Kết quả bóng đá trận Olimpia Grudziadz vs Podhale Nowy Targ, 00:40 ngày 30/08/2026

Hạng 2 Ba Lan · 00:40 ngày 30/08/2026
Olimpia Grudziadz
1 Kết thúc HT 0-2 3
Podhale Nowy Targ
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

Olimpia Grudziadz Phút Podhale Nowy Targ
2' 0 - 1 Michal Surzyn
2' 0 - 2
22' 0 - 3 Marcinho
HT 0-2
Wojciech Szafranek 1 - 3 46'
Dawid Abramowicz 53'
53'
Kacper Cichon 58'
71' 1 - 4 Marcinho
FT 1-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 55
Hòa 01 32
Bại 10 23
Ghi bàn 66 1919
Mất bàn 63 1717
Điểm 67 1817

Chủ = Olimpia Grudziadz · Khách = Podhale Nowy Targ

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Olimpia Grudziadz (16)Hiệp 1 / Cả trậnPodhale Nowy Targ (20)
4 (25%)Thắng/Thắng6 (30%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
5 (31%)Hòa/Thắng4 (20%)
1 (6%)Hòa/Hòa3 (15%)
1 (6%)Hòa/Bại0 (0%)
3 (19%)Bại/Hòa1 (5%)
2 (13%)Bại/Bại5 (25%)

Bảng xếp hạng

Olimpia Grudziadz

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6222811810
Sân nhà100113018
Sân khách52217882
6 gần62311011--

Podhale Nowy Targ

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng6222111389
Sân nhà311167412
Sân khách31115646
6 gần62221012--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Olimpia Grudziadz 1 (50%)Hòa 0 (0%)Podhale Nowy Targ 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D222/02/26Podhale Nowy Targ1-2 (0-1)Olimpia Grudziadz1-1-0.52.25T
POL D211/08/25Olimpia Grudziadz0-1 (0-1)Podhale Nowy Targ3-4+0.52.5B

Thành tích gần đây — Olimpia Grudziadz

TTHHHBTTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/15 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 9/0/1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D223/08/26Rekord Bielsko-Biala1-2 (1-1)Olimpia Grudziadz1-2--T
POL D216/08/26Znicz Pruszkow0-1 (0-0)Olimpia Grudziadz6-7--T
POL D210/08/26GKS Tychy1-1 (1-0)Olimpia Grudziadz3-3-0.52.75H
POL Cup05/08/26Olimpia Grudziadz3-3 (0-2)Swit Szczecin8-7+0.52.5H
POL D202/08/26Lechia Zielona Gora2-2 (1-1)Olimpia Grudziadz9-7--H
POL D226/07/26Avia Swidnik4-1 (1-1)Olimpia Grudziadz1-7+0.52.75B
INT CF18/07/26Olimpia Grudziadz3-0 (0-0)KS Polonia Sroda Wlkp---T
INT CF11/07/26Arka Gdynia2-4 (1-4)Olimpia Grudziadz8-3--T
INT CF04/07/26Lechia Gdansk1-3 (1-3)Olimpia Grudziadz8-4-0.53.25T
INT CF30/06/26Olimpia Grudziadz4-1 (4-1)Petrolul Ploiesti1-3-0.753T
POL D202/06/26Olimpia Grudziadz1-2 (0-0)Sandecja Nowy Sacz7-5+0.53B
POL D230/05/26Swit Szczecin0-1 (0-0)Olimpia Grudziadz5-8--T
POL D225/05/26Olimpia Grudziadz2-2 (2-1)Hutnik Krakow5-1+0.753H
POL D217/05/26Sandecja Nowy Sacz1-3 (0-3)Olimpia Grudziadz8-6-0.252.75T
POL D209/05/26Olimpia Grudziadz2-0 (0-0)Rekord Bielsko-Biala6-7+13T
POL D204/05/26Chojniczanka Chojnice2-2 (1-1)Olimpia Grudziadz5-602.75H
POL D227/04/26Olimpia Grudziadz2-4 (0-1)Warta Poznan5-0+0.52.5B
POL D218/04/26Sokol Kleczew1-0 (1-0)Olimpia Grudziadz3-10--B
POL D211/04/26Olimpia Grudziadz3-1 (1-0)KP Calisia Kalisz6-3--T
POL D203/04/26GKS Jastrzebie0-3 (0-0)Olimpia Grudziadz---T

