Kết quả bóng đá trận Olympic MobiUZ vs Aral Nukus, 19:10 ngày 20/08/2026

Second League (Uzbekistan) · 19:10 ngày 20/08/2026
Olympic MobiUZ
2 Kết thúc HT 1-1 1
Aral Nukus
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 3
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 35°C

Diễn biến trận đấu

Olympic MobiUZ Phút Aral Nukus
Begis Kuanishbayev 1 - 0 11'
21' 1 - 1 Azizbek Bahromov
HT 1-1
Fazliddin Zukhriddinov 2 - 1 78'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 68
Hòa 10 11
Bại 01 31
Ghi bàn 34 2218
Mất bàn 12 124
Điểm 76 1925

Chủ = Olympic MobiUZ · Khách = Aral Nukus

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Olympic MobiUZ (20)Hiệp 1 / Cả trậnAral Nukus (22)
5 (25%)Thắng/Thắng9 (41%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
1 (5%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (20%)Hòa/Thắng5 (23%)
4 (20%)Hòa/Hòa2 (9%)
2 (10%)Hòa/Bại3 (14%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (15%)Bại/Bại2 (9%)

Bảng xếp hạng

Olympic MobiUZ

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng168443016287
Sân nhà8431138157
Sân khách8413178137
6 gần6411125--

Aral Nukus

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1713313410421
Sân nhà9900203271
Sân khách8431147155
6 gần6510122--

Thành tích đối đầu (9 trận)

Olympic MobiUZ 3 (33%)Hòa 2 (22%)Aral Nukus 4 (44%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D117/04/26Aral Nukus1-0 (0-0)Olympic MobiUZ---B
UZB D120/10/25Olympic MobiUZ3-1 (0-0)Aral Nukus3-602.25T
UZB D119/08/25Aral Nukus2-1 (0-0)Olympic MobiUZ10-4-0.252.25B
UZB D127/05/25Olympic MobiUZ2-1 (0-0)Aral Nukus0-702.25T
UZB D113/04/25Aral Nukus3-1 (2-1)Olympic MobiUZ---B
UZB D128/10/24Olympic MobiUZ1-0 (0-0)Aral Nukus--0.52.5T
UZB D128/08/24Aral Nukus1-1 (1-0)Olympic MobiUZ1-2--H
UZB D131/05/24Olympic MobiUZ1-1 (1-1)Aral Nukus--23.5H
UZB D103/04/24Aral Nukus6-0 (3-0)Olympic MobiUZ---B

Thành tích gần đây — Olympic MobiUZ

THTTTBTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D114/08/26FK Gazalkent0-1 (0-0)Olympic MobiUZ3-503T
UZB D110/08/26Olympic MobiUZ0-0 (0-0)Shurtan Guzor4-15+0.52.75H
UZB D105/08/26Olympic MobiUZ2-1 (1-0)Jayxun3-2+1.253T
UZB D130/07/26Pakhtakor II1-4 (1-1)Olympic MobiUZ5-7+12.75T
UZB D124/07/26Olympic MobiUZ3-0 (1-0)Qiziriq Football Club5-2+1.253.25T
UZB D118/07/26Olympic MobiUZ2-3 (1-2)FC Lochin12-4--B
UZB D114/06/26Yaypan FK1-6 (0-1)Olympic MobiUZ7-1-0.252.75T
UZB D129/05/26Fergana University2-1 (2-1)Olympic MobiUZ3-10-0.752.5B
UzbC19/05/26Sogdiana Jizak3-1 (0-1)Olympic MobiUZ---B
UzbC14/05/26Respublika FA0-1 (0-0)Olympic MobiUZ5-7+0.252.5T
UzbC09/05/26Olympic MobiUZ3-1 (2-1)Mashal Muborak5-2--T
UZB D104/05/26Olympic MobiUZ0-0 (0-0)Kattaqurgon2-6+0.252.5H
UZB D130/04/26Metallurg Bekobod1-1 (0-0)Olympic MobiUZ0-2-12.75H
UZB D125/04/26Buxoro University1-4 (0-2)Olympic MobiUZ4-4--T
UZB D121/04/26Olympic MobiUZ2-1 (0-1)Respublika FA5-502.25T
UZB D117/04/26Aral Nukus1-0 (0-0)Olympic MobiUZ---B
UZB D110/04/26Olympic MobiUZ2-2 (1-1)FK Gazalkent3-6--H
UZB D105/04/26Shurtan Guzor1-0 (1-0)Olympic MobiUZ5-4--B
INT CF21/02/26Olympic MobiUZ0-1 (0-0)FC Lochin---B
UZB D109/11/25Olympic MobiUZ4-0 (4-0)Jayxun3-0--T

