Kết quả bóng đá trận Olympiakos Nicosia FC vs APOEL Nicosia, 23:00 ngày 22/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 23:00 ngày 22/08/2026
Olympiakos Nicosia FC
3 Kết thúc HT 1-2 3
APOEL Nicosia
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Neo GSP Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C

Diễn biến trận đấu

Olympiakos Nicosia FC Phút APOEL Nicosia
11' 0 - 1 Fabricio Pedrozo
19' 0 - 2 Fabricio Pedrozo
PANAGIOTIS KYNIGOPOULOS 1 - 2 45'
HT 1-2
Alexandros Lolis 2 - 2 47'
64'
Zannetos Savva 3 - 2 72'
78' 3 - 3 Angel Garcia
FT 3-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 52
Hòa 12 13
Bại 00 45
Ghi bàn 68 1510
Mất bàn 46 1616
Điểm 75 169

Chủ = Olympiakos Nicosia FC · Khách = APOEL Nicosia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Olympiakos Nicosia FC (38)Hiệp 1 / Cả trậnAPOEL Nicosia (45)
8 (21%)Thắng/Thắng12 (27%)
5 (13%)Thắng/Hòa4 (9%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (2%)
4 (11%)Hòa/Thắng6 (13%)
5 (13%)Hòa/Hòa4 (9%)
5 (13%)Hòa/Bại4 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
2 (5%)Bại/Hòa2 (4%)
8 (21%)Bại/Bại11 (24%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Olympiakos Nicosia FC 3 (15%)Hòa 2 (10%)APOEL Nicosia 15 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 19 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CYP D101/02/26Olympiakos Nicosia FC0-2 (0-0)APOEL Nicosia1-7-0.752.5B
CYP D119/10/25APOEL Nicosia2-2 (0-2)Olympiakos Nicosia FC2-1-1.52.5H
CYP D104/01/23APOEL Nicosia1-0 (1-0)Olympiakos Nicosia FC8-4-1.52.5B
CYP D117/09/22Olympiakos Nicosia FC0-2 (0-2)APOEL Nicosia3-4-0.52.5B
CYP Cup02/02/22Olympiakos Nicosia FC0-4 (0-1)APOEL Nicosia5-302.25B
CYP Cup20/01/22APOEL Nicosia2-1 (1-1)Olympiakos Nicosia FC7-4-0.752.5B
CYP D113/12/21Olympiakos Nicosia FC1-1 (0-0)APOEL Nicosia8-11-0.252.25H
CYP D113/09/21APOEL Nicosia0-1 (0-1)Olympiakos Nicosia FC4-0-1.252.5T
CYP D110/02/21Olympiakos Nicosia FC2-3 (0-1)APOEL Nicosia3-8-0.52.5B
CYP D121/11/20APOEL Nicosia0-1 (0-1)Olympiakos Nicosia FC2-3-1.52.75T
INT CF29/07/20Olympiakos Nicosia FC2-3 (1-2)APOEL Nicosia1-2-13.25B
CYP D109/01/20APOEL Nicosia4-2 (0-1)Olympiakos Nicosia FC4-4-1.752.75B
CYP D108/12/19Olympiakos Nicosia FC2-0 (1-0)APOEL Nicosia0-9-1.52.5T
INT CF07/09/18Olympiakos Nicosia FC0-1 (0-0)APOEL Nicosia2-11-1.753B
CYP D124/02/18Olympiakos Nicosia FC2-3 (0-1)APOEL Nicosia4-8-2.253.25B
CYP D125/11/17APOEL Nicosia6-1 (4-0)Olympiakos Nicosia FC14-1-2.53.25B
CYP Cup29/01/15APOEL Nicosia3-0 (1-0)Olympiakos Nicosia FC6-3--B
CYP Cup14/01/15Olympiakos Nicosia FC0-1 (0-0)APOEL Nicosia0-5--B
CYP D127/01/13Olympiakos Nicosia FC0-2 (0-0)APOEL Nicosia--1.52.75B
CYP D122/10/12APOEL Nicosia4-0 (1-0)Olympiakos Nicosia FC--1.752.75B

