Kết quả bóng đá trận Olympic El Qanal vs El Gouna FC, 21:00 ngày 28/08/2026
Ngoại hạng Ai Cập · 21:00 ngày 28/08/2026
Olympic El Qanal 1 Kết thúc HT 1-1 1
El Gouna FC
🟨 1 - 5 🟥 0 - 1 ⛳ 1 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 38°C
Diễn biến trận đấu
| Olympic El Qanal | Phút | |
| Mawuli Wayo(Assists:Mody Shalata) (Kiến tạo: Mody Shalata) 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| Wayo M. (Kiến tạo: Mody Shalata) 2 - 0 ⚽ | 6' | |
| 43' | El Gazar O. | |
| 45' | ⚽ 2 - 1 Ahmed Gamal (Kiến tạo: Khaled Ahmed) | |
| 45' | El Gazar O. | |
| 45' | 📺 El Gazar O. VAR | |
| 45+1' | Omar El Gazar | |
| 45+1' | 📺 Omar El Gazar(Reason:Red card cancelled) VAR | |
| 45+2' | ⚽ 2 - 2 Ahmed Gamal(Assists:Khaled Ahmed) (Kiến tạo: Khaled Ahmed) | |
| HT 1-1 | ||
| ▲ Mohamed Helal ▼ Mohamed Sadek | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Teukeu Tekoudjou Wilfried ▼ Omar El Gazar | |
| 57' | Teukeu Tekoudjou Wilfried | |
| ▲ Ahmed Ali Dabash ▼ Mahmoud Hersha | 59' ⇄ | |
| ▲ Greisha Hossam ▼ Mawuli Wayo | 59' ⇄ | |
| 67' | Mostafa Metawea | |
| 69' ⇄ | ▲ Salah Zayed ▼ Tolulope Ojo | |
| 69' ⇄ | ▲ David Simukonda ▼ Michael Egbemba | |
| 69' ⇄ | ▲ Ahmed Zaki ▼ Marwan Mohsen | |
| 80' | ⚽ 2 - 3 | |
| ▲ Mohab Samy ▼ Islam Halima | 85' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Mohamed Reda ▼ Ahmed Gamal | |
| 89' | Teukeu Tekoudjou Wilfried | |
| ▲ Mohamed Hamdi ▼ Mohamed Helal | 90+2' ⇄ | |
| 90+3' | Salah Zayed | |
| Hafiz Ibrahim | 90+3' | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 11 | 8 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 14 | 12 |
| Điểm | 1 | 0 | 9 | 9 |
Chủ = Olympic El Qanal · Khách = El Gouna FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Olympic El Qanal | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (13%) |
| 3 (8%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 8 (22%) | Hòa/Thắng | 6 (13%) |
| 6 (17%) | Hòa/Hòa | 14 (30%) |
| 3 (8%) | Hòa/Bại | 4 (9%) |
| 3 (8%) | Bại/Thắng | 3 (6%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 3 (6%) |
| 2 (6%) | Bại/Bại | 8 (17%) |
Bảng xếp hạng
Olympic El Qanal
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 9 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | - | - |
El Gouna FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 4 | 6 | 3 | 10 | 9 | 46 | 4 |
| Sân nhà | 5 | 2 | 2 | 1 | 4 | 3 | 8 | 8 |
| Sân khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 6 | 6 | 10 | 4 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Olympic El Qanal 0 (0%)Hòa 0 (0%)El Gouna FC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/01/25 | El Gouna FC | 2-0 (1-0) | Olympic El Qanal | - | - | B |
Thành tích gần đây — Olympic El Qanal
TBBTHBTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/08/26 | Ceramica Cleopatra FC | 1-2 (1-0) | Olympic El Qanal | -0.5 | 2 | T |
| 14/05/26 | Olympic El Qanal | 0-1 (0-1) | Dayrot | - | - | B |
| 07/05/26 | Proxy SC | 2-1 (1-1) | Olympic El Qanal | +0.25 | 1.75 | B |
| 30/04/26 | Olympic El Qanal | 1-0 (0-0) | Aswan | +1.25 | 2.25 | T |
| 23/04/26 | Maleyat Kafr El Zayat | 1-1 (0-1) | Olympic El Qanal | +0.5 | 1.75 | H |
| 16/04/26 | Olympic El Qanal | 1-2 (0-1) | El Daklyeh | +1.25 | 2.25 | B |
| 10/04/26 | Olympic El Qanal | 2-1 (0-1) | Baladiyet El Mahallah | +1 | 1.75 | T |
| 03/04/26 | FC Masar | 0-2 (0-1) | Olympic El Qanal | +0.25 | 2 | T |
| 27/03/26 | Olympic El Qanal | 4-1 (2-0) | El Sekka El Hadid | +1 | 1.75 | T |
| 13/03/26 | El Entag Al Harby | 1-1 (1-0) | Olympic El Qanal | +0.75 | 1.75 | H |
| 07/03/26 | Olympic El Qanal | 3-0 (0-0) | Abo Qair Semads | +0.25 | 1.75 | T |
| 27/02/26 | Tanta | 0-1 (0-0) | Olympic El Qanal | +0.5 | 1.75 | T |
