Kết quả bóng đá trận Olympiakos Nicosia FC vs Nea Salamis, 00:00 ngày 29/08/2026

1 Hạng Síp · 00:00 ngày 29/08/2026
Olympiakos Nicosia FC
3 Kết thúc HT 1-2 3
Nea Salamis
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Neo GSP Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃

Diễn biến trận đấu

Olympiakos Nicosia FC Phút Nea Salamis
▲ Alexandros Lolis ▼ Dominik Prokop17' ⇄
Marios Pechlivanis 1 - 0 ⚽24'
38'⚽ 1 - 1 Samuel Grandsir
43'⚽ 1 - 2 Christos Giousis
HT 1-2
55'⚽ 1 - 3 Dario Poveda Romera
▲ Nhayson ▼ Jean Felipe57' ⇄
▲ Zannetos Savva ▼ Georgios Okkas57' ⇄
Zannetos Savva 2 - 3 ⚽60'
64' ⇄▲ Aldair Adulai Djalo Balde ▼ Christos Giousis
64' ⇄▲ Jose Manuel Artiles Romero ▼ Giannis Gerolemou
66' ⇄▲ Giorgos Viktoros ▼ Samuel Grandsir
69' ⇄▲ Panagiotis Louka ▼ Dario Poveda Romera
▲ PANAGIOTIS KYNIGOPOULOS ▼ Rauno Sappinen74' ⇄
▲ Constantinos Christou ▼ Christoforos Frantzis74' ⇄
79' Alexandros Michail
Constantinos Christou 3 - 3 ⚽80'
Alexandros Lolis 89'
90+1' Jose Manuel Artiles Romero
90+5' Sergio González
FT 3-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 44
Hòa 10 52
Bại 12 14
Ghi bàn 35 1825
Mất bàn 34 1418
Điểm 43 1714

Chủ = Olympiakos Nicosia FC · Khách = Nea Salamis

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Olympiakos Nicosia FC (4)Hiệp 1 / Cả trậnNea Salamis (11)
1 (25%)Thắng/Thắng4 (36%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (18%)
0 (0%)Hòa/Thắng1 (9%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (9%)
1 (25%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (50%)Bại/Hòa2 (18%)
0 (0%)Bại/Bại1 (9%)

Bảng xếp hạng

Olympiakos Nicosia FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng7403107405
Sân nhà32013264
Sân khách42027562
6 gần6411128--

Nea Salamis

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10103316
Sân nhà000000010
Sân khách10103313
6 gần6330157--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Olympiakos Nicosia FC 4 (20%)Hòa 7 (35%)Nea Salamis 9 (45%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 2 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF06/09/25Nea Salamis1-1 (0-0)Olympiakos Nicosia FC1-5--H
CYP D126/05/23Nea Salamis3-2 (2-0)Olympiakos Nicosia FC--0.752.75B
CYP D122/04/23Olympiakos Nicosia FC1-0 (0-0)Nea Salamis4-802.5T
CYP D127/02/23Nea Salamis2-2 (1-1)Olympiakos Nicosia FC3-3-12.5H
CYP D129/11/22Olympiakos Nicosia FC0-2 (0-1)Nea Salamis2-702.25B
INT CF19/08/22Nea Salamis1-2 (1-1)Olympiakos Nicosia FC6-1--T
CYP D105/02/21Nea Salamis1-2 (1-1)Olympiakos Nicosia FC2-3-0.252.5T
CYP D108/11/20Olympiakos Nicosia FC0-0 (0-0)Nea Salamis6-1+0.252.25H
CYP D122/12/19Olympiakos Nicosia FC0-3 (0-0)Nea Salamis8-1+0.252.5B
CYP D116/09/19Nea Salamis3-2 (1-1)Olympiakos Nicosia FC5-1-0.52.5B
CYP D129/04/18Nea Salamis3-1 (0-0)Olympiakos Nicosia FC6-7-1.253B
CYP D118/03/18Olympiakos Nicosia FC0-2 (0-0)Nea Salamis7-6-0.52.5B
CYP Cup28/02/18Nea Salamis0-0 (0-0)Olympiakos Nicosia FC10-0-1.252.75H
CYP Cup15/02/18Olympiakos Nicosia FC3-3 (0-2)Nea Salamis5-3-0.52.5H
CYP D106/02/18Nea Salamis2-0 (1-0)Olympiakos Nicosia FC7-10-0.753B
CYP D130/10/17Olympiakos Nicosia FC1-1 (0-0)Nea Salamis7-1002.25H
CYP D111/05/13Nea Salamis3-0 (0-0)Olympiakos Nicosia FC-+0.252.5B
CYP D107/04/13Olympiakos Nicosia FC0-0 (0-0)Nea Salamis-+0.252.5H
CYP D115/12/12Nea Salamis3-2 (3-2)Olympiakos Nicosia FC-02.25B
CYP D102/09/12Olympiakos Nicosia FC2-1 (1-1)Nea Salamis-+0.252.25T

