Kết quả bóng đá trận Olimpia Elblag vs Polonia Lidzbark, 22:00 ngày 07/08/2026
III Liga (Ba Lan) · 22:00 ngày 07/08/2026
Olimpia Elblag 4 Kết thúc HT 2-1 2
Polonia Lidzbark
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Olimpia Elblag | Phút | |
| 27' | ⚽ 0 - 1 Mateusz Kuzimski | |
| Lukasz Swiety 1 - 1 ⚽ | 32' | |
| 33' | ||
| Kacper Szczudlinski 2 - 1 ⚽ | 40' | |
| 43' | ||
| HT 2-1 | ||
| Szymon Graczewski 3 - 1 ⚽ | 81' | |
| 90+2' | ⚽ 4 - 1 Andrzej Witan (phản lưới) | |
| Jakub Branecki 5 - 1 ⚽ | 90+6' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 12 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 17 | 17 |
| Điểm | 4 | 6 | 11 | 13 |
Chủ = Olimpia Elblag · Khách = Polonia Lidzbark
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Olimpia Elblag | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (19%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (20%) |
| 3 (9%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 11 (34%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Olimpia Elblag 1 (25%)Hòa 2 (50%)Polonia Lidzbark 1 (25%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Polonia Lidzbark | 0-2 (0-1) | Olimpia Elblag | - | - | T |
| 19/07/25 | Polonia Lidzbark | 1-1 (1-1) | Olimpia Elblag | - | - | H |
| 25/01/25 | Olimpia Elblag | 0-0 (0-0) | Polonia Lidzbark | - | - | H |
| 14/07/24 | Polonia Lidzbark | 2-1 (1-1) | Olimpia Elblag | - | - | B |
Thành tích gần đây — Olimpia Elblag
BHHTTBHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 2/4/4 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Olimpia Elblag | 1-2 (0-0) | Wisla II Plock | - | - | B |
| 25/07/26 | Grom Nowy Staw | 1-1 (1-1) | Olimpia Elblag | - | - | H |
| 18/07/26 | Wda Swiecie | 1-1 (1-0) | Olimpia Elblag | - | - | H |
| 15/07/26 | Polonia Lidzbark | 0-2 (0-1) | Olimpia Elblag | - | - | T |
| 11/07/26 | Olimpia Elblag | 4-0 (1-0) | Gedania Gdansk | - | - | T |
| 07/07/26 | Chojniczanka Chojnice | 2-0 (1-0) | Olimpia Elblag | -1.5 | 3.5 | B |
| 30/05/26 | Lechia Tomaszow Mazowiecki | 0-0 (0-0) | Olimpia Elblag | - | - | H |
| 23/05/26 | Olimpia Elblag | 2-3 (2-3) | MLKS Znicz Biala Piska | - | - | B |
| 17/05/26 | Wisla II Plock | 1-1 (0-0) | Olimpia Elblag | - | - | H |
| 13/05/26 | Olimpia Elblag | 1-3 (0-3) | Wigry Suwalki | - | - | B |
| 10/05/26 | Widzew Lodz II | 3-0 (1-0) | Olimpia Elblag | -0.5 | 3 | B |
| 02/05/26 | GKS Belchatow | 3-1 (1-0) | Olimpia Elblag | - | - | B |
| 25/04/26 | Olimpia Elblag | 0-2 (0-1) | Mlawianka Mlawa | - | - | B |
| 18/04/26 | KS CK Troszyn | 2-1 (2-0) | Olimpia Elblag | - | - | B |
| 12/04/26 | Olimpia Elblag | 1-2 (1-0) | Legia Warszawa B | - | - | B |
| 03/04/26 | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | 0-1 (0-0) | Olimpia Elblag | - | - | T |
| 28/03/26 | Olimpia Elblag | 0-3 (0-0) | LKS Lomza | - | - | B |
| 26/03/26 | Sieradz | 4-1 (3-0) | Olimpia Elblag | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/03/26 | KS Wasilkow | 0-1 (0-0) | Olimpia Elblag | - | - | T |
| 14/03/26 | Olimpia Elblag | 0-1 (0-0) | Wikielec | - | - | B |
Thành tích gần đây — Polonia Lidzbark
BBTTHTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Polonia Lidzbark | 1-2 (0-0) | Swit Nowy Dwor Mazowiecki | - | - | B |
| 15/07/26 | Polonia Lidzbark | 0-2 (0-1) | Olimpia Elblag | - | - | B |
| 13/06/26 | Polonia Lidzbark | 3-2 (1-1) | Granica Ketrzyn | - | - | T |
| 06/06/26 | Sokol Ostroda | 0-2 (0-1) | Polonia Lidzbark | - | - | T |
| 31/05/26 | Polonia Lidzbark | 1-1 (0-0) | OKS Stomil Olsztyn | - | - | H |
| 09/05/26 | Mragowia Mragowo | 1-4 (1-0) | Polonia Lidzbark | - | - | T |
| 07/05/26 | Polonia Lidzbark | 4-1 (1-1) | Pisa Barczewo | - | - | T |
| 11/04/26 | Dobre Miasto | 1-2 (1-2) | Polonia Lidzbark | - | - | T |
| 24/01/26 | KP Starogard Gdanski | 3-0 (0-0) | Polonia Lidzbark | - | - | B |
| 25/10/25 | OKS Stomil Olsztyn | 1-2 (1-1) | Polonia Lidzbark | - | - | T |
| 20/09/25 | Polonia Lidzbark | 1-1 (0-1) | Start Nidzica | - | - | H |
