Kết quả bóng đá trận Olympiakos Piraeus vs Jagiellonia Bialystok, 02:00 ngày 17/09/2026
UEFA Europa League · 02:00 ngày 17/09/2026
Olympiakos Piraeus 2 Kết thúc HT 1-1 1
Jagiellonia Bialystok
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 13 - 0
Địa điểm: Karaiskakis Stadium Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Olympiakos Piraeus | Phút | |
| 20' | ⚽ 0 - 1 | |
| 20' | ⚽ 0 - 2 Szmyt K. (Kiến tạo: Nik Prelec) | |
| 29' | Wojtuszek N. | |
| Onyemaechi S. B. | 38' | |
| Gonzalez Alba A. (Kiến tạo: Panagiotis Retsos) 1 - 2 ⚽ | 43' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ E.Kozłowski ▼ | |
| ▲ Tiknizyan N. ▼ | 46' ⇄ | |
| 54' | Guilherme Montóia | |
| 55' | Guilherme Montóia | |
| ▲ Yaremchuk R. ▼ | 62' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Y.Sylla ▼ | |
| 63' ⇄ | ▲ Finndell H. ▼ | |
| ▲ Yaremchuk R. ▼ | 63' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Lozano S. ▼ | |
| Hezze S. | 76' | |
| Hezze S. | 77' | |
| ▲ Bailey L. ▼ | 77' ⇄ | |
| ▲ G.Puerta ▼ | 77' ⇄ | |
| 80' | Vital B. | |
| ▲ Pedersen M. ▼ | 82' ⇄ | |
| Yaremchuk R. (Kiến tạo: Remo Freuler) 2 - 2 ⚽ | 84' | |
| 87' ⇄ | ▲ J.Agbonifo ▼ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 16 | 14 |
| Mất bàn | 0 | 5 | 5 | 18 |
| Điểm | 9 | 3 | 25 | 9 |
Chủ = Olympiakos Piraeus · Khách = Jagiellonia Bialystok
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Olympiakos Piraeus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 9 (36%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (25%) | Hòa/Thắng | 5 (20%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 4 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (16%) |
Đội hình
Olympiakos Piraeus
Jagiellonia Bialystok
1Ortega S.2Saliakas M.5Pirola L.45Retsos P.70Onyemaechi S. B.19Freuler R.32Hezze S.10Martins G.20Jota Silva22Chiquinho34Gonzalez Alba A.50S.Abramowicz5Vital B.15Wojtuszek N.23Guilherme Montóia44Konstantopoulos A.6Taras Romanczuk11Imaz J.19Klynge A. F.7Szmyt K.27Conceicao R.99Prelec N.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Ortega S.
- 2Saliakas M.
- 5Pirola L.
- 10Martins G.
- 19Freuler R.🎯 Kiến tạo 84'
- 20Jota Silva
- 22Chiquinho
- 32Hezze S.🟨 Thẻ vàng 76' · 🟨 Thẻ vàng 77'
- 34Gonzalez Alba A.⚽ Ghi bàn 43'
- 45Retsos P.🎯 Kiến tạo 43'
- 70Onyemaechi S. B.🟨 Thẻ vàng 38'
Khách · 433
- 5Vital B.🟨 Thẻ vàng 80'
- 6Taras Romanczuk
- 7Szmyt K.⚽ Ghi bàn 20'
- 11Imaz J.
- 15Wojtuszek N.🟨 Thẻ vàng 29'
- 19Klynge A. F.
- 23Guilherme Montóia🟨 Thẻ vàng 54' · 🟨 Thẻ vàng 55'
- 27Conceicao R.
- 44Konstantopoulos A.
- 50S.Abramowicz
- 99Prelec N.🎯 Kiến tạo 20'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
130
Thẻ vàng
23
Sút bóng
254
Sút cầu môn
63
Sút ngoài cầu môn
111
Cản bóng
80
TL kiểm soát bóng
58%42%
Chuyền bóng
458341
TL chuyền bóng thành công
83%76%
Phạm lỗi
1013
Việt vị
12
Cứu thua
34
Quả ném biên
2326
Chuyền dài
1922
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Olympiakos Piraeus (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Jagiellonia Bialystok (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Olympiakos Piraeus | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1925-5-26 | Thành lập | 1927 |
| Karaiskakis Stadium | Sân nhà | Stadion w Białymstoku |
| 33500 | Sức chứa | 10000 |
| Jose Luis Mendilibar | HLV | Adrian Siemieniec |
| Piraeus | Khu vực | Bialystok |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.28 | 4.80 | 7.00 | 0.77 | 2.75 | 0.95 | 0.81 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.60 ↑ | 10.00 ↑ | 0.77 | 2.75 | 0.95 | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.98 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.37 | 4.60 | 7.90 | 1.03 | 3.00 | 0.82 | 0.81 | 1.25 | 1.05 |
| Live | 1.04 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.70 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 2.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.36 | 4.50 | 7.50 | 0.88 | 2.75 | 0.86 | 0.88 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 3.10 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 1.93 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.35 | 4.55 | 6.30 | 0.81 | 2.75 | 1.01 | 0.84 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.50 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.43 | 4.80 | 7.25 | 0.70 | 2.50 | 1.10 | 1.10 | 1.50 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 24.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.35 | 4.55 | 6.30 | 0.84 | 2.75 | 0.98 | 0.87 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.36 | 4.70 | 7.50 | 0.81 | 2.75 | 0.99 | 0.84 | 1.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.34 | 4.35 | 6.60 | 0.84 | 2.75 | 0.98 | 0.87 | 1.25 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.60 ↑ | 260.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.36 | 5.00 | 7.50 | 0.61 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.60 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.47 | 4.50 | 6.00 | 0.96 | 3.00 | 0.81 | 0.98 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 501.00 ↑ | 15.62 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.54 | 4.67 | 6.02 | 0.73 | 2.50 | 1.21 | 1.21 | 1.50 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.38 | 4.20 | 7.50 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.93 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.60 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.35 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Olympiakos Piraeus | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Jagiellonia Bialystok | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).