Kết quả bóng đá trận Olympia Warriors vs Clarence Zebras Reserves, 17:15 ngày 07/08/2026
TAS Ngoại hạng Championship · 17:15 ngày 07/08/2026
Olympia Warriors 3 Kết thúc HT 2-1 1
Clarence Zebras Reserves
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 6
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 9°C
Diễn biến trận đấu
| Olympia Warriors | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 6' | |
| 25' | ⚽ 1 - 1 | |
| 28' | ||
| 2 - 1 ⚽ | 45+1' | |
| HT 2-1 | ||
| 3 - 1 ⚽ | 78' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 12 | 1 | 26 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 9 | 12 | 27 |
| Điểm | 7 | 0 | 20 | 7 |
Chủ = Olympia Warriors · Khách = Clarence Zebras Reserves
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Olympia Warriors | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (47%) | Thắng/Thắng | 3 (19%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 3 (19%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 7 (44%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Olympia Warriors 3 (100%)Hòa 0 (0%)Clarence Zebras Reserves 0 (0%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Clarence Zebras Reserves | 0-2 (0-0) | Olympia Warriors | - | - | T |
| 26/07/24 | Clarence Zebras Reserves | 0-2 (0-0) | Olympia Warriors | - | - | T |
| 10/05/24 | Olympia Warriors | 3-1 (3-0) | Clarence Zebras Reserves | +0.25 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Olympia Warriors
TBTHTTBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 27/14 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Olympia Warriors | 8-1 (5-1) | Hobart United | - | - | T |
| 18/07/26 | Taroona | 3-2 (1-0) | Olympia Warriors | - | - | B |
| 11/07/26 | Glenorchy Knights Reserves | 0-3 (0-2) | Olympia Warriors | - | - | T |
| 04/07/26 | New Town Eagles | 0-0 (0-0) | Olympia Warriors | - | - | H |
| 26/06/26 | Olympia Warriors | 4-2 (4-1) | University of Tasmania SC | +2 | 4.75 | T |
| 19/06/26 | Olympia Warriors | 2-1 (1-1) | South Hobart Reserves | -1.5 | 3.75 | T |
| 30/05/26 | Hobart City FC | 3-1 (0-0) | Olympia Warriors | - | - | B |
| 23/05/26 | Clarence Zebras Reserves | 0-2 (0-0) | Olympia Warriors | - | - | T |
| 09/05/26 | Hobart United | 2-2 (0-0) | Olympia Warriors | - | - | H |
| 01/05/26 | Olympia Warriors | 3-2 (1-0) | Taroona | -1 | 4.75 | T |
| 17/04/26 | Olympia Warriors | 4-1 (3-1) | Glenorchy Knights Reserves | - | - | T |
| 10/04/26 | Olympia Warriors | 1-2 (0-1) | New Town Eagles | - | - | B |
| 28/03/26 | University of Tasmania SC | 3-5 (0-4) | Olympia Warriors | - | - | T |
| 22/03/26 | South Hobart Reserves | 5-1 (3-1) | Olympia Warriors | - | - | B |
| 15/03/26 | South East United B | 1-5 (1-2) | Olympia Warriors | - | - | T |
| 22/08/25 | Olympia Warriors | 2-3 (0-3) | Taroona | -1 | 4.5 | B |
| 16/08/25 | Hobart United | 1-2 (0-0) | Olympia Warriors | - | - | T |
| 13/08/25 | Hobart United | 1-2 (0-0) | Olympia Warriors | - | - | T |
| 01/08/25 | Olympia Warriors | 5-3 (2-2) | New Town Eagles | -1.5 | 4.25 | T |
| 18/07/25 | Olympia Warriors | 1-2 (1-2) | Hobart City FC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Clarence Zebras Reserves
BBTTHBBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 19/25 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Clarence Zebras Reserves | 0-2 (0-1) | New Town Eagles | - | - | B |
| 18/07/26 | Hobart City FC | 4-0 (2-0) | Clarence Zebras Reserves | - | - | B |
| 11/07/26 | Clarence Zebras Reserves | 3-1 (1-1) | Taroona | - | - | T |
| 03/07/26 | Glenorchy Knights Reserves | 0-8 (0-5) | Clarence Zebras Reserves | -0.25 | 4.75 | T |
| 27/06/26 | Clarence Zebras Reserves | 2-2 (1-1) | Hobart United | - | - | H |
| 21/06/26 | Clarence Zebras Reserves | 1-4 (0-2) | University of Tasmania SC | - | - | B |
| 13/06/26 | Clarence Zebras Reserves | 1-3 (1-2) | South Hobart Reserves | - | - | B |