Thành tích gần đây — Olympiakos Nicosia FC

HTTTTBBTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/08/26Olympiakos Nicosia FC3-3 (1-2)APOEL Nicosia6-2-0.752.5H
INT CF25/07/26AEL Limassol1-2 (0-2)Olympiakos Nicosia FC---T
CYP D115/05/26Olympiakos Nicosia FC1-0 (0-0)Anorthosis Famagusta FC7-5+0.752.5T
CYP D109/05/26AEL Limassol1-3 (1-2)Olympiakos Nicosia FC1-502.5T
CYP D101/05/26Olympiakos Nicosia FC2-1 (1-0)Omonia Aradippou2-9+0.252.25T
CYP D126/04/26Ethnikos Achnas FC2-1 (2-1)Olympiakos Nicosia FC2-4-0.52.25B
CYP D119/04/26Olympiakos Nicosia FC0-1 (0-0)Akritas Chloraka6-6+0.52.5B
CYP D104/04/26E.N.Paralimniou1-3 (0-1)Olympiakos Nicosia FC0-6+1.52.5T
CYP D122/03/26Krasava ENY Ypsonas FC1-0 (0-0)Olympiakos Nicosia FC6-3-0.52B
CYP D116/03/26Omonia Nicosia FC5-0 (3-0)Olympiakos Nicosia FC3-4-1.52.75B
CYP D107/03/26Olympiakos Nicosia FC2-1 (1-0)Ethnikos Achnas FC3-3+0.252.5T
CYP D101/03/26AEK Larnaca1-1 (0-1)Olympiakos Nicosia FC7-4-1.52.75H
CYP D121/02/26Olympiakos Nicosia FC1-3 (1-0)Akritas Chloraka2-5+0.52.25B
CYP D115/02/26Olympiakos Nicosia FC0-0 (0-0)Omonia Aradippou0-502.25H
CYP D108/02/26Apollon Limassol FC3-1 (1-1)Olympiakos Nicosia FC8-1-1.252.5B
INT CF04/02/26Olympiakos Nicosia FC0-1 (0-0)FK Banga Gargzdai---B
CYP D101/02/26Olympiakos Nicosia FC0-2 (0-0)APOEL Nicosia1-7-0.752.5B
CYP D127/01/26E.N.Paralimniou0-2 (0-2)Olympiakos Nicosia FC1-11+0.752.25T
CYP D118/01/26Olympiakos Nicosia FC2-0 (0-0)Pafos FC7-5-1.252.5T
CYP D113/01/26Krasava ENY Ypsonas FC1-0 (1-0)Olympiakos Nicosia FC5-8-0.252.25B

Thành tích gần đây — Nea Salamis

TTHTHHHTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/11 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF22/08/26Nea Salamis3-1 (1-0)Apollon Limassol FC8-6--T
INT CF14/08/26Nea Salamis7-2 (2-1)Krasava ENY Ypsonas FC2-2+0.252.5T
INT CF12/08/26Nea Salamis2-2 (1-0)Anorthosis Famagusta FC3-1-0.52.5H
INT CF08/08/26E.N.Paralimniou0-1 (0-0)Nea Salamis---T
INT CF05/08/26Omonia 29is Maiou1-1 (1-0)Nea Salamis1-5+0.252.75H
INT CF27/07/26LKS Nieciecza1-1 (1-0)Nea Salamis---H
INT CF23/07/26Korona II Kielce2-2 (1-1)Nea Salamis---H
INT CF21/07/26AKS Busko Zdroj0-4 (0-3)Nea Salamis---T
CYP D225/04/26Nea Salamis4-1 (3-0)Asil Lysi---T
CYP D219/04/26Karmiotissa Polemidion1-0 (0-0)Nea Salamis4-4--B
CYP D204/04/26Nea Salamis3-0 (2-0)Agia Napa2-2--T
CYP D222/03/26Omonia 29is Maiou2-2 (1-1)Nea Salamis3-5--H
CYP D218/03/26Nea Salamis2-1 (2-0)Doxa Katokopias6-4--T
CYP D214/03/26PAEEK0-0 (0-0)Nea Salamis6-2+0.752.25H
CYP D207/03/26MEAP Nisou2-4 (0-1)Nea Salamis1-4--T
CYP D228/02/26Asil Lysi1-2 (1-2)Nea Salamis2-9--T
CYP D221/02/26Nea Salamis1-0 (0-0)Karmiotissa Polemidion---T
CYP D214/02/26Agia Napa0-2 (0-1)Nea Salamis4-0+1.252.25T
CYP D207/02/26Nea Salamis2-1 (2-0)Omonia 29is Maiou2-4--T
CYP D231/01/26Doxa Katokopias0-2 (0-1)Nea Salamis2-6+0.52T

