ↓0.001.90 ↑
Bet 365Sớm1.404.335.750.803.001.000.851.250.95
Live1.01 ↓34.00 ↑151.00 ↑0.90 ↑3.250.90 ↓0.98 ↑1.500.83 ↓
William HillSớm1.404.336.001.203.500.57---
Live1.01 ↓46.00 ↑151.00 ↑1.00 ↓3.500.65 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Olympic MobiUZ+1 1/4Chưa có trận cùng mức
Jayxun-1 1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).