| 23/05/26 | Clarence Zebras Reserves | 0-2 (0-0) | Olympia Warriors | - | - | B |
| 10/05/26 | New Town Eagles | 6-1 (3-0) | Clarence Zebras Reserves | - | - | B |
| 02/05/26 | Clarence Zebras Reserves | 3-1 (1-0) | Hobart City FC | - | - | T |
| 18/04/26 | Taroona | 5-0 (3-0) | Clarence Zebras Reserves | - | - | B |
| 11/04/26 | Clarence Zebras Reserves | 4-1 (1-1) | Glenorchy Knights Reserves | - | - | T |
| 28/03/26 | Hobart United | 1-5 (0-2) | Clarence Zebras Reserves | - | - | T |
| 21/03/26 | University of Tasmania SC | 2-3 (0-0) | Clarence Zebras Reserves | - | - | T |
| 14/03/26 | South Hobart Reserves | 4-5 (3-1) | Clarence Zebras Reserves | - | - | T |
| 29/08/25 | Clarence Zebras Reserves | 2-3 (1-3) | Hobart United | - | - | B |
| 15/08/25 | Clarence Zebras Reserves | 2-0 (1-0) | University of Tasmania SC | - | - | T |
| 08/08/25 | Clarence Zebras Reserves | 3-2 (2-1) | University of Tasmania SC | - | - | T |
| 02/08/25 | Taroona | 9-2 (7-1) | Clarence Zebras Reserves | - | - | B |
| 25/07/25 | Clarence Zebras Reserves | 0-1 (0-0) | South Hobart Reserves | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
46
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
10
Sút bóng
205
Sút cầu môn
111
Tấn công
163121
Tấn công nguy hiểm
11066
Sút ngoài cầu môn
94
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
So Sánh Sức Mạnh
58 42
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T3 H0 B0T0 H0 B3
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Olympia Warriors (17 trận)
Ghi 2.76 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Clarence Zebras Reserves (16 trận)
Ghi 2.31 bàn/trậnMất 2.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Olympia Warriors | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.25 | 6.30 | 6.50 | 0.89 | 4.75 | 0.92 | 0.84 | 2.00 | 0.99 |
| Live | 1.11 ↓ | 8.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.30 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.44 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 6.25 | 8.00 | 0.85 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 10.00 ↑ | 55.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.21 | 5.40 | 6.60 | 0.82 | 4.50 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.84 ↑ | 30.07 ↑ | 0.76 ↓ | 5.00 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 1.21 | 6.00 | 6.40 | 0.90 | 4.75 | 0.80 | 0.85 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.40 ↑ | 18.50 ↑ | 2.63 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 2.32 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.21 | 5.80 | 8.05 | 0.82 | 4.50 | 0.88 | 0.79 | 2.00 | 0.91 |
| Live | 1.06 ↓ | 4.97 ↓ | 26.00 ↑ | 1.42 ↑ | 4.50 | 0.46 ↓ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.48 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 6.00 | 7.50 | 0.36 | 3.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 29.00 ↑ | 0.33 ↓ | 3.50 | 2.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 5.50 | 5.50 | 0.74 | 4.25 | 0.83 | 0.73 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.11 ↓ | 8.00 ↑ | 13.00 ↑ | 0.75 ↑ | 5.50 | 0.90 ↑ | 1.59 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.24 | 6.00 | 7.50 | 0.82 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 46.00 ↑ | 0.49 ↓ | 4.50 | 1.35 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.38 | 5.70 | 5.29 | 0.82 | 4.50 | 0.88 | 0.85 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 1.12 ↓ | 8.51 ↑ | 13.80 ↑ | 4.52 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.46 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.50 | 5.50 | 0.88 | 4.50 | 0.93 | 0.90 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.80 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 6.00 | 6.50 | 0.70 | 4.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.70 ↑ | 4.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.