Thành tích gần đây — Podhale Nowy Targ

HBBTHTTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/17 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL D222/08/26Podhale Nowy Targ1-1 (0-0)Resovia Rzeszow4-6+0.252.5H
POL D214/08/26Gornik Leczna5-2 (3-0)Podhale Nowy Targ4-4--B
POL D208/08/26Podhale Nowy Targ2-5 (1-2)Hutnik Krakow4-4--B
POL Cup05/08/26Podhale Nowy Targ2-0 (0-0)Chojniczanka Chojnice10-2+0.52.5T
POL D201/08/26Sokol Kleczew0-0 (0-0)Podhale Nowy Targ---H
POL D225/07/26Podhale Nowy Targ3-1 (2-0)Slask Wroclaw II9-2+13T
INT CF18/07/26Zaglebie Sosnowiec1-4 (0-1)Podhale Nowy Targ5-3--T
INT CF11/07/26Wisla Krakow II2-0 (1-0)Podhale Nowy Targ---B
INT CF04/07/26Hutnik Krakow1-3 (0-1)Podhale Nowy Targ---T
INT CF01/07/26Stal Mielec1-5 (0-3)Podhale Nowy Targ2-6-0.753.25T
INT CF27/06/26Tatran LM2-0 (2-0)Podhale Nowy Targ6-503B
POL D230/05/26Podbeskidzie Bielsko-Biala2-1 (1-1)Podhale Nowy Targ5-3--B
POL D223/05/26Podhale Nowy Targ2-2 (1-0)Warta Poznan5-4+0.252.5H
POL D217/05/26Hutnik Krakow1-0 (1-0)Podhale Nowy Targ5-5--B
POL D209/05/26Podhale Nowy Targ3-2 (2-0)Chojniczanka Chojnice8-6--T
POL D203/05/26Sandecja Nowy Sacz0-0 (0-0)Podhale Nowy Targ5-9-0.52.5H
POL D226/04/26Podhale Nowy Targ3-1 (1-1)Swit Szczecin9-3+12.75T
POL D219/04/26LKS Lodz II1-1 (0-1)Podhale Nowy Targ4-11+0.52.75H
POL D215/04/26Podhale Nowy Targ4-0 (2-0)Sokol Kleczew10-8+0.52.5T
POL D211/04/26Podhale Nowy Targ0-2 (0-1)Slask Wroclaw II7-4--B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
3
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
17
9
Sút cầu môn
10
5
Tấn công
69
73
Tấn công nguy hiểm
50
41
Sút ngoài cầu môn
7
4
Đá phạt trực tiếp
15
19
TL kiểm soát bóng
60%
40%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Phạm lỗi
19
13
Việt vị
0
1
Quả ném biên
29
20
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Olimpia Grudziadz (30 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Podhale Nowy Targ (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.43 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 3 — Khách thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Olimpia Grudziadz (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Podhale Nowy Targ (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UO

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
21
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
00
4+ Bàn
12
B.thắng H1
12
B.thắng H2
Olimpia GrudziadzPodhale Nowy Targ

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
10
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
Olimpia GrudziadzPodhale Nowy Targ

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

87
Thắng 2+
31
Thắng 1
55
Hòa
22
Thua 1
25
Thua 2+
Olimpia GrudziadzPodhale Nowy Targ

Thông tin đội bóng

Olimpia Grudziadz Thông tin Podhale Nowy Targ
1923 Thành lập
Stadion Centralny Sân nhà
5250 Sức chứa 0
HLV
Grudzi?dz Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.873.503.400.782.750.980.880.500.88
Live126.00 ↑51.00 ↑1.04 ↓6.10 ↑4.500.01 ↓0.54 ↓0.001.45 ↑
VcbetSớm1.873.132.900.642.750.69---
Live1.70 ↓3.30 ↑3.25 ↑0.75 ↑3.000.60 ↓---
Mansion88Sớm1.873.553.300.772.750.990.870.500.89
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓8.33 ↑4.500.01 ↓0.54 ↓0.001.35 ↑
InterwettenSớm2.303.202.900.752.500.90---
Live1.90 ↓3.55 ↑3.35 ↑0.60 ↓2.501.10 ↑---
10BETSớm2.193.052.550.642.500.75---
Live1.87 ↓3.35 ↑3.20 ↑0.79 ↑2.750.85 ↑---
12betSớm1.873.553.300.772.750.990.870.500.89
Live150.00 ↑8.10 ↑1.01 ↓7.69 ↑4.500.02 ↓0.53 ↓0.001.36 ↑
WewbetSớm2.303.332.760.802.500.961.000.250.78
Live1.95 ↓3.50 ↑3.28 ↑0.85 ↑2.750.91 ↓0.95 ↓0.500.83 ↑
LadbrokesSớm1.913.403.300.672.501.10---
Live1.83 ↓3.60 ↑3.40 ↑0.60 ↓2.501.20 ↑---
18BetSớm2.353.352.700.792.500.900.720.000.98
Live20.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓6.82 ↑4.500.06 ↓0.55 ↓0.001.36 ↑
PinnacleSớm1.933.423.320.792.750.950.930.500.81
Live1.88 ↓3.56 ↑3.55 ↑0.80 ↑2.750.99 ↑0.89 ↓0.500.89 ↑
BwinSớm1.903.403.300.652.501.10---
Live1.88 ↓3.50 ↑3.300.62 ↓2.501.15 ↑---
1xBetSớm2.353.302.790.792.500.910.720.001.00
Live101.00 ↑41.00 ↑1.00 ↓3.87 ↑4.500.18 ↓0.55 ↓0.001.46 ↑
Bet 365Sớm2.103.302.880.952.750.850.950.250.85
Live126.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓6.00 ↑4.500.10 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm2.153.102.900.652.501.05---
Live1.91 ↓3.25 ↑3.40 ↑0.62 ↓2.501.10 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Olimpia Grudziadz+1/4200
Podhale Nowy Targ-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).