Kết quả bóng đá trận Olimpo Bahia Blanca vs Juventud Antoniana, 01:00 ngày 03/08/2026

Regional Federal Championships (Argentina) · 01:00 ngày 03/08/2026
Olimpo Bahia Blanca
0 Hiệp 1 - HT 0-0 0
Juventud Antoniana
🟨 1 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 2
Địa điểm: Estadio Roberto Natalio Carminatti Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C
Nhận định
Trận đấu đang diễn ra trực tiếp.

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 34
Hòa 11 63
Bại 00 13
Ghi bàn 36 612
Mất bàn 01 44
Điểm 77 1515

Chủ = Olimpo Bahia Blanca · Khách = Juventud Antoniana

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Olimpo Bahia Blanca (17)Hiệp 1 / Cả trậnJuventud Antoniana (18)
5 (29%)Thắng/Thắng4 (22%)
1 (6%)Thắng/Hòa1 (6%)
3 (18%)Hòa/Thắng3 (17%)
6 (35%)Hòa/Hòa4 (22%)
2 (12%)Hòa/Bại2 (11%)
0 (0%)Bại/Bại4 (22%)

Thành tích gần đây — Olimpo Bahia Blanca

TTHHHHHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 6 (60%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 6/4 (10 trận) Châu Á: 5/4/1 T/X: 6/2/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARFC27/07/26Olimpo Bahia Blanca2-0 (1-0)Santa Marina Tandil3-2--T
ARFC13/07/26Germinal de Rawson0-1 (0-1)Olimpo Bahia Blanca7-2--T
ARFC06/07/26Olimpo Bahia Blanca0-0 (0-0)Villa Mitre5-2+0.251.5H
ARFC29/06/26Club Circulo Deportivo1-1 (0-0)Olimpo Bahia Blanca3-3--H
ARFC21/06/26Olimpo Bahia Blanca0-0 (0-0)Kimberley Mar del Plata5-4--H
ARFC15/06/26Sol de Mayo1-1 (0-1)Olimpo Bahia Blanca2-4--H
ARFC08/06/26Olimpo Bahia Blanca0-0 (0-0)Guillermo Brown5-2+0.752H
ARFC24/05/26Alvarado Mar del Plata2-0 (0-0)Olimpo Bahia Blanca6-1--B
ARFC18/05/26Santa Marina Tandil0-0 (0-0)Olimpo Bahia Blanca6-7--H
ARFC11/05/26Olimpo Bahia Blanca1-0 (0-0)Germinal de Rawson6-1--T
ARFC04/05/26Villa Mitre0-0 (0-0)Olimpo Bahia Blanca2-2--H
ARFC28/04/26Olimpo Bahia Blanca1-0 (1-0)Club Circulo Deportivo3-5+12.25T
ARFC19/04/26Kimberley Mar del Plata0-1 (0-0)Olimpo Bahia Blanca3-2--T
ARFC13/04/26Olimpo Bahia Blanca1-0 (1-0)Sol de Mayo7-3--T
ARFC06/04/26Guillermo Brown0-2 (0-2)Olimpo Bahia Blanca1-5--T
ARG C30/03/26CA Huracan2-1 (1-1)Olimpo Bahia Blanca3-4-1.52.75B
ARFC23/03/26Olimpo Bahia Blanca2-0 (0-0)Alvarado Mar del Plata5-1--T
ARFC17/11/25Olimpo Bahia Blanca0-1 (0-0)Douglas Haig7-5+0.752B
ARFC10/11/25Douglas Haig5-0 (2-0)Olimpo Bahia Blanca7-3--B
ARFC03/11/25Olimpo Bahia Blanca3-1 (1-0)Kimberley Mar del Plata4-5--T