Đội hình

Olympiakos Nicosia FCNea Salamis
1Christos Talichmanidis2Christoforos Frantzis5Eduardo Kunde12Jean Felipe55CHenrique Martins Gomes6Georgios Okkas8Bruno Paz10Dominik Prokop23Marios Pechlivanis77Agapios Vrikkis15Rauno Sappinen5Michail C.5CCharalampos Michail63Daniel Kovacs5CAlexandros Michail29Florent Hanin30Andreas Panagiotou55Sergio González27Alois Confais88Jordi Quintilla7Samuel Grandsir10Christos Giousis71Giannis Gerolemou9Dario Poveda Romera

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
5
1
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
13
12
Sút cầu môn
7
6
Tấn công
82
69
Tấn công nguy hiểm
61
54
Sút ngoài cầu môn
3
3
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
17
17
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Phạm lỗi
13
16
Việt vị
4
1
Quả ném biên
18
14
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

38 62
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T4 H7 B9
T9 H7 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H4 B3
T3 H4 B2
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Olympiakos Nicosia FC (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Nea Salamis (30 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 3 — Hòa
Hiệp 22 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Olympiakos Nicosia FCNea Salamis

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Olympiakos Nicosia FCNea Salamis

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

48
Thắng 2+
45
Thắng 1
36
Hòa
51
Thua 1
40
Thua 2+
Olympiakos Nicosia FCNea Salamis

Thông tin đội bóng

Olympiakos Nicosia FC Thông tin Nea Salamis
1931 Thành lập
Neo GSP Stadium Sân nhà Ammohostos Stadium
23400 Sức chứa 4000
Giorgos Kostis HLV Miguel Angel Lopez Perez
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.143.303.300.962.500.810.880.250.88
Live11.00 ↑1.08 ↓11.00 ↑6.50 ↑6.500.03 ↓0.87 ↓0.000.97 ↑
VcbetSớm2.153.303.130.972.500.830.890.250.90
Live15.00 ↑1.06 ↓15.00 ↑3.00 ↑6.500.22 ↓0.81 ↓0.000.95 ↑
Mansion88Sớm2.043.103.251.002.500.800.870.250.95
Live17.00 ↑1.01 ↓19.00 ↑9.09 ↑6.500.02 ↓0.84 ↓0.001.04 ↑
InterwettenSớm2.153.253.200.902.500.751.100.500.60
Live14.00 ↑1.07 ↓15.00 ↑6.00 ↑6.500.07 ↓1.30 ↑0.500.50 ↓
10BETSớm2.083.103.200.922.500.73---
Live9.82 ↑1.12 ↓10.27 ↑3.79 ↑6.500.13 ↓---
12betSớm2.043.103.251.002.500.800.870.250.95
Live16.00 ↑1.02 ↓18.00 ↑9.09 ↑6.500.02 ↓0.85 ↓0.001.03 ↑
CrownSớm2.063.403.100.992.500.770.820.250.94
Live12.50 ↑1.04 ↓13.50 ↑4.16 ↑6.500.06 ↓4.54 ↑0.250.06 ↓
SbobetSớm2.063.073.011.022.500.800.890.250.95
Live11.00 ↑1.06 ↓11.50 ↑5.26 ↑6.500.07 ↓0.84 ↓0.001.04 ↑
WewbetSớm2.113.213.120.992.500.770.860.250.92
Live10.90 ↑1.11 ↓11.10 ↑4.15 ↑6.500.10 ↓4.50 ↑0.250.08 ↓
LadbrokesSớm2.103.203.000.952.500.75---
Live15.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑0.25 ↓2.502.50 ↑---
18BetSớm2.053.103.100.852.500.680.720.250.80
Live20.00 ↑1.01 ↓20.00 ↑9.01 ↑6.500.01 ↓0.01 ↓-0.509.01 ↑
PinnacleSớm2.253.183.140.772.251.020.940.250.88
Live11.82 ↑1.11 ↓12.70 ↑2.96 ↑6.500.25 ↓0.83 ↓0.001.00 ↑
BwinSớm2.103.203.000.932.500.77---
Live26.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑1.10 ↑5.500.58 ↓---
1xBetSớm2.143.253.360.952.500.760.500.001.33
Live17.10 ↑1.05 ↓17.10 ↑4.76 ↑6.500.14 ↓0.90 ↑0.000.90 ↓
Bet 365Sớm2.103.303.000.982.500.830.900.250.90
Live19.00 ↑1.02 ↓19.00 ↑8.50 ↑6.500.07 ↓0.85 ↓0.000.95 ↑
William HillSớm2.153.003.100.952.500.75---
Live21.00 ↑1.03 ↓23.00 ↑11.00 ↑6.500.03 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Olympiakos Nicosia FC+1/4100
Nea Salamis-1/4001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).