| 13/09/25 | Mamry Gizycko | 3-2 (2-1) | Polonia Lidzbark | - | - | B |
| 06/09/25 | Polonia Lidzbark | 0-1 (0-0) | Dobre Miasto | - | - | B |
| 30/08/25 | Concordia Elblag | 1-1 (1-0) | Polonia Lidzbark | - | - | H |
| 15/08/25 | Drweca Nowe Miasto | 1-7 (1-5) | Polonia Lidzbark | - | - | T |
| 02/08/25 | Polonia Lidzbark | 2-0 (0-0) | Mazur Elk | - | - | T |
| 19/07/25 | Polonia Lidzbark | 1-1 (1-1) | Olimpia Elblag | - | - | H |
| 16/07/25 | Mlawianka Mlawa | 3-0 (1-0) | Polonia Lidzbark | -0.5 | 4 | B |
| 07/06/25 | Polonia Lidzbark | 2-0 (0-0) | Unia Skierniewice | - | - | T |
| 30/05/25 | LKS Lomza | 2-3 (1-2) | Polonia Lidzbark | -1.25 | 3 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
42
Thẻ vàng
02
Sút bóng
1714
Sút cầu môn
95
Tấn công
6769
Tấn công nguy hiểm
2940
Sút ngoài cầu môn
89
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
So Sánh Sức Mạnh
31 69
14% So Sánh Đối đầu 86%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B1T1 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B0T0 H1 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Olimpia Elblag (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Polonia Lidzbark (21 trận)
Ghi 1.76 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Olimpia Elblag (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Olimpia Elblag | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 3.50 | 2.80 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.13 ↓ | 41.00 ↑ | 77.00 ↑ | 2.90 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.11 | 3.35 | 2.68 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.10 ↑ | 29.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.10 | 3.65 | 2.90 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 3.20 ↓ | 2.90 | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 3.50 | 2.75 | 0.85 | 3.00 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.17 ↑ | 3.15 ↓ | 2.75 | 0.90 ↑ | 2.75 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.11 | 3.35 | 2.68 | 0.99 | 3.00 | 0.81 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.10 ↑ | 29.00 ↑ | 7.69 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 3.65 | 2.80 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.85 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.02 ↓ | 3.15 ↓ | 2.96 ↑ | 0.79 ↓ | 2.25 | 0.91 ↑ | 0.79 ↓ | 0.25 | 0.91 | |
| Sbobet | Sớm | 2.16 | 3.09 | 2.73 | 1.04 | 2.75 | 0.72 | 0.96 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.06 ↑ | 17.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.05 | 3.38 | 2.67 | 0.89 | 3.00 | 0.79 | 0.83 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.19 ↓ | 3.91 ↑ | 25.00 ↑ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.80 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 4.20 ↑ | 10.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.50 | 2.80 | 0.81 | 3.00 | 0.72 | 0.74 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.30 ↓ | 4.30 ↑ | 10.00 ↑ | 0.85 ↑ | 4.25 | 0.79 ↑ | 1.03 ↑ | 0.25 | 0.65 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.10 | 3.34 | 2.87 | 0.89 | 3.00 | 0.82 | 0.85 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.18 ↓ | 4.85 ↑ | 20.01 ↑ | 2.39 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.80 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.07 | 3.70 | 2.86 | 0.57 | 2.50 | 1.35 | 0.84 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.30 ↑ | 59.00 ↑ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.89 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 3.70 | 2.80 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.88 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.75 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 3.40 | 2.80 | 0.55 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Olimpia Elblag | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Polonia Lidzbark | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).