Thành tích gần đây — Olympiakos Nicosia FC

TTTTBBTBBT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF25/07/26AEL Limassol1-2 (0-2)Olympiakos Nicosia FC---T
CYP D115/05/26Olympiakos Nicosia FC1-0 (0-0)Anorthosis Famagusta FC7-5+0.752.5T
CYP D109/05/26AEL Limassol1-3 (1-2)Olympiakos Nicosia FC1-502.5T
CYP D101/05/26Olympiakos Nicosia FC2-1 (1-0)Omonia Aradippou2-9+0.252.25T
CYP D126/04/26Ethnikos Achnas FC2-1 (2-1)Olympiakos Nicosia FC2-4-0.52.25B
CYP D119/04/26Olympiakos Nicosia FC0-1 (0-0)Akritas Chloraka6-6+0.52.5B
CYP D104/04/26E.N.Paralimniou1-3 (0-1)Olympiakos Nicosia FC0-6+1.52.5T
CYP D122/03/26Krasava ENY Ypsonas FC1-0 (0-0)Olympiakos Nicosia FC6-3-0.52B
CYP D116/03/26Omonia Nicosia FC5-0 (3-0)Olympiakos Nicosia FC3-4-1.52.75B
CYP D107/03/26Olympiakos Nicosia FC2-1 (1-0)Ethnikos Achnas FC3-3+0.252.5T
CYP D101/03/26AEK Larnaca1-1 (0-1)Olympiakos Nicosia FC7-4-1.52.75H
CYP D121/02/26Olympiakos Nicosia FC1-3 (1-0)Akritas Chloraka2-5+0.52.25B
CYP D115/02/26Olympiakos Nicosia FC0-0 (0-0)Omonia Aradippou0-502.25H
CYP D108/02/26Apollon Limassol FC3-1 (1-1)Olympiakos Nicosia FC8-1-1.252.5B
INT CF04/02/26Olympiakos Nicosia FC0-1 (0-0)FK Banga Gargzdai---B
CYP D101/02/26Olympiakos Nicosia FC0-2 (0-0)APOEL Nicosia1-7-0.752.5B
CYP D127/01/26E.N.Paralimniou0-2 (0-2)Olympiakos Nicosia FC1-11+0.752.25T
CYP D118/01/26Olympiakos Nicosia FC2-0 (0-0)Pafos FC7-5-1.252.5T
CYP D113/01/26Krasava ENY Ypsonas FC1-0 (1-0)Olympiakos Nicosia FC5-8-0.252.25B
CYP Cup08/01/26Olympiakos Nicosia FC2-2 (1-0)Omonia Aradippou4-8+0.52.25H

Thành tích gần đây — APOEL Nicosia

THBBBBBTHH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF17/08/26Anorthosis Famagusta FC1-3 (0-1)APOEL Nicosia5-7+0.252.25T
INT CF09/08/26APOEL Nicosia2-2 (2-0)AE Kifisias6-7+0.252.25H
INT CF01/08/26Fortuna Sittard2-1 (2-0)APOEL Nicosia6-2-0.52.75B
CYP D122/05/26Pafos FC2-0 (2-0)APOEL Nicosia5-4-0.52.75B
CYP D116/05/26APOEL Nicosia0-3 (0-2)Omonia Nicosia FC6-4-0.252.5B
CYP D110/05/26Apollon Limassol FC2-0 (1-0)APOEL Nicosia3-6-0.252.5B
CYP D106/05/26Aris Limassol1-0 (0-0)APOEL Nicosia8-602.75B
CYP D103/05/26APOEL Nicosia1-0 (0-0)AEK Larnaca7-802.25T
CYP Cup29/04/26APOEL Nicosia0-0 (0-0)Apollon Limassol FC8-502.5H
CYP D126/04/26APOEL Nicosia3-3 (2-1)Pafos FC4-7-0.252.5H
CYP Cup22/04/26Apollon Limassol FC4-2 (3-1)APOEL Nicosia4-5-0.252.25B
CYP D118/04/26Omonia Nicosia FC2-0 (2-0)APOEL Nicosia4-9-0.752.5B
CYP D114/04/26APOEL Nicosia2-3 (0-1)Apollon Limassol FC8-6+0.252.5B
CYP D105/04/26APOEL Nicosia2-1 (1-0)Aris Limassol1-8+0.252.5T
CYP D123/03/26AEK Larnaca1-0 (1-0)APOEL Nicosia4-3-0.52.25B
CYP D116/03/26Aris Limassol1-2 (0-1)APOEL Nicosia8-5-0.252.5T
CYP D108/03/26APOEL Nicosia0-2 (0-0)Anorthosis Famagusta FC10-2+0.752.5B
CYP D128/02/26AEL Limassol2-3 (0-1)APOEL Nicosia8-2+0.52.5T
CYP D122/02/26APOEL Nicosia1-0 (0-0)Omonia Nicosia FC3-3-0.252.25T
CYP D115/02/26Ethnikos Achnas FC3-2 (2-1)APOEL Nicosia3-6+0.52.5B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
2
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
17
8
Sút cầu môn
9
6
Tấn công
63
67
Tấn công nguy hiểm
40
31
Sút ngoài cầu môn
8
2
Đá phạt trực tiếp
10
22
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%
51%
Việt vị
4
0
Quả ném biên
16
13
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

