Kết quả bóng đá trận Olympiakos Nicosia FC vs Omonia 29is Maiou, 00:00 ngày 14/09/2026
1 Hạng Síp · 00:00 ngày 14/09/2026
Olympiakos Nicosia FC 3 Kết thúc HT 1-1 3
Omonia 29is Maiou
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 4
Nhiệt độ: 26℃~27℃
Diễn biến trận đấu
| Olympiakos Nicosia FC | Phút | |
| 20' | ||
| 20' | Senic M. | |
| 20' ⇄ | ▲ Marios A. ▼ | |
| 21' ⇄ | ▲ Marios A. ▼ | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 | |
| 29' | ⚽ 0 - 2 Ambri S. | |
| HT 1-1 | ||
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 3 | 2 | 5 | 6 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 6 | 19 | 25 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 15 | 22 |
| Điểm | 3 | 2 | 17 | 12 |
Chủ = Olympiakos Nicosia FC · Khách = Omonia 29is Maiou
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Olympiakos Nicosia FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (25%) |
| 1 (25%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 2 (50%) | Bại/Hòa | 1 (25%) |
Bảng xếp hạng
Olympiakos Nicosia FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 0 | 3 | 10 | 7 | 40 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 6 | 4 |
| Sân khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 5 | 6 | 2 |
Omonia 29is Maiou
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 2 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 2 |
Đội hình
Olympiakos Nicosia FC
Omonia 29is Maiou
1Talichmanidis C.5Kunde E.6Okkas G.8Paz B.10D.Prokop13Nhayson15Sappinen R.23Pechlivanis M.24Tamas M.26Kynigopoulos P.55Gomes H.8Charalampos Aristotelous10Mike Morais11Fergus Tierney16Pattichis K.19Portales J.20Sotiris Fiakas23Facu30Senic M.44Chantakias D.45Ambri S.98Uzoho F.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
Khách
- 8Charalampos Aristotelous
- 10Mike Morais
- 11Fergus Tierney
- 16Pattichis K.
- 19Portales J.
- 20Sotiris Fiakas
- 23Facu
- 30Senic M.🟨 Thẻ vàng 20'
- 44Chantakias D.
- 45Ambri S.⚽ Ghi bàn 29'
- 98Uzoho F.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
20
Thẻ vàng
01
Sút bóng
13
Sút cầu môn
01
Sút ngoài cầu môn
12
TL kiểm soát bóng
66%34%
Phạm lỗi
33
Việt vị
22
Quả ném biên
126
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Olympiakos Nicosia FC (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Omonia 29is Maiou (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Olympiakos Nicosia FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1931 | Thành lập | |
| Neo GSP Stadium | Sân nhà | |
| 23400 | Sức chứa | 0 |
| Giorgos Kostis | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.22 | 3.20 | 3.20 | 0.86 | 2.25 | 0.91 | 0.88 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 101.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.05 | 3.25 | 3.40 | 0.87 | 2.25 | 0.92 | 0.80 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 3.20 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 3.00 | 3.45 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.04 ↓ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.25 | 3.15 | 3.10 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 1.10 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 100.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↓ | 0.50 | 0.80 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.00 | 3.45 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 1.02 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 200.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.04 ↓ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.17 | 3.30 | 2.96 | 0.84 | 2.25 | 0.92 | 0.91 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 26.00 ↑ | 6.90 ↑ | 1.07 ↓ | 2.94 ↑ | 5.50 | 0.18 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 2.96 | 3.14 | 0.89 | 2.25 | 0.95 | 1.06 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 80.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.06 ↓ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.10 | 3.25 | 1.05 | 2.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 0.36 ↓ | 2.50 | 1.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.05 | 3.10 | 0.71 | 2.25 | 0.81 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 9.01 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.18 | 3.20 | 3.32 | 1.06 | 2.50 | 0.68 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 18.80 ↑ | 1.03 ↓ | 23.00 ↑ | 4.88 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.86 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.20 | 3.25 | 0.88 | 2.25 | 0.93 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 8.50 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Olympiakos Nicosia FC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Omonia 29is Maiou | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).