| 12/02/26 | Olympic El Qanal | 1-0 (1-0) | Asyut Petroleum | +0.5 | 1.75 | T |
| 05/02/26 | El Mansoura | 0-0 (0-0) | Olympic El Qanal | - | - | H |
| 30/01/26 | Olympic El Qanal | 3-0 (1-0) | Raya Ghazl SC | +1 | 2 | T |
| 22/01/26 | Tersana SC | 0-2 (0-0) | Olympic El Qanal | +0.5 | 1.75 | T |
| 15/01/26 | Olympic El Qanal | 2-0 (1-0) | Raviena | +0.5 | 1.75 | T |
| 08/01/26 | Telecom Egypt | 0-1 (0-0) | Olympic El Qanal | +0.25 | 1.75 | T |
| 03/01/26 | Dayrot | 0-1 (0-0) | Olympic El Qanal | - | - | T |
| 27/12/25 | Future FC | 0-0 (0-0) | Olympic El Qanal | -0.5 | 2 | H |
Thành tích gần đây — El Gouna FC
HTTHBBHHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/9 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/26 | El Gouna FC | 1-1 (0-0) | Future FC | 0 | 1.75 | H |
| 28/05/26 | Petrojet | 1-2 (1-0) | El Gouna FC | -0.25 | 2 | T |
| 22/05/26 | El Gouna FC | 2-1 (0-1) | Talaea EI-Gaish | 0 | 1.75 | T |
| 17/05/26 | NBE SC | 1-1 (0-1) | El Gouna FC | -0.75 | 2 | H |
| 12/05/26 | El Gouna FC | 0-1 (0-0) | Kahraba Ismailia | +0.5 | 2 | B |
| 08/05/26 | El Mokawloon El Arab | 1-0 (0-0) | El Gouna FC | -0.25 | 1.75 | B |
| 03/05/26 | ZED FC | 2-2 (1-2) | El Gouna FC | -0.25 | 1.75 | H |
| 29/04/26 | El Gouna FC | 1-1 (1-0) | Haras El Hedoud | +0.5 | 1.75 | H |
| 24/04/26 | Pharco | 0-1 (0-0) | El Gouna FC | 0 | 1.75 | T |
| 19/04/26 | El Gouna FC | 1-0 (1-0) | Ismaily | +0.25 | 1.75 | T |
| 14/04/26 | Future FC | 0-0 (0-0) | El Gouna FC | -0.25 | 2 | H |
| 09/04/26 | Ghazl El Mahallah | 1-0 (0-0) | El Gouna FC | 0 | 1.75 | B |
| 05/04/26 | El Gouna FC | 0-0 (0-0) | Al-Ittihad Alexandria | 0 | 1.75 | H |
| 30/03/26 | Al Masry | 2-2 (1-1) | El Gouna FC | -0.5 | 2 | H |
| 26/03/26 | El Gouna FC | 0-2 (0-1) | Al Masry | -0.25 | 2 | B |
| 21/03/26 | Wadi Degla SC | 0-0 (0-0) | El Gouna FC | -0.5 | 2 | H |
| 11/03/26 | El Gouna FC | 1-0 (0-0) | Al Masry | -0.25 | 2 | T |
| 07/03/26 | El Gouna FC | 0-0 (0-0) | Wadi Degla SC | -0.25 | 1.75 | H |
| 01/03/26 | Ismaily | 1-2 (1-0) | El Gouna FC | 0 | 1.75 | T |
| 24/02/26 | El Gouna FC | 1-1 (0-1) | El Mokawloon El Arab | 0 | 1.75 | H |
Đội hình
Olympic El Qanal
El Gouna FC
16Mohamed Shaaban2Momen Mahdy5Ibrahim Samy21Islam Halima30Ossama Fathy8Mahmoud Hersha20Hafiz Ibrahim10Mody Shalata18Mawuli Wayo33CMohamed Sadek9Hazem Abosena1Ahmed Masoud2Abdelgawad Taalab3Khaled Ahmed5Saber El Shimi28Mostafa Metawea13Omar El Gazar14CNour El Sayed29Tolulope Ojo42Michael Egbemba70Ahmed Gamal9Marwan Mohsen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Momen Mahdy
- 5Ibrahim Samy
- 8Mahmoud Hersha▼ Rời sân 59'
- 9Hazem Abosena
- 10Mody Shalata🎯 Kiến tạo 6' · 🎯 Kiến tạo 6'
- 16Mohamed Shaaban
- 18Mawuli Wayo⚽ Ghi bàn 6' · ⚽ Ghi bàn 6' · ▼ Rời sân 59'
- 20Hafiz Ibrahim🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 21Islam Halima▼ Rời sân 85'
- 30Ossama Fathy
- 33Mohamed Sadek C▼ Rời sân 46'
Khách · 4231
- 1Ahmed Masoud
- 2Abdelgawad Taalab
- 3Khaled Ahmed🎯 Kiến tạo 45' · 🎯 Kiến tạo 45+2'
- 5Saber El Shimi
- 9Marwan Mohsen▼ Rời sân 69'
- 13Omar El Gazar🟨 Thẻ vàng 45' · 🟨 Thẻ vàng 45+1' · 🟥 Thẻ đỏ 43' · ▼ Rời sân 46'
- 14Nour El Sayed C
- 28Mostafa Metawea🟨 Thẻ vàng 67'
- 29Tolulope Ojo▼ Rời sân 69'
- 42Michael Egbemba▼ Rời sân 69'
- 70Ahmed Gamal⚽ Ghi bàn 45' · ⚽ Ghi bàn 45+2' · ▼ Rời sân 85'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
14
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
15
Sút bóng
715
Sút cầu môn
16
Tấn công
2527
Tấn công nguy hiểm
1232
Sút ngoài cầu môn
64
Cản bóng
05
Đá phạt trực tiếp
138
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
Chuyền bóng
322316
TL chuyền bóng thành công