54 46
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B15
T15 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B9
T9 H1 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Olympiakos Nicosia FC (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.27 bàn/trận
APOEL Nicosia (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 1.60 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)3 - 3 — Hòa
Hiệp 22 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
01
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
03
B.thắng H1
03
B.thắng H2
Olympiakos Nicosia FCAPOEL Nicosia

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
01
B/B
Olympiakos Nicosia FCAPOEL Nicosia

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
45
Thắng 1
33
Hòa
55
Thua 1
46
Thua 2+
Olympiakos Nicosia FCAPOEL Nicosia

Thông tin đội bóng

Olympiakos Nicosia FC Thông tin APOEL Nicosia
1931 Thành lập 1926
Neo GSP Stadium Sân nhà Neo GSP Stadium
23400 Sức chứa 23400
Giorgos Kostis HLV Nikolaos Papadopoulos
Khu vực Nicosia
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm6.504.001.440.902.750.780.74-1.250.98
Live4.80 ↓3.75 ↓1.62 ↑0.88 ↓2.500.86 ↑0.90 ↑-0.750.81 ↓
Mansion88Sớm4.153.501.680.912.500.850.88-0.750.88
Live8.80 ↑1.16 ↓6.90 ↑2.63 ↑6.500.24 ↓1.17 ↑0.000.69 ↓
12betSớm4.153.501.680.912.500.850.88-0.750.88
Live9.10 ↑1.15 ↓7.20 ↑3.44 ↑6.500.17 ↓1.14 ↑0.000.71 ↓
CrownSớm3.853.401.680.872.500.830.80-0.750.90
Live6.60 ↑1.31 ↓4.95 ↑1.75 ↑6.500.37 ↓1.25 ↑0.000.62 ↓
WewbetSớm4.403.481.700.952.500.810.84-0.750.94
Live9.25 ↑1.14 ↓7.30 ↑3.22 ↑6.500.15 ↓1.13 ↑0.000.70 ↓
LadbrokesSớm5.504.001.440.732.501.00---
Live11.00 ↑1.10 ↓8.00 ↑0.20 ↓2.502.80 ↑---
PinnacleSớm5.764.001.420.762.500.960.76-1.250.96
Live9.20 ↑1.14 ↓7.61 ↑2.47 ↑6.500.26 ↓1.12 ↑0.000.65 ↓
BwinSớm5.754.001.440.722.500.98---
Live11.50 ↑1.11 ↓8.75 ↑0.85 ↑5.500.80 ↓---
1xBetSớm5.734.401.480.732.501.010.78-1.251.03
Live12.80 ↑1.10 ↓10.70 ↑2.43 ↑6.500.29 ↓1.21 ↑0.000.62 ↓
Bet 365Sớm5.504.201.440.982.750.830.78-1.251.03
Live15.00 ↑1.04 ↓13.00 ↑3.10 ↑6.500.23 ↓1.20 ↑0.000.65 ↓
William HillSớm4.603.401.650.852.500.83---
Live9.00 ↑1.17 ↓7.50 ↑3.20 ↑6.500.18 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.