Kết quả bóng đá trận Olympic MobiUZ vs Fergana University, 18:00 ngày 07/10/2026
Giải VĐQG Uzbekistan · 18:00 ngày 07/10/2026
Olympic MobiUZ 2 Kết thúc HT 0-1 2
Fergana University
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 4
Nhiệt độ: 21°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 20 | 18 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 12 | 12 |
| Điểm | 4 | 1 | 21 | 18 |
Chủ = Olympic MobiUZ · Khách = Fergana University
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Olympic MobiUZ | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (21%) | Thắng/Thắng | 7 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 4 (15%) |
| 5 (21%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Hòa/Bại | 1 (4%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 5 (19%) |
| 4 (17%) | Bại/Bại | 6 (23%) |
Bảng xếp hạng
Olympic MobiUZ
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 | 16 | 28 | 7 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 8 | 15 | 7 |
| Sân khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 17 | 8 | 13 | 7 |
Fergana University
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 9 | 5 | 3 | 30 | 23 | 32 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 2 | 0 | 24 | 8 | 20 | 2 |
| Sân khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 6 | 15 | 12 | 8 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
12
Sút bóng
43
Sút cầu môn
02
Sút ngoài cầu môn
41
TL kiểm soát bóng
56%44%
Phạm lỗi
35
Quả ném biên
57
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Olympic MobiUZ (25 trận)
Ghi 1.84 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Fergana University (27 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Olympic MobiUZ | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.00 | 3.60 | 3.00 | 0.79 | 2.75 | 0.91 | 0.76 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 67.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.90 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.27 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.00 | 0.85 | 2.75 | 0.94 | 0.87 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 101.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.06 ↓ | 1.12 ↑ | 3.50 | 0.69 ↓ | 0.64 ↓ | 0.00 | 1.20 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.45 | 3.00 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.79 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.55 | 3.05 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 85.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.10 ↓ | 2.60 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.45 | 3.00 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.79 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 200.00 ↑ | 6.70 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.98 | 3.60 | 2.96 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.76 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 23.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.34 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.97 | 3.23 | 2.99 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.79 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 70.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.07 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.45 | 3.35 | 0.72 | 2.75 | 0.84 | 0.80 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 21.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.50 | 3.54 | 0.64 | 2.50 | 1.12 | 0.43 | 0.00 | 1.60 |
| Live | 71.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.83 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.50 | 2.55 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.80 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Olympic MobiUZ | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Fergana University | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).