74%76%
Phạm lỗi
712
Việt vị
21
Cứu thua
50
Tắc bóng
126
Quả ném biên
1828
Cắt bóng
44
Tạt bóng thành công
16
Chuyền dài
3221
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.420.94
So Sánh Sức Mạnh
64 36
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Olympic El Qanal (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.70 bàn/trận
El Gouna FC (30 trận)
Ghi 0.77 bàn/trậnMất 0.97 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Olympic El Qanal (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
El Gouna FC (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Olympic El Qanal | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Abdel Naser Mohamed | HLV | Ahmed Mostafa |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 2.80 | 2.80 | 0.79 | 1.75 | 0.99 | 0.87 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 8.00 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.14 ↓ | 0.52 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.60 | 2.75 | 2.70 | 0.82 | 1.75 | 0.98 | 0.87 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.43 | 2.80 | 2.85 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.10 ↓ | 9.60 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 2.65 | 3.25 | 0.60 | 1.50 | 1.10 | 1.30 | 0.50 | 0.50 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.15 ↓ | 9.00 ↑ | 3.80 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.30 | 0.50 | 0.50 | |
| 10BET | Sớm | 2.32 | 2.70 | 3.15 | 0.75 | 1.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 8.86 ↑ | 1.17 ↓ | 7.52 ↑ | 2.97 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.43 | 2.80 | 2.85 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.80 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.10 ↓ | 10.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.66 | 2.86 | 2.82 | 0.84 | 1.75 | 1.03 | 0.88 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.41 | 2.70 | 2.80 | 0.84 | 1.75 | 1.00 | 0.78 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 8.20 ↑ | 1.18 ↓ | 7.30 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.57 | 2.72 | 3.13 | 0.86 | 1.75 | 0.98 | 1.12 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 9.65 ↑ | 1.16 ↓ | 8.75 ↑ | 4.30 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 4.15 ↑ | 0.25 | 0.12 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 2.70 | 3.20 | 1.80 | 2.50 | 0.36 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 2.85 | 3.20 | 0.81 | 1.75 | 0.92 | 1.01 | 0.25 | 0.73 |
| Live | 1.61 ↓ | 3.45 ↑ | 6.25 ↑ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.76 ↓ | 0.81 ↓ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.49 | 2.68 | 3.39 | 0.81 | 1.75 | 0.95 | 1.06 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.45 ↓ | 3.58 ↑ | 9.73 ↑ | 1.03 ↑ | 2.25 | 0.79 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 2.65 | 3.10 | 0.57 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 10.50 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.68 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.47 | 2.70 | 3.33 | 0.80 | 1.75 | 0.90 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 22.00 ↑ | 1.02 ↓ | 22.00 ↑ | 5.39 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.35 | 2.70 | 3.10 | 0.80 | 1.75 | 1.00 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 9.50 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.35 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 2.70 | 2.90 | 0.60 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.07 ↓ | 26.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Olympic El Qanal | 0 | 0 | 1 | 0 |
| El Gouna FC | 0 | 0 | 1 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).