Thành tích gần đây — Juventud Antoniana

TTHTHBBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/4 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARFC27/07/26Boca Unidos0-3 (0-1)Juventud Antoniana6-4--T
ARFC13/07/26Juventud Antoniana3-1 (1-0)Tucuman Central3-1+1.252.25T
ARFC06/07/26G.San Martin Formosa0-0 (0-0)Juventud Antoniana2-1-0.52.25H
ARFC29/06/26Juventud Antoniana4-0 (3-0)Defensores Puerto Vilelas6-1--T
ARFC21/06/26CA Bartolome Mitre0-0 (0-0)Juventud Antoniana4-7--H
ARFC13/06/26Juventud Antoniana0-1 (0-0)Sarmiento de La Banda5-2+0.52B
ARFC01/06/26Sol de America de Formosa1-0 (1-0)Juventud Antoniana3-2--B
ARFC23/05/26Juventud Antoniana2-0 (2-0)Sarmiento Resistencia4-1+12.25T
ARFC18/05/26Juventud Antoniana0-0 (0-0)Boca Unidos9-5+1.252H
ARFC11/05/26Tucuman Central1-0 (0-0)Juventud Antoniana0-5--B
ARFC04/05/26Juventud Antoniana0-3 (0-1)G.San Martin Formosa7-2--B
ARFC26/04/26Defensores Puerto Vilelas0-1 (0-0)Juventud Antoniana6-10--T
ARFC18/04/26Juventud Antoniana1-2 (0-1)CA Bartolome Mitre8-1--B
ARFC13/04/26Sarmiento de La Banda0-0 (0-0)Juventud Antoniana10-3--H
ARFC28/03/26Juventud Antoniana2-1 (1-1)Sol de America de Formosa4-3+0.752T
ARFC21/03/26Sarmiento Resistencia1-3 (1-1)Juventud Antoniana2-3--T
ARFC03/11/25Gimnasia Y Esgrima De Chivilcoy2-1 (1-0)Juventud Antoniana6-6-0.252B
ARFC18/10/25Juventud Antoniana0-0 (0-0)Gimnasia Y Esgrima De Chivilcoy10-2+1.252.25H
ARFC11/10/25Juventud Antoniana3-0 (2-0)Boca Unidos11-2--T
ARFC06/10/25Boca Unidos2-0 (0-0)Juventud Antoniana8-6-0.252B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
2
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
1
1
Sút bóng
1
1
Tấn công
41
32
Tấn công nguy hiểm
10
10
Sút ngoài cầu môn
1
1
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Olimpo Bahia Blanca (17 trận)
Ghi 0.82 bàn/trậnMất 0.35 bàn/trận
Juventud Antoniana (18 trận)
Ghi 1.11 bàn/trậnMất 0.78 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Olimpo Bahia Blanca (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (33%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
LLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUU

Juventud Antoniana (6 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUO

Thời gian ghi bàn

23
0 Bàn
10
1 Bàn
02
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
14
B.thắng H1
03
B.thắng H2
Olimpo Bahia BlancaJuventud Antoniana

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
00
T/B
01
H/T
22
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Olimpo Bahia BlancaJuventud Antoniana

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

46
Thắng 2+
52
Thắng 1
75
Hòa
25
Thua 1
22
Thua 2+
Olimpo Bahia BlancaJuventud Antoniana

Thông tin đội bóng

Olimpo Bahia Blanca Thông tin Juventud Antoniana
1910-10-15 Thành lập
Estadio Roberto Natalio Carminatti Sân nhà
16000 Sức chứa 0
Christian Bassedas HLV
Buenos Aires Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.953.003.900.751.750.941.010.500.76
Live3.00 ↑1.91 ↓4.50 ↑0.94 ↑0.750.89 ↓1.32 ↑0.250.62 ↓
VcbetSớm2.002.804.100.951.750.831.010.500.73
Live3.10 ↑1.80 ↓4.60 ↑0.90 ↓0.750.87 ↑1.32 ↑0.250.55 ↓
Mansion88Sớm2.112.603.901.001.750.760.840.250.92
Live2.84 ↑1.74 ↓5.20 ↑0.93 ↓0.750.89 ↑1.31 ↑0.250.60 ↓
InterwettenSớm1.903.054.300.551.501.20---
Live3.05 ↑1.85 ↓4.50 ↑0.550.501.20---
10BETSớm1.802.853.950.681.750.94---
Live2.98 ↑1.79 ↓4.62 ↑0.82 ↑0.750.82 ↓---
12betSớm2.112.603.901.001.750.760.840.250.92
Live2.84 ↑1.74 ↓5.20 ↑0.93 ↓0.750.89 ↑1.31 ↑0.250.60 ↓
SbobetSớm2.122.633.340.991.750.770.860.250.90
Live2.80 ↑1.89 ↓4.22 ↑0.88 ↓0.750.94 ↑1.31 ↑0.250.60 ↓
WewbetSớm1.922.854.350.761.751.000.920.500.86
Live2.93 ↑1.77 ↓5.25 ↑0.88 ↑0.750.92 ↓1.29 ↑0.250.59 ↓
LadbrokesSớm1.912.903.901.802.500.36---
Live2.25 ↑2.60 ↓3.50 ↓2.50 ↑2.500.25 ↓---
18BetSớm2.002.854.100.761.750.950.940.500.77
Live2.95 ↑1.86 ↓4.70 ↑0.87 ↑0.750.88 ↓1.28 ↑0.250.59 ↓
PinnacleSớm2.112.613.750.881.750.830.780.250.93
Live3.10 ↑1.75 ↓4.46 ↑1.00 ↑0.750.74 ↓1.30 ↑0.250.56 ↓
BwinSớm1.902.953.900.571.501.25---
Live2.87 ↑1.88 ↓3.900.50 ↓0.501.35 ↑---
1xBetSớm2.022.854.070.671.501.100.400.001.75
Live3.00 ↑1.95 ↓4.49 ↑0.90 ↑0.750.90 ↓0.62 ↑0.001.31 ↓
Bet 365Sớm1.952.804.000.901.750.901.030.500.78
Live3.00 ↑1.90 ↓4.50 ↑0.88 ↓0.750.93 ↑1.30 ↑0.250.60 ↓
William HillSớm2.052.753.800.671.501.10---
Live3.00 ↑1.75 ↓4.40 ↑0.65 ↓0.501.05 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.