Thành tích gần đây — Aral Nukus

THTTTTTTBB
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UZB D115/08/26Aral Nukus2-0 (1-0)Buxoro University---T
UZB D110/08/26Respublika FA0-0 (0-0)Aral Nukus---H
UZB D105/08/26Aral Nukus1-0 (1-0)Metallurg Bekobod5-5+0.52.75T
UZB D131/07/26FK Gazalkent0-2 (0-0)Aral Nukus4-6+0.52.5T
UZB D124/07/26Aral Nukus3-1 (1-0)Shurtan Guzor3-2+12.75T
UZB D108/06/26Jayxun1-4 (0-3)Aral Nukus3-12+1.252.5T
UZB D103/06/26Aral Nukus3-0 (2-0)Pakhtakor II---T
UZB D129/05/26Qiziriq Football Club0-1 (0-0)Aral Nukus-+1.53T
UzbC20/05/26OTMK Olmaliq2-1 (2-0)Aral Nukus3-5-12.75B
UzbC16/05/26Metallurg Bekobod2-1 (0-0)Aral Nukus6-2--B
UzbC10/05/26Aral Nukus0-1 (0-0)Kuruvchi Kokand Qoqon---B
UZB D106/05/26Aral Nukus5-1 (3-0)Yaypan FK7-1+0.52.75T
UZB D101/05/26FC Lochin2-2 (1-1)Aral Nukus---H
UZB D126/04/26Aral Nukus2-0 (1-0)Fergana University---T
UZB D121/04/26Kattaqurgon1-1 (0-1)Aral Nukus6-6+0.52.5H
UZB D117/04/26Aral Nukus1-0 (0-0)Olympic MobiUZ---T
UZB D112/04/26Buxoro University1-3 (0-2)Aral Nukus2-7--T
UZB D105/04/26Aral Nukus2-1 (0-0)Respublika FA---T
INT CF19/02/26Mashal Muborak0-3 (0-1)Aral Nukus6-3--T
INT CF12/02/26Aral Nukus1-2 (1-2)FC Lochin1-4--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
3
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
10
6
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
82
99
Tấn công nguy hiểm
68
90
Sút ngoài cầu môn
7
4
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%
63%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B4
T4 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0
T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
0.8 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Olympic MobiUZ (20 trận)
Ghi 1.75 bàn/trậnMất 1.05 bàn/trận
Aral Nukus (22 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Olympic MobiUZ (11 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (45%)Hòa 1 (9%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUVOUO

Aral Nukus (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (71%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOOUO

Thời gian ghi bàn

20
0 Bàn
33
1 Bàn
31
2 Bàn
11
3 Bàn
22
4+ Bàn
69
B.thắng H1
168
B.thắng H2
Olympic MobiUZAral Nukus

Chi tiết về HT/FT

34
T/T
01
T/H
00
T/B
22
H/T
40
H/H
00
H/B
10
B/T
00
B/H
10
B/B
Olympic MobiUZAral Nukus

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

69
Thắng 2+
44
Thắng 1
43
Hòa
54
Thua 1
10
Thua 2+
Olympic MobiUZAral Nukus

Thông tin đội bóng

Olympic MobiUZ Thông tin Aral Nukus
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.403.301.950.752.250.960.77-0.500.94
Live1.16 ↓4.90 ↑26.00 ↑1.60 ↑3.500.40 ↓1.25 ↑0.000.63 ↓
VcbetSớm3.203.402.050.812.500.991.00-0.250.80
Live1.03 ↓8.00 ↑126.00 ↑1.25 ↑2.500.64 ↓1.03 ↑0.000.78 ↓
Mansion88Sớm2.883.102.221.012.250.810.76-0.251.08
Live1.03 ↓7.00 ↑150.00 ↑9.09 ↑3.500.01 ↓1.06 ↑0.000.78 ↓
InterwettenSớm3.203.402.050.832.500.83---
Live1.09 ↓6.75 ↑100.00 ↑2.80 ↑3.500.20 ↓---
10BETSớm3.003.201.950.792.500.85---
Live1.08 ↓7.39 ↑100.00 ↑2.82 ↑3.500.20 ↓---
12betSớm2.923.202.140.782.250.981.00-0.250.76
Live1.05 ↓6.20 ↑150.00 ↑7.69 ↑3.500.03 ↓1.13 ↑0.000.72 ↓
CrownSớm2.803.102.260.782.250.920.73-0.250.97
Live1.01 ↓11.50 ↑21.00 ↑4.76 ↑3.500.01 ↓0.02 ↓-0.255.00 ↑
SbobetSớm3.203.031.960.842.250.961.02-0.250.78
Live1.05 ↓6.20 ↑145.00 ↑5.26 ↑3.500.05 ↓1.09 ↑0.000.75 ↓
WewbetSớm3.073.332.020.772.500.970.97-0.250.77
Live1.03 ↓6.05 ↑34.00 ↑5.85 ↑3.500.01 ↓0.03 ↓-0.254.75 ↑
18BetSớm3.103.402.000.692.250.880.65-0.250.93
Live1.01 ↓18.00 ↑23.00 ↑7.77 ↑3.500.02 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm2.802.992.310.762.250.960.72-0.251.01
Live1.10 ↓6.31 ↑30.09 ↑2.52 ↑3.500.25 ↓0.99 ↑0.000.74 ↓
1xBetSớm3.173.402.020.802.501.001.00-0.250.80
Live1.02 ↓12.30 ↑56.00 ↑5.04 ↑3.500.09 ↓1.03 ↑0.000.74 ↓
Bet 365Sớm3.103.402.000.802.501.001.00-0.250.80
Live1.01 ↓23.00 ↑101.00 ↑0.802.251.000.78 ↓-0.501.03 ↑
William HillSớm3.403.002.000.952.500.75---
Live1.02 ↓15.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑3.500.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.